Bài viết

Tôn Đức Thắng – Người công nhân trở thành Chủ tịch nước

Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, Tôn Đức Thắng là một nhân vật có một hành trình chính trị khá đặc biệt. Ông không xuất thân từ tầng lớp quan lại hay trí thức, mà bước vào đời từ môi trường công nhân, trực tiếp trải qua những năm tháng làm việc trong các nhà máy, tham gia phong trào công nhân và sau đó trở thành một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của cách mạng Việt Nam. Từ một người thợ cơ khí ở Nam Bộ, ông đi qua những năm tháng hoạt động bí mật, nhà tù thực dân, hai cuộc kháng chiến và cuối cùng trở thành Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, rồi là Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

An Giang11/08/2026Xã Bờ Y (Đoàn xã Bờ Y)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Tôn Đức Thắng – Người công nhân trở thành Chủ tịch nước

Từ người thợ đến người hoạt động cách mạng

Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại làng Long Xuyên, tỉnh Long Xuyên, Nam Kỳ, nay thuộc thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang. Ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống lao động và sớm rời quê lên Sài Gòn để học nghề. Những năm đầu thế kỷ XX, Sài Gòn – Chợ Lớn đang phát triển mạnh dưới chế độ thuộc địa, kéo theo sự hình thành của một tầng lớp công nhân ngày càng đông đảo.

Tôn Đức Thắng theo học nghề cơ khí và làm việc trong các xưởng máy. Chính môi trường lao động đã giúp ông trực tiếp chứng kiến đời sống của công nhân dưới chế độ thuộc địa. Từ đây, ông dần tham gia vào các hoạt động đấu tranh của công nhân và tiếp xúc với những tư tưởng cách mạng đang lan rộng trong xã hội Việt Nam.

Một trong những dấu mốc thường được nhắc đến trong thời kỳ này là cuộc bãi công của công nhân Ba Son năm 1925. Tôn Đức Thắng được xác định là một trong những người có vai trò tổ chức và lãnh đạo cuộc đấu tranh của công nhân tại xưởng Ba Son ở Sài Gòn. Cuộc bãi công không chỉ liên quan đến quyền lợi của người lao động mà còn diễn ra trong bối cảnh phong trào yêu nước và phong trào công nhân Việt Nam đang có những chuyển biến quan trọng.

Từ một người thợ, Tôn Đức Thắng dần trở thành một cán bộ có uy tín trong phong trào công nhân Nam Bộ. Ông đặc biệt quan tâm đến việc tổ chức công nhân thành một lực lượng có tính kỷ luật và có khả năng đấu tranh tập thể. Đây là nền tảng quan trọng cho con đường chính trị sau này của ông.

image.png

Những năm tháng hoạt động bí mật

Trong thập niên 1920, phong trào cách mạng ở Nam Bộ phát triển mạnh. Tôn Đức Thắng tham gia thành lập và xây dựng các tổ chức cách mạng, trong đó có Công hội bí mật ở Sài Gòn – Chợ Lớn. Công hội có mục tiêu tập hợp công nhân, tuyên truyền và tổ chức các hoạt động đấu tranh trong điều kiện chính quyền thực dân kiểm soát rất chặt chẽ.

Năm 1927, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức do Nguyễn Ái Quốc sáng lập và có vai trò quan trọng trong quá trình chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập năm 1930, Tôn Đức Thắng tiếp tục hoạt động tại Nam Bộ. Nhưng chính quyền thực dân nhanh chóng tiến hành một chiến dịch đàn áp lớn nhằm phá vỡ các tổ chức cách mạng. Năm 1930, Tôn Đức Thắng bị bắt.

Từ đây bắt đầu một trong những chương dài nhất trong cuộc đời ông: những năm tháng tù đày.

Mười lăm năm trong nhà tù Côn Đảo

Tôn Đức Thắng bị kết án và đày ra Côn Đảo, nơi chính quyền thực dân Pháp sử dụng hệ thống nhà tù khắc nghiệt để giam giữ những người hoạt động cách mạng.

Ông trải qua gần 15 năm tù đày, từ năm 1930 cho đến khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công. Côn Đảo trong thời kỳ ấy không chỉ là nơi giam giữ mà còn là một môi trường đấu tranh đặc biệt. Những người tù chính trị phải chịu lao động khổ sai, điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt và sự kiểm soát nghiêm ngặt của nhà tù.

Tuy nhiên, trong chính những điều kiện ấy, các chiến sĩ cách mạng vẫn tổ chức học tập, giữ liên lạc và đấu tranh. Tôn Đức Thắng trở thành một trong những người có uy tín trong cộng đồng tù chính trị tại Côn Đảo.

