Tôn Đức Thắng - Người thợ máy trở thành Chủ tịch nước

Tôn Đức Thắng (20/8/1888 – 30/3/1980), thường được nhân dân kính trọng gọi là Bác Tôn, là một nhà cách mạng tiêu biểu của Việt Nam, một người con ưu tú của giai cấp công nhân và là người bạn chiến đấu thân thiết của Hồ Chí Minh. Cuộc đời hơn chín mươi năm của ông là một hành trình đặc biệt: từ một người thợ máy bước vào phong trào công nhân, trải qua những năm tháng tù đày khắc nghiệt, rồi trở thành một trong những nhà lãnh đạo cao nhất của đất nước.
Sinh ra trên cù lao Ông Hổ, nay thuộc xã Mỹ Hòa Hưng, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang, Tôn Đức Thắng lớn lên trong một gia đình nông dân. Khi còn trẻ, ông rời quê lên Sài Gòn học nghề tại Trường Cơ khí Á Châu và trở thành một người thợ máy lành nghề. Chính cuộc sống của người công nhân đã giúp ông sớm nhận ra những bất công của xã hội thuộc địa và thôi thúc tinh thần đấu tranh trong con người mình.
Trong những năm hoạt động ở nước ngoài, tên tuổi Tôn Đức Thắng gắn với câu chuyện Biển Đen năm 1919. Theo nhiều tư liệu lịch sử Việt Nam, ông tham gia phong trào phản đối cuộc can thiệp chống nước Nga Xô viết, gắn với sự kiện kéo lá cờ đỏ trên chiến hạm của Pháp. Sự kiện ấy trở thành biểu tượng cho tinh thần quốc tế và ý chí đứng về phía những người lao động bị áp bức.
Trở về Sài Gòn, Tôn Đức Thắng tiếp tục dấn thân vào phong trào công nhân. Ông tham gia tổ chức Công hội bí mật, tập hợp và giác ngộ công nhân, góp phần thúc đẩy phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân Nam Bộ. Tên tuổi ông đặc biệt gắn với cuộc bãi công Ba Son năm 1925, một sự kiện có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam.
Năm 1929, Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt và kết án tù khổ sai, sau đó bị đày ra Nhà tù Côn Đảo. Mười lăm năm trong lao tù là mười lăm năm thử thách ý chí của người chiến sĩ cách mạng. Trong điều kiện khắc nghiệt, từ những nơi lao động khổ sai đến các phòng giam biệt lập, ông vẫn giữ vững khí tiết, cùng các đồng chí tổ chức đấu tranh, học tập và xây dựng tinh thần đoàn kết giữa những người tù cách mạng.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, Tôn Đức Thắng trở về với đất liền và tiếp tục tham gia sự nghiệp cách mạng. Từ một người công nhân, người tù Côn Đảo, ông dần đảm nhiệm nhiều trọng trách lớn của đất nước. Sau năm 1954, ông tập kết ra miền Bắc và được giao những nhiệm vụ quan trọng trong bộ máy Nhà nước.
Ông từng giữ chức Trưởng ban Thường trực Quốc hội, sau đó là Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, sát cánh cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những năm đất nước còn chia cắt và cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra vô cùng ác liệt.
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Tôn Đức Thắng được bầu giữ chức Chủ tịch nước. Ông tiếp tục đảm nhiệm cương vị nguyên thủ quốc gia trong những năm tháng lịch sử trọng đại: từ cuộc kháng chiến chống Mỹ đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất năm 1975 và sự ra đời của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 1976.
Điều khiến nhân dân kính trọng Bác Tôn không chỉ là những chức vụ cao mà ông từng đảm nhiệm, mà còn là nhân cách của một người cách mạng suốt đời gắn bó với nhân dân. Dù trở thành Chủ tịch nước, ông vẫn giữ nếp sống giản dị, khiêm nhường của một người thợ. Cuộc đời ông là minh chứng cho một hành trình đẹp đẽ: từ bàn tay chai sạn của người công nhân đến trọng trách của người đứng đầu Nhà nước, nhưng trong bất cứ cương vị nào, ông vẫn giữ trọn sự chân thành, giản dị và lòng tận tụy với đất nước.
Năm 1958, Tôn Đức Thắng được trao tặng Huân chương Sao Vàng, phần thưởng cao quý của Nhà nước. Ông cũng được trao Giải thưởng Hòa bình Quốc tế Lenin. Sau khi ông qua đời ngày 30/3/1980, tên tuổi Bác Tôn tiếp tục được đặt cho nhiều công trình, trường học và tuyến đường trên khắp đất nước, trong đó có Trường Đại học Tôn Đức Thắng.
Hơn một thế kỷ hoạt động cách mạng, cuộc đời Tôn Đức Thắng đã đi qua từ những xưởng máy Sài Gòn, những năm tháng lao tù ở Côn Đảo đến vị trí Chủ tịch nước. Nhưng có lẽ điều còn lại sâu đậm nhất trong lòng nhân dân chính là hình ảnh Bác Tôn – người thợ già, người chiến sĩ cách mạng, người lãnh đạo giản dị, đã dành trọn cuộc đời mình cho độc lập dân tộc, cho nhân dân và cho sự nghiệp thống nhất đất nước.



