TÔ VĨNH DIỆN: KHỐI THÉP TRÊN DỐC CHUỐI
Trong sử sách quân sự thế giới, hiếm có cuộc hành quân nào gian khổ như việc kéo pháo bằng sức người tại chiến dịch Điện Biên Phủ. Và trong cái gian khổ ấy, cái tên Tô Vĩnh Diện đã tỏa sáng như một biểu tượng của tinh thần "thà hy sinh chứ không để mất pháo".
Theo lời kể của ông Nguyễn Việt Anh: 1. Cuộc vây hãm khổng lồ và những dốc cao dựng đứng. Năm 1954, để chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên Phủ, quân ta phải vận chuyển những khẩu pháo nặng hàng tấn qua những dãy núi cao ngất trời. Không có máy móc, chỉ có sức người và những sợi dây mây, dây tời. Tô Vĩnh Diện lúc bấy giờ là Tiểu đội trưởng pháo cao xạ. Anh cùng đồng đội phải thực hiện một nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi: Kéo pháo vào trận địa rồi lại kéo pháo ra (theo phương châm "Đánh chắc tiến chắc"). Những con dốc như dốc Chuối nghiêng tới 30 - 40 độ, vực sâu thăm thẳm bên cạnh, chỉ một sơ suất nhỏ là cả người và pháo sẽ tan xác.
Đêm ngày 1/2/1954, đơn vị của Tô Vĩnh Diện đang kéo pháo trên đường kéo ra. Trời tối, đường trơn trượt do mưa dầm. Khi pháo đang xuống dốc Chuối thì bất ngờ một sợi dây tời bị đứt. Khẩu pháo nặng hơn 2 tấn mất đà, lao vun vút xuống dốc. Trong bóng tối lập lòe, tiếng bánh sắt nghiến lên đá hộc kêu ghê người. Phía dưới là vực thẳm. Nếu pháo rơi xuống vực, công sức của hàng trăm người sẽ đổ sông đổ biển, và quan trọng hơn, hỏa lực của chiến dịch sẽ bị tổn thất nghiêm trọng. Anh pháo thủ Lê Văn Chi bị pháo hất văng ra. Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Tô Vĩnh Diện không hề do dự. Anh hô lớn: "Thà hy sinh, quyết bảo vệ pháo!" rồi lao mình vào bánh xe pháo, dùng chính thân hình của mình làm một "chêm" thép sống để cản đà lăn của khối sắt khổng lồ.
Sức nặng của khẩu pháo đã chèn lên người anh, nhưng chính khoảnh khắc khựng lại ấy đã tạo cơ hội cho đồng đội kịp thời dùng chèn gỗ khóa chặt bánh pháo. Khẩu pháo dừng lại ngay sát mép vực thẳm. Khi đồng đội bế anh ra, Tô Vĩnh Diện chỉ còn hơi thở yếu ớt. Nhưng câu hỏi đầu tiên anh thốt ra không phải là về vết thương của mình, mà là: "Pháo có việc gì không?". Sau khi nghe đồng đội xác nhận pháo vẫn an toàn, anh mới mỉm cười và thanh thản trút hơi thở cuối cùng.
Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện đã trở thành luồng điện mạnh mẽ truyền khắp các đơn vị kéo pháo tại Điện Biên Phủ. Nó tạo nên một làn sóng thi đua, khiến mỗi chiến sĩ đều coi khẩu pháo như tính mạng của chính mình. Năm 1956, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khẩu pháo cao xạ 37mm số hiệu 510681 mà anh đã cứu ngày ấy nay được lưu giữ tại Bảo tàng Phòng không - Không quân như một nhân chứng lịch sử về một con người đã hóa thân vào thép súng. Nghĩa trang đồi Độc Lập hôm nay, nơi anh nằm lại, vẫn luôn được bao phủ bởi màu xanh mướt của núi rừng Tây Bắc. Câu chuyện của anh nhắc nhở chúng ta rằng: Có những thứ quý giá hơn cả mạng sống, đó là danh dự và nhiệm vụ với Tổ quốc.



