Tô Văn Đực – Ngọn lửa trí tuệ cháy giữa lòng địa đạo Củ Chi.
Tô Văn Đực là hình ảnh tiêu biểu của người chiến sĩ Việt Nam biết biến khó khăn thành động lực, thiếu thốn thành sáng tạo và lòng yêu nước thành hành động cụ thể. Ở ông nổi bật lòng yêu nước, ý chí kiên cường, tinh thần tự lực tự cường, sự thông minh, sáng tạo, óc thực tiễn, lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và đức tính giản dị, khiêm nhường.
Giữa lòng đất Củ Chi, nơi những đường hầm hun hút len sâu qua lòng đất, nơi ánh sáng ban ngày nhiều khi chỉ còn là một ký ức xa xôi và phía trên mặt đất là những trận bom có thể làm rung chuyển cả xóm làng, đã từng có những con người sống, chiến đấu và sáng tạo bằng một nghị lực khiến cả những điều tưởng như không thể cũng trở thành có thể; trong thế giới đặc biệt ấy, nơi đất đá trở thành mái nhà, địa đạo trở thành trận tuyến, những vật liệu tưởng như bỏ đi lại có thể hóa thành vũ khí, nổi bật hình ảnh một người chiến sĩ có dáng vẻ bình dị mà trí tuệ và ý chí lại phi thường – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Tô Văn Đực, người con của vùng đất thép thành đồng Củ Chi, người được đồng đội và nhân dân biết đến với cái tên thân mật Út Đực, bí danh Mười Đức, và đặc biệt là danh xưng “anh hùng mìn gạt”, “cỗ máy phá tăng”; nếu chiến tranh thường được hình dung bằng những trận đánh lớn, những đoàn quân đông đảo, những khẩu pháo nặng nề hay những vũ khí hiện đại, thì câu chuyện của Tô Văn Đực lại mở ra một vẻ đẹp khác của chiến tranh nhân dân – vẻ đẹp của một con người bình thường biết dùng trí tuệ, đôi bàn tay và lòng quyết tâm để biến những thứ thô sơ thành sức mạnh bảo vệ quê hương; sinh năm 1942 tại Nhuận Đức, Củ Chi, ông lớn lên trong một gia đình đông con và hoàn cảnh khó khăn, cha mẹ mất sớm, cuộc sống buộc người thanh niên ấy phải sớm tự lập, làm nhiều nghề để mưu sinh; chính từ cuộc đời nhiều thiếu thốn ấy, một phẩm chất vô cùng quý giá đã được hình thành: khả năng tự mình tìm cách vượt qua hoàn cảnh; ông không được học hành bài bản về kỹ thuật quân sự, nhưng cuộc chiến tranh đặt ra trước mắt ông những bài toán mà không một cuốn sách giáo khoa nào có thể giải sẵn; muốn đánh giặc thì phải có vũ khí, nhưng trong điều kiện chiến trường thiếu thốn, muốn có vũ khí phải biết tận dụng những gì đang có trong tay; và Tô Văn Đực đã bước vào công việc ấy bằng sự tò mò của một người thợ, sự kiên nhẫn của một người lao động và lòng yêu nước của một người chiến sĩ; từ những vật liệu thô sơ, từ sắt vụn, những bộ phận vũ khí hư hỏng và những thứ tưởng chừng chỉ có thể bỏ đi, ông cùng đồng đội tìm tòi, tháo lắp, sửa chữa, cải tiến, thử nghiệm rồi lại tiếp tục suy nghĩ để tạo ra những loại vũ khí phù hợp với điều kiện chiến đấu của lực lượng cách mạng; Báo Quân đội nhân dân ghi nhận rằng dù chỉ biết đọc, biết viết ở mức cơ bản, ông vẫn trở thành một người có nhiều sáng kiến trong chế tạo vũ khí, đặc biệt nổi tiếng với những loại mìn dùng để chống xe tăng. Và chính ở đây, phẩm chất đầu tiên của Tô Văn Đực hiện lên đầy sức thuyết phục: trí tuệ không phụ thuộc hoàn toàn vào những điều kiện sẵn có; trí tuệ có thể nảy mầm từ lao động, từ quan sát, từ nhu cầu thực tế và từ một ý chí không chịu đầu hàng hoàn cảnh; ông không có trong tay một phòng thí nghiệm hiện đại, nhưng có lòng say mê tìm tòi; không có những máy móc tinh vi, nhưng có đôi bàn tay khéo léo; không có những bản thiết kế hoàn chỉnh, nhưng có khả năng quan sát và suy nghĩ; không có điều kiện thuận lợi, nhưng có một thứ quý hơn tất cả – đó là khát vọng làm được điều có ích cho đồng đội và quê hương; bởi vậy, những gì Tô Văn Đực làm nên không chỉ là những sản phẩm kỹ thuật phục vụ chiến đấu, mà còn là biểu tượng của tinh thần tự lực, tự cường – một phẩm chất đã giúp con người Việt Nam đứng vững trong những năm tháng mà vật chất thiếu thốn đến tận cùng; có lẽ chính vì vậy mà câu chuyện về ông luôn gợi cho người đọc một cảm giác đặc biệt: trước mặt ta không phải một nhà kỹ thuật được đào tạo đầy đủ trong phòng thí nghiệm, mà là một người con đất thép đã học cách trở thành “nhà sáng chế” ngay giữa chiến trường, nơi mỗi thử nghiệm đều có thể phải trả giá bằng máu; trong hoàn cảnh ấy, sáng tạo không phải một trò chơi của trí óc mà là một nhiệm vụ gắn với sự sống còn của đồng đội; mỗi lần tìm ra một cách cải tiến mới là thêm một cơ hội để chiến đấu; mỗi món vũ khí được sửa chữa là thêm một phương tiện để bảo vệ quê hương; mỗi sáng kiến thành công là một lần chứng minh rằng người Việt Nam, dù đứng trước một đối phương có ưu thế lớn về vũ khí và phương tiện chiến tranh, vẫn có thể tìm ra cách thích ứng bằng trí tuệ và lòng quyết tâm; nổi bật nhất trong những sáng kiến của Tô Văn Đực là “mìn gạt”, loại mìn nổi tiếng gắn với tên tuổi ông và được sử dụng để chống xe tăng trong điều kiện chiến đấu ở Củ Chi; từ những hiểu biết thực tế về cách xe tăng di chuyển, cách thiết bị chiến đấu của đối phương hoạt động và đặc điểm địa hình, ông đã tìm tòi cách tạo ra một loại vũ khí phù hợp với thế trận chiến tranh nhân dân, để lực lượng địa phương có thể tận dụng điều kiện sẵn có mà đối phó với phương tiện chiến đấu mạnh của đối phương; chính sáng kiến ấy đã khiến ông được gọi bằng cái tên đầy ấn tượng – “anh hùng mìn gạt” – nhưng đằng sau cái tên tưởng như chỉ nói về một loại vũ khí lại là cả một câu chuyện về trí thông minh, sự kiên trì và khả năng biến kinh nghiệm thực tiễn thành sáng kiến chiến đấu; những nguồn tư liệu về ông cũng ghi nhận việc ông cải tiến các loại súng, tận dụng vũ khí thu được hoặc bị hư hỏng để tạo thành những loại vũ khí có tính năng phù hợp hơn với lực lượng du kích địa phương. Điều đáng khâm phục là ở Tô Văn Đực, lòng yêu nước không đứng ngoài trí tuệ mà đi vào trí tuệ, không đứng ngoài lao động mà đi vào lao động, không đứng ngoài sáng tạo mà biến thành sáng tạo; ông không chỉ nói rằng mình muốn đánh giặc, ông tự hỏi phải làm gì để đồng đội có vũ khí tốt hơn; ông không chỉ than rằng chiến trường thiếu thốn, ông tìm cách tận dụng những gì còn lại; ông không chỉ nhìn thấy sức mạnh của xe tăng đối phương, ông tìm cách tạo ra phương tiện để chống lại nó; đó chính là tinh thần của một con người không chịu khuất phục trước hoàn cảnh – không có điều kiện thì tự tạo điều kiện, không có vũ khí thì tìm cách chế tạo vũ khí, không có con đường sẵn thì tự mở đường bằng trí tuệ và đôi bàn tay của mình; nhưng nếu chỉ có trí tuệ mà thiếu lòng dũng cảm, những sáng kiến ấy cũng khó trở thành chiến công; Tô Văn Đực không phải một người thợ chỉ làm việc trong xưởng rồi đứng ngoài trận địa, ông còn trực tiếp chiến đấu, trực tiếp đối mặt với hiểm nguy và mang những sản phẩm do chính mình làm ra vào thực tế chiến trường; ở ông, người thợ và người lính hòa làm một: đôi bàn tay biết chế tạo, trái tim biết chiến đấu và ý chí biết chịu đựng; chính