TÔ VĨNH DIỆN: CHIẾC BI ĐÔNG BỎ LẠI VÀ ĐÊM DỐC CHUỐI
Trong bảo tàng còn một chiếc bi đông có dòng chữ “Phạm 83”, một chiếc bát sắt và con dao từng gắn với người lính pháo cao xạ Tô Vĩnh Diện. Những vật dụng lặng lẽ ấy dẫn câu chuyện trở lại đêm 1 tháng 2 năm 1954, khi các đơn vị phải kéo pháo ra khỏi trận địa Điện Biên Phủ. Giữa đường dốc trơn trượt, một khẩu pháo mất kiểm soát. Lựa chọn của người tiểu đội trưởng đã giữ lại vũ khí cho đồng đội, nhưng chính anh không trở về.


Một chiếc bi đông màu xanh quân sự được giữ lại trong Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ. Trên thân có dòng chữ “Phạm 83”. Cạnh những hiện vật của chiến dịch còn có chiếc bát sắt, con dao và áo bông bạc màu gắn với Tô Vĩnh Diện. Những vật dụng ấy không kể chuyện bằng tiếng súng. Chúng gợi về một đời lính với bữa ăn dọc đường, ngụm nước khi hành quân và những đêm lạnh phải dùng sức người chuyển cả khẩu pháo qua núi.
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 ở xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. Tuổi nhỏ anh gắn với lao động vất vả, từng theo mẹ kiếm củi ở núi Nưa và làm thuê để sống. Năm 1946, anh tham gia dân quân; ba năm sau xung phong vào bộ đội.
Năm 1953, những đơn vị phòng không đầu tiên của quân đội Việt Nam được xây dựng để chuẩn bị cho các trận đánh lớn. Tô Vĩnh Diện sang Nam Ninh, Trung Quốc, huấn luyện cùng đồng đội. Pháo 37 mm đòi hỏi nhiều pháo thủ phối hợp chặt chẽ. Khác với khẩu súng bộ binh có thể mang trên vai, cỗ pháo lớn cần cả một tập thể vận hành, bảo dưỡng và di chuyển. Khi trở về nước cuối năm 1953, anh cùng đơn vị lên Điện Biên, nhận nhiệm vụ bảo vệ đội hình chiến đấu trước máy bay đối phương.
Từ giữa tháng 1 năm 1954, hàng nghìn bàn tay đưa những khẩu pháo qua đường núi vào vị trí dự kiến. Bộ đội, công binh và lực lượng hỗ trợ cùng mở đường, chèn bánh, điều khiển dây tời. Nhiều đoạn dốc chỉ cần một thao tác sai là pháo có thể trượt xuống vực.
Ngày 26 tháng 1, Bộ Chỉ huy Chiến dịch quyết định chuyển từ phương án đánh nhanh sang đánh chắc, tiến chắc. Pháo phải được kéo ra để chuẩn bị lại trận địa. Mệnh lệnh ấy đặt ra thử thách không nhỏ. Sau những ngày dốc sức đưa pháo vào, người lính lại đi ngược những chặng đường gập ghềnh. Nhưng quyết định được thực hiện vì yêu cầu bảo đảm thắng lợi, không phải vì những gian khổ đã trải qua trước đó. Tô Vĩnh Diện tiếp tục nhận phần việc điều khiển càng pháo ở những nơi nguy hiểm.
Đêm mồng 1 tháng 2 năm 1954, đoàn kéo pháo đến dốc Chuối. Trời mưa khiến mặt đường trơn; bên cạnh đường là vực sâu. Dây tời bất ngờ đứt, khẩu pháo nặng lao xuống theo độ dốc. Một pháo thủ bị hất khỏi vị trí. Những người còn giữ dây phải vật lộn với trọng lượng của khối thép đang chuyển động.
Những tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam và Báo Quân đội nhân dân có khác nhau ở một số thao tác cụ thể: có tài liệu mô tả anh lao vào chèn bánh, có lời kể đồng đội nhấn mạnh việc anh đẩy càng pháo vào vách núi. Điểm thống nhất là Tô Vĩnh Diện đã dùng sức mình ngăn khẩu pháo lao xuống vực. Cỗ pháo dừng lại, nhưng bánh pháo đè lên người anh. Đồng đội lập tức tìm cách cứu người chỉ huy khẩu đội đang bị thương rất nặng.
Những người từng chứng kiến và kể lại sự việc đều giữ ký ức về câu hỏi cuối cùng của anh liên quan đến khẩu pháo. Bấy giờ, đó không phải vật sở hữu riêng của một người lính. Nó là vũ khí cả đơn vị đã kéo qua bao đèo dốc và được dành cho trận đánh sắp tới. Tô Vĩnh Diện hy sinh trong đêm ấy, hơn hai tháng trước khi Chiến dịch Điện Biên Phủ mở màn. Anh chưa kịp dự ngày chiến thắng mà anh cùng đồng đội đang chuẩn bị.
Sau sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện, cán bộ, chiến sĩ đại đội tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ kéo pháo, rồi chiến đấu. Theo các ghi chép quân đội, đồng đội đã lập lời thề noi gương người tiểu đội trưởng. Nhưng để hiểu sự mất mát ấy, không nhất thiết phải nói đến những lời thật lớn. Chỉ cần hình dung sự trống vắng khi khẩu đội trở về bên cỗ pháo: vị trí từng có một con người hướng dẫn, kiểm tra và nhận phần khó giờ không còn anh nữa.
Năm 1956, Tô Vĩnh Diện được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khẩu pháo 37 mm số hiệu 510681 gắn với câu chuyện cứu pháo được công nhận là bảo vật quốc gia năm 2012. Hài cốt anh được an táng tại Nghĩa trang A1. Các hiện vật được gìn giữ không chỉ để minh họa một chiến công. Chúng cho biết một trận đánh lịch sử còn được làm nên từ thao tác của những bàn tay lao động, từ sự bền bỉ trước khi tiếng súng mở màn.
Trong số những kỷ vật ấy, con dao từng được anh dùng chặt cây ngụy trang cho pháo vào chiều cùng ngày hy sinh khiến câu chuyện trở nên gần gũi hơn. Buổi chiều, người lính vẫn lo việc bảo vệ trận địa như bao ngày khác; đêm xuống, anh không trở về. Chiếc bi đông có dòng chữ cũ, chiếc bát sắt và con dao vẫn nằm đó. Chúng nhắc rằng lòng dũng cảm từng hiện diện trong cả những công việc nhỏ, trước khi được lịch sử gọi bằng một cái tên lớn.



