Anh hùng Lao động

Tôn Đức Thắng - cuộc đời và sự nghiệp cách mạng

An Giang11/10/2026Đoàn Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại (Trường Cao đẳng Kinh tế đối ngoại)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888–1980) là một nhà cách mạng tiêu biểu của Việt Nam, người đã dành cả cuộc đời mình cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng đất nước. Ông sinh ra trong một gia đình nông dân tại cù lao Ông Hổ, làng Mỹ Hòa Hưng, tỉnh Long Xuyên, nay thuộc tỉnh An Giang.

Ông được nhân dân kính trọng bởi lòng yêu nước, lối sống giản dị, tinh thần đoàn kết và sự tận tụy với cách mạng.

Năm 1906, ông rời quê lên Sài Gòn học nghề và làm việc trong môi trường công nghiệp. Trong quá trình lao động, ông tiếp xúc với đời sống của công nhân, chứng kiến những bất công mà người lao động phải chịu đựng. Những trải nghiệm ấy góp phần hình thành ở ông tinh thần đấu tranh, ý thức về sức mạnh của tập thể và lòng yêu nước.

Năm 1912, khi làm việc tại Trường Bá Nghệ Sài Gòn, ông tham gia tổ chức cuộc bãi công của học sinh và công nhân. Đây là một trong những dấu mốc quan trọng trong quá trình hoạt động của ông, thể hiện tinh thần đấu tranh chống áp bức và bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Năm 1916, ông sang Pháp làm việc tại xưởng sửa chữa tàu của Hải quân Pháp ở Toulon. Tên tuổi ông gắn với câu chuyện tham gia phong trào phản chiến của thủy thủ Pháp tại Biển Đen năm 1919. Sau khi trở về Sài Gòn, ông tiếp tục hoạt động trong phong trào công nhân, đặc biệt là cuộc bãi công Ba Son tháng 8/1925. Cuộc đấu tranh này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của công nhân mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế, đánh dấu bước phát triển quan trọng của phong trào công nhân Việt Nam.

Năm 1929, Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt vì hoạt động cách mạng. Năm 1930, ông bị kết án 20 năm tù khổ sai và đày ra Côn Đảo. Trong những năm tháng bị giam cầm, ông vẫn kiên định với lý tưởng cách mạng, cùng các đồng chí đấu tranh và giữ vững tinh thần đoàn kết. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông trở về đất liền và tiếp tục cống hiến cho sự nghiệp cách mạng.

Với những đóng góp của mình, ông đảm nhiệm nhiều trọng trách, từ Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội năm 1955, Phó Chủ tịch nước năm 1960 đến Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1969. Sau khi đất nước thống nhất, ông trở thành Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1976. Ông qua đời ngày 30/3/1980 tại Hà Nội, hưởng thọ 91 tuổi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn