TÔ VĨNH DIỆN – LẤY THÂN MÌNH CHÈN PHÁO
Có những người anh hùng đi vào lịch sử bằng những chiến công hiển hách, nhưng cũng có những người được Tổ quốc ghi nhớ bởi một khoảnh khắc hy sinh đã làm thay đổi cả cục diện chiến trường. Anh hùng Tô Vĩnh Diện là một người như thế. Hình ảnh anh lấy thân mình chèn bánh pháo giữa đêm tối trên dốc Chuối đã trở thành biểu tượng sáng ngời của tinh thần "quyết tử để Tổ quốc quyết sinh".
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa trong một gia đình nông dân nghèo. Từ khi mới lên tám tuổi, anh đã phải đi ở đợ cho địa chủ để kiếm sống. Suốt mười hai năm làm thuê, anh phải chịu đủ mọi cực nhọc, áp bức và bất công. Chính những tháng ngày cơ cực ấy đã hun đúc trong anh ý chí vươn lên và khát vọng được đứng lên đấu tranh để giành lại cuộc sống tự do cho nhân dân.
Năm 1946, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, Tô Vĩnh Diện tham gia lực lượng dân quân địa phương. Ba năm sau, anh tình nguyện nhập ngũ, trở thành người chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong quân ngũ, anh luôn gương mẫu, chịu khó, sẵn sàng nhận mọi nhiệm vụ khó khăn và được đồng đội yêu quý, tin tưởng.
Tháng 5 năm 1953, để chuẩn bị cho những trận đánh lớn, quân đội ta thành lập các đơn vị pháo cao xạ. Tô Vĩnh Diện được điều về làm Tiểu đội trưởng pháo cao xạ 37 ly. Nhiệm vụ kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn vượt núi cao, vực sâu vào chiến trường Điện Biên Phủ là thử thách vô cùng gian khổ. Hơn một nghìn ki-lô-mét hành quân với những con đường hiểm trở, mưa rét, thiếu thốn lương thực, nhưng anh chưa bao giờ nản chí.
Trong suốt quá trình kéo pháo, Tô Vĩnh Diện luôn là người đi đầu. Mỗi khi đến đoạn đường nguy hiểm, anh đều trực tiếp kiểm tra dây tời, dây kéo, khảo sát từng khúc cua, từng con dốc rồi hướng dẫn tỉ mỉ cho đồng đội cách vượt qua an toàn. Anh luôn nhắc nhở mọi người phải giữ gìn từng khẩu pháo, bởi đó là vũ khí quyết định thắng lợi của chiến dịch.
Đêm đầu năm 1954, sau năm đêm liên tục kéo pháo, đơn vị đến dốc Chuối – một trong những đoạn đường hiểm trở nhất. Con dốc hẹp, quanh co và trơn trượt. Tô Vĩnh Diện cùng đồng chí Lê Văn Chi tình nguyện điều khiển khẩu pháo vượt dốc.
Khi khẩu pháo đang xuống giữa dốc, bất ngờ dây tời bị đứt. Khẩu pháo nặng hàng tấn lao xuống với tốc độ rất nhanh. Tô Vĩnh Diện vẫn bình tĩnh ghì chặt càng lái để giữ pháo đi đúng hướng. Nhưng đúng lúc ấy, một dây kéo khác cũng bị đứt, khiến khẩu pháo mất hoàn toàn sự kiểm soát. Đồng chí Lê Văn Chi bị hất văng ra ngoài.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, nếu khẩu pháo lao xuống vực sẽ bị phá hủy, đồng nghĩa với việc đơn vị mất đi hỏa lực quan trọng cho chiến dịch. Không kịp suy nghĩ nhiều, Tô Vĩnh Diện hô lớn:
"Thà hy sinh, quyết bảo vệ pháo!"
Ngay sau tiếng hô dứt khoát ấy, anh buông tay lái, lao nhanh về phía trước và lấy chính thân mình chèn vào bánh pháo. Cú va chạm dữ dội đã khiến anh anh dũng hy sinh, nhưng cũng làm giảm đà lao của khẩu pháo. Nhờ đó, đồng đội kịp thời ghìm giữ và cứu được khẩu pháo an toàn.
Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện đã khiến cả đơn vị vô cùng xúc động. Tấm gương của anh trở thành nguồn động viên to lớn, tiếp thêm ý chí quyết tâm cho các chiến sĩ hoàn thành nhiệm vụ kéo pháo vào trận địa, góp phần làm nên thắng lợi vang dội của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Khi hy sinh, Tô Vĩnh Diện là Tiểu đội trưởng pháo cao xạ 37 ly thuộc Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367. Anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất. Ngày 7 tháng 5 năm 1955, Đảng và Nhà nước truy tặng anh Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, câu chuyện về Tô Vĩnh Diện vẫn luôn được nhắc đến như biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên cả tính mạng của mình. Anh đã dùng chính thân mình để giữ vững khẩu pháo – giữ vững niềm tin chiến thắng của cả đơn vị.
Ngày nay, mỗi khi nhắc đến Chiến thắng Điện Biên Phủ, bên cạnh những trận đánh oanh liệt, người Việt Nam luôn nhớ đến hình ảnh người chiến sĩ trẻ lấy thân mình chèn bánh pháo giữa núi rừng Tây Bắc. Đó là bài học sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt qua gian khổ và sự hy sinh cao cả vì độc lập, tự do của dân tộc.