Gần 15 năm tù là một khoảng thời gian rất dài. Khi ông trở lại đất liền vào năm 1945, thế giới và Việt Nam đã thay đổi hoàn toàn. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Nhật Bản đầu hàng Đồng minh và Cách mạng Tháng Tám mở ra một thời kỳ mới.

Người tù Côn Đảo năm nào trở về đất liền và tiếp tục bước vào cuộc đấu tranh trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác.

Trở lại Nam Bộ trong những ngày đầu kháng chiến

Sau Cách mạng Tháng Tám, chính quyền cách mạng đứng trước một thử thách mới khi thực dân Pháp tìm cách quay trở lại Việt Nam. Tại Nam Bộ, cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ từ tháng 9 năm 1945.

Tôn Đức Thắng được giao trở lại Nam Bộ để tham gia lãnh đạo phong trào kháng chiến. Ông đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong hệ thống chính quyền và mặt trận, góp phần xây dựng lực lượng và củng cố khối đoàn kết ở Nam Bộ.

Sau đó, ông được điều ra Việt Bắc và tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến trên phạm vi cả nước. Ông giữ nhiều trọng trách trong Đảng, Chính phủ và Mặt trận, đặc biệt gắn bó với công tác vận động quần chúng và xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc.

Nếu những năm đầu đời cách mạng của Tôn Đức Thắng gắn với phong trào công nhân thì từ sau năm 1945, vai trò của ông đã mở rộng đáng kể. Ông trở thành một trong những nhân vật giữ vị trí quan trọng trong hệ thống lãnh đạo của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Người xây dựng khối đại đoàn kết

Một trong những lĩnh vực gắn bó lâu dài với Tôn Đức Thắng là công tác Mặt trận.

Trong những năm kháng chiến, việc tập hợp các tầng lớp nhân dân, các tổ chức chính trị – xã hội, các dân tộc và tôn giáo vào một mặt trận thống nhất có ý nghĩa rất lớn. Tôn Đức Thắng được giao nhiều nhiệm vụ liên quan đến công tác này và dần trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào đoàn kết dân tộc.

Ông từng giữ chức Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Liên Việt, sau đó tiếp tục đảm nhiệm vai trò lãnh đạo trong hệ thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

Phong cách của Tôn Đức Thắng thường được mô tả là giản dị, điềm đạm và gần gũi. Xuất thân từ phong trào công nhân có lẽ cũng góp phần tạo nên phong cách ấy. Ông không được biết đến như một nhà lý luận có những tác phẩm đồ sộ, mà nổi bật hơn ở khả năng tổ chức, đoàn kết và giữ mối quan hệ với nhiều tầng lớp xã hội.

ừ người công nhân đến Phó Chủ tịch nước

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và Hiệp định Genève, miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi cuộc đấu tranh thống nhất đất nước tiếp tục diễn ra.

Tôn Đức Thắng tiếp tục giữ nhiều vị trí quan trọng trong Nhà nước. Năm 1955, ông được bầu làm Trưởng ban Thường trực Quốc hội, sau đó giữ chức Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Trong những năm này, ông tham gia vào nhiều hoạt động ngoại giao, xây dựng chính quyền và vận động quốc tế ủng hộ Việt Nam. Hình ảnh một người công nhân từng tham gia phong trào Ba Son giờ đây đã trở thành hình ảnh của một nhà lãnh đạo cấp cao của Nhà nước. Nhưng dù địa vị thay đổi, cuộc đời Tôn Đức Thắng vẫn có một sợi dây xuyên suốt: ông luôn được nhìn nhận là người gắn bó với phong trào công nhân và tinh thần đoàn kết.

Cuộc gặp với Nguyễn Ái Quốc và những năm tháng cách mạng

Trong cuộc đời Tôn Đức Thắng, mối quan hệ với Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh là một phần thường được nhắc đến trong các tư liệu lịch sử. Hai người cùng thuộc thế hệ những người hoạt động cách mạng đầu tiên, nhưng con đường đến với cách mạng của họ có những điểm khác nhau.

Tôn Đức Thắng bước vào phong trào từ môi trường công nhân Nam Bộ và hoạt động trực tiếp trong phong trào công nhân. Nguyễn Ái Quốc lại trải qua hành trình hoạt động quốc tế lâu dài trước khi truyền bá chủ nghĩa Marx – Lenin vào Việt Nam.

Hai con đường cuối cùng gặp nhau trong phong trào cách mạng và cùng trở thành những nhân vật lãnh đạo quan trọng của nước Việt Nam mới. Sau khi Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Tôn Đức Thắng trở thành người kế nhiệm ông ở cương vị Chủ tịch nước.

image.png

Chủ tịch nước trong những năm cuối của chiến tranh

Ngày 23 tháng 9 năm 1969, Tôn Đức Thắng được Quốc hội bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ông trở thành vị Chủ tịch nước thứ hai của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong một thời điểm đặc biệt. Cuộc chiến tranh Việt Nam vẫn đang diễn ra ác liệt, miền Bắc vừa phải duy trì công cuộc xây dựng đất nước vừa phải đối phó với chiến tranh phá hoại, trong khi cuộc đấu tranh ở miền Nam tiếp tục.

Ở cương vị Chủ tịch nước, Tôn Đức Thắng trở thành một trong những biểu tượng của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Ông tham gia các hoạt động đối ngoại, tiếp đón các đoàn quốc tế và thể hiện vai trò đại diện cho Nhà nước trong những năm chiến tranh. Trong thời kỳ này, hình ảnh của ông cũng gắn với các hoạt động vận động sự ủng hộ quốc tế đối với Việt Nam.

Ngày đất nước thống nhất

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc, chính quyền Việt Nam Cộng hòa sụp đổ và đất nước bước vào một giai đoạn lịch sử mới.

Tôn Đức Thắng khi ấy đã gần 87 tuổi.

Ông đã đi qua một hành trình gần như bao trùm toàn bộ lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX: từ phong trào công nhân đầu thế kỷ, những năm hoạt động bí mật, nhà tù Côn Đảo, Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, xây dựng miền Bắc, kháng chiến chống Mỹ và cuối cùng là ngày đất nước thống nhất.

Năm 1976, sau khi nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thành lập, Tôn Đức Thắng tiếp tục giữ cương vị Chủ tịch nước.

Đây là lần chuyển giao mang tính lịch sử: từ Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sang Chủ tịch nước của một nước Việt Nam thống nhất.

Những năm cuối đời

Sau khi đất nước thống nhất, Tôn Đức Thắng tiếp tục đảm nhiệm cương vị Chủ tịch nước trong những năm đầu của thời kỳ hòa bình. Tuy nhiên, tuổi cao và sức khỏe giảm sút khiến ông không còn có thể hoạt động với cường độ như trước.

Ngày 30 tháng 3 năm 1980, Tôn Đức Thắng qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 92 tuổi.

Ông là một trong những nhà lãnh đạo cách mạng có tuổi thọ cao nhất và cũng là người đã trải qua một hành trình lịch sử đặc biệt dài. Từ một người công nhân trẻ ở Sài Gòn đến người đứng đầu Nhà nước Việt Nam thống nhất, cuộc đời ông gần như song hành với những biến động lớn nhất của đất nước trong thế kỷ XX.

Một cuộc đời từ phong trào công nhân đến cương vị Chủ tịch nước

Điều làm nên nét đặc biệt trong cuộc đời Tôn Đức Thắng không nằm ở một trận đánh hay một chiến công riêng lẻ. Dấu ấn của ông nằm ở sự liên tục. Ông bước vào phong trào cách mạng từ tầng lớp công nhân, dành gần 15 năm trong nhà tù thực dân, trở lại hoạt động trong những ngày đầu giành độc lập, tham gia lãnh đạo hai cuộc kháng chiến và cuối cùng trở thành người đứng đầu Nhà nước Việt Nam.

Hành trình ấy cũng phản ánh một phần lịch sử của chính phong trào cách mạng Việt Nam. Từ những cuộc đấu tranh của công nhân tại các nhà máy ở Sài Gòn, phong trào dần phát triển thành một cuộc vận động chính trị rộng lớn, rồi trở thành một cuộc cách mạng giành chính quyền và sau đó là hai cuộc kháng chiến kéo dài hàng chục năm.

Tôn Đức Thắng là một trong những người đã đi qua tất cả những giai đoạn ấy.

Có lẽ vì vậy mà khi nhắc đến ông, người ta thường nhắc đến hình ảnh một người công nhân trở thành Chủ tịch nước. Đó không chỉ là một sự thay đổi về chức vụ. Nó phản ánh cả một hành trình của một con người từ phong trào lao động, qua những năm tháng tù đày và chiến tranh, đến vị trí cao nhất của Nhà nước.

Nhưng dù đứng ở vị trí nào, từ người thợ cơ khí ở Ba Son, người tù Côn Đảo cho đến Chủ tịch nước, Tôn Đức Thắng vẫn được nhớ đến với hình ảnh một người có lối sống giản dị và gắn bó với quần chúng.

Một cuộc đời kéo dài 92 năm, đi qua những biến động dữ dội nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại, cuối cùng khép lại trong thời bình.

Và nếu cần cô đọng hành trình ấy trong một câu, có lẽ đó là câu chuyện về một người công nhân đã đi cùng cách mạng từ những ngày đầu của phong trào công nhân cho đến ngày đất nước thống nhất, rồi trở thành người đứng đầu một nước Việt Nam đã hoàn toàn độc lập.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn