Tôn Đức Thắng (Bác Tôn) - Biểu tượng sáng ngời của tinh thần đại đoàn kết và lòng trung kiên
Người công nhân xưởng Ba Son sớm giương cao lá cờ đỏ trên Biển đen ủng hộ cách mạng Nga, vị Chủ tịch nước giản dị, nhân hậu, cống hiến trọn đời cho sự nghiệp độc lập dân tộc và thống nhất đất nước.
Tôn Đức Thắng sinh ra tại cù lao Ông Hổ, tỉnh An Giang. Trưởng thành từ người thợ máy tại xưởng cơ khí Ba Son (Sài Gòn), ông là một trong những công nhân ưu tú sớm giác ngộ cách mạng, tổ chức các cuộc bãi công lớn của thợ thuyền nhằm đòi quyền lợi và chống lại ách áp bức của thực dân.
Năm 1919, khi đang làm thợ máy trên tàu chiến Pháp ở Địa Trung Hải, hưởng ứng lời kêu gọi bảo vệ Cách mạng tháng Mười Nga, Tôn Đức Thắng đã dũng cảm cùng các đồng đội kéo lên đỉnh cột buồm, giương cao lá cờ đỏ để phản đối chiến dịch can thiệp quân sự của Pháp chống nước Nga Xô Viết. Sự kiện lịch sử này đánh dấu mốc son chói lọi: lần đầu tiên giai cấp công nhân và thủy thủ Việt Nam trực tiếp đứng về phía cách mạng vô sản quốc tế.
Trở về nước hoạt động, ông bị thực dân Pháp bắt giam và kết án 20 năm khổ sai, đày ra "địa ngục trần gian" Côn Đảo. Trong suốt hơn 16 năm đằng đẵng bị xiềng xích, tra tấn dã man tại nhà tù ác liệt nhất, Tôn Đức Thắng vẫn giữ vững tinh thần thép, trở thành hạt nhân lãnh đạo chi bộ Đảng trong tù, giáo dục và che chở cho hàng ngàn tù nhân chính trị.
Sau Cách mạng tháng Tám, rời khỏi ngục tù Côn Đảo với mái tóc đã điểm bạc, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách lớn của Đảng và Nhà nước, được bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam. Cả cuộc đời Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một tượng đài vĩ đại về lòng trung kiên, sự khiêm nhường, đức tính hy sinh quên mình và tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc.


