TÔN ĐỨC THẮNG - KẾT CẤU THÉP TRONG NGỤC TÙ CÔN ĐẢO - KỲ 3
Kỳ 3 mang tên "Kết cấu thép trong ngục tù Côn Đảo" tái hiện giai đoạn khốc liệt nhất nhưng cũng hào hùng nhất trong cuộc đời Bác Tôn — 15 năm bị giam cầm tại "địa ngục trần gian". Đây chính là cuộc "thử tải" cực hạn đối với một con người. Trong ngành xây dựng MTU, chúng ta thường thực hiện các thí nghiệm nén vỡ để kiểm tra giới hạn bền của vật liệu dưới áp lực cực lớn; và Côn Đảo chính là "phòng thí nghiệm" nghiệt ngã nhất mà thực dân Pháp dùng để hòng bẻ gãy ý chí của những người cộng sản. Bác
1. Thử nghiệm phá hủy tại hầm xay lúa Năm 1929, Bác Tôn bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo. Kẻ thù biết rất rõ ông là một thợ máy giỏi, một thủ lĩnh công đoàn đầy uy tín, nên chúng tập trung những "tải trọng" đàn áp nặng nề nhất lên vai ông. Chúng đưa ông vào "Hầm xay lúa" — nơi được mệnh danh là địa ngục của địa ngục tại Côn Đảo. Tại đây, tù nhân phải làm việc trong môi trường bụi bặm, nóng bức, lao động khổ sai quá sức với những cối xay khổng lồ.
Trong kỹ thuật, khi áp lực vượt quá giới hạn cho phép, vật liệu sẽ bị biến dạng dẻo hoặc gãy đổ hoàn toàn. Nhưng với Bác Tôn, hầm xay lúa lạnh lẽo lại trở thành nơi ông trui rèn bản lĩnh. Ông lao động với cường độ khủng khiếp, nhưng đôi mắt vẫn sáng ngời nghị lực. Ông không chỉ xay lúa để sinh tồn, mà ông đang "xay" nát ý chí xâm lược của kẻ thù bằng sự lầm lì, nhẫn nại của người thợ cả miền Tây. Sự bình thản của ông trước đòn roi chính là một loại vật liệu siêu bền mà kẻ thù không thể nào hiểu nổi. Ông đã biến nỗi đau thể xác thành năng lượng tích cực để duy trì sự sống cho bản thân và đồng đội.
2. Người thợ máy và đạo đức của thép Một câu chuyện huyền thoại tại Côn Đảo là khi chiếc ca-nô duy nhất của tên chúa đảo bị hỏng động cơ. Không một kỹ sư Pháp nào lúc đó có thể sửa chữa được. Kẻ thù buộc phải gọi đến "người thợ máy số 2251" — Tôn Đức Thắng. Đứng trước đống máy móc rệu rã, Bác Tôn không từ chối. Ông nhìn nó như một bài toán kỹ thuật cần lời giải, nhưng với một "biến số" chính trị thông minh.
Đối với sinh viên MTU, đây là bài học về làm chủ kỹ thuật. Bác Tôn đã sửa xong máy trong sự kinh ngạc của bọn cai ngục. Nhưng điều vĩ đại hơn là ông đã dùng tài năng đó để thương lượng quyền lợi cho anh em tù nhân: đòi thêm cơm, thêm thuốc, giảm đòn roi và cải thiện chế độ sinh hoạt. Ông dạy chúng ta rằng: Tri thức kỹ thuật là vũ khí, và người sử dụng vũ khí giỏi nhất là người biết dùng nó để bảo vệ đồng đội và nhân dân. Ông đã biến công việc thợ máy thành một nhịp cầu nhân văn, kết nối sự sống giữa chốn lao tù tăm tối, biến tài năng chuyên môn thành công cụ đấu tranh ngoại giao đầy sắc bén.
3. Xây dựng chi bộ trong lòng đá Trong sự kìm kẹp của bốn bức tường đá dày đặc của nhà tù, Bác Tôn cùng các đồng chí đã âm thầm thi công một công trình vĩ đại nhất: Chi bộ Đảng Côn Đảo. Việc tổ chức sinh hoạt Đảng, truyền bá lý tưởng giữa sự giám sát gắt gao của mật thám đòi hỏi một sự quy hoạch cực kỳ tinh vi và bí mật.
Bác Tôn biến những buổi lao động khổ sai thành những giờ "giảng đường di động". Cách ông tổ chức học tập, viết báo tay trên những mảnh giấy vụn và truyền tin giữa các khám tù giống như việc thiết kế một mạng lưới truyền dẫn thông tin an toàn tuyệt đối (secure network). Bác Tôn chính là kiến trúc sư trưởng của niềm tin. Nhờ có kết cấu tổ chức vững chắc này, Côn Đảo từ một nơi để tiêu diệt ý chí cách mạng đã trở thành "Trường học cộng sản" lớn nhất, nơi đào tạo ra những thế hệ lãnh đạo kiệt xuất cho đất nước sau này. Sự liên kết giữa những người tù chính trị lúc bấy giờ vững chắc hơn bất kỳ loại xi măng mác cao nào.
4. 15 năm và độ ổn định vĩnh cửu Trong xây dựng, "độ ổn định" (stability) là khả năng duy trì trạng thái cân bằng của công trình dưới tác động của ngoại lực theo thời gian. Bác Tôn đã ở Côn Đảo suốt 15 năm (1930 - 1945). Đó là một khoảng thời gian đủ để phá hủy bất kỳ sức khỏe hay ý chí bình thường nào dưới tác động của "sự mỏi vật liệu" (material fatigue).
Tuy nhiên, Bác Tôn vẫn giữ vững phong cách: giản dị, khiêm nhường và sắt đá. Ông luyện tập thân thể bằng những bài tập thầm lặng, rèn luyện trí tuệ qua việc học tập lẫn nhau giữa các tù nhân trí thức. Sự hiện diện của ông tại Côn Đảo giống như một trụ móng vững chãi đứng vững giữa bão tố, làm điểm tựa tinh thần cho hàng ngàn tù nhân khác. Ông đã chứng minh rằng: Khi con người có một lý tưởng đúng đắn, họ sẽ trở thành một kết cấu vĩnh cửu mà thời gian hay sự bạo tàn đều không thể mài mòn. Khí tiết của ông đã lan tỏa sức mạnh, biến những người bạn tù từ những mảnh rời rạc thành một khối thống nhất có sức chịu lực phi thường.



