Tô Vĩnh Diện
ca ngợi người anh hùng Tô Vĩnh Diện
TÔ VĨNH DIỆN – BÔNG HOA LỬA BẤT TỬ GIỮA LÒNG ĐIỆN BIÊN
Có những con người đã đi qua cuộc đời rất ngắn ngủi, nhưng dấu chân của họ lại in sâu vào lịch sử dân tộc. Có những tuổi xuân chưa kịp đi hết những tháng ngày đẹp nhất đã hóa thành bất tử. Và có những người lính bình dị, xuất thân từ những miền quê nghèo, không mang theo mình điều gì ngoài lòng yêu nước, ý chí và niềm tin vào ngày đất nước độc lập – nhưng chính họ đã làm nên những khoảnh khắc khiến cả một dân tộc đời đời ghi nhớ.
Anh hùng Tô Vĩnh Diện là một con người như thế.
Mỗi khi nhắc đến Chiến dịch Điện Biên Phủ, chúng ta không chỉ nhớ đến một chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, mà còn nhớ đến biết bao người con đã gửi lại tuổi xuân nơi núi rừng Tây Bắc. Trong bản hùng ca ấy, hình ảnh người chiến sĩ Tô Vĩnh Diện lấy thân mình chèn pháo đã trở thành biểu tượng sáng ngời của lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh cao cả vì Tổ quốc.
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của anh trải qua nhiều cơ cực. Từ khi mới 8 tuổi, anh đã phải đi ở, chịu đựng những năm tháng nghèo khổ và bất công. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công đã mở ra một con đường mới. Anh tham gia dân quân địa phương và đến năm 1949 tình nguyện nhập ngũ. Từ một người thanh niên nơi làng quê, Tô Vĩnh Diện đã trở thành người chiến sĩ mang trong tim tình yêu quê hương, đất nước và ý chí chiến đấu vì độc lập, tự do.
Năm 1953, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, Tô Vĩnh Diện được điều về làm khẩu đội trưởng một đơn vị pháo cao xạ 37mm. Đơn vị của anh được giao nhiệm vụ tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Con đường đến Điện Biên Phủ khi ấy không hề dễ dàng.
Đó là những con đường rừng núi hiểm trở, những dốc cao, vực sâu, những cung đường trơn trượt giữa núi rừng Tây Bắc. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được kéo bằng sức người. Người lính phải bám dây, ghì vai, ghì tay, từng bước đưa pháo vượt qua những con dốc hiểm nguy. Ban ngày tránh máy bay địch, ban đêm lại tiếp tục hành quân. Mồ hôi, máu và nước mắt hòa vào đất đá để mở đường cho những khẩu pháo tiến về trận địa.
Trong những ngày tháng gian khổ ấy, Tô Vĩnh Diện luôn là người gương mẫu. Anh không ngại việc nặng, luôn động viên đồng đội, cùng anh em vượt qua khó khăn. Khi có lệnh kéo pháo ra khỏi trận địa, nhiệm vụ lại càng nguy hiểm. Đường núi dốc cao, hẹp và trơn trượt. Mỗi bước đi đều có thể phải trả giá bằng cả tính mạng.
Và rồi, một khoảnh khắc định mệnh đã đến.
Trong lúc kéo pháo ra, dây tời bất ngờ bị đứt. Khẩu pháo nặng hàng tấn mất thăng bằng và lao nhanh xuống dốc. Phía trước là vực sâu. Chỉ trong tích tắc, người chiến sĩ phải lựa chọn giữa sự sống của bản thân và việc bảo vệ khẩu pháo – tài sản chiến đấu vô cùng quý giá của đơn vị.
Tô Vĩnh Diện đã không chần chừ.
Anh lao vào giữ càng pháo, cố gắng điều khiển khẩu pháo đi đúng hướng. Nhưng sức người không thể thắng nổi sức nặng của khẩu pháo đang lao xuống dốc. Trong giây phút hiểm nghèo ấy, anh đã lấy thân mình chèn vào bánh pháo, ngăn không cho khẩu pháo lao xuống vực. Nhờ hành động dũng cảm ấy, khẩu pháo được giữ lại, còn người chiến sĩ Tô Vĩnh Diện đã anh dũng hy sinh.
