Tôi đã sống những ngày không cúi đầu!
Tôi sinh ra trong những năm đất nước còn chìm trong ách đô hộ. Tuổi thơ của tôi không có nhiều ký ức êm đềm, chỉ có hình ảnh những người dân lam lũ, những trận sưu cao thuế nặng và nỗi tủi nhục khi phải sống kiếp nô lệ trên chính quê hương mình. Chính những điều ấy đã gieo trong tôi hạt mầm đầu tiên của lòng yêu nước.
Tôi đã sống những ngày không cúi đầu!
Tôi sinh ra trong những năm đất nước còn chìm trong ách đô hộ. Tuổi thơ của tôi không có nhiều ký ức êm đềm, chỉ có hình ảnh những người dân lam lũ, những trận sưu cao thuế nặng và nỗi tủi nhục khi phải sống kiếp nô lệ trên chính quê hương mình. Chính những điều ấy đã gieo trong tôi hạt mầm đầu tiên của lòng yêu nước.
Những năm đầu thập niên 1930, khi phong trào cách mạng dâng cao, tôi bắt đầu tham gia các buổi họp bí mật của thanh niên yêu nước trong làng. Chúng tôi chuyền tay nhau những tờ truyền đơn được in vội trong đêm, lắng nghe tin tức về phong trào đấu tranh của công nhân, nông dân ở nhiều nơi. Tôi khi ấy còn trẻ, nhưng đã hiểu rằng nếu không đứng lên, dân tộc tôi sẽ mãi mãi chìm trong bóng tối.
Năm 1938, tôi được kết nạp vào tổ chức cách mạng. Đó là một vinh dự lớn lao nhưng cũng đồng nghĩa với việc chấp nhận đối mặt với hiểm nguy. Chúng tôi hoạt động bí mật, lấy nhà dân làm nơi hội họp, dùng ám hiệu để liên lạc. Có những đêm mưa gió, tôi một mình đạp xe hàng chục cây số để chuyển tài liệu. Mỗi lần nghe tiếng chó sủa hay bóng người lạ xuất hiện, tim tôi lại đập dồn dập. Nhưng nỗi sợ chưa bao giờ khiến tôi chùn bước.
Thực dân theo dõi rất gắt gao. Năm 1940, tôi bị bắt trong một đợt truy quét. Những ngày trong nhà lao là quãng thời gian khắc nghiệt nhất cuộc đời tôi. Chúng tra hỏi, ép cung, mong tôi khai ra đồng đội của mình. Tôi đã nhiều lần bị đánh đập, nhưng trong lòng chỉ có một suy nghĩ duy nhất: nếu tôi gục ngã, nhiều người khác sẽ bị liên lụy. Chính niềm tin vào độc lập dân tộc đã giúp tôi vượt qua tất cả.
Sau khi được thả, tôi tiếp tục tham gia hoạt động, lần này càng thận trọng hơn. Những năm 1944–1945, không khí cách mạng sôi sục khắp nơi. Tin tức về Việt Minh lan rộng, nhân dân ngày càng tin tưởng vào một ngày đổi thay. Khi nghe tin thời cơ tổng khởi nghĩa đã đến, tim tôi như muốn vỡ òa.
Tháng Tám năm 1945, tôi cùng nhân dân trong vùng xuống đường giành chính quyền. Lá cờ đỏ sao vàng tung bay giữa quảng trường là hình ảnh tôi không bao giờ quên. Trong khoảnh khắc ấy, tôi biết rằng bao năm gian khổ, bao xương máu và nước mắt đã không uổng phí. Chúng tôi – những con người bình thường – cuối cùng đã được ngẩng cao đầu trên chính mảnh đất của mình.
Khi nghe tin Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại quảng trường Ba Đình, tôi đã rơi nước mắt. Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ, mà còn là nguồn cảm hứng, là niềm tin để chúng tôi kiên định suốt những năm dài đấu tranh. Lời tuyên bố về một nước Việt Nam độc lập vang lên như ánh bình minh xé toang màn đêm nô lệ.
Giờ đây, khi tuổi đã cao, nhìn lại chặng đường đã qua, tôi không nghĩ mình là anh hùng. Tôi chỉ là một người dân yêu nước, đã làm điều mình tin là đúng. Điều tôi mong mỏi nhất không phải là sự ghi nhớ công lao, mà là thế hệ trẻ hôm nay hiểu được giá trị của tự do.
Độc lập không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng những năm tháng tù đày, bằng cả xương máu và nước mắt của biết bao người. Nếu được sống lại những năm tháng ấy, tôi vẫn sẽ chọn con đường này – con đường của niềm tin và khát vọng tự do.
Tôi đã sống những ngày không cúi đầu. Và tôi tin, khi mỗi người Việt Nam biết trân trọng hòa bình, biết sống có trách nhiệm với Tổ quốc, thì ngọn lửa của thời hoa lửa ấy sẽ còn mãi trong tim dân tộc.



