TÔ VĨNH DIỆN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH CHÈN PHÁO
TÔ VĨNH DIỆN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH CHÈN PHÁO
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 là một trong những trận đánh quyết định. Để làm nên chiến thắng ấy, hàng vạn cán bộ, chiến sĩ đã vượt qua bom đạn, núi rừng hiểm trở và những ngày tháng thiếu thốn. Trong số những người đã trở thành biểu tượng của tinh thần chiến đấu ấy có Tô Vĩnh Diện, một chiến sĩ pháo cao xạ đã hy sinh khi bảo vệ khẩu pháo của đơn vị.
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống cơ cực. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông tham gia dân quân ở địa phương và đến năm 1949 xung phong vào bộ đội. Trong quân ngũ, ông được rèn luyện và trưởng thành qua nhiều nhiệm vụ.
Đầu năm 1954, quân đội ta chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đơn vị pháo cao xạ của Tô Vĩnh Diện được giao nhiệm vụ hành quân tới chiến trường. Con đường vào Điện Biên Phủ dài hơn một nghìn kilômét, qua nhiều đèo dốc và địa hình hiểm trở. Việc đưa những khẩu pháo nặng vào trận địa trong điều kiện như vậy là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn.
Trong quá trình kéo pháo, một sự cố bất ngờ xảy ra: dây tời bị đứt, khẩu pháo có nguy cơ lao xuống vực. Nếu khẩu pháo bị mất, không chỉ tài sản và vũ khí của đơn vị bị tổn thất mà tính mạng của nhiều chiến sĩ cũng có thể bị đe dọa. Trước tình huống khẩn cấp, Tô Vĩnh Diện đã không do dự. Ông lao vào, lấy thân mình làm điểm chèn để giữ pháo lại.
Khẩu pháo được giữ lại, nhưng Tô Vĩnh Diện bị thương nặng và hy sinh. Hành động ấy diễn ra trong khoảnh khắc rất ngắn nhưng thể hiện rõ tinh thần sẵn sàng hy sinh vì nhiệm vụ và đồng đội. Sự hy sinh của ông đã cổ vũ tinh thần của những người lính tiếp tục đưa pháo về trận địa, góp phần chuẩn bị cho cuộc chiến đấu tại Điện Biên Phủ.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị pháo cao xạ của Tô Vĩnh Diện đã tham gia chiến đấu, góp phần bảo vệ bộ đội và hạn chế hoạt động của máy bay Pháp. Sau chiến dịch, tấm gương của ông được nhắc đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm. Ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1956.



