Tô Hiến Thành: Vị quan đại thần thanh liêm, chính trực
Tô Hiến Thành là biểu tượng rực rỡ nhất cho tinh thần "dĩ công vi thượng" (đặt việc công lên hàng đầu) trong dòng chảy lịch sử Việt Nam. Ông không chỉ là một danh tướng văn võ song toàn mà còn là một tấm gương về sự chính trực, vượt lên trên mọi cám dỗ và tư lợi cá nhân để bảo vệ sự ổn định của quốc gia.

Tô Hiến Thành (1102 – 1179) quê ở làng Hạ Mỗ (nay thuộc Đan Phượng, Hà Nội). Ông làm quan dưới hai triều vua Lý Anh Tông và Lý Cao Tông.
Trong suốt sự nghiệp, ông thể hiện bản lĩnh của một nhà quân sự lỗi lạc khi cầm quân dẹp loạn các nhóm phản loạn ở biên giới và bình định giặc Chiêm Thành, giữ vững bờ cõi. Tuy nhiên, thử thách lớn nhất của đời ông không nằm ở chiến trường, mà nằm ở sự lựa chọn giữa vàng bạc và công lý.
Năm 1175, vua Lý Anh Tông lâm bệnh nặng. Trước khi băng hà, nhà vua đã phế bỏ Thái tử Long Xưởng do ăn ở vô đạo và lập con út là Long Cán (lúc đó mới 3 tuổi) làm người kế vị, tức vua Lý Cao Tông. Tô Hiến Thành được tin cậy giao trọng trách Phụ chính đại thần.
Lúc bấy giờ, Thái hậu Chiêu Linh (mẹ đẻ của Long Xưởng) không cam lòng nhìn con mình mất ngôi. Bà đã dùng "vũ khí" lợi hại nhất để lung lạc lòng người: Vàng.
Theo Đại Việt Sử ký Toàn thư, Thái hậu Chiêu Linh đã nhiều lần mang vàng bạc, châu báu đến biếu vợ của Tô Hiến Thành để nhờ bà nói khéo với chồng đổi ý, đưa Long Xưởng lên ngôi.
Đáp lại sự mua chuộc đó, Tô Hiến Thành đã khẳng định một câu nói lưu danh thiên cổ:
"Ta là đại thần nhận mệnh ký thác của Tiên vương, giúp đỡ vua bé, nay nếu lấy của đút lót mà làm chuyện phế lập thì còn mặt mũi nào trông thấy Tiên vương ở dưới suối vàng?"
Năm 1179, Tô Hiến Thành lâm bệnh nặng. Lúc này, người ngày đêm túc trực bên giường bệnh, chăm sóc ông hết sức chu đáo là Vũ Tán Đường. Trong khi đó, Trần Trung Tá, một người tài năng lỗi lạc khác, vì bận rộn việc công nên hiếm khi đến thăm được.
Khi Thái hậu đến thăm và hỏi: "Nếu chẳng may ông có mệnh hệ gì, ai sẽ là người thay ông phụ chính?"
Tô Hiến Thành không ngần ngại đáp: "Đó là Trần Trung Tá."
Thái hậu ngạc nhiên hỏi lại: "Vũ Tán Đường ngày đêm hầu hạ, sao ông không cử, lại cử người ít đến thăm?"
Tô Hiến Thành bình thản trả lời: "Nếu Thái hậu hỏi người hầu hạ thì tôi cử Vũ Tán Đường, còn hỏi người giúp nước thì phải là Trần Trung Tá."
Chi tiết này được các sử gia ca ngợi là đỉnh cao của sự liêm chính. Ông đã tách bạch hoàn toàn giữa ân tình cá nhân và lợi ích quốc gia.
Mặc dù người đương thời ví Tô Hiến Thành như Gia Cát Lượng thời Tam Quốc bên Trung Quốc,triều đình sau đó đã không nghe theo lời ông cho Trần Trung Tá làm Thái phó phụ chính cho vua, dẫn đến sau này vua Cao Tông không được dạy bảo điều hành chính sự mà chỉ lo ăn chơi. Cái chết của Tô Hiến Thành là một tổn thất lớn cho nhà Lý. Sau khi ông mất, vua Lý Cao Tông càng lớn càng sa vào chơi bời, không còn ai đủ uy tín và bản lĩnh để can gián, khiến triều Lý bắt đầu giai đoạn suy yếu.
Tô Hiến Thành không chỉ là một nhân vật làm đẹp sách giáo khoa, ông là hiện thân của triết lý: Một dân tộc muốn hùng cường, những người đứng đầu phải thắng được lòng tham của chính mình, giữ nghiêm phép nước, không vì tình riêng mà làm loạn kỷ cương.
Tô Hiến Thành được thờ phụng rộng rãi ở nhiều địa phương miền Bắc, tiêu biểu tại các di tích ở Gia Viễn (Ninh Bình), Hà Tĩnh và đặc biệt là Thanh Hóa – nơi từng có hàng chục đền thờ, trong đó đền Cẩm Đới được xem là chính từ.
Ông từng được vua Lý Anh Tông ban điền trang tại Viên Lang (nay thuộc Hải Phòng). Sau khi qua đời, ông được lập đền thờ và tôn làm Thành hoàng tại nhiều làng vùng Vĩnh Bảo.
Tên ông ngày nay được đặt cho nhiều tuyến đường và trường học trên khắp cả nước.



