Tôn Đức Thắng - Người công nhân yêu nước trở thành Chủ tịch nước
Giữa dòng chảy lịch sử đầy biến động của dân tộc Việt Nam thế kỷ XX, có một con người xuất thân từ tầng lớp công nhân, suốt đời gắn bó với lao động và cách mạng, để rồi trở thành Chủ tịch nước của một Việt Nam thống nhất. Đó là Tôn Đức Thắng – người mà nhân dân thân thương gọi là “Bác Tôn”. Ông sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại cù lao Ông Hổ, thuộc tỉnh An Giang ngày nay. Lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo ở Nam Bộ, Tôn Đức Thắng sớm quen với cuộc sống lao động vất vả. Từ nhỏ, ông đã bộc
Giữa dòng chảy lịch sử đầy biến động của dân tộc Việt Nam thế kỷ XX, có một con người xuất thân từ tầng lớp công nhân, suốt đời gắn bó với lao động và cách mạng, để rồi trở thành Chủ tịch nước của một Việt Nam thống nhất. Đó là Tôn Đức Thắng – người mà nhân dân thân thương gọi là “Bác Tôn”.
Ông sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại cù lao Ông Hổ, thuộc tỉnh An Giang ngày nay. Lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo ở Nam Bộ, Tôn Đức Thắng sớm quen với cuộc sống lao động vất vả. Từ nhỏ, ông đã bộc lộ tính cách thẳng thắn, trung thực và giàu lòng nhân ái.
Khi trưởng thành, ông lên Sài Gòn học nghề và trở thành công nhân cơ khí tại các xưởng sửa chữa tàu. Chính môi trường lao động công nghiệp đã giúp ông nhận thức rõ hơn về thân phận người lao động dưới chế độ thực dân. Bị bóc lột nặng nề, công nhân Việt Nam sống trong cảnh lầm than, không có quyền lợi, không có tiếng nói. Điều đó thôi thúc ông tìm con đường đấu tranh.
Những năm đầu thế kỷ XX, phong trào công nhân và phong trào yêu nước ở Nam Kỳ dần phát triển. Tôn Đức Thắng tham gia các hoạt động vận động công nhân đoàn kết, đấu tranh đòi quyền lợi. Ông là một trong những người sớm đặt nền móng cho phong trào công hội ở Sài Gòn – Chợ Lớn.
Một sự kiện được nhiều người nhắc đến trong cuộc đời ông là năm 1919, khi phục vụ trên tàu chiến của Pháp tại Biển Đen, ông cùng một số thủy thủ tham gia ủng hộ phong trào phản chiến của thủy thủ Pháp, thể hiện tinh thần quốc tế vô sản và phản đối chiến tranh phi nghĩa. Dù ở hoàn cảnh nào, ông vẫn giữ vững lập trường đứng về phía nhân dân lao động.
Sau khi trở về nước, ông tiếp tục hoạt động trong phong trào công nhân. Đến cuối những năm 1920, khi phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ, ông gia nhập tổ chức cách mạng và trở thành đảng viên của Đảng Cộng sản Đông Dương (nay là Đảng Cộng sản Việt Nam).
Hoạt động cách mạng trong điều kiện khắc nghiệt, Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt giam và kết án khổ sai, đày ra Côn Đảo. Nhà tù Côn Đảo khi ấy được ví như “địa ngục trần gian”. Song chính nơi đó, tinh thần cách mạng của ông càng được tôi luyện.
Suốt gần 16 năm bị giam cầm, ông vẫn giữ vững niềm tin vào thắng lợi của cách mạng. Ông tham gia tổ chức đời sống tù nhân, đoàn kết anh em, bí mật truyền bá tư tưởng cách mạng. Tấm gương kiên trung của ông đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho nhiều chiến sĩ trẻ.
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công, Tôn Đức Thắng được trả tự do và trở về với phong trào cách mạng. Ông nhanh chóng tham gia xây dựng chính quyền mới ở Nam Bộ. Trong những ngày đầu chính quyền cách mạng còn non trẻ, ông được giao nhiều trọng trách quan trọng.
Sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, ông được bầu vào Quốc hội và giữ nhiều chức vụ quan trọng trong hệ thống Nhà nước và Mặt trận. Ông luôn thể hiện phẩm chất của một người lãnh đạo gần dân, giản dị, chân thành.
Trong cuộc kháng chiến chống Pháp và sau đó là chống Mỹ, Tôn Đức Thắng là biểu tượng của khối đại đoàn kết dân tộc. Ông giữ cương vị Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần củng cố sự thống nhất giữa các tầng lớp nhân dân.
Năm 1969, sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, Quốc hội đã bầu Tôn Đức Thắng giữ chức Chủ tịch nước. Trên cương vị nguyên thủ quốc gia, ông tiếp tục kế thừa và phát huy tư tưởng đại đoàn kết của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Dù ở vị trí cao nhất của Nhà nước, ông vẫn giữ lối sống giản dị, khiêm nhường. Người dân nhớ mãi hình ảnh vị Chủ tịch nước với bộ quần áo kaki bạc màu, phong thái điềm đạm, nụ cười hiền hậu. Ông luôn quan tâm tới đời sống công nhân, nông dân – những người mà ông từng là một phần trong đó.
Năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất. Tôn Đức Thắng trở thành Chủ tịch nước của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam – nhà nước thống nhất từ Bắc tới Nam. Đối với ông, đó không chỉ là thắng lợi của một cuộc chiến tranh, mà là thắng lợi của ý chí độc lập và tinh thần đoàn kết dân tộc.
Những năm cuối đời, dù tuổi cao, sức yếu, ông vẫn theo dõi sát sao tình hình đất nước, động viên cán bộ và nhân dân vượt qua khó khăn thời hậu chiến. Ông qua đời ngày 30 tháng 3 năm 1980, để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng nhân dân cả nước.
Cuộc đời Tôn Đức Thắng là hành trình từ một người công nhân yêu nước trở thành lãnh tụ quốc gia. Ông không phải là người của những lời hùng biện lớn lao, mà là con người của hành động bền bỉ, của sự trung thành tuyệt đối với Tổ quốc và nhân dân.
Hơn chín mươi năm cuộc đời, ông đã sống trọn vẹn với lý tưởng cách mạng. Tấm gương của ông nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của lao động, của đoàn kết và của niềm tin không lay chuyển vào con đường mà dân tộc đã lựa chọn.
Tôn Đức Thắng – Bác Tôn – mãi là biểu tượng của người công nhân cách mạng, của tinh thần đại đoàn kết và của một Việt Nam kiên cường đi qua thử thách để vươn tới độc lập, tự do và thống nhất.



