Khác

TÔI LÀ NGỌN LỬA ĐƯỢC GIỮ LẠI

Cuốn Nhật ký Đặng Thùy Trâm kể về cuộc đời và lý tưởng cao đẹp của nữ bác sĩ Đặng Thùy Trâm trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Sinh ra trong một gia đình trí thức, chị đã từ bỏ cuộc sống bình yên để xung phong vào chiến trường Quảng Ngãi, mang theo khát vọng cứu người và cống hiến cho Tổ quốc. Giữa bom đạn ác liệt, chị tận tụy chăm sóc thương binh, luôn đặt sự sống của người khác lên trên sự an toàn của bản thân. Mỗi đêm, chị ghi lại trong cuốn nhật ký những tâm sự chân thành về đồng đội, gia đình, quê hương và niềm tin vào ngày đất nước hòa bình. Ngày 22 tháng 6 năm 1970, chị anh dũng hy sinh khi mới 27 tuổi trên đường làm nhiệm vụ. Cuốn nhật ký của chị được một người lính Mỹ giữ lại thay vì tiêu hủy vì cảm nhận được giá trị nhân văn trong từng trang viết. Ba mươi lăm năm sau, cuốn nhật ký trở về với gia đình và được xuất bản, lay động hàng triệu trái tim trong và ngoài nước. Câu chuyện về Đặng Thùy Trâm trở thành biểu tượng đẹp của thế hệ thanh niên Việt Nam thời hoa lửa. Từ những trang nhật ký bình dị, người đọc cảm nhận sâu sắc lòng yêu nước, tình yêu thương con người và lý tưởng sống cao đẹp của chị. Câu chuyện gửi gắm thông điệp rằng ngọn lửa cống hiến và khát vọng sống đẹp của tuổi trẻ sẽ mãi được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Lạng Sơn13/08/2026Đoàn xã Krông Búk, Đắk Lắk (Xã Krông Búk)8 lượt xem0 lượt chia sẻ
TÔI LÀ NGỌN LỬA ĐƯỢC GIỮ LẠI

TÔI LÀ NGỌN LỬA ĐƯỢC GIỮ LẠI

PHẦN I: TÔI ĐƯỢC SINH RA

Tôi không được làm từ thứ giấy quý. Tôi chỉ là một cuốn sổ nhỏ với những trang giấy ngả màu, đủ nằm gọn trong chiếc ba lô bạc màu của một cô bác sĩ trẻ. Không ai nghĩ rằng, hơn nửa thế kỷ sau, những trang giấy mong manh ấy lại có thể vượt qua bom đạn, vượt qua hận thù, vượt qua cả thời gian để kể với thế giới về một tuổi trẻ Việt Nam đẹp đến nhường nào.

Ngày chị cầm tôi trên tay, bầu trời Hà Nội đang trong những năm tháng chiến tranh. Đôi bàn tay ấy rất nhỏ. .....Ấm......Mềm. Nhưng ánh mắt của người con gái mới ngoài hai mươi tuổi lại sáng lên một niềm tin mãnh liệt.

Chị mỉm cười rất khẽ rồi viết dòng đầu tiên.

"Đặng Thùy Trâm..."

Đó cũng là lúc cuộc đời của tôi bắt đầu.

Tôi biết chị trước khi đất nước biết đến chị. Tôi biết một Đặng Thùy Trâm không chỉ là người bác sĩ sau này được cả dân tộc nhắc tên, mà còn là cô bé sinh ra ở thành phố Huế trong một gia đình có truyền thống làm nghề y. Cha chị là bác sĩ ngoại khoa. Mẹ chị là dược sĩ. Trong ngôi nhà ấy, chị lớn lên giữa những câu chuyện về bệnh nhân, về lòng nhân ái và trách nhiệm của người thầy thuốc. Có lẽ vì thế mà từ rất nhỏ, chị đã hiểu rằng sống không phải chỉ cho riêng mình. Những năm tháng học tập ở Thanh Hóa rồi Hà Nội, tôi chưa xuất hiện, nhưng sau này chị kể lại cho tôi nghe bằng những dòng hồi tưởng đầy trìu mến.

Chị kể về những buổi sinh hoạt Đội. Những lần tham gia văn nghệ. Những tấm giấy khen được mẹ cẩn thận cất vào ngăn tủ. Và cả những buổi chiều đạp xe qua những con phố Hà Nội rợp bóng cây. Đó là một tuổi thơ bình dị như bao cô gái khác. Chị cũng biết mơ. Biết yêu cái đẹp. Biết rung động trước một khúc hát. Biết lưu luyến mỗi mùa hoa sữa. Nhưng chiến tranh đã đến quá gần. Từng đoàn thanh niên nối nhau lên đường. Từng lá thư báo tử khiến những mái nhà lặng đi trong nước mắt. Đất nước cần những người trẻ. Và chị không đứng ngoài lời gọi ấy.

Năm 1961, chị thi đỗ Trường Đại học Y Hà Nội. Suốt những năm học, chị luôn là sinh viên ưu tú, được bạn bè yêu quý bởi sự chân thành và nhiệt huyết. Thầy cô nhận thấy ở cô sinh viên ấy không chỉ có năng lực mà còn có một trái tim biết yêu thương con người bằng tất cả sự dịu dàng.

Có lần, sau một ca thực tập dài, chị khẽ viết lên trang giấy của tôi: "Nếu đã chọn nghề y thì phải biết đau với nỗi đau của người khác."

Tôi lặng im. Một cuốn sổ không biết khóc. Nhưng nếu biết khóc, có lẽ tôi đã rơi nước mắt từ lúc ấy. Năm 1966. Chị tốt nghiệp sớm một năm với tấm bằng loại ưu. Trước mặt chị là rất nhiều con đường. Ở lại Hà Nội. Làm việc trong bệnh viện lớn. Ở gần cha mẹ. Sống một cuộc đời bình yên như bao người mong ước. Nhưng rồi một buổi tối, khi ngồi bên cửa sổ nhìn những vì sao lấp lánh, chị mở tôi ra.

Rất lâu. Không viết. Chỉ nhìn. Rồi bất chợt, những giọt mực đầu tiên hiện lên: "Miền Nam đang cần những người bác sĩ hơn bao giờ hết."

Tôi hiểu. Chị đã lựa chọn. Không phải lựa chọn giữa bình yên và gian khổ. Mà là lựa chọn giữa sống cho riêng mình và sống cho Tổ quốc. Tháng Ba năm 1967. Ngày lên đường. Chiếc ba lô của chị chẳng có gì nhiều. Vài bộ quần áo. Một chiếc ống nghe. Ít sách y khoa. Một bức ảnh gia đình. Và tôi. Trước khi bước lên xe, chị quay lại nhìn mẹ thật lâu. Mẹ cố mỉm cười. Nhưng đôi mắt đã đỏ hoe. Cha đứng rất thẳng. Ông không nói lời ngăn cản. Chỉ đặt bàn tay lên vai con gái. Cái siết tay ấy ngắn ngủi mà nặng hơn ngàn lời dặn.

Tôi nằm lặng trong ba lô. Không nhìn thấy. Nhưng tôi nghe rất rõ tiếng nấc được giấu đi của người mẹ. Tiếng bánh xe lăn. Tiếng còi tàu. Tiếng hát của những người thanh niên:"Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước..."

Khi ấy, tôi chưa biết rằng... Con đường phía trước sẽ đầy bom đạn. Sẽ có những đêm trắng bên thương binh. Sẽ có những trang giấy thấm máu. Sẽ có những giọt nước mắt rơi xuống từng con chữ. Và sẽ có một ngày... Chính tôi phải kể lại câu chuyện về người con gái đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng đẹp như một đóa hoa nở giữa lửa đỏ chiến tranh.

PHẦN II: GIỮA RỪNG ĐỨC PHỔ

Chúng tôi đến Đức Phổ vào một ngày mưa. Mưa miền Trung không dịu dàng như mưa Hà Nội. Những hạt mưa nặng trĩu, rơi xuống cánh rừng già như muốn xóa đi mọi dấu chân người. Con đường dẫn vào bệnh xá chỉ là những lối mòn ngoằn ngoèo, hai bên là cây rừng ken dày. Xa xa, tiếng máy bay gầm rú xé toạc bầu trời.

Từ hôm ấy, tôi không còn nằm yên trong ba lô nữa. Đêm nào chị cũng mở tôi ra. Có hôm vừa viết được vài dòng thì còi báo động vang lên. Chị vội khép tôi lại, ôm chiếc túi thuốc lao ra khỏi hầm. Khi trở về, trên mái tóc còn vương đầy đất đỏ, trên vạt áo còn loang những vết máu chưa kịp giặt, chị lại lặng lẽ viết tiếp như sợ một ngày nào đó những ký ức này sẽ tan biến. Tôi dần hiểu rằng, ở chiến trường, thời gian không được tính bằng ngày hay tháng. Người ta đếm thời gian bằng những trận càn. Bằng những chuyến cáng thương binh xuyên rừng. Bằng những lần thoát chết trong gang tấc. Bệnh xá Đức Phổ chỉ là những căn hầm đào sâu dưới lòng đất, mái lợp bằng tre, phủ kín lá rừng. Bàn mổ là những tấm ván ghép vội. Ánh sáng duy nhất nhiều khi chỉ là ngọn đèn dầu leo lét, chập chờn theo từng đợt gió. Thuốc men thiếu thốn. Băng gạc được giặt đi giặt lại. Có khi một viên thuốc phải chia làm nhiều phần để cứu nhiều người. Nhưng điều không bao giờ thiếu trong căn hầm nhỏ ấy là sự tận tụy của người nữ bác sĩ. Tôi đã chứng kiến biết bao đêm trắng. Có chiến sĩ vừa được đưa vào, máu chảy đẫm chiếc võng.

Chị cúi xuống, nắm lấy bàn tay anh. "Ráng lên em nhé! Chị sẽ không để em bỏ cuộc." Giọng chị nhỏ thôi, nhưng đủ khiến người thương binh đang mê man khẽ gật đầu. Suốt nhiều giờ liền, chị cùng đồng đội giành giật sự sống cho anh. Khi ca mổ kết thúc, trời đã gần sáng. Chị tựa lưng vào vách hầm, đôi mắt đỏ hoe vì mệt mỏi. Bàn tay run lên vì kiệt sức.

Nhưng ngay khi nghe tiếng cáng thương binh mới vọng đến, chị lại đứng dậy. Không một lời than phiền. Không một phút chần chừ. Có lần, giữa lúc cả bệnh xá đang sơ tán vì máy bay địch ném bom, chị bất ngờ quay ngược lại. Mọi người hốt hoảng gọi: "Trâm! Quay lại làm gì? Nguy hiểm lắm!"

Chị chỉ đáp ngắn gọn: "Còn một thương binh chưa ra." Rồi chị lao vào căn hầm đang rung chuyển dữ dội.

Ít phút sau, chị dìu người thương binh ấy bước ra. Phía sau lưng, đất đá đổ sập, khói bụi mù mịt.

Tôi nghe tiếng một đồng đội nghẹn ngào: "Con bé ấy lúc nào cũng nghĩ cho người khác trước." Đúng vậy. Đó là Đặng Thùy Trâm mà tôi biết. Một người bác sĩ luôn quên mình. Một người đảng viên luôn đặt nhiệm vụ lên trên sự an toàn của bản thân. Một người con gái mang trái tim mềm như cánh hoa, nhưng ý chí lại cứng cỏi như thép. Thế nhưng, đừng nghĩ chị không biết sợ. Tôi là người hiểu rõ nhất. Có những đêm, sau khi mọi người đã ngủ, chị mở tôi ra. Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt gầy đi nhiều vì sốt rét và thiếu ăn.

