Tôi đã đi qua những ngày đất nước còn chia cắt
Tôi là Lê Xuân Chờ, sinh năm 1952. Tháng 4 năm 1972, tôi nhập ngũ.
Năm ấy, tôi hai mươi tuổi. Cái tuổi đủ trẻ để trong lòng còn nhiều ước mơ, nhưng cũng đủ lớn để hiểu rằng đất nước đang cần những người con ra đi. Chiến tranh lúc ấy vẫn còn ác liệt. Trên khắp mọi miền, từng đoàn thanh niên lên đường. Có người ra đi từ đồng ruộng, có người rời mái trường, có người vừa kịp chào cha mẹ một câu rồi khoác ba lô bước vào quân ngũ.
Ngày tôi nhập ngũ, lòng tôi không hẳn chỉ có háo hức. Có cả tự hào, có cả lo lắng, có cả nỗi thương gia đình giấu kín trong ngực. Cha mẹ tiễn con đi thời chiến, không ai nói nhiều. Một lời dặn dò cũng ngắn hơn bình thường, nhưng ánh mắt thì sâu lắm. Tôi hiểu, từ giây phút ấy, mình không còn chỉ là đứa con trong nhà nữa. Mình đã là người lính của Tổ quốc.
Những ngày đầu quân ngũ rèn tôi rất nhanh. Từ một thanh niên quen nếp sống quê nhà, tôi phải học cách sống trong đội hình, trong kỷ luật, trong mệnh lệnh. Thức dậy đúng giờ, gấp chăn màn vuông vắn, chỉnh lại quân phục, tập luyện dưới nắng, hành quân qua những đoạn đường dài. Có lúc mệt tưởng không nhấc nổi chân, nhưng nhìn đồng đội bên cạnh vẫn bước, tôi lại tự nhủ mình không được tụt lại phía sau.
Chiến tranh không cho người lính nhiều thời gian để yếu mềm. Nhớ nhà thì nhớ, mệt thì mệt, nhưng đã vào hàng ngũ là phải đứng thẳng. Tôi học điều đó từ những ngày đầu tiên.
Sau này, tôi mang quân hàm Thượng sĩ.
Với tôi, quân hàm ấy không chỉ là một cấp bậc trên vai áo. Nó là trách nhiệm. Là Thượng sĩ, mình phải chững chạc hơn, điềm tĩnh hơn, biết làm gương cho anh em. Trong đơn vị, có nhiều chiến sĩ còn trẻ, có người lần đầu xa nhà, có người nhớ mẹ, nhớ quê mà không dám nói. Tôi hiểu cảm giác ấy, vì tôi cũng từng như vậy. Cho nên, nhiều khi tôi không động viên bằng lời lớn lao, chỉ bằng việc làm trước, chịu khó trước, giữ vững tinh thần trước để anh em nhìn vào mà yên tâm.
Tôi luôn nghĩ, người lính giữ được đội hình không chỉ bằng khẩu lệnh, mà còn bằng niềm tin. Mình sống nghiêm túc thì anh em tin. Mình không ngại khó thì anh em theo. Mình bình tĩnh khi có việc thì tập thể vững vàng hơn.
Những năm 1972, 1973 là những năm không dễ quên. Đất nước trải qua nhiều biến động lớn. Chiến sự vẫn căng thẳng, tin tức từ các chiến trường luôn làm lòng người hồi hộp. Rồi Hiệp định Paris được ký kết, ai cũng mong hòa bình sẽ đến gần hơn. Nhưng người lính chúng tôi hiểu rằng, khi đất nước còn chia cắt, nhiệm vụ vẫn chưa thể dừng lại. Hòa bình thật sự chỉ trọn vẹn khi non sông liền một dải.
Tôi đã đi qua những ngày như thế — những ngày mà niềm tin là thứ giữ con người đứng vững. Niềm tin vào Đảng, vào quân đội, vào ngày đất nước thống nhất. Có những đêm nằm xuống, nghe tiếng gió ngoài doanh trại, nghĩ về quê hương, tôi tự hỏi không biết bao giờ đất nước mới thật sự yên bình. Rồi lại tự trả lời: muốn có ngày ấy, mỗi người lính phải làm tốt phần việc của mình.
Trong quân ngũ, điều tôi nhớ nhất không chỉ là gian khổ, mà là tình đồng đội.
Đồng đội thời chiến thương nhau lắm. Một nắm cơm chia đôi, một ngụm nước nhường bạn, một lá thư quê đọc xong chuyền tay nhau xem, một câu hỏi nhỏ: “Có mệt không?” cũng đủ làm lòng ấm lại. Có những người cùng tôi đi qua tuổi trẻ, cùng ăn, cùng ở, cùng luyện tập, cùng chịu đựng thiếu thốn. Chúng tôi không nói nhiều về tình nghĩa, nhưng trong lòng ai cũng biết: giữa thời chiến, đồng đội là chỗ dựa lớn nhất.
Có những lúc tôi thấy mình già hơn tuổi thật. Không phải vì năm tháng, mà vì trách nhiệm. Là Thượng sĩ, tôi không thể để anh em nhìn thấy mình dao động. Khi có việc khó, mình phải xắn tay trước. Khi tập thể mệt, mình phải biết động viên. Khi ai đó nhớ nhà, mình phải tìm cách nói vài câu cho người ta vững lòng. Đó không phải là điều gì lớn lao, nhưng là bổn phận của người đi trước trong hàng ngũ.
Rồi mùa xuân năm 1975 đến.
Không khí khi ấy rất đặc biệt. Tin thắng lợi dồn dập báo về. Ai cũng cảm nhận được thời khắc lớn đang đến gần. Với người lính, mỗi tin chiến thắng là một lần trái tim nóng lên. Chúng tôi hiểu rằng bao nhiêu năm hy sinh, chờ đợi, chiến đấu của cả dân tộc đang đi đến ngày kết trái.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất. Niềm vui ấy khó có lời nào nói hết. Tôi đã chứng kiến nhiều đồng đội lặng đi trong khoảnh khắc ấy. Có người cười, có người khóc, có người chỉ ngồi im rất lâu. Bởi chiến thắng không chỉ là niềm vui. Chiến thắng còn là sự nhớ thương. Nhớ những người đã ngã xuống. Nhớ những gia đình đã tiễn con đi mà không được đón về. Nhớ bao năm đất nước chia cắt, nhân dân mong ngày đoàn tụ.
Với tôi, ngày ấy là một dấu mốc không bao giờ phai. Tôi thấy mình may mắn vì đã được sống trong hàng ngũ quân đội vào đúng thời khắc lịch sử của dân tộc. Một người lính bình thường như tôi cũng được góp một phần nhỏ bé vào chặng đường chung ấy. Chỉ vậy thôi đã là niềm tự hào lớn.
Sau ngày thống nhất, tôi tiếp tục ở lại phục vụ thêm một thời gian. Đất nước hòa bình rồi, nhưng bộn bề khó khăn vẫn còn đó. Đơn vị vẫn phải giữ vững kỷ luật, ổn định tổ chức, tiếp tục thực hiện nhiệm vụ. Người lính không chỉ có trách nhiệm trong chiến tranh, mà còn có trách nhiệm trong những ngày đầu hòa bình — khi mọi thứ cần được dựng xây lại từ gian khó.
Tháng 10 năm 1975, tôi xuất ngũ.
Ngày rời quân đội, tôi gấp lại bộ quân phục mà lòng bồi hồi. Từ tháng 4 năm 1972 đến tháng 10 năm 1975, hơn ba năm ấy không dài so với cả đời người, nhưng là quãng đời làm tôi trưởng thành sâu sắc nhất. Tôi vào quân ngũ khi đất nước còn chia cắt. Tôi rời quân ngũ khi non sông đã thống nhất. Giữa hai thời điểm ấy là biết bao kỷ niệm, bao gian khổ, bao tình đồng đội và cả niềm tự hào không gì thay thế được.
Trở về đời thường, tôi tự nhủ mình phải sống cho xứng đáng với những năm tháng đã qua. Người lính khi cởi quân phục không có nghĩa là hết trách nhiệm. Mình vẫn phải sống ngay thẳng, có kỷ luật, biết thương người, biết lo việc chung, biết giữ gìn phẩm chất của người từng đứng trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam.
Bây giờ nhìn lại, tôi không kể câu chuyện của mình như một chiến công lớn. Tôi chỉ là một người lính, một Thượng sĩ đã đi qua những năm tháng cuối của chiến tranh bằng tất cả sự nghiêm túc và trách nhiệm của mình. Nhưng tôi tự hào vì tuổi trẻ của tôi đã không đứng ngoài vận mệnh đất nước.