sự kết hợp ấy làm nên vẻ đẹp đặc biệt của người anh hùng Củ Chi; bởi có những người giỏi sáng tạo, có những người gan dạ chiến đấu, nhưng Tô Văn Đực đã đem cả hai phẩm chất ấy kết hợp trong một con người, để trí tuệ không nằm trên giấy và lòng dũng cảm không chỉ nằm trong lời nói, mà cả hai cùng trở thành hành động cụ thể; trong những năm tháng khốc liệt của chiến tranh, Củ Chi không chỉ là một vùng đất bị bom đạn tàn phá mà còn là nơi con người Việt Nam chứng minh khả năng thích nghi và sức sống phi thường; trên mặt đất, làng mạc có thể bị cày xới; dưới lòng đất, địa đạo trở thành nơi trú ẩn, nơi họp bàn, nơi chữa thương, nơi sản xuất và nơi chiến đấu; và trong không gian chật hẹp, nóng bức, thiếu thốn ấy, Tô Văn Đực cùng những người đồng đội đã làm nên một thứ sức mạnh đặc biệt: lấy cái ít chống lại cái nhiều, lấy cái thô sơ đối phó với cái hiện đại, lấy trí tuệ của con người bù đắp cho sự thiếu thốn về vật chất; vì thế, câu chuyện của ông không chỉ là câu chuyện về một loại mìn hay một vài sáng kiến quân giới, mà là câu chuyện về sức mạnh của con người khi biết tin vào khả năng của chính mình; có lẽ điều đáng quý nhất ở ông là ông không để hoàn cảnh quyết định giới hạn của bản thân; một người mồ côi, lớn lên trong nghèo khó, học hành không nhiều, lẽ ra có thể chỉ nghĩ đến việc kiếm sống qua ngày, nhưng chiến tranh và lòng yêu quê hương đã khiến ông bước sang một con đường khác; ông biến những gì mình biết thành những gì có thể làm, rồi biến những gì có thể làm thành những điều có ích cho cách mạng; đó là ý chí vượt lên số phận – không phải bằng những lời tuyên bố lớn lao mà bằng từng ngày làm việc, từng lần thử nghiệm, từng lần thất bại rồi làm lại; bởi sáng tạo thật sự không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng thành công, nó thường bắt đầu bằng câu hỏi “tại sao không?”, tiếp theo là sự kiên trì trước những lần chưa thành công, và cuối cùng là khoảnh khắc một ý tưởng trở thành hiện thực; Tô Văn Đực đã sống trong tinh thần ấy; chính sự bền bỉ ấy khiến ông trở thành một tấm gương đặc biệt cho thế hệ trẻ hôm nay: đừng để thiếu thốn trở thành lý do để từ bỏ ước mơ, hãy biến thiếu thốn thành động lực để sáng tạo; đừng nghĩ rằng chỉ những người có điều kiện tốt mới có thể làm nên điều lớn lao, bởi lịch sử đã chứng minh rằng một người bình dị, nếu có lý tưởng và nghị lực, vẫn có thể tạo nên những điều vượt xa giới hạn của hoàn cảnh; năm 1967, khi mới 24 tuổi, Tô Văn Đực được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân; danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với những đóng góp đặc biệt của một người chiến sĩ còn rất trẻ, nhưng đồng thời cũng khiến người ta xúc động khi nghĩ về độ tuổi của ông; hai mươi bốn tuổi – tuổi mà nhiều người hôm nay mới bắt đầu bước vào đời, thì người thanh niên Củ Chi ấy đã mang trên vai trách nhiệm của một người thợ quân giới, một người chiến sĩ và một người sáng tạo vũ khí phục vụ chiến trường; tuổi trẻ của ông không được đo bằng những chuyến đi vui chơi hay những năm tháng bình yên, mà được đo bằng những ngày sống trong lòng đất, những giờ lao động giữa thiếu thốn, những lần đối mặt với hiểm nguy và những sáng kiến được hình thành từ nhu cầu bảo vệ quê hương; chính vì thế, tuổi hai mươi của Tô Văn Đực có một vẻ đẹp rất riêng – tuổi trẻ của hành động, của sáng tạo và của cống hiến; ông đã không chờ đến khi mình đủ điều kiện mới làm việc lớn, cũng không chờ đến khi mình có đầy đủ kiến thức mới bắt đầu tìm tòi; ông bắt đầu từ những gì mình có, học từ thực tế, trưởng thành trong thực tế và cống hiến ngay trong thực tế; đó là một bài học vô cùng quý giá: con người không phải lúc nào cũng cần chờ một hoàn cảnh hoàn hảo để làm điều có ý nghĩa; đôi khi chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, phẩm chất và khả năng của con người mới được đánh thức mạnh mẽ nhất; bên cạnh lòng yêu nước và trí tuệ sáng tạo, Tô Văn Đực còn để lại một hình ảnh rất đẹp về sự giản dị và khiêm nhường; những năm sau chiến tranh, ông trở về cuộc sống đời thường, sống gần gũi với mảnh đất Củ Chi, chăm sóc vườn tược, tham gia các hoạt động xã hội và kể chuyện lịch sử cho thế hệ trẻ; Báo Quân đội nhân dân và Tuổi Trẻ đều ghi nhận hình ảnh ông trong đời thường là một người gần gũi, chất phác, không xa cách, vẫn giữ nếp sống của một người nông dân và người lính. Chính sự giản dị ấy càng làm cho hình tượng người anh hùng trở nên đẹp đẽ hơn; bởi người anh hùng thật sự không nhất thiết phải sống trong hào quang của quá khứ, không cần dùng chiến công để tạo khoảng cách với mọi người, mà có thể trở về với đời thường, sống như một người dân bình dị và để những việc mình đã làm tự kể câu chuyện về mình; có lẽ vì vậy, khi nhắc đến Tô Văn Đực, ta không chỉ nhớ đến “cỗ máy phá tăng” mà còn nhớ đến một con người chân chất của đất Củ Chi, một người từng dùng đôi bàn tay lao động để làm nên những sản phẩm đặc biệt giữa chiến tranh và sau này vẫn giữ nếp sống mộc mạc như bao người dân quê khác; sự khiêm nhường ấy chính là vẻ đẹp làm cho chiến công trở nên cao quý hơn, bởi ông không biến những gì mình đã làm thành lý do để đứng cao hơn người khác; trái lại, ông luôn nhắc đến đồng đội, đến vùng đất Củ Chi và đến sức mạnh của nhân dân; điều đó cho thấy một phẩm chất rất đáng trân trọng của người chiến sĩ: biết mình đã đóng góp nhưng không tách mình khỏi tập thể; bởi mọi chiến công đều được tạo nên từ nhiều bàn tay, nhiều trái tim, nhiều con người cùng góp sức; một sáng kiến có thể mang tên một người, nhưng để nó trở thành sức mạnh trên chiến trường cần có những người chế tạo, vận chuyển, sử dụng và bảo vệ; một chiến thắng có thể được nhắc đến bằng tên một anh hùng, nhưng phía sau anh hùng luôn là nhân dân, đồng đội và quê hương; Tô Văn Đực là một minh chứng rõ ràng cho điều đó; câu chuyện của ông cũng khiến chúng ta hiểu sâu sắc hơn về tinh thần tự lực tự cường của dân tộc Việt Nam; trong hoàn cảnh chiến tranh, khi đối phương có ưu thế lớn về máy móc và vũ khí, người Việt Nam đã không chờ đợi một phép màu từ bên ngoài, mà tự tìm cách tạo ra sức mạnh từ chính những gì mình có; từ sắt thép bỏ đi, từ vũ khí hư hỏng, từ những vật liệu đơn sơ, từ những kinh nghiệm chiến trường và từ trí tuệ của những người lao động bình dị, những công cụ chiến đấu được hình thành; điều đó chứng minh rằng sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm trong tiềm lực vật chất mà còn nằm trong khả năng sáng tạo và ý chí không chịu khuất phục của con người; Tô Văn Đực chính là một trong những gương mặt tiêu biểu cho sức mạnh ấy; ông đã biến lòng yêu nước thành lao động, biến lao động thành sáng tạo, biến sáng tạo thành sức mạnh chiến đấu và biến sức mạnh ấy thành sự cống hiến cho quê hương; đó là một hành trình đẹp đến mức mỗi chặng đường đều có thể trở thành một bài học; từ người thanh niên nghèo của vùng đất thép đến người thợ quân giới, từ người thợ quân giới đến chiến sĩ, từ chiến sĩ đến người anh hùng – mỗi bước trưởng thành đều được xây dựng bằng sự cố gắng chứ không phải bằng may mắn; và điều làm nên chiều sâu của hành trình ấy là ông không bao giờ tách mình khỏi mảnh đất đã sinh ra mình; Củ Chi cho ông quê hương, chiến tranh cho ông thử thách, đồng đội cho ông niềm tin, còn chính ông trả lại tất cả bằng trí tuệ, mồ hôi và lòng trung thành; ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, những tiếng nổ của chiến tranh đã lùi xa, những địa đạo năm xưa trở thành di tích lịch sử để các thế hệ đến tham quan và tìm hiểu, câu chuyện của Tô Văn Đực vẫn không mất đi giá trị; trái lại, nó càng trở nên cần thiết đối với tuổi trẻ trong một thời đại mà cuộc chiến không còn nằm ở chiến hào mà nằm trên những lĩnh vực mới: khoa học, công nghệ, giáo dục, kinh tế, văn hóa và xây dựng đất nước; nếu thế hệ của Tô Văn Đực từng phải nghĩ cách chế tạo vũ khí từ những thứ thô sơ để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ hôm nay cần biết dùng tri thức và sáng tạo để làm cho đất nước mạnh hơn; nếu ông từng không đầu hàng trước sự thiếu thốn, thì người trẻ hôm nay cũng không nên lấy hoàn cảnh làm cái cớ cho sự lười biếng; nếu ông từng kiên trì thử nghiệm để tìm ra cách làm mới, thì chúng ta cũng cần biết dám nghĩ, dám làm, dám thử sức và dám đứng lên sau thất bại; nếu ông từng đặt lợi ích của đồng đội và quê hương lên trên sự thuận tiện của bản thân, thì mỗi người hôm nay cũng cần biết sống có trách nhiệm hơn với tập thể và cộng đồng; bởi di sản lớn nhất của một người anh hùng không phải chỉ là chiến công họ để lại trong sách sử, mà là những phẩm chất họ truyền lại cho những người đang sống; Tô Văn Đực truyền cho chúng ta bài học về lòng yêu nước nhưng không phải lòng yêu nước chỉ nằm trong lời nói; đó là lòng yêu nước biết lao động, biết sáng tạo, biết chịu trách nhiệm; ông truyền cho chúng ta bài học về trí tuệ nhưng đó không phải thứ trí tuệ chỉ để khoe khoang, mà là trí tuệ được dùng để giải quyết vấn đề và phục vụ cộng đồng; ông truyền cho chúng ta bài học về lòng dũng cảm nhưng đó không phải sự liều lĩnh, mà là dám đối mặt với khó khăn để bảo vệ điều có ý nghĩa; ông truyền cho chúng ta bài học về sự giản dị, bởi sau những năm tháng hào hùng, một người anh hùng vẫn có thể trở về với khu vườn, với quê hương, với cuộc sống bình thường và giữ nguyên sự chân chất của mình; có lẽ đó chính là điều khiến hình ảnh Tô Văn Đực trở nên gần gũi đến vậy: ông không phải một nhân vật xa vời trong lịch sử, mà là một con người bình dị đã làm nên những điều phi thường; và chính sự bình dị ấy khiến chiến công càng trở nên lớn lao, bởi nó chứng minh rằng anh hùng không phải một phẩm chất chỉ thuộc về những con người đặc biệt ngay từ khi sinh ra; anh hùng có thể được tạo nên từ hoàn cảnh, từ lựa chọn, từ trách nhiệm và từ những việc làm không ngừng nghỉ vì người khác; một người thanh niên nghèo có thể trở thành người chế tạo vũ khí; một người thợ có thể trở thành chiến sĩ; một người chỉ biết đọc, biết viết cơ bản có thể bằng đôi bàn tay và trí óc của mình tạo ra những sáng kiến được sử dụng trong chiến đấu; và một con người bình dị có thể trở thành biểu tượng của cả một vùng đất; đó chính là sức mạnh của ý chí; khi con người biết mình đang sống vì một điều lớn hơn bản thân, những giới hạn tưởng như không thể vượt qua sẽ dần được phá vỡ; Tô Văn Đực đã phá vỡ những giới hạn ấy bằng sự kiên trì của mình, để từ lòng đất Củ Chi, một “cỗ máy phá tăng” ra đời, nhưng sâu xa hơn, từ lòng đất ấy còn sinh ra một biểu tượng về trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam; nếu những đường hầm Củ Chi là biểu tượng của sức sống bền bỉ, thì Tô Văn Đực chính là một trong những con người làm cho sức sống ấy có hình hài; nếu Củ Chi được gọi là “đất thép thành đồng”, thì chất thép ấy không chỉ nằm trong đất đá mà nằm trong những con người biết đứng lên từ nghịch cảnh; ông đã sống giữa lòng đất nhưng tâm hồn luôn hướng về ánh sáng của ngày độc lập; ông chế tạo vũ khí giữa bóng tối địa đạo nhưng mục tiêu cuối cùng lại là một tương lai hòa bình; ông chiến đấu trong những năm tháng dữ dội nhất nhưng điều ông góp phần bảo vệ chính là quyền được sống bình yên của những thế hệ chưa ra đời; vì vậy, khi nhìn lại cuộc đời Tô Văn Đực, ta không chỉ thấy một người “phá tăng”, mà thấy một con người đã dùng trí tuệ để bảo vệ sự sống, dùng nghị lực để vượt qua nghịch cảnh và dùng tuổi trẻ để trả món nợ với quê hương; tên tuổi ông đã được ghi vào lịch sử bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, nhưng có lẽ phần đẹp nhất trong di sản của ông lại nằm ngoài những trang giấy: đó là niềm tin rằng người Việt Nam, dù xuất phát từ hoàn cảnh nào, nếu có lòng yêu nước, có ý chí, có trí tuệ và có tinh thần trách nhiệm thì vẫn có thể tạo nên những điều lớn lao; và có lẽ, giữa một Củ Chi hôm nay đã hồi sinh xanh tươi, giữa những con đường rộng mở chạy qua những vùng đất từng chịu bom đạn, giữa những thế hệ trẻ đang lớn lên trong hòa bình, hình ảnh Tô Văn Đực vẫn như một tiếng vọng từ lòng đất năm xưa: hãy biết biến điều mình có thành điều có ích, hãy biết biến khó khăn thành động lực, hãy biết biến trí tuệ thành hành động và hãy sống sao để những gì mình làm hôm nay có thể trở thành nền móng tốt đẹp cho ngày mai; bởi một dân tộc có thể vượt qua chiến tranh không chỉ nhờ những trận đánh, mà còn nhờ những con người biết sáng tạo trong gian khó, biết đứng vững trong hiểm nguy và biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích riêng; Tô Văn Đực chính là một con người như thế – một người thợ của lòng đất, một chiến sĩ của đất thép, một người sáng tạo giữa gian khổ và một người anh hùng được làm nên từ chính đôi bàn tay lao động bình dị của mình; để rồi hơn nửa thế kỷ sau, khi tiếng bom đã im, những chiếc xe tăng của chiến tranh chỉ còn nằm trong bảo tàng và địa đạo Củ Chi trở thành nơi kể chuyện lịch sử, điều còn lại sâu sắc nhất không phải là sức công phá của một loại mìn, mà là sức sống của một con người; không phải là những mảnh sắt thép từng được ghép lại thành vũ khí, mà là một ý chí từng được tôi luyện thành thép; không phải chỉ là chiến công của một người, mà là lời khẳng định bất diệt rằng trong những thời khắc khắc nghiệt nhất, trí tuệ và lòng yêu nước của con người Việt Nam vẫn có thể tìm thấy một con đường đi qua bóng tối; và vì thế, Tô Văn Đực mãi mãi không chỉ là “anh hùng mìn gạt” của vùng đất thép Củ Chi, mà còn là biểu tượng của một thế hệ đã biết lấy đôi bàn tay không khuất phục trước nghèo khó, lấy trí tuệ không đầu hàng trước thiếu thốn, lấy lòng dũng cảm không lùi bước trước hiểm nguy và lấy cả tuổi trẻ của mình để viết nên một trang sử mà thời gian càng đi qua càng làm sáng rõ.



