Tnú - KHÚC TRÁNG CA THỜI HOA LỬA – DI SẢN CỦA MỘT THẾ HỆ ANH HÙNG
Trong dòng chảy hàng ngàn năm của dân tộc Việt Nam, có những giai đoạn mà mỗi số phận cá nhân đều hòa chung vào vận mệnh của đất nước. "Thời hoa lửa" không chỉ là tên gọi của một thời kỳ kháng chiến, mà là biểu tượng của một hệ giá trị sống: Sống để dâng hiến. Đó là những năm tháng mà cả dân tộc hành quân, cả đất nước ra trận.
Hãy tưởng tượng những năm 1960 - 1970, khi tiếng loa phát thanh vang lên khắp các ngõ nhỏ Hà Nội, những nẻo đường nông thôn miền Bắc. Thanh niên thời ấy lạ lắm, họ không sợ cái chết, họ chỉ sợ không được ra tiền tuyến. Những chàng sinh viên gác lại giấc mơ giảng đường, những cô gái mười tám đôi mươi giấu mẹ viết đơn tình nguyện bằng máu. Họ rời xa lũy tre làng, xa ánh đèn thành phố để dấn thân vào dải Trường Sơn mù mịt khói bom. Cuộc lên đường ấy không có tiếng khóc bi lụy, chỉ có tiếng hát át tiếng bom, có nụ cười rạng rỡ của những người hiểu rằng mình đang đi viết nên lịch sử.
Nếu "Hoa" là tâm hồn người chiến sĩ, thì "Lửa" chính là hiện thực tàn khốc của chiến trường. Đường Trường Sơn – mạch máu giao thông vĩ đại – chính là nơi thử lửa ghê gớm nhất. Tại đây, kẻ thù đã trút xuống hàng triệu tấn bom đạn, chất độc hóa học nhằm cắt đứt sự chi viện. Những người lính giao liên, những tài xế "xe không kính" đã phải đối mặt với cái chết từng giây từng phút.
Chiến trường không chỉ có đạn bom, mà còn có những kẻ thù vô hình: sốt rét rừng, rắn rết, cái đói và sự thiếu thốn thuốc men. Có những đơn vị hành quân vào đến nơi chỉ còn một nửa quân số vì bệnh tật. Nhưng lạ thay, giữa cái hang đá lạnh lẽo, giữa những cơn sốt làm người rung bần bật, họ vẫn đọc thơ cho nhau nghe, vẫn mơ về một ngày hòa bình được về quê cày ruộng, được cưới người con gái mình thương. Chính cái tinh thần lạc quan đến lạ kỳ ấy đã biến những con người bình thường trở thành những chiến binh thép, khiến kẻ thù phải kinh ngạc.
Nhắc đến thời hoa lửa, ta không thể không nghẹn ngào khi nói về những nữ thanh niên xung phong. Tại Ngã ba Đồng Lộc, Truông Bồn hay Hang Tám Cô, những người con gái ấy đã sống và chiến đấu với tinh thần "máu có thể đổ, nhưng đường không thể tắc".
Hãy hình ảnh chị Võ Thị Tần – tiểu đội trưởng tiểu đội 4 tại Đồng Lộc. Chị viết thư về cho mẹ, lời lẽ đầy lạc quan dù xung quanh là hố bom chồng lên hố bom. Các chị đã dùng chính thân mình làm "cọc tiêu" sống để dẫn xe qua những đoạn đường bị đánh phá ác liệt nhất. Đêm đêm, giữa ánh sáng hỏa châu lập lờ, bóng các chị hiện lên như những thiên thần của hòa bình. Và rồi, 10 đóa hoa ấy đã ngã xuống trong một buổi chiều định mệnh, khi tuổi đời còn quá xanh. Sự hy sinh của các chị đã hóa thành mây trắng, thành gió ngàn, đời đời bảo vệ con đường của tự do.
Nếu có một nơi nào mà "Hoa" và "Lửa" quyện chặt nhất, thì đó chính là Thành cổ Quảng Trị mùa hè năm 1972. Đây là nơi diễn ra cuộc đọ sức khủng khiếp nhất về ý chí con người. Suốt 81 ngày đêm, mảnh đất nhỏ bé ấy phải chịu sức công phá tương đương với 7 quả bom nguyên tử.
Những chiến sĩ bảo vệ Thành cổ đa số là sinh viên vừa rời ghế nhà trường. Họ cầm súng với bàn tay vẫn còn vương mùi mực tím. Dòng sông Thạch Hãn mùa hè năm ấy trở thành dòng sông máu. Những người lính hy sinh nhiều đến mức không kịp chôn cất, thân xác hòa vào dòng nước chảy xuôi ra biển. Câu chuyện về liệt sĩ Lê Văn Huỳnh, người đã dự cảm được cái chết và viết bức thư dài 10 trang để lại cho mẹ và vợ, chính là một bằng chứng sống động nhất về tâm hồn cao đẹp của người lính. Anh ra đi không hối tiếc, chỉ tiếc rằng không còn được chăm sóc mẹ già, không được cùng vợ đi hết cuộc đời.
Điều gì đã giúp họ vượt qua tất cả? Đó là tình đồng chí. Trong thời hoa lửa, khái niệm "tôi" bị xóa nhòa, chỉ còn cái "chúng ta" vĩ đại. Tình đồng chí là khi anh bị thương, tôi cõng anh đi qua bãi mìn; là khi có bát cháo loãng, ta nhường nhau từng thìa; là khi biết mình sắp hy sinh, người lính vẫn cố gắng nhắn nhủ đồng đội: "Hãy sống tiếp phần của tôi nhé!".
Có những tình bạn được nảy nở giữa hai trận đánh, chỉ kịp hỏi tên quê quán rồi chia tay, để rồi mãi mãi không gặp lại. Nhưng ký ức về nụ cười, về cái bắt tay siết chặt ấy lại là động lực để người còn sống tiếp tục cầm súng. Tình yêu đôi lứa thời ấy cũng thật thiêng liêng. Những lá thư đi ròng rã nửa năm trời mới tới tay người nhận, những kỷ vật làm từ mảnh xác máy bay địch được nâng niu hơn cả báu vật. Họ yêu nhau bằng một tình yêu thánh thiện, lấy ngày thống nhất làm cái hẹn cuối cùng của hạnh phúc.
Chiến tranh không chỉ có những người cầm súng. Ở phía sau, những người mẹ, người vợ cũng đang trải qua một "thời hoa lửa" của riêng mình. Đó là cuộc chiến với sự chờ đợi, với nỗi lo âu và sự thiếu thốn.
Có những người mẹ Việt Nam anh hùng như mẹ Thứ ở Quảng Nam, có 9 con và 2 cháu ngoại hy sinh. Mẹ đã sống qua cả trăm năm tuổi đời, nhưng trái tim mẹ là hàng ngàn vết sẹo. Mỗi khi có người khách đến thăm, mẹ lại thắp hương trên bàn thờ dài dằng dặc ấy. Những người mẹ đã đào hầm, đã gánh gạo, đã thức trắng đêm khâu áo cho chiến sĩ. Sự hy sinh của hậu phương là bệ đỡ vững chắc nhất để tiền tuyến lập nên những kỳ tích. Nếu không có những người mẹ bền bỉ như đất, không có những người vợ chung thủy như đá vọng phu, làm sao có được ngày độc lập huy hoàng?
Hôm nay, khi chúng ta bước đi trên những con đường nhựa bằng phẳng, khi nhìn những tòa nhà cao tầng mọc lên, ta không được phép quên rằng: Dưới lớp nhựa đường ấy, dưới nền móng tòa nhà ấy có thể là xương máu của một người lính thời hoa lửa. "Uống nước nhớ nguồn" không phải là một khẩu hiệu suông, mà phải là hơi thở, là lẽ sống của thế hệ hôm nay.
Thời hoa lửa để lại cho chúng ta bài học về khát vọng. Người trẻ ngày nay không cần phải ra trận, nhưng chúng ta cần "ngọn lửa" của cha ông để chiến đấu với sự lười biếng, ích kỷ và vô cảm. Chúng ta cần sự "rực rỡ" của hoa thanh xuân để cống hiến cho khoa học, nghệ thuật và sự phát triển của cộng đồng. Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong nhạt nhòa, hãy biến nó thành một "thời hoa" của riêng mình bằng cách sống có lý tưởng.
Khép lại những trang viết về một thời kỳ bi tráng, tôi thấy lòng mình lặng lại. Câu chuyện thời hoa lửa sẽ vẫn được kể mãi, trong từng nhịp thở của non sông. Chúng con, những người trẻ sinh ra trong hòa bình, xin được nghiêng mình trước anh linh các anh hùng liệt sĩ. Xin được nắm lấy bàn tay chai sạn của những bác cựu chiến binh để được tiếp thêm sức mạnh.
Chúng con xin hứa: Sẽ giữ gìn màu xanh của đất nước này bằng tất cả trí tuệ và sức lực. Sẽ sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống. Ngọn lửa của cha ông sẽ không bao giờ tắt, nó sẽ cháy mãi trong khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, sánh vai với các cường quốc năm châu