Chị viết: "Mình cũng biết sợ chứ. Sợ bom rơi, sợ đồng đội hy sinh, sợ không kịp cứu người. Nhưng nếu ai cũng sợ thì ai sẽ ở lại?" Đọc những dòng chữ ấy, tôi chợt hiểu rằng lòng dũng cảm không phải là không biết sợ.

Lòng dũng cảm là biết sợ nhưng vẫn bước tiếp. Những trang giấy của tôi ngày một dày thêm. Có những trang ghi tên những người đã mãi mãi nằm lại. Có những trang thấm nước mắt khi chị tiễn một đồng đội vừa hy sinh. Có những trang ngập tràn niềm vui vì một thương binh tưởng chừng không qua khỏi đã có thể mỉm cười trở lại. Có lần, một em bé trong vùng bị mảnh bom găm vào chân được mẹ cõng đến bệnh xá.

Em khóc rất nhiều. Chị bế em vào lòng, vừa gỡ mảnh bom vừa khe khẽ hát. Tiếng hát của chị không át được tiếng máy bay. Nhưng át được nỗi đau của đứa trẻ.

Khi vết thương được băng bó xong, em bé ôm lấy cổ chị thì thầm: "Lớn lên con cũng làm bác sĩ như cô." Chị cười. Nụ cười hiếm hoi giữa những ngày chiến tranh khốc liệt.

Đêm ấy, chị viết vào tôi: "Nếu một ngày đất nước hòa bình, sẽ có biết bao đứa trẻ được lớn lên trong tiếng cười. Chỉ nghĩ đến điều ấy thôi cũng đủ để mình vượt qua tất cả." Chị yêu hòa bình đến thế. Nhưng muốn có hòa bình, chị chấp nhận đi qua chiến tranh. Muốn thế hệ sau được sống trong yên bình, chị chấp nhận đánh đổi tuổi xuân của mình.

Tôi từng nghĩ, mình chỉ là cuốn sổ ghi chép. Nhưng càng ngày tôi càng nhận ra, mỗi trang giấy mình đang giữ không chỉ là câu chuyện của riêng Đặng Thùy Trâm. Đó là câu chuyện của cả một thế hệ. Một thế hệ sẵn sàng rời giảng đường, rời mái ấm gia đình, gửi lại tuổi đôi mươi nơi chiến trường để đổi lấy màu cờ đỏ thắm tung bay trên bầu trời độc lập.

Giữa rừng Đức Phổ, tôi đã chứng kiến biết bao ngọn lửa bùng lên rồi vụt tắt. Chỉ có ngọn lửa trong trái tim Đặng Thùy Trâm là chưa bao giờ lụi tàn. Tôi không biết rằng… Chỉ còn ít lâu nữa thôi… Tôi sẽ phải chứng kiến ngày đau đớn nhất trong cuộc đời mình.

 

PHẦN III: ĐỪNG ĐỐT... TRONG NÀY CÓ LỬA

Ngày 22 tháng 6 năm 1970. Tôi vẫn nhớ rất rõ buổi sáng hôm ấy. Bầu trời Quảng Ngãi xám đục như phủ một tấm khăn tang lên núi rừng Ba Tơ. Sau nhiều ngày bám trụ ở căn cứ, chị nhận nhiệm vụ trở về đồng bằng. Con đường quen thuộc hôm ấy bỗng trở nên lặng lẽ đến kỳ lạ. Tiếng chim rừng thưa thớt. Gió cũng như nín lại.

Tôi nằm trong chiếc ba lô trên lưng chị. Bên cạnh tôi vẫn là chiếc ống nghe đã theo chị suốt những năm tháng chiến trường, vài gói thuốc ít ỏi và tấm ảnh gia đình đã sờn góc. Chị bước rất nhanh. Dẫu biết phía trước còn nhiều hiểm nguy, chị vẫn không hề chùn bước. Bởi trong suy nghĩ của chị, ở nơi nào còn có thương binh, nơi ấy còn cần người bác sĩ.

Đó là lý do chị lên đường. Và cũng là lý do chị chấp nhận mọi gian khó. Con đường xuyên qua cánh rừng bỗng vang lên những tiếng hô dồn dập. Rồi… Tiếng súng nổ. Dồn dập. Xé tan sự tĩnh lặng của núi rừng. Một trận phục kích bất ngờ. Đồng đội hô nhau tìm chỗ ẩn nấp. Khói súng mù mịt. Lá rừng rơi xuống như những cánh chim bị thương. Tôi nghe tiếng chị gọi đồng đội. Tiếng bước chân chạy. Tiếng đạn ghim vào thân cây. Rồi tất cả bỗng chậm lại...

Một viên đạn đã cướp đi tuổi hai mươi bảy của người con gái mà tôi gắn bó suốt những năm tháng chiến tranh. Chiếc ba lô rơi xuống. Tôi lặng im. Không còn nghe thấy nhịp tim của chị. Không còn bàn tay nào mở từng trang giấy mỗi đêm. Không còn giọng nói dịu dàng an ủi thương binh. Không còn nụ cười hiền giữa những ngày bom đạn. Người con gái ấy đã nằm lại với đất mẹ Quảng Ngãi. Lặng lẽ. Thanh thản. Như một đóa hoa rừng vừa khép cánh sau khi đã dâng trọn hương sắc cho cuộc đời.

Chiến tranh vẫn tiếp tục. Những người lính bước qua nơi chị ngã xuống. Có người nhặt chiếc ba lô. Có người mở từng món đồ bên trong. Rồi họ nhìn thấy tôi. Một cuốn sổ nhỏ. Theo quy định của chiến tranh, những tài liệu như tôi đáng lẽ phải bị thiêu hủy. Một người lính Mỹ cầm tôi lên. Ông lật từng trang. Dù không hiểu tiếng Việt, ông vẫn dừng lại rất lâu trước những dòng chữ chi chít. Có lẽ ông nhận ra rằng… Đây không phải bản đồ quân sự. Không phải tài liệu mật.

Mà là những tâm sự của một con người. Một người con gái. Một bác sĩ. Một người luôn viết về đồng đội, về bệnh nhân, về mẹ cha, về nỗi nhớ Hà Nội và trên hết là về khát vọng hòa bình. Người phiên dịch Việt Nam đi cùng khẽ nói với ông một câu.

Một câu nói đã theo tôi suốt hơn nửa thế kỷ: "Đừng đốt... Trong này có lửa."

Ngọn lửa ấy không làm cháy giấy. Ngọn lửa ấy cháy trong từng con chữ. Cháy trong tình yêu đất nước. Cháy trong lòng nhân ái. Cháy trong khát vọng sống đẹp của một cô gái mới hai mươi bảy tuổi. Người lính Mỹ khép tôi lại thật nhẹ. Ông không đốt tôi. Ông cất tôi vào ba lô của mình. Từ giây phút ấy, tôi bắt đầu một cuộc hành trình mới. Một cuộc hành trình dài hơn ba mươi lăm năm.

Tôi rời Việt Nam. Rời mảnh đất còn thơm mùi đất đỏ. Rời cánh rừng nơi chị đã ngã xuống. Bên kia đại dương, tôi nằm lặng lẽ trong ngăn tủ của một người cựu binh. Năm tháng trôi qua. Giấy của tôi úa vàng. Mực đã nhòe đi ở nhiều chỗ. Nhưng mỗi lần mở tôi ra, người cựu binh ấy vẫn lặng người rất lâu. Ông không đọc được tất cả.

Nhưng ông hiểu rằng chiến tranh đã cướp đi quá nhiều điều ở cả hai phía. Ông từng nói trong một cuộc gặp gỡ: "Tôi không thể hủy cuốn nhật ký này. Nó có giá trị hơn bất cứ chiến lợi phẩm nào tôi từng mang về." Suốt ba mươi lăm năm, ông nâng niu tôi như một lời nhắc nhở về chiến tranh. Không phải để nhớ đến hận thù.

Mà để nhớ rằng, ở phía bên kia chiến tuyến cũng có những con người biết yêu thương, biết hy sinh và biết sống vì lý tưởng cao đẹp.

Rồi một ngày của năm 2005… Tôi trở về. Trở về trong vòng tay của mẹ chị. Người mẹ năm nào tiễn con gái lên đường với đôi mắt đỏ hoe, nay mái tóc đã bạc trắng. Khi đôi bàn tay run run mở từng trang giấy cũ, nước mắt bà lặng lẽ rơi. Đó không còn là nước mắt của riêng một người mẹ. Đó là nước mắt của cả một dân tộc khi gặp lại tiếng nói của một người con đã gửi tuổi thanh xuân nơi chiến trường.

Tôi hiểu rằng… Chị đã không trở về. Nhưng những điều chị gửi gắm trong tôi cuối cùng cũng đã trở về với Tổ quốc. Và ngọn lửa năm xưa… Chưa bao giờ tắt.

PHẦN IV: NGỌN LỬA ẤY CHƯA BAO GIỜ TẮT

Từ ngày trở về Việt Nam, tôi không còn nằm lặng lẽ trong một góc tủ nơi đất khách. Tôi được nâng niu trong những đôi bàn tay trân trọng. Được mở ra bởi những người chưa từng biết chiến tranh. Được đọc bởi những bạn trẻ sinh ra khi đất nước đã hòa bình.

Mỗi lần một trang giấy được lật mở, tôi lại nhìn thấy những ánh mắt lặng đi. Có người khẽ lau nước mắt. Có người gấp cuốn sách lại thật lâu vì không thể đọc tiếp. Có người lặng lẽ ngước nhìn lá cờ đỏ sao vàng đang tung bay ngoài khung cửa sổ.

Tôi hiểu… Không phải họ đang khóc cho riêng Đặng Thùy Trâm. Họ đang khóc cho cả một thế hệ. Một thế hệ đã gửi tuổi đôi mươi vào chiến trường để đổi lấy tuổi trẻ bình yên của chúng ta hôm nay.

Có người hỏi tôi: "Điều quý giá nhất mà Đặng Thùy Trâm để lại là gì?" Là danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân? Là cuốn nhật ký nổi tiếng được dịch ra nhiều thứ tiếng? Hay là bộ phim Đừng đốt làm lay động hàng triệu trái tim? Tôi đã ở bên chị suốt những năm tháng cuối đời. Tôi biết câu trả lời. Điều quý giá nhất chị để lại không phải là những trang giấy tôi đang mang. Mà là cách chị đã sống.

Hai mươi bảy năm. Ngắn ngủi. Nhưng chưa một ngày sống hoài, sống phí. Chị từng nhớ mẹ đến quặn lòng. Từng nhớ Hà Nội với những hàng cây xanh. Từng mơ về một mái ấm bình yên như bao cô gái khác. Chị cũng biết sợ. Sợ bom rơi. Sợ mất đồng đội. Sợ không cứu được người bệnh. Nhưng chưa bao giờ chị để nỗi sợ chiến thắng lý tưởng. Bởi trong trái tim chị luôn có một niềm tin lớn hơn tất cả:

Nếu thế hệ mình không dám hy sinh, làm sao thế hệ mai sau có được hòa bình? Đó là điều khiến tôi kính phục chị nhất. Chị không trở thành anh hùng trong một khoảnh khắc. Chị trở thành anh hùng từ những việc bình dị nhất. Là thức trắng nhiều đêm chăm sóc thương binh. Là nhường phần cơm ít ỏi cho bệnh nhân. Là băng rừng, vượt suối tìm thuốc. Là mỉm cười động viên đồng đội khi chính mình đang sốt rét. Là cất đi nỗi nhớ nhà để hoàn thành nhiệm vụ.

Anh hùng đôi khi không phải là người làm nên những điều phi thường. Anh hùng là người âm thầm làm những điều bình thường bằng một trái tim phi thường. Có lẽ vì thế mà hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, người ta vẫn nhắc đến tên chị bằng tất cả sự yêu thương và kính trọng. Tôi đã gặp rất nhiều người trẻ. Có em học sinh đặt một cành hoa lên bàn thờ chị. Có những sinh viên y khoa lặng lẽ đọc từng dòng nhật ký trước khi khoác lên mình chiếc áo blouse trắng. Có những bác sĩ trẻ tìm đến Bệnh xá Đặng Thùy Trâm ở Đức Phổ để thắp một nén hương tri ân.

Họ không quen chị. Nhưng họ xem chị như một người chị lớn. Một tấm gương để noi theo. Tôi chợt hiểu, chiến tranh có thể cướp đi một con người, nhưng không bao giờ có thể cướp đi những giá trị mà con người ấy để lại. Người ta thường gọi những năm tháng ấy là "thời hoa lửa".

Một cái tên thật đẹp. Bởi giữa khói bom và mất mát vẫn có những bông hoa nở rực. Đó là những người lính không tiếc máu xương. Là những thanh niên xung phong mở đường. Là những cô giao liên băng rừng tải đạn. Là những người mẹ lặng lẽ tiễn con ra trận. Và có một nữ bác sĩ mang tên Đặng Thùy Trâm. Chị không cầm súng nơi tuyến đầu. Nhưng chiếc ống nghe trên vai chị cũng là một thứ vũ khí. Đó là vũ khí của lòng nhân ái. Đó là sức mạnh của tình yêu con người. Đó là niềm tin rằng mỗi sự sống được giữ lại sẽ góp thêm một ngày cho Tổ quốc. Có người từng nói với tôi rằng: "Cuốn nhật ký này đã được giữ lại vì trong đó có lửa." 

Đúng vậy. Nhưng hôm nay, sau bao nhiêu năm, tôi muốn nói thêm một điều. Lửa không nằm trong những trang giấy. Lửa nằm trong trái tim người viết. Và khi một trái tim biết yêu nước, biết cống hiến, biết sống vì người khác cất lên tiếng nói của mình, ngọn lửa ấy sẽ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Tôi đã đi qua chiến tranh. Đã đi qua đại dương. Đã đi qua ba mươi lăm năm xa Tổ quốc. Đã chứng kiến nước mắt của một người mẹ, sự day dứt của một cựu binh Mỹ và niềm xúc động của hàng triệu độc giả. Giờ đây, điều tôi mong mỏi nhất không phải là được cất giữ trong tủ kính. Mà là được sống trong trái tim của những người trẻ.

Để mỗi lần đọc tôi, các bạn sẽ tự hỏi mình: Mình sẽ sống như thế nào để xứng đáng với sự hy sinh của cha anh? Mình sẽ làm gì để đất nước ngày càng giàu đẹp? Mình sẽ cống hiến điều gì cho cộng đồng bằng chính nghề nghiệp và khả năng của mình? Bởi yêu nước hôm nay không nhất thiết phải đi qua chiến tranh. Yêu nước là học tập bằng tất cả sự nỗ lực. Là lao động bằng tất cả trách nhiệm. Là trung thực, tử tế và sẵn sàng sẻ chia với mọi người. Đó cũng chính là cách tiếp nối ngọn lửa mà Đặng Thùy Trâm đã gửi lại. Tôi chỉ là một cuốn nhật ký nhỏ.

Nhưng tôi may mắn được đồng hành cùng một cuộc đời lớn. Một cuộc đời đã khép lại ở tuổi hai mươi bảy. Nhưng chưa bao giờ kết thúc. Bởi chừng nào trên mảnh đất Việt Nam này còn có những người trẻ sống có lý tưởng, biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân, biết yêu thương con người và dám cống hiến vì điều tốt đẹp, thì chừng ấy Đặng Thùy Trâm vẫn còn sống.

Và ngọn lửa trong những trang nhật ký năm nào… vẫn sẽ mãi mãi cháy sáng trong trái tim dân tộc Việt Nam.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn