Bài viết

Tôi và câu chuyện thời chiến tranh của nội.

Thuở còn bé, tôi thường đắm mình trong những câu chuyện mà nội kể. Từ những câu chuyện cổ tích, thần thoại đầy màu sắc cho đến những câu chuyện về chiến tranh năm xưa, nội đều kể rất hay. Nhưng có lẽ, điều tôi thích nghe nhất vẫn là những câu chuyện về những năm tháng chiến tranh mà nội từng chứng kiến.

Quảng Ngãi23/08/2026Đinh Thị Thuý Kiều (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thuở còn bé, tôi thường đắm mình trong những câu chuyện mà nội kể. Từ những câu chuyện cổ tích, thần thoại đầy màu sắc cho đến những câu chuyện về chiến tranh năm xưa, nội đều kể rất hay. Nhưng có lẽ, điều tôi thích nghe nhất vẫn là những câu chuyện về những năm tháng chiến tranh mà nội từng chứng kiến.

Có những lúc, vừa ngồi nhổ tóc bạc cho nội, tôi vừa chăm chú lắng nghe từng lời kể. Nội bảo rằng, thời ấy, khi đất nước chưa có hòa bình, người dân chẳng có một mái nhà cố định để ở. Họ phải di chuyển từ ngọn núi này sang ngọn núi khác, từ hang đá này đến hang đá kia để tìm nơi trú ẩn, vừa để sinh sống, vừa để tránh giặc.

Nhưng chiến tranh khi ấy không chỉ có tiếng súng và bom đạn. Họ còn phải đối mặt với biết bao hiểm nguy giữa núi rừng hoang vắng, từ những con thú dữ cho đến cái đói, cái rét và những đêm dài thấp thỏm lo âu. Nội kể, mỗi khi nghe tiếng máy bay từ xa vọng lại, mọi người đều không dám thở mạnh, càng không dám phát ra bất kỳ tiếng động nào. Tất cả phải im lặng đến mức tưởng như cả khu rừng cũng ngừng thở.

Nghe đến đó, tôi tò mò hỏi nội:

“Thế lúc ấy mọi người nấu ăn bằng cách nào hả nội?”

Nội cười hiền rồi kể tiếp. Mọi người phải chờ đến lúc trời tối, khi xung quanh thật im ắng, mới dám nhóm lên một chút lửa để nấu ăn. Nhưng thời ấy, gạo còn là thứ vô cùng quý giá, đâu phải lúc nào cũng có để ăn. Có gì ăn được thì họ ăn nấy. Những củ mì, củ khoai được hấp lên để chống đói. Rau rừng hay bất cứ thứ gì có thể ăn được, mọi người đều tranh thủ hái về, chắt chiu dành dụm cho những ngày sau.

Ngồi nghe nội kể, tôi thấy trong lòng có một cảm giác gì đó rất lạ. Tôi vừa thấy thương nội, vừa thấy hơi sợ khi tưởng tượng đến cảnh mọi người phải trốn trong hang, không dám nói chuyện hay nhóm lửa vì sợ máy bay phát hiện.

Lúc ấy tôi còn nhỏ, cũng chẳng hiểu chiến tranh khủng khiếp đến mức nào. Tôi chỉ nghĩ, nếu là mình thì chắc mình sẽ sợ lắm. Tôi còn tưởng tượng ra cảnh cả nhà phải ngồi thật im trong một cái hang tối, bên ngoài thì máy bay bay trên trời, chẳng ai được nói chuyện, cũng chẳng được bật đèn hay nhóm lửa.

Nghĩ đến đó, tôi lại quay sang nhìn nội. Tôi thấy nội vẫn bình thản kể chuyện như thể những chuyện ấy đã xảy ra từ rất lâu rồi, nhưng với tôi, tất cả nghe thật đáng sợ và xa lạ.

Tôi cũng chẳng biết phải nói gì, chỉ ngồi nghe nội kể tiếp. Trong đầu tôi lúc ấy chỉ có rất nhiều câu hỏi: “Sao ngày đó mọi người khổ vậy?”, “Sao lại không có nhà để ở?”, “Sao đến nấu cơm cũng phải sợ?”...

Nhưng rồi tôi cũng chẳng suy nghĩ được lâu. Trẻ con mà, nghe một lúc thì lại tò mò chuyện khác, và tôi lại tiếp tục nghe nội kể ,

Nội kể tiếp rằng, những năm tháng ấy tuy gian khổ nhưng mọi người vẫn phải cố gắng sống, cố gắng bám trụ và nương tựa vào nhau. Có khi cả ngày chẳng có gì để ăn, có khi đang ngủ cũng phải vội vàng thức dậy để tránh bom đạn. Cuộc sống cứ thế trôi qua trong những ngày tháng thiếu thốn và bất an, nhưng con người khi ấy dường như đã quen với việc chịu đựng.

Nội kể về những người hàng xóm, những người cùng sống trong núi rừng, ai có gì thì chia cho nhau thứ đó. Một củ khoai, một ít rau rừng hay một chút thức ăn ít ỏi cũng có thể trở thành thứ quý giá để san sẻ. Có lẽ chính trong những lúc khó khăn nhất, người ta mới càng hiểu được thế nào là tình người.

Tôi ngồi nghe mà chẳng biết từ lúc nào đã im lặng. Những hình ảnh nội kể cứ lần lượt hiện lên trong trí tưởng tượng của tôi: những con người lặng lẽ giữa núi rừng, những bữa ăn đạm bạc bên ánh lửa nhỏ, những đêm phải nín thở khi nghe tiếng máy bay trên đầu...

Tuy còn nhỏ, nhưng tôi cũng chợt nhận ra, những điều mà mình vẫn nghĩ là bình thường hôm nay — một mái nhà để trở về, một bữa cơm đủ đầy, một đêm ngủ yên giấc — đối với những người từng trải qua chiến tranh, có lẽ đã từng là những điều xa xỉ biết bao.

 Thế là tôi liền hỏi nội:

“Vậy nội có còn giữ kỷ vật hay đồ dùng nào từ thời đó không?”

Nội không trả lời ngay mà chậm rãi đứng dậy, đi vào trong nhà rồi lấy ra cho tôi xem một chiếc mền đã cũ. Chiếc mền ấy đã phai màu theo năm tháng, chẳng còn giữ được vẻ nguyên vẹn như thuở ban đầu. Nhìn kỹ, tôi thấy chỗ này được vá bằng một mảnh vải khác, chỗ kia lại có một miếng vải khác nữa. Những đường vá chằng chịt như lưu lại từng dấu vết của một thời thiếu thốn.

Nội bảo đó là chiếc mền mà ngày trước cả nhà cùng nhau đắp.

Tôi đưa tay sờ thử. Chiếc mền không mềm mại, cũng chẳng êm ái như những chiếc mền tôi vẫn thường dùng. Nó khá cứng và thô ráp. Vậy mà ngày ấy, nó đã từng là thứ giữ ấm cho cả gia đình nội qua những đêm dài trong chiến tranh.

Bây giờ, chiếc mền ấy đã cũ đến mức chẳng còn được dùng để đắp nữa. Ông nội dùng nó để kê đầu khi ngủ.

Nội còn bảo tôi:

“Ông con chỉ kê được cái mền này mới ngủ được, chứ nằm gối khác là không ngủ được.”

Tôi nghe vậy mà bất giác lặng người.

Một chiếc mền cũ, vài mảnh vải vá chằng chịt, một món đồ tưởng như chẳng còn giá trị gì... vậy mà nó đã đi cùng gia đình nội qua cả một quãng đời. Có lẽ với người khác, đó chỉ là một chiếc mền cũ. Nhưng với nội, nó lại là một phần ký ức không thể dễ dàng bỏ đi.

Tôi ngồi im một lúc rồi lại tiếp tục nhổ tóc bạc cho nội.

Nhổ được một lúc, tôi chợt để ý đến một phần lõm trên đầu nội, gần trán. Tôi tò mò hỏi:

“Nội ơi, chỗ này bị sao vậy?”

Nội đưa tay sờ lên vết lõm ấy rồi kể rằng đó cũng là một dấu vết còn lại từ những năm tháng chiến tranh. Tôi không còn nhớ rõ nội đã kể chuyện ấy xảy ra như thế nào. Tôi chỉ nhớ mang máng nội có nhắc đến một chữ mà đến tận bây giờ tôi vẫn còn nhớ — “mìn”.

Nội kể nhiều lắm.

Nhưng những câu chuyện ấy đã được kể từ rất lâu rồi. Khi còn nhỏ, tôi chỉ ngồi nghe và thấy mọi thứ thật xa xôi. Tôi đâu biết rằng có một ngày mình sẽ muốn nhớ lại từng lời nội nói, từng câu chuyện nội kể, nhưng lại nhận ra rằng trí nhớ của mình đã bỏ sót rất nhiều điều.

Tôi không còn nhớ rõ nội đã trải qua những gì. Không nhớ hết những câu chuyện về chiến tranh, cũng chẳng thể nhớ chính xác từng sự việc đã xảy ra với nội.

Nhưng tôi vẫn nhớ chiếc mền cũ ấy.

Tôi vẫn nhớ những mảnh vải được vá chồng lên nhau.

Và tôi vẫn nhớ vết lõm trên đầu nội, một dấu vết nhỏ bé nhưng đủ khiến tôi hiểu rằng những năm tháng chiến tranh mà nội từng kể không phải là một câu chuyện xa xôi trong sách vở. Nó đã từng hiện diện trong chính cuộc đời của nội, nằm lại trên cơ thể nội và đi theo nội cho đến tận hôm nay.

Có lẽ điều khiến tôi tiếc nuối nhất không phải là mình không còn nhớ hết những câu chuyện ấy, mà là tôi đã từng có rất nhiều cơ hội để ngồi nghe nội kể, vậy mà khi ấy tôi lại chẳng nghĩ rằng những câu chuyện bình thường ấy sẽ trở thành những ký ức mà sau này tôi muốn tìm lại đến thế.

Và rồi sau này, khi tôi lớn lên, những câu chuyện chiến tranh không còn chỉ nằm trong lời kể của nội nữa. Tôi bắt đầu gặp chiến tranh trong những trang sách, trong những bài thơ, những bài hát, rồi cả những bộ phim tài liệu mà tôi được xem.

Tôi vẫn nhớ khi ấy mình đang học lớp 5. Trường tiểu học tổ chức cho chúng tôi một chuyến đi tham quan biển và các khu di tích. Một trong những nơi tôi được đặt chân đến là Khu chứng tích Sơn Mỹ.

Ngày hôm ấy, tôi bước vào khu di tích với tâm thế của một đứa trẻ chỉ đơn giản là đi tham quan cùng các bạn. Nhưng những gì nhìn thấy trước mắt lại khiến tôi chẳng còn cảm thấy đây chỉ là một chuyến đi chơi nữa.

Đập vào mắt tôi là những bức tượng tái hiện lại cảnh chiến tranh. Có những con người, những ngôi nhà, những cái giếng... tất cả được dựng lại chân thật đến mức tôi cứ có cảm giác như mình đang bước vào một câu chuyện nào đó mà nội từng kể.

Tôi vừa đi vừa nhìn xung quanh. Có lúc tôi thấy sợ, có lúc lại thấy thương, nhưng khi ấy tôi cũng chẳng biết phải gọi tên cảm giác đó là gì. Tôi chỉ biết trong lòng mình cứ nặng nặng, không còn vô tư như lúc mới bước vào.

Rồi tôi chợt dừng chân trước một bức tượng.

Đó là hình ảnh một người mẹ đang bồng đứa con của mình, quỳ xuống trước họng súng của một người lính. Tôi đứng nhìn rất lâu. Tôi nhìn người mẹ, nhìn đứa trẻ trên tay bà, rồi nhìn khẩu súng đang chĩa về phía họ.

Lúc ấy, tôi bỗng thấy sống mũi cay cay.

Nước mắt cứ như muốn trào ra, cổ họng nghẹn lại. Tôi không hiểu hết những gì đã xảy ra trong chiến tranh, cũng chẳng hiểu hết câu chuyện phía sau bức tượng, nhưng tôi biết hình ảnh người mẹ ôm đứa con ấy khiến tôi rất đau lòng.

Tôi đứng đó thêm một lúc, rồi vội quay mặt đi.

Tôi không muốn các bạn nhìn thấy mình khóc.

Lúc ấy tôi còn nhỏ, tôi sợ các bạn sẽ cười nếu thấy mình khóc vì một bức tượng. Thế nên tôi cố nhịn, giả vờ như không có chuyện gì rồi bước đi theo các bạn.

Nhưng hình ảnh ấy cứ ở lại trong đầu tôi.

Tôi không biết rằng nhiều năm sau, khi nhớ lại chuyến đi ấy, điều tôi nhớ nhất không phải là biển, cũng chẳng phải chuyến tham quan cùng các bạn, mà lại là khoảnh khắc tôi đứng trước bức tượng người mẹ ấy và cố quay mặt đi để giấu nước mắt.

Có lẽ khi ấy tôi vẫn chưa hiểu chiến tranh là gì.

Tôi chỉ là một đứa trẻ đã bắt đầu nhận ra rằng, những câu chuyện nội từng kể cho tôi nghe ngày trước, hóa ra không chỉ là những câu chuyện xa xôi. Những con người trong đó đã từng tồn tại, từng yêu thương, từng sợ hãi, từng mất đi những người mình thương nhất.

Và lần đầu tiên, tôi cảm thấy những câu chuyện chiến tranh của nội không còn xa tôi nữa.

Đến hiện tại, khi đã lớn hơn, tôi được học nhiều hơn về lịch sử, được đọc thêm những bài thơ, nghe những bài hát và tìm hiểu về những năm tháng chiến tranh của đất nước, tôi mới dần hiểu được những điều mà ngày bé mình chưa thể hiểu hết.

Ngày trước, tôi chỉ biết nghe nội kể rồi tưởng tượng ra những người phải trốn trong hang, những bữa ăn đạm bạc hay những đêm không dám thở mạnh khi nghe tiếng máy bay. Khi ấy, tôi chỉ thấy sợ và thương. Còn bây giờ, khi đã biết thêm về lịch sử, tôi mới hiểu đằng sau những câu chuyện ấy là biết bao con người đã phải hy sinh, chịu đựng và đánh đổi rất nhiều để có được cuộc sống bình yên mà chúng tôi đang có hôm nay.

Càng đọc, càng học, tôi lại càng thấy yêu đất nước mình hơn. Tôi biết ơn những người đã hy sinh, những người đã cống hiến tuổi trẻ, sức lực và cả cuộc đời của mình cho quê hương. Có những người đã nằm lại mãi mãi, có những người may mắn trở về nhưng trên cơ thể vẫn mang theo những vết thương của chiến tranh, giống như vết lõm trên đầu nội mà ngày bé tôi từng vô tình nhìn thấy.

Có lẽ ngày ấy tôi chưa hiểu được ý nghĩa của hai chữ “biết ơn”. Nhưng bây giờ, mỗi khi nhớ lại những câu chuyện nội từng kể, tôi lại thấy trong lòng mình có một sự biết ơn rất khó gọi thành lời.

Tôi biết ơn những người đã đi qua chiến tranh để chúng tôi được lớn lên trong hòa bình. Biết ơn những người đã giữ gìn từng mảnh đất quê hương, để hôm nay chúng tôi có thể sống một cuộc đời bình yên, được đến trường, được đọc sách, được vô tư cười nói mà không phải sợ hãi tiếng bom đạn.

Và tôi cũng biết ơn nội, vì qua những câu chuyện của nội, lịch sử đối với tôi chưa bao giờ chỉ là những dòng chữ trong sách. Lịch sử còn là một chiếc mền cũ đã được vá đi vá lại, là một vết lõm trên đầu nội, là những câu chuyện được kể bên những sợi tóc bạc mà ngày bé tôi từng ngồi nhổ.

Có lẽ chính từ những điều rất nhỏ bé ấy mà tôi bắt đầu hiểu hơn về quê hương mình, về những mất mát của thế hệ trước, và càng trân trọng hơn cuộc sống bình yên mà mình đang có.

Gần đây, khi xem Mưa đỏ, tôi lại nhớ đến những câu chuyện nội từng kể. Bộ phim tái hiện cuộc chiến đấu 81 ngày đêm ở Thành cổ Quảng Trị năm 1972 , một trong những giai đoạn chiến tranh vô cùng khốc liệt. 

Nhìn những người lính trẻ trên màn ảnh, tôi lại nghĩ đến những con người mà nội từng kể. Có những người khi bước vào chiến tranh cũng còn rất trẻ, có những người có lẽ cũng từng có một gia đình, từng có những ước mơ rất bình thường, nhưng rồi chiến tranh khiến cuộc đời họ rẽ sang một hướng khác.

Bộ phim khiến tôi hiểu thêm một điều: những gì điện ảnh có thể tái hiện dù chân thật đến đâu cũng chỉ là một phần rất nhỏ so với những gì con người thực sự từng trải qua. Chính những người từng sống trong chiến tranh mới hiểu hết được những mất mát ấy. Và có lẽ cũng vì thế mà những ký ức của họ cần được lắng nghe và gìn giữ.

Tôi cũng thường bắt gặp những ký sự về hành trình tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính các liệt sĩ đã hy sinh nhưng chưa thể trở về với gia đình. Đến tận hôm nay, công việc ấy vẫn đang được tiếp tục. Gần đây, nhiều tư liệu, hồ sơ và kỷ vật chiến tranh được tiếp nhận để phục vụ việc tìm kiếm hài cốt, xác minh nơi an nghỉ của những người đã mất tích trong chiến tranh. 

Có những kỷ vật đã nằm lại hàng chục năm, đến khi được tìm thấy lại trở thành manh mối để người ta lần theo một cái tên, một đơn vị, một quê hương, rồi tìm về với gia đình của người đã hy sinh.

Mỗi lần nghe những câu chuyện như vậy, tôi lại nhớ đến chiếc mền của nội.

Ngày bé, tôi chỉ thấy đó là một chiếc mền cũ, cứng và thô, được vá chỗ này một miếng, chỗ kia một miếng. Nhưng bây giờ, khi đã lớn hơn, tôi mới hiểu rằng với nội, đó đâu chỉ là một chiếc mền.

Nó là một kỷ vật.

Nó đã từng cùng cả gia đình đi qua những năm tháng khó khăn. Nó đã từng được đắp trong những đêm mà tiếng máy bay khiến mọi người không dám thở mạnh. Và đến tận bây giờ, nó vẫn còn ở đó, nằm dưới đầu ông nội mỗi đêm.

Tôi lại nhớ đến vết lõm trên đầu nội.

Một dấu vết mà ngày bé tôi chỉ tò mò hỏi rồi nghe nội kể qua loa về một chuyện có liên quan đến chiến tranh. Nếu lúc ấy tôi biết những câu chuyện đó quý giá đến thế, có lẽ tôi đã hỏi nội nhiều hơn. Tôi đã hỏi kỹ hơn về những năm tháng ấy, về những người nội từng gặp, về những chuyện đã xảy ra.

Nhưng trẻ con khi ấy đâu biết được rằng một ngày nào đó, những người mình yêu thương sẽ già đi, những câu chuyện họ từng kể sẽ dần mờ đi trong trí nhớ, và có những điều muốn hỏi lại cũng chẳng còn cơ hội.

Có lẽ vì thế mà càng lớn, tôi càng yêu đất nước mình hơn.

Tôi biết ơn những người đã hy sinh, những người đã cống hiến tuổi trẻ, sức lực và cả cuộc đời cho quê hương. Tôi biết ơn những người đã trở về sau chiến tranh nhưng vẫn mang trên mình những vết thương, những ký ức không thể xóa nhòa.

Và tôi càng biết ơn những người đang cố gắng tìm kiếm những người đã nằm lại, đưa những kỷ vật thất lạc trở về, trả lại một cái tên cho một người lính và đưa một người con trở về với gia đình, dù đã cách xa nhau hàng chục năm.

Bởi chiến tranh có thể đã kết thúc từ rất lâu, nhưng với nhiều gia đình, có lẽ cuộc chờ đợi vẫn chưa bao giờ kết thúc.

Từ những câu chuyện của nội, từ chiếc mền cũ, từ vết thương còn lại trên đầu nội, từ chuyến đi Sơn Mỹ năm lớp 5, từ những trang sách, những bài thơ và cả những bộ phim tôi xem khi lớn lên, tôi dần hiểu rằng lịch sử không phải là những con số khô khan nằm trên trang giấy.

Lịch sử là cuộc đời của những con người thật.

Là những người mẹ ôm con trong những giây phút cuối cùng. Là những người lính ra đi rồi không trở về. Là những người ở lại chờ đợi. Là những kỷ vật được gìn giữ qua bao nhiêu năm tháng. Và cũng là những người như nội — đã sống qua chiến tranh, mang theo những ký ức ấy suốt cuộc đời rồi kể lại cho những đứa cháu của mình.

Có lẽ bài học lớn nhất mà những câu chuyện ấy để lại cho tôi không phải là để sống mãi trong nỗi buồn của chiến tranh, mà là để biết trân trọng hòa bình.

Bởi những điều chúng tôi đang có hôm nay có thể rất bình thường: một mái nhà để trở về, một bữa cơm đủ đầy, một giấc ngủ yên, một buổi sáng được đến trường, được ngồi bên gia đình và nghe những người mình yêu thương kể chuyện.

Nhưng với thế hệ của nội, những điều bình thường ấy đã từng là một niềm mong ước.

Vì vậy, tôi nghĩ lòng biết ơn không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều lớn lao. Đôi khi, nó chỉ bắt đầu từ việc biết trân trọng cuộc sống mình đang có, sống tử tế hơn, học tập và cố gắng hơn, yêu thương gia đình hơn và không quên những người đã hy sinh để mình được sống trong hòa bình.

Tôi cũng tự nhắc mình rằng, nếu một ngày nào đó nội không còn ngồi bên cạnh để kể cho tôi nghe những câu chuyện ấy nữa, tôi vẫn muốn nhớ về nội qua những gì nội đã kể.

Tôi muốn nhớ chiếc mền cũ.

Nhớ những sợi tóc bạc mà ngày bé tôi từng ngồi nhổ.

Nhớ vết lõm trên đầu nội.

Và nhớ cả những câu chuyện chiến tranh mà ngày bé tôi từng nghe bằng một tâm hồn còn rất nhỏ.

Có thể tôi không còn nhớ hết những gì nội đã kể. Nhưng tôi nghĩ mình vẫn may mắn, vì đã từng được nghe những câu chuyện ấy.

Bởi nhờ nội, tôi biết rằng có những câu chuyện không nên bị lãng quên.

Và nhờ những câu chuyện ấy, tôi hiểu hơn rằng hòa bình mà mình đang có hôm nay không tự nhiên mà đến.

Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng nước mắt, bằng những cuộc chia ly và bằng cả những người đã mãi mãi không thể trở về.

Vì thế, tôi muốn sống thật tốt trong những năm tháng bình yên này ,không chỉ cho riêng mình, mà còn như một cách để biết ơn những người đã đi qua chiến tranh.

Để những câu chuyện của nội không dừng lại ở một ký ức.

Để những người đã hy sinh không bị lãng quên.

Và để một đứa trẻ từng ngồi nhổ tóc bạc cho nội, từng cố quay mặt đi để giấu nước mắt trước một bức tượng ở Sơn Mỹ, hôm nay có thể hiểu được rằng: Được sống trong hoà bình là điều vô giá.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn