Anh hùng Lực lượng vũ trang

TÔ VĂN ĐỰC – TỪ CHIẾC BỄ LÒ RÈN ĐẾN NHỮNG VŨ KHÍ TRÊN “ĐẤT THÉP” CỦ CHI

Anh hùng LLVTND Tô Văn Đực (sinh năm 1942), quê xã Nhuận Đức, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh, tham gia dân quân từ tháng 2/1962. Với dụng cụ ban đầu chỉ là một chiếc bễ lò rèn và vài chiếc giũa, ông cùng đồng đội từng bước xây dựng công xưởng của xã, sửa chữa và chế tạo súng trường, súng ngắn, đặc biệt là nhiều loại mìn chống xe cơ giới phục vụ chiến đấu. Không chỉ chế tạo vũ khí, Tô Văn Đực còn trực tiếp thử nghiệm và chiến đấu, theo tư liệu đã phá hủy 13 xe M.113, diệt 32 lính Mỹ. Những cải tiến về mìn của ông được phổ biến rộng rãi trong quân khu. Ngày 17/9/1967, Tô Văn Đực được tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

TP. Hồ Chí Minh22/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa chiến trường Củ Chi những năm tháng chiến tranh ác liệt, không phải chiến công nào cũng bắt đầu từ một khẩu súng.

Có những chiến công bắt đầu bên chiếc bễ lò rèn, từ vài chiếc giũa thô sơ và những đêm người thợ miệt mài tìm cách tạo ra vũ khí cho đồng đội.

Người thợ đặc biệt ấy là Tô Văn Đực.

Ông không chỉ chế tạo vũ khí mà còn trực tiếp mang những sản phẩm của mình ra chiến trường thử nghiệm, rồi trở về tiếp tục sửa đổi, cải tiến. Từ một công xưởng nhỏ của xã Nhuận Đức, những sáng kiến của Tô Văn Đực đã góp phần phục vụ cuộc chiến đấu của quân dân Củ Chi.

Từ người dân quân đến người phụ trách công xưởng

Tô Văn Đực sinh năm 1942, dân tộc Kinh, quê tại xã Nhuận Đức, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh.

Tháng 2/1962, ông tham gia dân quân và được phân công phụ trách công xưởng của xã.

Những ngày đầu, điều kiện gần như không có gì đáng kể.

Tư liệu mô tả cơ sở của họ chỉ có:

“Cái bễ lò rèn và dăm cái giũa.”

Trong khi đó, nhu cầu về vũ khí của dân quân và lực lượng chiến đấu ngày càng lớn.

Ban đầu, Tô Văn Đực cùng anh em chủ yếu sửa chữa những khẩu súng bị hỏng từ các nơi chuyển về.

Nhưng ông không muốn dừng lại ở việc sửa chữa.

Qua nhiều lần tìm hiểu, thử nghiệm rồi điều chỉnh, Tô Văn Đực từng bước tìm cách tự chế tạo vũ khí.

Cuối cùng, công xưởng đã sản xuất thành công hàng chục khẩu súng trường, kịp thời cung cấp cho dân quân và bộ đội.

Từ những dụng cụ hết sức thô sơ, người thợ ở Nhuận Đức còn chế tạo được súng ngắn và đặc biệt dành nhiều công sức nghiên cứu các loại mìn chống xe cơ giới.

13 quả bom chưa nổ ở Bầu Trong

Đầu năm 1965, máy bay đối phương ném bom xuống ấp Bầu Trong.

Sau trận ném bom còn lại 13 quả bom chưa nổ.

Đây vừa là mối nguy hiểm đối với người dân, vừa là nguồn vật liệu mà lực lượng tại chỗ có thể tận dụng nếu biết cách xử lý.

Nhưng lúc ấy, Tô Văn Đực chưa biết cách tháo gỡ loại bom này.

Ông vẫn xung phong nghiên cứu.

Một mình tiếp cận, Tô Văn Đực tìm cách tháo quả bom đầu tiên. Sau khi thành công, ông hướng dẫn đồng đội tiếp tục xử lý 12 quả còn lại.

Thuốc nổ lấy được được đưa về công xưởng để chế tạo mìn phục vụ chiến đấu.

Đây cũng là một đặc điểm nổi bật trong quá trình làm việc của Tô Văn Đực: trong hoàn cảnh thiếu vật tư, ông tìm cách tận dụng những vật liệu có được trên chiến trường để tạo ra phương tiện chiến đấu phù hợp với lực lượng địa phương.