Có những sự hy sinh chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc, nhưng giá trị của nó có thể vang vọng qua hàng chục năm, hàng trăm năm.
Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện chính là một khoảnh khắc như thế.
Anh đã nằm lại giữa núi rừng Tây Bắc khi tuổi đời còn rất trẻ. Anh không kịp nhìn thấy ngày chiến thắng. Không kịp trở về quê hương trong tiếng reo mừng của đồng bào. Không kịp tận hưởng những ngày tháng hòa bình mà biết bao người lính đã chiến đấu và hy sinh để giành lấy.
Nhưng anh đã để lại một điều lớn lao hơn tất cả.
Đó là một tấm gương bất tử về lòng yêu nước.
Đó là một biểu tượng của tinh thần dám hy sinh vì nhiệm vụ.
Đó là một lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình.
Có lẽ trong giây phút cuối cùng, điều anh nghĩ đến không phải là bản thân mình. Điều anh nghĩ đến là nhiệm vụ, là đồng đội, là khẩu pháo, là chiến thắng của cả chiến dịch. Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, sau khi được đồng đội cứu giúp, anh còn gắng gượng hỏi: “Pháo có sao không hả các đồng chí?”
Câu hỏi ấy ngắn thôi, nhưng khiến người đời sau không khỏi nghẹn ngào.
Bởi khi đối diện với cái chết, người chiến sĩ ấy vẫn chỉ nghĩ đến nhiệm vụ.
Một con người có thể nhỏ bé trước núi cao, vực sâu và bom đạn, nhưng lòng yêu nước trong anh lại lớn lao đến vô cùng.
Tô Vĩnh Diện đã dùng chính thân mình để giữ lại khẩu pháo. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, ta thấy anh không chỉ giữ lại một khẩu pháo. Anh đang góp phần giữ lại sức mạnh chiến đấu của cả đơn vị, góp phần bảo vệ một mắt xích quan trọng trên con đường đi tới chiến thắng.
Và từ sự hy sinh của anh, những người đồng đội càng thêm quyết tâm. Tấm gương của Tô Vĩnh Diện đã cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của đơn vị, tiếp thêm sức mạnh để những người còn sống tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.
Ngày hôm nay, hơn bảy thập kỷ đã trôi qua kể từ những ngày tháng Điện Biên Phủ khói lửa. Núi rừng Tây Bắc đã xanh trở lại. Những con đường năm xưa giờ đây đã rộng mở. Những em nhỏ được cắp sách đến trường trong tiếng cười trong trẻo. Đất nước đã bước sang một trang mới.
Nhưng lịch sử không bao giờ bị lãng quên.
Bởi phía sau mỗi con đường bình yên hôm nay là dấu chân của những người đã từng đi qua chiến tranh.
Phía sau mỗi mái trường yên vui là biết bao người đã gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường.
Phía sau lá cờ Tổ quốc tung bay trong những ngày hòa bình là máu, mồ hôi và sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh.
Trong số những con người làm nên lịch sử ấy, Tô Vĩnh Diện mãi là một cái tên sáng ngời.
Anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1956 cùng những phần thưởng cao quý của Nhà nước. Khẩu pháo 37mm gắn với hành động anh dũng của anh sau này được công nhận là Bảo vật quốc gia, như một chứng tích đặc biệt của lịch sử và của chiến thắng Điện Biên Phủ.
Nhưng có lẽ, phần thưởng lớn nhất dành cho người anh hùng không nằm ở những tấm huân chương.
Phần thưởng lớn nhất chính là việc tên tuổi anh vẫn còn sống mãi trong lòng nhân dân.
Mỗi lần nhắc đến Tô Vĩnh Diện, chúng ta lại thấy hiện lên hình ảnh một người lính bình dị giữa núi rừng Điện Biên. Không hào nhoáng, không ồn ào, anh đã chọn cách sống đẹp nhất: sống có trách nhiệm với đồng đội, với nhiệm vụ và với Tổ quốc.
Anh đã biến tuổi trẻ của mình thành một đóa hoa.
Một đóa hoa không nở giữa vườn xuân thanh bình, mà nở giữa khói lửa chiến tranh.
Một “bông hoa lửa” rực sáng giữa đại ngàn Tây Bắc.
Bông hoa ấy có thể đã gửi lại thân mình nơi đất mẹ, nhưng ánh sáng của nó vẫn còn soi đường cho những thế hệ hôm nay.
Đất nước hôm nay được sống trong hòa bình, chúng ta càng phải biết trân trọng hòa bình.
Mỗi ngày được đến trường, được học tập, được vui chơi, được sống bên gia đình, được nhìn thấy bầu trời xanh bình yên – tất cả những điều tưởng như bình thường ấy đều là những món quà vô giá mà các thế hệ cha anh đã phải đánh đổi bằng biết bao hy sinh.
Vì thế, lòng biết ơn không chỉ nằm trong những nén hương trước nghĩa trang liệt sĩ, không chỉ trong những bó hoa đặt trước tượng đài.
Lòng biết ơn còn phải được thể hiện bằng cách chúng ta sống hôm nay.
Sống tử tế hơn.
Có trách nhiệm hơn.
Biết yêu thương quê hương.
Biết trân trọng đồng đội, bạn bè và những người xung quanh.
Biết cố gắng học tập, lao động và cống hiến.
Đó chính là cách thế hệ hôm nay viết tiếp câu chuyện mà những người như Tô Vĩnh Diện đã viết bằng cả tuổi xuân của mình.
Nếu một ngày nào đó chúng ta đứng trước một tượng đài người chiến sĩ, trước một nghĩa trang liệt sĩ hay trước những hiện vật của Chiến dịch Điện Biên Phủ, hãy thử lặng im một phút.
Để nghe lịch sử kể chuyện.
Để tưởng tượng giữa núi rừng năm xưa có những người lính trẻ đang kéo pháo trong đêm.
Để thấy những bàn tay chai sạn đang ghì chặt dây kéo.
Để nghe tiếng bước chân của những người con đất Việt vượt qua dốc cao, vực sâu.
Và để thấy giữa khoảnh khắc sinh tử, một người lính trẻ đã bước lên phía trước, lấy thân mình chèn pháo.
Đó là Tô Vĩnh Diện.
Một con người đã sống một cuộc đời không dài, nhưng đủ để trở thành bất tử.
Một người con của quê hương Thanh Hóa đã gửi lại tuổi xuân cho đất nước.
Một người chiến sĩ đã dùng sự hy sinh của mình để góp thêm một nét son vào trang sử vàng Điện Biên Phủ.
Hôm nay, chúng ta cúi đầu trước anh bằng tất cả lòng thành kính.
Xin được gọi tên anh bằng niềm tự hào.
Xin được nhắc về anh bằng lòng biết ơn.
Xin được kể cho thế hệ mai sau câu chuyện về một người lính đã không tiếc thân mình vì nhiệm vụ, vì đồng đội, vì Tổ quốc.
Tô Vĩnh Diện đã ngã xuống, nhưng lý tưởng của anh không ngã xuống.
Tuổi xuân của anh đã dừng lại, nhưng tên tuổi của anh vẫn bước cùng thời gian.
Thân thể anh hòa vào đất mẹ, nhưng tinh thần anh đã hóa thành ngọn lửa.
Ngọn lửa ấy cháy mãi trong ký ức dân tộc.
Ngọn lửa ấy nhắc chúng ta rằng: hòa bình hôm nay là thành quả của biết bao thế hệ đã hy sinh.
Và ngọn lửa ấy sẽ còn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác – để mỗi người Việt Nam biết sống xứng đáng hơn với quê hương, với đất nước và với những người đã nằm xuống.
Xin nghiêng mình trước anh – Anh hùng liệt sĩ Tô Vĩnh Diện.
Xin đời đời ghi nhớ công lao của anh.
Xin cảm ơn những người đã hy sinh tuổi xuân để Tổ quốc có được mùa xuân hòa bình hôm nay.
Tô Vĩnh Diện – một bông hoa lửa bất tử giữa lòng Điện Biên, một ngọn lửa không bao giờ tắt trong trái tim Việt Nam.



