TÔ HIỆU – NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN KIÊN TRUNG VÀ CÂY ĐÀO BẤT TỬ NƠI NGỤC TÙ SƠN LA
Có những con người không được sống một cuộc đời dài, nhưng những gì họ để lại cho dân tộc lại có sức sống vượt qua năm tháng. Có những con người đã đi qua những nơi tưởng như chỉ có bóng tối, xiềng xích và cái chết, nhưng chính họ lại thắp lên ánh sáng của niềm tin, biến nơi tù ngục thành trường học cách mạng, biến đau thương thành sức mạnh đấu tranh. Đồng chí Tô Hiệu là một con người như thế

BÀI DỰ THI: THỜI HOA LỬA
Họ và tên : Dương Thị Thoa
Chi đoàn trường THCS Phan Đình Phùng xã Krông Á, tỉnh Đắk Lắk.
Số ĐT: 0988385258
TÔ HIỆU – NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN KIÊN TRUNG VÀ CÂY ĐÀO BẤT TỬ NƠI NGỤC TÙ SƠN LA
Có những con người không được sống một cuộc đời dài, nhưng những gì họ để lại cho dân tộc lại có sức sống vượt qua năm tháng. Có những con người đã đi qua những nơi tưởng như chỉ có bóng tối, xiềng xích và cái chết, nhưng chính họ lại thắp lên ánh sáng của niềm tin, biến nơi tù ngục thành trường học cách mạng, biến đau thương thành sức mạnh đấu tranh. Đồng chí Tô Hiệu là một con người như thế.
Nhắc đến Tô Hiệu, người ta thường nhớ đến một người chiến sĩ cộng sản kiên trung, một nhà lãnh đạo cách mạng giàu nghị lực và đặc biệt là hình ảnh cây đào bên bức tường Nhà tù Sơn La. Cây đào ấy đã trở thành biểu tượng cho sức sống mãnh liệt của cách mạng, cho tinh thần bất khuất của những người cộng sản Việt Nam trong những năm tháng bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt.

Tô Hiệu sinh năm 1912 trong một gia đình nhà nho nghèo giàu truyền thống yêu nước. Ngay từ khi còn rất trẻ, ông đã sớm tham gia các hoạt động yêu nước và cách mạng. Năm 14 tuổi, người thanh niên Tô Hiệu đã bước vào con đường đấu tranh vì độc lập của dân tộc. Năm 1930, ông bị thực dân Pháp bắt và sau đó bị đày ra Côn Đảo. Những năm tháng trong nhà tù thực dân không làm ý chí của ông suy chuyển mà càng tôi luyện thêm bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng.
Cuối năm 1932, Tô Hiệu được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Sau nhiều năm hoạt động cách mạng, cuối năm 1939, ông bị thực dân Pháp bắt lần thứ hai và đày lên Nhà tù Sơn La vào đầu năm 1940. Tại nơi được ví như “địa ngục trần gian”, sức khỏe của ông ngày càng suy yếu bởi chế độ lao tù khắc nghiệt và căn bệnh hiểm nghèo. Nhưng chính tại nơi tưởng như có thể vùi dập con người ấy, Tô Hiệu lại trở thành một trong những linh hồn của phong trào đấu tranh cách mạng trong nhà tù.
Nhà tù Sơn La khi ấy là nơi giam giữ hàng trăm tù nhân với nhiều thành phần khác nhau. Điều kiện sống vô cùng khắc nghiệt. Đói khát, bệnh tật, lao động khổ sai và sự đàn áp của cai ngục khiến nhiều tù nhân mất mạng. Trong hoàn cảnh ấy, Tô Hiệu cùng các đồng chí đã tìm cách đoàn kết những người tù, tổ chức đấu tranh để bảo vệ quyền lợi và cải thiện đời sống.
Ông hiểu rằng muốn tồn tại và tiếp tục đấu tranh, những người tù phải đoàn kết với nhau.
Dưới sự lãnh đạo của Chi bộ nhà tù, các tù nhân đấu tranh đòi cải thiện chế độ ăn uống, được trồng rau, nuôi lợn và tổ chức một số hoạt động sản xuất. Những việc tưởng như rất nhỏ bé ấy lại có ý nghĩa lớn lao trong hoàn cảnh tù đày. Khi đời sống được cải thiện, sức khỏe của các chiến sĩ được phục hồi, tinh thần đấu tranh cũng ngày càng mạnh mẽ.
Nhưng Tô Hiệu không chỉ nghĩ đến việc làm sao để những người tù có thể sống sót.
Ông nghĩ xa hơn.
Ông muốn những người đang bị giam cầm hôm nay sẽ trở thành những chiến sĩ tiếp tục sự nghiệp cách mạng ngày mai.
Vì vậy, trong những bức tường nhà tù lạnh lẽo, các lớp học bí mật lần lượt được tổ chức. Có lớp học văn hóa, lớp học chính trị, lớp học quân sự. Những người tù vừa chịu đựng lao động khổ sai, vừa tranh thủ học tập, trao đổi kiến thức và truyền cho nhau niềm tin vào tương lai.
Nhà tù, dưới sự tổ chức của những người như Tô Hiệu, dần biến thành một “trường học cách mạng” đặc biệt.
Nhiều cán bộ cách mạng sau này trưởng thành từ môi trường Nhà tù Sơn La. Những bài học được truyền đạt trong bóng tối của xà lim đã trở thành hành trang để họ tiếp tục trở về hoạt động, góp phần vào sự nghiệp giành độc lập cho dân tộc.
Nhưng câu chuyện về Tô Hiệu còn được nhớ đến bởi một hình ảnh rất đặc biệt.
Đó là cây đào.
Bên chân tường Nhà tù Sơn La, Tô Hiệu đã trồng một cây đào. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt của nhà tù, cây đào vẫn bén rễ, vươn lên và nở hoa mỗi độ xuân về.
Không ai có thể biết lúc trồng cây đào ấy, Tô Hiệu có nghĩ rằng nó sẽ trở thành một biểu tượng hay không.
Nhưng theo năm tháng, cây đào ấy đã trở thành hình ảnh gắn liền với tên tuổi ông.
Giữa những bức tường đá lạnh lẽo, nơi thực dân Pháp muốn biến con người thành những thân phận tuyệt vọng, một cây đào vẫn vươn lên.
Giữa nơi mà bệnh tật và cái chết luôn rình rập, cây đào vẫn nở hoa.
Và giữa những ngày tháng tưởng như không nhìn thấy tương lai, những người chiến sĩ cách mạng vẫn giữ niềm tin rằng ngày mai đất nước sẽ được tự do.
Bởi vậy, cây đào Tô Hiệu không chỉ là một cái cây.
Đó là biểu tượng của sự sống.
Là biểu tượng của niềm tin.
Là biểu tượng cho ý chí không khuất phục của người chiến sĩ cách mạng.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá hình ảnh Tô Hiệu với cây đào tại Nhà tù Sơn La đã trở thành biểu tượng cho tinh thần đấu tranh kiên cường, bất khuất và sức sống của cách mạng.
Những năm tháng cuối đời của Tô Hiệu là những ngày tháng đầy đau đớn. Căn bệnh hiểm nghèo cùng chế độ nhà tù khắc nghiệt đã bào mòn sức khỏe của ông. Nhưng bệnh tật không thể làm suy yếu tinh thần của người chiến sĩ.
Ngày 7 tháng 3 năm 1944, Tô Hiệu hy sinh tại Nhà tù Sơn La khi mới 32 tuổi.
Ba mươi hai tuổi.
Một tuổi đời quá ngắn ngủi.
Nhưng trong 32 năm cuộc đời, ông đã dành 18 năm dấn thân cho con đường đấu tranh cách mạng.
Trước lúc đi xa, ông vẫn nghĩ về cách mạng, về đồng chí và về tương lai của đất nước. Lời căn dặn được những người đồng chí ghi nhớ: “Ánh sáng ngày mai đã ló ở phía chân trời, hãy chuẩn bị đương đầu với những thử thách lớn nhất”.
Đó không phải là lời nói của một người tuyệt vọng.
Đó là lời của một người đang nhìn thấy tương lai ngay cả khi bản thân mình không còn đủ sức để bước đến ngày mai.
Tô Hiệu đã ra đi, nhưng “tinh thần Tô Hiệu” không ra đi.
Cây đào bên nhà tù vẫn tiếp tục lớn lên. Mỗi mùa xuân, hoa đào lại nở như một lời nhắc nhở rằng sự sống có thể vươn lên từ nơi khắc nghiệt nhất, niềm tin có thể tồn tại ngay giữa những ngày tháng tối tăm nhất.
Từ ngục tù Sơn La, ngọn lửa cách mạng được giữ gìn và truyền lại. Những chiến sĩ cộng sản đã biến nhà tù thành nơi học tập, rèn luyện và tổ chức đấu tranh; từ đó góp phần tạo nên lực lượng cách mạng cho những thắng lợi sau này.
Ngày hôm nay, khi đứng trước cây đào Tô Hiệu, chúng ta không chỉ nhìn thấy một cây cổ thụ đã trải qua bao mùa mưa nắng. Chúng ta nhìn thấy ở đó hình ảnh của một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng đất nước còn chìm trong bóng tối của chế độ thực dân.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về Tô Hiệu mang một ý nghĩa đặc biệt.
Trước hết, đó là bài học về lý tưởng sống.
Tô Hiệu bước vào con đường cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ. Ông đã lựa chọn một cuộc đời không dễ dàng, một cuộc đời phải đối mặt với tù đày, tra tấn, bệnh tật và cái chết. Nhưng ông không sống cho riêng mình. Ông sống vì độc lập của dân tộc, vì tự do và hạnh phúc của nhân dân.
Tuổi trẻ hôm nay được sống trong hòa bình, được đến trường, được học tập và theo đuổi ước mơ. Vì vậy, mỗi học sinh càng cần biết trân trọng những điều tưởng như bình thường ấy.
Thứ hai, Tô Hiệu để lại bài học về nghị lực vượt qua nghịch cảnh.
Trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, ông vẫn học tập, tổ chức, giáo dục và động viên đồng chí. Điều đó nhắc nhở mỗi học sinh rằng khó khăn trong học tập hay cuộc sống không phải là lý do để bỏ cuộc. Khi gặp một bài toán khó, một môn học khó, một hoàn cảnh khó khăn, điều cần thiết là phải kiên trì, tìm cách vượt qua và không ngừng tiến bộ.
Thứ ba, câu chuyện về Tô Hiệu nhắc nhở thế hệ trẻ về giá trị của tinh thần đoàn kết.
Trong nhà tù Sơn La, những người tù có hoàn cảnh và thành phần khác nhau nhưng đã được tập hợp để cùng đấu tranh, cùng bảo vệ nhau và cùng hướng đến một mục tiêu lớn hơn. Đối với học sinh hôm nay, tinh thần ấy có thể bắt đầu từ những việc rất gần gũi: biết giúp đỡ bạn bè, biết chia sẻ, biết hợp tác trong học tập và không bỏ mặc người đang gặp khó khăn.
Và cuối cùng, đó là bài học về niềm tin vào tương lai.
Tô Hiệu đã không được nhìn thấy ngày đất nước giành được độc lập. Nhưng ông vẫn tin rằng “ánh sáng ngày mai” sẽ đến.
Đó chính là điều thế hệ trẻ hôm nay cần ghi nhớ.
Có thể chúng ta chưa giỏi.
Có thể chúng ta còn gặp nhiều khó khăn.
Có thể con đường phía trước còn nhiều thử thách.
Nhưng nếu có mục tiêu, có nghị lực, có niềm tin và biết cố gắng từng ngày, chúng ta có thể tạo nên những điều tốt đẹp.
Ngày nay, đất nước đã hòa bình. Kẻ thù không còn trước mắt chúng ta như trong những năm tháng chiến tranh. Nhưng thế hệ trẻ vẫn có những “trận chiến” của thời đại mới: trận chiến với sự lười biếng, với thói quen sống thiếu trách nhiệm, với sự thiếu trung thực, với sự thờ ơ và với những giới hạn của chính bản thân mình.
Nếu thế hệ cha anh đã dùng lòng dũng cảm để bảo vệ Tổ quốc, thì tuổi trẻ hôm nay cần dùng tri thức, đạo đức, sự sáng tạo và trách nhiệm để xây dựng đất nước.
Hãy học tập nghiêm túc hơn.
Hãy sống tử tế hơn.
Hãy biết yêu thương gia đình, kính trọng thầy cô, đoàn kết với bạn bè.
Hãy biết trân trọng lịch sử và những người đã hy sinh để chúng ta có được ngày hôm nay.
Bởi mỗi khi chúng ta bước vào lớp học trong một buổi sáng bình yên, mỗi khi được cầm trên tay một cuốn sách, mỗi khi được tự do theo đuổi ước mơ, chúng ta đang sống trong thành quả mà biết bao thế hệ đã phải đánh đổi bằng tuổi trẻ và cả tính mạng của mình.
Tô Hiệu đã ra đi ở tuổi 32.
Nhưng cây đào ông để lại vẫn nở hoa.
Và có lẽ đó chính là câu chuyện đẹp nhất mà lịch sử dành cho chúng ta: con người có thể mất đi, nhưng lý tưởng đẹp, lòng yêu nước và niềm tin vào tương lai thì có thể sống mãi.
Mỗi mùa xuân, hoa đào lại nở trên nền những bức tường nhà tù Sơn La.
Như một lời nhắc nhở.
Như một lời tri ân.
Như một ngọn lửa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Tô Hiệu – người chiến sĩ cộng sản kiên trung – đã dành tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc. Còn thế hệ trẻ hôm nay, hãy biết sống sao cho tuổi trẻ của mình cũng trở nên có ý nghĩa.
Để khi nhìn lại lịch sử, chúng ta có thể tự hào nói rằng: chúng ta đã không quên những người đã hy sinh; chúng ta đã trân trọng hòa bình; và chúng ta đã cố gắng hết mình để viết tiếp những trang đẹp của đất nước Việt Nam.


