Bài viết

tình yêu son sắt nơi hậu phương tiền tuyến

Ninh Bình20/04/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những ngày tháng 4 lịch sử, chúng tôi tìm đến một ngôi nhà nhỏ ở khu phố 3A, phường Quang Hanh, TP Cẩm Phả. Ngay từ đầu ngõ, tiếng đàn guitar vang lên, hòa quyện cùng giọng hát mộc mạc nhưng thấm đượm tình cảm:

"Từ ngày anh đi, việc đồng em giỏi giang
Ruộng cấy chăng dây cấy lúa thẳng hàng…"

Giai điệu ấy xuất phát từ Thượng úy Nguyễn Mạnh Đát (SN 1950), người chiến sĩ đặc công quả cảm từng tham gia chiến đấu giải phóng miền Nam thống nhất Đất nước. Ông dành tặng những ca từ ấy cho người vợ tần tảo của mình - bà Bùi Thị Miền (SN 1951). Khúc hát cũng là minh chứng sống động cho tình yêu thủy chung, bền bỉ giữa thời bom đạn của ông bà.

Thượng úy Nguyễn Mạnh Đát dành tặng những ca từ ngọt ngào cho vợ mình là bà Bùi Thị Miền.

Năm xưa, ông Đát là một chàng trai thư sinh, đàn hay, hát giỏi, còn bà Miền là cô gái duyên dáng, nết na, vừa đẹp người lại đẹp nết. Ông bà đem lòng cảm mến nhau từ những năm cấp ba, nhưng tình yêu vừa chớm nở đã phải đối mặt với thử thách lớn lao của thời cuộc. Năm 1968, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, chàng sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Nguyễn Mạnh Đát gác lại sách bút, tình nguyện lên đường ra trận, quyết tâm góp phần chiến đấu giải phóng miền Nam, thống nhất Đất nước.

Ngày tiễn biệt, bà Miền khi ấy mới 16 tuổi, cố giấu đi những giọt nước mắt sau đôi mắt đong đầy niềm hy vọng. Giữa giây phút nghẹn ngào, bà chỉ kịp dặn một câu ngắn gọn: “Anh cứ yên tâm chiến đấu, ở nhà có em lo”. Đó không chỉ là một lời hứa, mà còn thể hiện sự đảm đang, là ngọn lửa ấm áp sưởi ấm lòng người lính giữa bom đạn chiến trường.

Vợ chồng ông Đát, bà Miền hạnh phúc khi nhìn ngắm lại hình ảnh cưới năm xưa.
Tấm ảnh cưới năm 1972 của vợ chồng ông Đát, bà Miền.

Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, những lá thư từ chiến trường gửi về ngày một thưa thớt. Dù chỉ đôi dòng vội vã nhưng mỗi con chữ đều mang theo hơi ấm, trở thành ngọn lửa nhỏ sưởi ấm lòng bà Miền trong những ngày dài mong đợi. Có những lá thư đã thất lạc giữa chiến tranh, có những lời nhắn gửi chưa kịp đến tay, nhưng niềm tin trong tim bà chưa bao giờ lung lay. Bà Miền xúc động nhớ lại: “Khi đó, dù không biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng tôi vẫn tin rằng một ngày nào đó, khi đất nước hòa bình, tôi sẽ lại được nhìn thấy ông ấy trở về”. Chính niềm tin son sắt ấy đã trở thành điểm tựa, giúp bà vượt qua những tháng ngày, nuôi hy vọng về một ngày đoàn tụ trong hòa bình.

Năm 1972, ông Đát được về phép thăm quê. Trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, một đám cưới giản dị nhưng tràn ngập hạnh phúc đã diễn ra. Tuy nhiên, niềm vui lứa đôi chỉ kéo dài vỏn vẹn ba tháng, ông lại khoác ba lô lên đường ra trận.

Lần này, không còn là cô gái trẻ tiễn người yêu lên đường, bà Miền trở thành người vợ tiễn chồng ra trận. Hiểu những gian lao, hiểm nguy nơi chiến tuyến, bà Miền càng quyết tâm trở thành hậu phương vững chắc. Nhớ lại giây phút ấy, bà xúc động bộc bạch: “Trong thâm tâm, tôi không muốn chồng đi, vì giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt ấy, biết bao người ra đi mà không bao giờ trở về. Nhưng tôi vẫn đặt trọn niềm tin vào ngày chiến thắng, tin rằng anh ấy sẽ trở về. Vì thế, tôi động viên anh, ở nhà bố mẹ già có em lo, công việc đồng áng em quán xuyến, anh cứ yên tâm hoàn thành nhiệm vụ với đất nước, bình an trở về với gia đình".

Ngày đất nước hòa bình, khi ông Đát trở về, bà Miền vỡ òa trong hạnh phúc. Bao năm tháng đằng đẵng đợi chờ, những lo âu khắc khoải, những đêm dài cô đơn giờ đây đều tan biến trong cái ôm siết chặt ngày đoàn viên. Giây phút ấy, bà biết rằng niềm tin và sự kiên trì của mình đã được đền đáp xứng đáng.

Hơn nửa thế kỷ trôi qua, bà Miền vẫn là người vợ sẻ chia, thấu hiểu đồng hành với người chồng của mình.

Hơn nửa thế kỷ trôi qua, bà Miền vẫn là người phụ nữ tảo tần, sớm hôm lo toan, luôn kề vai sát cánh bên người chồng từng vào sinh ra tử. Hạnh phúc của họ không chỉ là những tháng năm bên nhau, mà còn là sự sẻ chia, thấu hiểu, là tình nghĩa vợ chồng bền chặt qua mọi thăng trầm của cuộc đời. Nhìn lại chặng đường hơn 60 năm, ông Đát ánh mắt lấp lánh niềm hạnh phúc nói: “Cuộc sống như thế là viên mãn rồi. Hai vợ chồng bên nhau qua bao năm tháng mà vẫn hạnh phúc. Được quây quần bên con cháu, cùng nhau ôn lại những kỷ niệm vui buồn - đó là món quà quý giá nhất mà tôi có được”.

Tình yêu của những người vợ, những cô gái Quảng Ninh chờ chồng, chờ người yêu giữa bom đạn chiến tranh không chỉ là bản tình ca da diết của một thời khói lửa, mà còn là biểu tượng thiêng liêng của lòng thủy chung và sự hy sinh cao cả. Dẫu tháng năm có dài, dẫu gian khó có chất chồng, tình yêu ấy vẫn không hề phai nhạt, mà càng thêm rực rỡ. Chính sự son sắt, kiên cường ấy đã làm nên hậu phương vững chắc, tiếp thêm sức mạnh cho những người lính nơi tiền tuyến, trở thành một biểu tượng đẹp đẽ về người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn