TÌNH YÊU TỪ CHIẾN HÀO – NGUYỄN THỊ HOA VÀ VŨ HỒNG QUANG, MỐI DUYÊN Ở HUỔI LUÔNG
Giữa cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979, nữ thanh niên xung phong Nguyễn Thị Hoa, quê Thái Thụy, Thái Bình, ngày ngày mang cơm nước, đạn dược lên điểm cao 551 tiếp tế cho bộ đội. Ở bên kia trận địa là Vũ Hồng Quang, người lính quê Nghi Lộc, Nghệ An, thuộc Trung đoàn 193. Họ gặp nhau sau những ngày chiến đấu, bắt đầu từ một lần rất bình dị: đơn vị thanh niên xung phong hết gạo và chị Hoa sang đơn vị anh Quang vay gạo. Từ đó, giữa núi rừng Huổi Luông, một mối tình thời chiến dần thành hình. Hai người cưới nhau ngày 16-12-1980, ngay tại đơn vị, trong một đám cưới giản dị giữa những người đồng đội.
Thời kỳ lịch sử
1978–1984 – Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc, tại Lai Châu và Huổi Luông.
PHẦN I – CÔ GÁI THÁI BÌNH LÊN HUỔI LUÔNG
Tháng 10-1978.
Nguyễn Thị Hoa, cô gái sinh năm 1958 ở xã Thụy Dân, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, gia nhập lực lượng thanh niên xung phong.
Cùng với gần 200 thanh niên của quê hương Thái Thụy, Hoa được đưa lên Lai Châu.
Chuyến đi ấy kéo dài gần một tuần.
Từ đồng bằng Bắc Bộ, cô gái trẻ đến với núi rừng Tây Bắc – nơi hoàn toàn khác với quê nhà.
Điểm đến của Hoa là lâm trường Huổi Luông.
Cô được phân công về Đại đội 5, đóng quân tại khu vực bãi chuối, dưới chân điểm cao 551, nay thuộc bản Hồ Thầu 2, xã Huổi Luông, huyện Phong Thổ.
Công việc của Hoa là trồng rừng và làm công tác hậu cần.
Khi ấy, có lẽ cô chưa thể hình dung rằng chỉ vài tháng sau, nơi này sẽ trở thành một chiến trường thực sự.
Và cũng chính nơi này—
cô sẽ gặp người đàn ông đi cùng mình suốt hơn hai mươi năm sau đó.
Chú thích ảnh: Nữ thanh niên xung phong tại Lai Châu trong thời kỳ bảo vệ biên giới phía Bắc. Tư liệu về Nguyễn Thị Hoa cho thấy chị cùng gần 200 thanh niên Thái Thụy lên Lai Châu từ tháng 10-1978.
Nguồn: Báo Thanh Niên, tư liệu nhân chứng.
PHẦN II – NGÀY 17-2-1979
Sáng 17-2-1979.
Chiến tranh đến với Lai Châu.
Quân Trung Quốc mở cuộc tấn công trên tuyến biên giới phía Bắc.
Tại khu vực này, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 193 được tăng cường cho Trung đoàn 741 của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Lai Châu, trực tiếp phòng ngự tuyến 1.
Trong số những người lính ấy có Chuẩn úy Vũ Hồng Quang.
Quang quê Nghi Trung, Nghi Lộc, Nghệ An.
Anh nhập ngũ từ tháng 11-1972, từng phục vụ trong đơn vị pháo binh bảo vệ đảo Hòn Ngư ở Cửa Lò.
Tháng 7-1978, anh được điều động ra Lai Châu, làm trung đội trưởng Đại đội 8, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 193.
Còn dưới chân điểm cao 551—
Nguyễn Thị Hoa đang chuẩn bị cơm nước.
Sáng hôm ấy, cô được giao nấu ăn.
Cùng bảy người khác, Hoa mang cơm nước lên tiếp tế cho Đại đội 4 hỏa lực đang chiến đấu trên điểm cao 551.
Bom đạn bắt đầu trở thành một phần của cuộc sống.
Hoa kể lại rằng những chuyến đầu tiên, nghe tiếng đạn pháo nổ ầm ầm, cô cũng sợ đến mức ngã lên ngã xuống.
Nhưng rồi quen dần.
Mỗi ngày, các nữ thanh niên xung phong lên xuống trận địa ba đến bốn lần.
Lúc đi lên—
trên vai là ba lô cơm nước.
Lúc trở xuống—
có khi là cáng thương binh.
Chiến tranh khiến những cô gái trẻ ấy trưởng thành rất nhanh.
Chú thích ảnh: Bộ đội Trung đoàn 193 bám trụ trận địa trong tháng 2-1979; các nữ thanh niên xung phong Huổi Luông đảm nhiệm việc tiếp tế cho bộ đội trên điểm cao 551.
Nguồn: Báo Thanh Niên; tư liệu Trung đoàn 193.
PHẦN III – NHỮNG CÔ GÁI TRÊN ĐIỂM CAO 551
Ngày 19-2-1979, cuộc chiến tại điểm cao 551 trở nên đặc biệt ác liệt.
Đối phương tìm cách đánh chiếm vị trí này.
Những nữ thanh niên xung phong không đứng ngoài cuộc chiến.
Họ vượt qua những trận pháo bắn chặn.
Men theo đường hào từ khu vực bờ sông Nậm Na.
Mang cơm.
Mang nước.
Mang đạn.
Và đưa thương binh, tử sĩ về phía sau.
Ngày 20-2, Đại đội hỏa lực trên điểm cao 551 gần như cạn đạn.
Đúng lúc đó, các nữ thanh niên xung phong tiếp tục đưa đạn lên.
Những chùm đạn cối 82mm.
Những hòm đạn DKZ.
Đạn 12,7mm.
Tất cả được các cô gánh, vác lên trận địa.
Không phải một lần.
Mà trong những chuyến liên tục giữa tiếng pháo.
Sau này, Trung tá Lê Khắc Tâm, nguyên Phó chính ủy Trung đoàn 193, đánh giá sự chi viện kịp thời của các nữ thanh niên xung phong là một trong những yếu tố giúp Trung đoàn 193 giữ được dãy điểm cao 551 trong 5 ngày đêm.
Trong những ngày ấy, Nguyễn Thị Hoa chưa nghĩ đến chuyện tình cảm.
Cô chỉ biết rằng phía trên kia có những người lính đang chiến đấu.
Và họ cần cơm.
Cần đạn.
Cần người đưa thương binh xuống.
Cần những đôi chân không được phép dừng lại.
Chú thích ảnh: Các nữ thanh niên xung phong vận chuyển cơm nước, đạn dược lên trận địa trong những ngày chiến đấu ác liệt tại điểm cao 551.
Nguồn: Báo Thanh Niên; lời kể của Trung tá Lê Khắc Tâm.
PHẦN IV – CUỘC GẶP BẮT ĐẦU TỪ MỘT BAO GẠO
Sau khi đối phương rút khỏi Lai Châu ngày 9-3-1979, cuộc chiến bước sang một giai đoạn khác.
Các đơn vị vẫn đóng quân ở Huổi Luông.
Đại đội 8 hỏa lực của Tiểu đoàn 2 chuyển đến vị trí gần Đại đội 5 thanh niên xung phong.
Và rồi một chuyện rất bình thường xảy ra.
Thanh niên xung phong hết gạo.
Đầu tháng 4-1979, Đại đội phó Phạm Thị Cà cùng nữ quản lý hậu cần Nguyễn Thị Hoa sang Đại đội 8 để vay gạo.
Vũ Hồng Quang khi ấy đang trực chỉ huy.
Nghe đơn vị thanh niên xung phong hết gạo, anh lập tức cử bộ đội mang gạo sang tiếp tế.
Không có hoa.
Không có quà.
Không có những lời tỏ tình như trong những câu chuyện tình yêu thời bình.
Chỉ có một việc rất đơn giản:
mang gạo cho những người đang thiếu gạo.
Nhưng chính từ chuyện ấy, Vũ Hồng Quang bắt đầu thường xuyên sang thăm Nguyễn Thị Hoa.
Còn Hoa—
ban đầu cứ thấy anh sang là cô lại trốn ra rừng.
Một phần vì ngượng.
Một phần vì cô vốn không biết nói chuyện với anh.
Và một phần nữa—
anh là người miền Trung, quê ở tận Nghệ An.
Khoảng cách địa lý khi ấy tưởng như rất xa.
Nhưng trong chiến tranh, có những khoảng cách tưởng rất xa lại được rút ngắn bởi những điều rất nhỏ.
Một bao gạo.
Một lần hỏi thăm.
Một lần đi qua doanh trại.
Rồi thêm một lần nữa.
Chú thích ảnh: Bộ đội và thanh niên xung phong tại Lai Châu trong thời kỳ bảo vệ biên giới phía Bắc – không gian nơi mối duyên của Nguyễn Thị Hoa và Vũ Hồng Quang bắt đầu.
Nguồn: Tư liệu Báo Thanh Niên.
PHẦN V – TÌNH YÊU GIỮA NHỮNG NGÀY TRỰC CHIẾN
“Mưa dầm lâu cũng thấm.”
Báo Thanh Niên dùng chính cách nói ấy khi kể về mối quan hệ của hai người.
Tình yêu của họ không bắt đầu bằng một khoảnh khắc lãng mạn.
Nó đến chậm.
Giữa những ngày vẫn còn tiếng súng.
Vũ Hồng Quang vẫn là người lính.
Nguyễn Thị Hoa vẫn là cô thanh niên xung phong.
Cả hai vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
Đầu năm 1980, họ xin phép đơn vị cho tìm hiểu nhau.
Một quyết định rất bình dị.
Nhưng trong hoàn cảnh ấy, nó lại có ý nghĩa đặc biệt.
Bởi cả hai đều hiểu:
chiến tranh chưa thực sự lùi xa.
Người lính vẫn có thể nhận lệnh bất cứ lúc nào.
Những cuộc chia tay vẫn có thể xảy ra chỉ sau một tiếng gọi.
Vậy mà họ vẫn lựa chọn ở bên nhau.
Không phải vì cuộc sống đã bình yên.
Mà có lẽ chính vì họ hiểu giá trị của bình yên hơn bất kỳ ai.
Sau những ngày bom đạn, một người chờ một người.
Sau những chuyến lên trận địa, có một nơi để trở về.
Đôi khi—
đó đã là hạnh phúc.
Chú thích ảnh: Cựu thanh niên xung phong và cựu chiến binh từng chiến đấu tại Huổi Luông – nơi Nguyễn Thị Hoa và Vũ Hồng Quang xây dựng tình cảm sau những ngày chiến đấu.
Nguồn: Báo Thanh Niên; tư liệu nhân chứng.
PHẦN VI – ĐÁM CƯỚI KHÔNG CÓ NGƯỜI THÂN
Ngày 16-12-1980.
Huổi Luông.
Một đám cưới được tổ chức.
Cô dâu là Nguyễn Thị Hoa.
Chú rể là Vũ Hồng Quang.
Đám cưới diễn ra ngay tại hội trường đơn vị nhà gái.
Khách dự cưới là những người đồng đội.
Bộ đội Trung đoàn 193.
Những nữ thanh niên xung phong lâm trường Huổi Luông.
Không có họ hàng hai bên đứng kín hội trường.
Bởi quê nhà quá xa.
Trước ngày cưới, hai người đã viết thư báo tin cho gia đình.
Nhưng đường sá xa xôi, người thân không kịp lên.
Vì vậy, trong lễ cưới—
chỉ huy hai đơn vị thay mặt gia đình hai bên.
Chú rể mặc quân phục thu đông.
Cô dâu mặc quần đen, áo sơ mi trắng.
Cỗ cưới cũng chẳng có gì nhiều.
Bánh kẹo.
Trà.
Thuốc.
Đến những thứ ấy, Vũ Hồng Quang còn phải đi “vay” tiêu chuẩn của các sĩ quan trong tiểu đoàn.
Nhưng đó vẫn là một đám cưới đầy đủ nghi lễ.
Bởi những người có mặt hôm ấy đã chứng kiến câu chuyện của họ từ những ngày chiến tranh.
Họ biết cô gái này từng mang cơm lên trận địa.
Biết người lính kia từng trực chiến.
Biết họ đã tìm thấy nhau giữa một vùng đất mà chỉ vài tháng trước còn ngập tiếng súng.
PHẦN VII – CĂN NHÀ MÁI LÁ VÀ HAI ĐÊM BÊN NHAU
Sau đám cưới, đồng đội dựng cho họ một căn nhà nhỏ.
Mái lá.
Vách nứa đan.
Ghép vào dãy nhà tập thể của lâm trường.
Bộ đội Tiểu đoàn 1 vào rừng chặt gỗ.
Đóng giường.
Đóng tủ.
Đóng bàn ghế.
Rồi cùng nhau khênh về làm quà cưới.
Đó có lẽ là món quà cưới đẹp nhất mà hai người có thể nhận được.
Không phải vàng bạc.
Không phải những món đồ đắt tiền.
Mà là công sức của đồng đội.
Là những bàn tay từng cầm súng, giờ cầm búa đóng cho đôi vợ chồng trẻ một chiếc giường.
Một căn nhà nhỏ.
Một cuộc sống mới.
Nhưng chiến tranh vẫn chưa hoàn toàn biến mất.
Nguyễn Thị Hoa kể rằng hai người chỉ ở với nhau được hai đêm thì quân địch lại quấy phá.
Vũ Hồng Quang khoác ba lô.
Lại lên trận địa.
Gần hai năm ở Lai Châu, anh chỉ về nhà khoảng mười lần.
Phần lớn thời gian còn lại là trực chiến.
Đó là cuộc hôn nhân bắt đầu bằng những lần chia xa.
Cô vừa có chồng—
đã phải học cách chờ chồng.
Và người lính vừa có vợ—
đã phải tiếp tục làm nhiệm vụ.
Nhưng có lẽ họ đã quen với điều đó từ trước ngày cưới.
Bởi tình yêu của họ vốn được sinh ra từ những ngày chờ đợi.
Chú thích ảnh: Không gian sinh hoạt của bộ đội, thanh niên xung phong tại vùng biên giới Lai Châu – nơi những căn nhà đơn sơ từng là mái ấm của nhiều gia đình trẻ sau chiến tranh.
Nguồn: Tư liệu Báo Thanh Niên và nhân chứng.
PHẦN VIII – TỪ HUỔI LUÔNG VỀ THÁI BÌNH, RỒI VÀO NGHỆ AN
Tháng 10-1981.
Nguyễn Thị Hoa mang thai người con đầu lòng.
Cô xin thôi việc tại lâm trường Huổi Luông và trở về quê Thái Thụy, Thái Bình.
Giữa năm 1982, cô sinh con trai.
Vũ Hồng Quang vẫn ở Lai Châu.
Cho đến năm 1984, khi sức khỏe không còn bảo đảm, anh xin nghỉ.
Thương tật của anh được xác định 11%, tỷ lệ mất sức lao động 63%.
Lúc ấy, Hoa mới bế con vào Nghệ An.
Một cô gái Thái Bình trở thành con dâu của Nghệ An.
Và vùng đất Nghi Lộc trở thành quê hương thứ hai của cô.
Biết câu chuyện hai vợ chồng từng cùng chiến đấu bảo vệ biên giới Lai Châu, chính quyền địa phương tạo điều kiện cấp cho họ một mảnh đất ven Quốc lộ 1.
Hai vợ chồng dựng quán.
Bún phở.
Mì tôm.
Nước giải khát.
Một cuộc sống rất bình thường bắt đầu.
Không còn trận địa.
Không còn những chuyến mang đạn lên điểm cao.
Không còn tiếng pháo.
Nhưng cuộc sống sau chiến tranh cũng là một mặt trận khác.
Nuôi con.
Làm ăn.
Dựng nhà.
Cho con đi học.
Và cố gắng sống một cuộc đời bình yên mà họ đã từng chiến đấu để bảo vệ.
PHẦN IX – HƠN HAI MƯƠI NĂM BÊN NHAU
Quán nhỏ bên Quốc lộ 1 trở thành nguồn sống của gia đình.
Hơn mười năm.
Hai vợ chồng cùng làm.
Cùng nuôi con.
Ba người con lần lượt lớn lên.
Những đứa trẻ được đi học.
Cuộc sống cứ thế trôi qua.
Những ngày chiến tranh dần trở thành ký ức.
Nhưng với Nguyễn Thị Hoa, ký ức về Huổi Luông chưa bao giờ biến mất.
Bởi đó là nơi cô từng đứng giữa tiếng pháo.
Là nơi cô mang cơm lên điểm cao 551.
Là nơi cô gặp Vũ Hồng Quang.
Là nơi họ tổ chức đám cưới.
Và cũng là nơi cô học cách chờ đợi một người lính.
Năm 2003, Vũ Hồng Quang qua đời vì bệnh hiểm nghèo.
Người lính năm xưa đã trở về với quê hương.
Người từng khoác ba lô lên trận địa sau đúng hai đêm cưới.
Người từng đi vay gạo cho đơn vị thanh niên xung phong.
Người từng đứng bên cô dâu trong hội trường đơn vị ngày 16-12-1980.
Sau hơn hai mươi năm chung sống—
ông đi trước.
Còn bà Hoa ở lại.
Nhìn lại cuộc đời, bà nói một câu rất giản dị:
“Chúng tôi chiến đấu bảo vệ Tổ quốc cho nhân dân và con cháu mình được sống trong hòa bình… Hơn 20 năm ở bên nhau, là toại nguyện lắm rồi!”
Một câu nói không dài.
Nhưng có lẽ đủ để kể về cả cuộc đời của họ.
Chú thích ảnh: Cựu nữ thanh niên xung phong Nguyễn Thị Hoa trong cuộc gặp với phóng viên Báo Thanh Niên; câu chuyện về bà và người chồng Vũ Hồng Quang được kể lại nhân dịp 46 năm cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.
Nguồn: Báo Thanh Niên.
LỜI KẾT – MỘT BAO GẠO, MỘT ĐÁM CƯỚI VÀ MỘT ĐỜI NGƯỜI
Có những mối tình bắt đầu bằng một bó hoa.
Có những mối tình bắt đầu bằng một lời tỏ tình.
Nhưng tình yêu của Nguyễn Thị Hoa và Vũ Hồng Quang lại bắt đầu từ một lần đi vay gạo.
Một cô gái Thái Bình.
Một người lính Nghệ An.
Hai con người đến Lai Châu từ hai miền quê khác nhau.
Họ gặp nhau giữa chiến tranh.
Nguyễn Thị Hoa mang cơm lên điểm cao 551.
Vũ Hồng Quang cầm súng giữ trận địa.
Có những ngày cô đi lên ba, bốn lần.
Có những ngày anh không thể rời vị trí chiến đấu.
Họ gặp nhau sau những tiếng pháo.
Rồi yêu nhau sau những ngày chiến đấu.
Đám cưới của họ không có cha mẹ hai bên.
Không có cỗ cưới sang trọng.
Không có một hội trường đầy hoa.
Chỉ có đồng đội.
Một bộ quân phục.
Một bộ quần áo trắng đen giản dị.
Vài thứ bánh kẹo, trà thuốc đi vay.
Và một căn nhà mái lá do đồng đội tự tay dựng.
Nhưng có lẽ đó lại là một trong những đám cưới đẹp nhất của thời chiến.
Bởi những người chứng kiến đều hiểu:
hai con người này đã tìm thấy nhau sau khi cùng đi qua chiến tranh.
Và sau đám cưới—
chiến tranh vẫn chưa buông họ.
Hai đêm bên nhau.
Rồi người chồng lại khoác ba lô lên trận địa.
Người vợ ở lại chờ.
Những lần gặp nhau thưa thớt.
Những lá thư từ xa.
Một đứa con ra đời.
Rồi ba người con lớn lên.
Cuộc sống bình thường dần thay thế cuộc sống chiến trường.
Đến năm 2003, Vũ Hồng Quang qua đời.
Người lính năm xưa không còn nữa.
Nhưng câu chuyện của họ vẫn còn.
Không phải như một chuyện tình lãng mạn.
Mà như một lát cắt rất thật của một thế hệ:
họ yêu nhau trong chiến tranh, cưới nhau trong gian khó, rồi cùng nhau đi hết những năm tháng hòa bình còn lại.
Và có lẽ điều đẹp nhất trong câu chuyện ấy nằm ở chính lời của Nguyễn Thị Hoa:
“Hơn 20 năm ở bên nhau, là toại nguyện lắm rồi!”
Hai mươi năm ấy—
được bắt đầu từ một bao gạo.
Và được giữ lại bằng cả một đời người.
Chú thích ảnh: Huổi Luông và vùng biên giới Lai Châu ngày nay – nơi lưu giữ ký ức về cuộc chiến đấu năm 1979 và mối tình của Nguyễn Thị Hoa, Vũ Hồng Quang.
Nguồn: Báo Thanh Niên; tư liệu về Huổi Luông và cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.



