Tờ giấy xác nhận thương binh
Tờ giấy xác nhận thương binh
Sau những trận bom liên tiếp trên chiến trường, ông Phạm Trọng Khái bị thương nặng. Một vụ nổ xảy ra rất gần khiến ông chảy máu tai, chảy máu mũi, choáng váng và bất tỉnh. Đồng đội đưa ông rời khỏi trận địa, băng qua những cánh rừng để đến bệnh xá dã chiến.
Ông kể, điều kiện cứu chữa khi ấy vô cùng thiếu thốn. Thuốc men khan hiếm, dụng cụ y tế cũng không đầy đủ. Các bác sĩ phải giành giật sự sống cho thương binh trong những căn hầm giữa rừng. Ông bị chấn thương sọ não và phải phẫu thuật ngay.
Điều mà ông nhớ nhất không phải là vết thương, mà là ca mổ.
"Không có thuốc tê."
Ông chỉ nói bốn chữ ngắn gọn như vậy.
Đến hôm nay, ông vẫn không muốn kể nhiều về ca phẫu thuật ấy. Ông chỉ nhớ cảm giác đau đến tê dại, nhớ tiếng bác sĩ động viên cố gắng chịu đựng và trong đầu chỉ có một suy nghĩ: có lẽ mình sẽ không qua khỏi.
Nhưng rồi ông vẫn sống.
Ngày qua ngày, vết thương dần hồi phục. Từ chỗ không thể ngồi dậy, ông tập ngồi. Từ vài bước đi chập chững, ông tập đi nhiều hơn. Ông bảo, khi ấy ai cũng chỉ có một mong muốn rất giản dị là được sống, được trở về quê hương, được gặp lại gia đình sau những năm tháng chiến tranh.
Sau thời gian điều trị, ông được trở về với tờ giấy xác nhận thương binh trên tay.
Đó không phải là điều ông mong có được khi lên đường nhập ngũ. Nhưng đó là minh chứng cho những năm tháng ông đã đi qua chiến tranh và cũng là dấu mốc khép lại quãng đời người lính nơi chiến trường.
Ngày trở về, quê hương đã đổi khác. Gia đình đón ông trong niềm vui xen lẫn nghẹn ngào. Ông còn sống trở về, nhưng nhiều đồng đội của ông thì mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Đến hôm nay, mỗi lần nhìn lại tờ giấy xác nhận thương binh đã úa màu theo năm tháng, ông không nghĩ nhiều đến những đau đớn mình từng chịu đựng. Điều ông nhớ nhất vẫn là những người đồng đội đã không có được tờ giấy ấy, bởi họ đã gửi lại tuổi xuân trên mảnh đất chiến trường.
Ông thường nói, mình là người may mắn. May mắn vì còn được sống, còn được trở về và còn có cơ hội kể lại những câu chuyện của một thời hoa lửa. Với ông, đó là cách để những người đã ngã xuống vẫn luôn được nhớ đến, và để thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình đã phải đánh đổi bằng biết bao mất mát.
Sau những trận bom liên tiếp trên chiến trường, ông Phạm Trọng Khái bị thương nặng. Một vụ nổ xảy ra rất gần khiến ông chảy máu tai, chảy máu mũi, choáng váng và bất tỉnh. Đồng đội đưa ông rời khỏi trận địa, băng qua những cánh rừng để đến bệnh xá dã chiến.
Ông kể, điều kiện cứu chữa khi ấy vô cùng thiếu thốn. Thuốc men khan hiếm, dụng cụ y tế cũng không đầy đủ. Các bác sĩ phải giành giật sự sống cho thương binh trong những căn hầm giữa rừng. Ông bị chấn thương sọ não và phải phẫu thuật ngay.
Điều mà ông nhớ nhất không phải là vết thương, mà là ca mổ.
"Không có thuốc tê."
Ông chỉ nói bốn chữ ngắn gọn như vậy.
Đến hôm nay, ông vẫn không muốn kể nhiều về ca phẫu thuật ấy. Ông chỉ nhớ cảm giác đau đến tê dại, nhớ tiếng bác sĩ động viên cố gắng chịu đựng và trong đầu chỉ có một suy nghĩ: có lẽ mình sẽ không qua khỏi.
Nhưng rồi ông vẫn sống.
Ngày qua ngày, vết thương dần hồi phục. Từ chỗ không thể ngồi dậy, ông tập ngồi. Từ vài bước đi chập chững, ông tập đi nhiều hơn. Ông bảo, khi ấy ai cũng chỉ có một mong muốn rất giản dị là được sống, được trở về quê hương, được gặp lại gia đình sau những năm tháng chiến tranh.
Sau thời gian điều trị, ông được trở về với tờ giấy xác nhận thương binh trên tay.
Đó không phải là điều ông mong có được khi lên đường nhập ngũ. Nhưng đó là minh chứng cho những năm tháng ông đã đi qua chiến tranh và cũng là dấu mốc khép lại quãng đời người lính nơi chiến trường.
Ngày trở về, quê hương đã đổi khác. Gia đình đón ông trong niềm vui xen lẫn nghẹn ngào. Ông còn sống trở về, nhưng nhiều đồng đội của ông thì mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Đến hôm nay, mỗi lần nhìn lại tờ giấy xác nhận thương binh đã úa màu theo năm tháng, ông không nghĩ nhiều đến những đau đớn mình từng chịu đựng. Điều ông nhớ nhất vẫn là những người đồng đội đã không có được tờ giấy ấy, bởi họ đã gửi lại tuổi xuân trên mảnh đất chiến trường.
Ông thường nói, mình là người may mắn. May mắn vì còn được sống, còn được trở về và còn có cơ hội kể lại những câu chuyện của một thời hoa lửa. Với ông, đó là cách để những người đã ngã xuống vẫn luôn được nhớ đến, và để thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình đã phải đánh đổi bằng biết bao mất mát.



