TỐ HỮU – NHÀ THƠ CỦA LÝ TƯỞNG VÀ NHỮNG NĂM THÁNG ĐẤU TRANH
Nguyễn Thu Thủy

TỐ HỮU – NHÀ THƠ CỦA LÝ TƯỞNG VÀ NHỮNG NĂM THÁNG ĐẤU TRANH
Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, Tố Hữu là một trong những nhà thơ có vị trí đặc biệt. Thơ ông gắn chặt với những biến động lớn của đất nước trong thế kỷ XX, từ những năm tháng đấu tranh giành độc lập, kháng chiến chống thực dân Pháp đến cuộc kháng chiến chống Mỹ và những năm đầu xây dựng đất nước sau chiến tranh.
Tố Hữu tên thật là Nguyễn Kim Thành, sinh ngày 4 tháng 10 năm 1920 tại làng Phù Lai, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu thích văn học dân gian. Chính môi trường ấy đã góp phần hình thành tình yêu thơ ca của ông từ khi còn nhỏ.

Năm 1936, khi mới 16 tuổi, Nguyễn Kim Thành bắt đầu tham gia phong trào thanh niên và sau đó đến với hoạt động cách mạng. Năm 1938, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ đây, cuộc đời của người thanh niên yêu thơ gắn liền với con đường cách mạng.
Những năm tháng hoạt động cách mạng dưới sự kiểm soát của chính quyền thực dân vô cùng nguy hiểm. Năm 1939, Tố Hữu bị bắt và bị giam tại nhà lao Thừa Phủ ở Huế. Sau đó, ông bị chuyển qua nhiều nhà tù và bị đưa đi giam tại nhiều nơi.
Nhưng nhà tù không thể ngăn ông viết.
Trong hoàn cảnh bị giam cầm, thơ trở thành nơi ông gửi gắm suy nghĩ, niềm tin và khát vọng tự do. Những bài thơ trong tập “Từ ấy” ghi lại một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời người thanh niên tìm thấy lý tưởng cách mạng.
“Từ ấy” không chỉ là tên một bài thơ.
Đó còn là dấu mốc trong cuộc đời Tố Hữu – thời điểm một người thanh niên tìm thấy lý tưởng mà mình tin tưởng và quyết định gắn cuộc đời riêng với vận mệnh của đất nước.
Tháng 3 năm 1942, Tố Hữu vượt ngục thành công và tiếp tục hoạt động cách mạng. Đến năm 1945, ông tham gia lãnh đạo Tổng khởi nghĩa giành chính quyền ở Huế. Cách mạng Tháng Tám thành công mở ra một giai đoạn mới của lịch sử Việt Nam, và Tố Hữu tiếp tục hoạt động trong bộ máy cách mạng.
Những năm kháng chiến chống Pháp, thơ Tố Hữu ngày càng gắn bó với cuộc sống của nhân dân và người chiến sĩ. Ông viết về những người mẹ, người lính, những vùng quê và những con người đang chịu đựng gian khổ để bảo vệ đất nước.
Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là “Việt Bắc”, sáng tác năm 1954 sau chiến thắng Điện Biên Phủ và việc Trung ương Đảng, Chính phủ rời Việt Bắc trở về Hà Nội.
Bài thơ không chỉ nói về một cuộc chia tay.
Đó là lời nhớ thương đối với một vùng đất đã gắn bó với cách mạng trong những năm kháng chiến. Việt Bắc trong thơ Tố Hữu là núi rừng, là đồng bào, là những người chiến sĩ và là những năm tháng gian khổ mà hào hùng của cuộc kháng chiến.
Sau năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Tố Hữu tiếp tục sáng tác và hoạt động chính trị. Thơ ông hướng tới cuộc đấu tranh thống nhất đất nước và phản ánh những cảm xúc, suy nghĩ của con người Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh.
Trong những năm chống Mỹ, những bài thơ như “Bài ca xuân 1961”, “Theo chân Bác”, “Máu và hoa” và nhiều sáng tác khác tiếp tục thể hiện tình cảm đối với đất nước, nhân dân và cách mạng.
Một trong những bài thơ được nhiều thế hệ nhớ đến là “Bác ơi!”, được Tố Hữu viết sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969.
Trong thơ Tố Hữu, hình ảnh người lãnh tụ, người chiến sĩ, người mẹ và người dân thường xuyên xuất hiện. Ông biến những sự kiện chính trị, những cuộc chiến đấu và những biến động của đất nước thành những câu thơ giàu cảm xúc.
Điểm đặc biệt trong thơ Tố Hữu là sự kết hợp giữa thơ ca và lý tưởng cách mạng.
Ông không xem thơ chỉ là cách thể hiện cảm xúc cá nhân. Với ông, thơ còn là tiếng nói của một thế hệ, của những con người đang sống và chiến đấu vì một lý tưởng chung.
Chính vì vậy, thơ Tố Hữu từng có ảnh hưởng rất lớn đối với đời sống tinh thần của nhiều thế hệ người Việt Nam trong chiến tranh.
Nhưng Tố Hữu không chỉ là một nhà thơ.
Ông còn giữ nhiều trọng trách trong bộ máy lãnh đạo của Nhà nước và Đảng, từng đảm nhiệm các vị trí quan trọng trong lĩnh vực tuyên giáo, văn hóa và kinh tế.
Cuộc đời ông vì thế gắn với cả văn chương và chính trị.
Sau năm 1975, Tố Hữu tiếp tục sáng tác. Thơ ông chuyển sang những suy ngẫm về đất nước, cuộc sống và những vấn đề của thời kỳ xây dựng xã hội mới.
Ngày 9 tháng 12 năm 2002, Tố Hữu qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 82 tuổi.
Ông để lại nhiều tập thơ quan trọng như “Từ ấy”, “Việt Bắc”, “Gió lộng”, “Ra trận”, “Máu và hoa” cùng nhiều tác phẩm khác.
Nhìn lại cuộc đời Tố Hữu, có thể thấy thơ ca của ông gần như đi cùng những chặng đường lớn của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX.
Từ một chàng trai Huế tìm thấy lý tưởng khi mới mười sáu tuổi, đến một người tù chính trị, một cán bộ cách mạng, một nhà thơ và một nhà lãnh đạo, cuộc đời Tố Hữu trải qua nhiều biến động của đất nước.
Có những người dùng súng để chiến đấu.
Có những người dùng báo chí để truyền đi thông tin.
Có những người dùng giáo dục để thay đổi con người.
Còn Tố Hữu dùng thơ ca để ghi lại những cảm xúc và lý tưởng của một thời đại.
Ngày hôm nay, chiến tranh đã lùi xa. Những thế hệ sinh ra trong hòa bình có thể không cảm nhận được đầy đủ những cảm xúc mà người Việt Nam từng trải qua trong những năm tháng ấy.
Nhưng khi đọc lại thơ Tố Hữu, chúng ta vẫn có thể nhìn thấy một phần ký ức của thế kỷ XX: những con người rời quê hương đi chiến đấu, những người mẹ chờ con, những người lính trên đường hành quân và những người dân sống giữa những năm tháng chiến tranh.
Đó chính là giá trị của những trang thơ được viết từ một thời đại đã đi qua.
Tố Hữu đã dành phần lớn cuộc đời mình cho cách mạng và thơ ca. Dù cách nhìn về thơ ông có thể thay đổi theo từng thời kỳ, không thể phủ nhận vị trí đặc biệt của ông trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Những câu thơ của ông đã trở thành một phần ký ức của nhiều thế hệ và ghi lại một thời kỳ đầy biến động của dân tộc.


