Tô Vĩnh Diện – khoảnh khắc hóa thành bất tử
Vũ Thị Ánh Nguyệt
Hơn 70 năm đã qua, cái tên Tô Vĩnh Diện vẫn gắn với một trong những khoảnh khắc bi tráng nhất của Chiến dịch Điện Biên Phủ – nơi con người lấy chính thân mình để giữ lấy vũ khí, giữ lấy nhiệm vụ và giữ lấy niềm tin chiến thắng.
Từ người nông dân đến người lính pháo cao xạ
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1928 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Từ nhỏ, ông đã phải cùng mẹ lên núi Nưa lấy củi kiếm sống; năm 15 tuổi làm tá điền cho địa chủ Mậu Thôn.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và cuộc kháng chiến chống Pháp đã đưa người thanh niên nghèo đến với con đường cách mạng. Năm 1946, khi mới 22 tuổi, Tô Vĩnh Diện tham gia dân quân địa phương, sau đó trở thành chỉ huy dân quân. Năm 1949, ông xung phong vào bộ đội, chiến đấu ở nhiều đơn vị và luôn được biết đến bởi tinh thần gương mẫu, trách nhiệm, không ngại khó khăn.
Tháng 3/1953, ông được triệu tập tham gia lực lượng pháo phòng không mới thành lập. Sau 8 tháng huấn luyện tại Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc, ông trở thành Trung đội phó thuộc Đại đội 829, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367 và được kết nạp vào Đảng Lao động Việt Nam.
Tháng 12/1953, đơn vị về nước, hành quân thẳng lên Điện Biên Phủ. Tại đây, Tô Vĩnh Diện được giao phụ trách Khẩu đội 3, sử dụng khẩu pháo cao xạ 37mm số hiệu 510681.
Những cung đường kéo pháo bằng sức người
Để giữ bí mật, các đơn vị pháo binh hành quân vào ban đêm trong các ngày 13, 14 và 15/1/1954, từ Tuần Giáo vào tập kết tại Km63 đường 42. Từ đây, những khẩu pháo nặng hàng tấn được bộ đội kéo bằng sức người trên những con đường mới mở, có nơi phải vượt núi cao tới 1.450m, cách vị trí tập kết 15km.
Đường núi hiểm trở, vực sâu, trời mưa, mặt đường trơn trượt. Những người lính phải dùng dây tời, gỗ chèn, từng bước đưa khối thép nặng qua những con dốc mà ngay cả đi bộ cũng khó khăn.
Ngày 26/1/1954, trước yêu cầu của chiến trường, Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định thay đổi phương án tác chiến từ “Đánh nhanh, thắng nhanh” sang “Đánh chắc, tiến chắc”. Pháo binh nhận lệnh kéo pháo ra vị trí tập kết.
Đêm 1/2, tức đêm 29 Tết Giáp Ngọ, Đại đội 827 kéo pháo qua Dốc Chuối. Con đường hẹp, một bên núi cao, một bên vực sâu; có đoạn dốc dựng đứng tới 60 độ. Trời mưa phùn, tối đặc.
Rồi tiếng “phựt” vang lên.
Dây tời bị đứt. Khẩu pháo nặng hơn 2 tấn chao đảo rồi lao xuống vực.
“Quyết bảo vệ pháo!”
Trong khoảnh khắc chỉ tính bằng giây, những người lính cố ghìm khẩu pháo nhưng sức nặng của khối thép khiến nó tiếp tục trượt xuống.
Tô Vĩnh Diện hô lớn: “Bình tĩnh, bình tĩnh quyết bảo vệ pháo!”
Rồi anh lao vào cứu pháo.
Khẩu pháo khựng lại. Nhưng hàng tấn sắt thép đã đè lên người người chiến sĩ 26 tuổi. Khoảng 3 phút sau, tim anh ngừng đập. Đồng đội lặng lẽ đưa anh ra khỏi gầm pháo.
Chiến dịch chưa bắt đầu, con đường kéo pháo phải được giữ bí mật. Vì thế, người lính ấy ra đi trong một đám tang âm thầm giữa rừng, không hương khói, không tiếng súng tiễn biệt.
Nhưng sự hy sinh của anh không dừng lại ở đó.
Tấm gương lấy thân mình cứu pháo đã tiếp thêm sức mạnh để đồng đội tiếp tục nhiệm vụ. Đến rạng sáng 4/2/1954, toàn bộ pháo được kéo về vị trí tập kết an toàn sau 11 ngày đêm gian khổ.
Ngay tại mặt trận, Tô Vĩnh Diện được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất. Ngày 7/5/1956, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Hài cốt của ông hiện được an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ Đồi A1, thành phố Điện Biên Phủ.
Trong bài thơ Hoan hô chiến sĩ Điện Biên, nhà thơ Tố Hữu đã khắc họa sự hy sinh ấy bằng những câu thơ:
“Những đồng chí chèn lưng cứu pháo
Nát thân, nhắm mắt, còn ôm”
Một thân người đã nằm lại trên Dốc Chuối, nhưng khẩu pháo được giữ lại để tiếp tục chiến đấu. Từ khoảnh khắc ấy, Tô Vĩnh Diện không chỉ trở thành tên của một người lính, mà trở thành biểu tượng cho tinh thần quyết tử vì nhiệm vụ, đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên sự sống của chính mình.



