Tô Vĩnh Diện – Người Giữ Pháo Giữa Lưng Chừng Cái Chết - Từ Dốc Kéo Pháo Đến Trang Sử Vàng
Núi rừng Tây Bắc những ngày đầu năm 1954 lạnh cắt da. Sương đêm phủ trắng các sườn núi quanh Điện Biên Phủ, che lấp những con đường mòn ngoằn ngoèo mà từng đoàn bộ đội vẫn lặng lẽ đi qua. Giữa đêm tối ấy, có những người lính đang kéo pháo vào trận địa bằng đôi tay trần, bằng vai, bằng cả ý chí không gì khuất phục nổi. Trong hàng quân ấy có Tô Vĩnh Diện. Ông sinh ra ở một miền quê nghèo Thanh Hóa. Thuở nhỏ, Diện lớn lên giữa ruộng đồng, giữa những mùa đói, giữa tiếng thở dài của người dân mất n
Núi rừng Tây Bắc những ngày đầu năm 1954 lạnh cắt da. Sương đêm phủ trắng các sườn núi quanh Điện Biên Phủ, che lấp những con đường mòn ngoằn ngoèo mà từng đoàn bộ đội vẫn lặng lẽ đi qua. Giữa đêm tối ấy, có những người lính đang kéo pháo vào trận địa bằng đôi tay trần, bằng vai, bằng cả ý chí không gì khuất phục nổi.
Trong hàng quân ấy có Tô Vĩnh Diện.
Ông sinh ra ở một miền quê nghèo Thanh Hóa. Thuở nhỏ, Diện lớn lên giữa ruộng đồng, giữa những mùa đói, giữa tiếng thở dài của người dân mất nước. Cậu bé chăn trâu ngày nào thường ngồi trên triền đê nhìn xa xăm và hỏi mẹ:
— Bao giờ dân mình hết khổ hả mẹ?
Người mẹ chỉ lặng im.
Sự lặng im ấy theo ông lớn lên.
Rồi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ. Như bao thanh niên yêu nước, Diện xung phong vào bộ đội.
Ông không phải người nói nhiều.
Đồng đội nhớ đến ông bởi dáng người rắn rỏi, đôi mắt sáng và tính tình trầm lặng. Việc khó, ông làm trước. Việc nguy, ông nhận phần mình.
Có người từng hỏi:
— Diện này, đánh giặc có sợ chết không?
Ông cười hiền:
— Ai chẳng sợ. Nhưng nước chưa yên thì mình chưa thể nghĩ cho mình.
Câu nói mộc mạc ấy như chính con người ông.
Cuối năm 1953, đơn vị pháo binh nhận nhiệm vụ kéo pháo vào chiến dịch Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải vượt dốc núi dựng đứng.
Không xe cơ giới.
Không máy móc.
Chỉ có sức người.
Ban ngày tránh máy bay địch.
Ban đêm men rừng kéo pháo.
Mỗi bước đi là một trận chiến.
Dây chão ghì vào vai cứa bật máu.
Chân trượt trên bùn.
Hơi thở hòa trong tiếng hò dô:
— Một… hai… kéo!
— Cố lên anh em!
Tô Vĩnh Diện lúc nào cũng ở vị trí khó nhất.
Có đêm mưa rét, đồng đội run lên vì lạnh, ông cởi áo bông đưa cho bạn:
— Cậu mặc đi, tôi còn chịu được.
Người đồng đội nghẹn lời.
Giữa gian khổ, tình đồng chí sáng lên như lửa.
Đêm định mệnh đến vào một dốc núi hiểm trở.
Trời tối đen.
Đơn vị đang kéo pháo qua dốc.
Khẩu pháo nặng nề chầm chậm tiến.
Mọi người căng mình giữ dây tời.
Bỗng—
“RẮC!”
Dây kéo đứt.
Tiếng hô thất thanh vang lên:
— Pháo tuột! Giữ pháo!
Khẩu pháo rung mạnh rồi lao ngược xuống dốc.
Cả đơn vị hoảng hốt.
Nếu pháo rơi xuống vực, không chỉ mất vũ khí mà đồng đội có thể bị nghiền nát.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, mọi thứ như ngừng lại.
Và rồi có một bóng người lao tới.
Là Tô Vĩnh Diện.
Ông hét lớn:
— Giữ pháo!
Không chần chừ.
Không toan tính.
Ông lao thân mình chèn vào bánh pháo.
Một tiếng va mạnh.
Khẩu pháo khựng lại.
Dừng hẳn.
Đồng đội nhào tới ghì pháo.
Pháo được cứu.
Nhưng khi mọi người chạy đến…
Tô Vĩnh Diện đã nằm im dưới bánh pháo.
Một đồng đội quỳ xuống ôm lấy ông, nghẹn ngào:
— Diện ơi… pháo giữ được rồi…
Không còn lời đáp.
Chỉ có núi rừng lặng đi.
Gió đêm thổi qua như tiếng khóc.
Những người lính đứng nghiêm quanh đồng đội vừa ngã xuống.
Có người lau nước mắt.
Có người nghiến chặt răng.
Ai cũng hiểu: người đồng đội ấy đã dùng thân mình giữ lại khẩu pháo cho trận đánh.
Giữ lấy chiến thắng.
Ngày hôm sau, đơn vị tiếp tục kéo pháo.
Không ai bảo ai.
Ai cũng kéo mạnh hơn.
Đi chắc hơn.
Như mang theo phần sức lực của Tô Vĩnh Diện.
Tên ông được nhắc trong từng tiếng hò.
— Kéo vì Điện Biên!
— Kéo vì đồng chí Diện!
Rồi mùa xuân năm ấy, Chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội năm châu.
Lá cờ chiến thắng tung bay trên hầm tướng Christian de Castries.
Trong niềm vui chiến thắng, đồng đội nhớ đến người đã nằm lại bên bánh pháo năm nào.
Có người nói:
— Diện không mất.
Diện đi cùng chiến thắng.
Nhiều năm sau, tên Tô Vĩnh Diện trở thành biểu tượng.
Người ta kể cho con cháu nghe về người lính lấy thân chèn pháo.
Nhưng điều còn lớn hơn hành động ấy là tinh thần phía sau nó:
Một con người dám lấy cái chết của mình đổi lấy sự sống cho đồng đội.
Lấy thân mình chặn hiểm nguy cho Tổ quốc.
Người anh hùng ấy không để lại những lời hùng biện.
Chỉ để lại một khoảnh khắc.
Nhưng khoảnh khắc ấy đủ sống cùng lịch sử.
Và mỗi khi nhắc đến Điện Biên, giữa những chiến công hiển hách, người Việt Nam lại nhớ đến một người lính bình dị…
Người đã ngã xuống bên bánh pháo.
Để hóa thành bất tử.