Vừa chế tạo, vừa trực tiếp thử nghiệm

Làm được một quả mìn chưa có nghĩa là nó có thể lập tức đưa vào sử dụng.

Tô Văn Đực hiểu điều đó.

Ông nghiên cứu cấu tạo của những loại mìn, lựu đạn thu được, sau đó thử chế tạo. Đáng chú ý, ông không chỉ giao sản phẩm cho người khác mà còn trực tiếp mang chúng đi đánh thử.

Qua thực tế, ông tiếp tục nghiên cứu những điểm chưa phù hợp rồi trở về điều chỉnh.

Cứ như vậy, từ thử nghiệm đến thực chiến rồi lại cải tiến, Tô Văn Đực cùng đồng đội chế tạo được nhiều loại mìn gài, mìn giật và mìn chống xe cơ giới.

Công việc ấy đặc biệt nguy hiểm.

Trong quá trình nghiên cứu và trực tiếp thử nghiệm, Tô Văn Đực hai lần bị thương.

Nhưng ông vẫn tiếp tục công việc.

Tìm cách đối phó xe M.113

Năm 1966, lực lượng Mỹ liên tục sử dụng xe cơ giới tiến vào vùng giải phóng.

Tô Văn Đực không chỉ đứng ở công xưởng.

Ông cùng đồng đội trực tiếp tham gia đánh chặn để vừa chiến đấu, vừa quan sát hiệu quả của những loại vũ khí đã chế tạo.

Qua thực tế đối phó xe cơ giới, ông nhận thấy cần tiếp tục thay đổi phương thức kích nổ.

Từ đó, Tô Văn Đực nghiên cứu cải tiến mìn chập điện thành mìn gài, rồi tiếp tục phát triển thành loại mìn gạt có sức công phá lớn hơn, phù hợp với yêu cầu đánh xe cơ giới.

Điều đáng chú ý là sáng kiến này không chỉ được sử dụng tại Nhuận Đức.

Theo tư liệu, thành công của Tô Văn Đực sau đó được phổ biến và áp dụng rộng rãi trong toàn quân khu, góp phần hỗ trợ phong trào chiến tranh du kích tại địa phương.

Người chế tạo vũ khí cũng là người trực tiếp chiến đấu

Tô Văn Đực không phải người chỉ làm nhiệm vụ phía sau chiến tuyến.

Ông trực tiếp tham gia chiến đấu.

Theo thành tích được ghi lại, Tô Văn Đực đã phá hủy 13 xe M.113 và diệt 32 lính Mỹ.

Điều đó tạo nên nét đặc biệt trong câu chuyện của ông: người nghiên cứu cũng chính là người sử dụng và kiểm nghiệm vũ khí trên chiến trường.

Mỗi trận đánh cung cấp thêm kinh nghiệm.

Mỗi hạn chế phát hiện trong thực tế lại trở thành một vấn đề cần giải quyết khi trở về công xưởng.

Và từ những lần cải tiến ấy, vũ khí ngày càng phù hợp hơn với cách đánh của lực lượng du kích.

Người thợ quân giới của “đất thép”

Không chỉ nghiên cứu và chế tạo, Tô Văn Đực còn chú trọng xây dựng công xưởng và dìu dắt đồng đội, cùng nhau nâng cao khả năng sửa chữa, sản xuất vũ khí để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của chiến trường.

Ông được ghi nhận bởi tinh thần tự lực, kiên trì, trách nhiệm và không nản chí trước nguy hiểm.

Tô Văn Đực được tặng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba và hai năm liên tiếp 1965–1966 là Chiến sĩ thi đua.

Ngày 17/9/1967, khi đang là Tổ trưởng Tổ sản xuất và sửa chữa vũ khí xã Nhuận Đức, Tô Văn Đực được Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Câu chuyện của Tô Văn Đực vì thế không chỉ là câu chuyện về lòng dũng cảm trên chiến trường.

Đó còn là câu chuyện về sự sáng tạo trong hoàn cảnh thiếu thốn.

Từ một chiếc bễ lò rèn và vài chiếc giũa, người dân quân trẻ ở Nhuận Đức đã cùng đồng đội biến một công xưởng nhỏ thành nơi sửa chữa, nghiên cứu và chế tạo vũ khí phục vụ chiến đấu.

Ở Củ Chi, có những người anh hùng cầm súng nơi trận địa. Và cũng có những người vừa cầm giũa bên lò rèn, vừa trực tiếp mang chính những vũ khí mình làm ra bước vào trận đánh. Tô Văn Đực là một người như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn