Tôn Đức Thắng – Người thợ Ba Son, biểu tượng của lòng yêu nước và đại đoàn kết dân tộc
Từ người công nhân Ba Son đến Chủ tịch nước, Tôn Đức Thắng đã dành trọn hơn 90 năm cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng. Trải qua những năm tháng tù đày tại Côn Đảo và nhiều cương vị lãnh đạo quan trọng, ông luôn giữ vững phẩm chất khiêm nhường, giản dị, kiên trung và hết lòng vì nhân dân. Cuộc đời của Chủ tịch Tôn Đức Thắng là biểu tượng đẹp của phong trào công nhân, tinh thần đại đoàn kết và sự cống hiến trọn đời cho độc lập, thống nhất của Tổ quốc.
Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại cù lao Ông Hổ, xã Mỹ Hòa Hưng, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang, trong một gia đình nông dân giàu truyền thống yêu nước. Ngay từ nhỏ, ông nổi tiếng cần cù, ham học hỏi và sớm có ý thức đấu tranh chống áp bức, bất công.
Sau khi học nghề cơ khí tại Sài Gòn, ông làm việc tại Xưởng Ba Son và nhanh chóng trở thành một người thợ có tay nghề cao. Tại đây, ông tích cực tham gia các hoạt động yêu nước, tuyên truyền tinh thần đoàn kết trong công nhân và đấu tranh đòi quyền lợi cho người lao động. Năm 1925, ông cùng công nhân Ba Son tổ chức cuộc bãi công lịch sử nhằm ngăn cản chiến hạm của thực dân Pháp sang đàn áp phong trào cách mạng Trung Quốc. Đây được xem là một trong những dấu mốc quan trọng của phong trào công nhân Việt Nam.
Do tham gia các hoạt động cách mạng, năm 1929 Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt và kết án 20 năm tù khổ sai, đày ra nhà tù Côn Đảo. Trong suốt gần 16 năm bị giam cầm, mặc dù phải chịu nhiều cực hình, ông vẫn giữ vững ý chí cách mạng, tích cực tổ chức học tập, đoàn kết các chiến sĩ yêu nước và biến nhà tù thành "trường học cách mạng".
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, Tôn Đức Thắng được đón về đất liền và đảm nhận nhiều trọng trách quan trọng của Đảng và Nhà nước. Ông giữ cương vị Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (nay là Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam), Chủ tịch Mặt trận Liên Việt, Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân trong công cuộc kháng chiến và xây dựng đất nước.
Năm 1960, ông được Quốc hội bầu làm Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Quốc hội tín nhiệm bầu Tôn Đức Thắng giữ chức Chủ tịch nước. Trên cương vị người đứng đầu Nhà nước, ông cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân cả nước hoàn thành sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước năm 1975 và tiếp tục lãnh đạo công cuộc xây dựng đất nước trong những năm đầu sau thống nhất.
Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Tôn Đức Thắng luôn được nhân dân yêu mến bởi lối sống giản dị, gần gũi, khiêm tốn và hết lòng vì nhân dân. Ông là biểu tượng của tinh thần đoàn kết dân tộc, của giai cấp công nhân Việt Nam và là người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày 30 tháng 3 năm 1980, Chủ tịch Tôn Đức Thắng từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 91 tuổi. Cuộc đời hơn chín thập kỷ của ông gắn liền với những chặng đường vẻ vang của cách mạng Việt Nam, từ phong trào công nhân đầu thế kỷ XX đến sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước.
Với những cống hiến to lớn đối với dân tộc, Chủ tịch Tôn Đức Thắng được Đảng và Nhà nước trao tặng Huân chương Sao Vàng và nhiều phần thưởng cao quý khác. Tên tuổi của ông được đặt cho nhiều trường học, đường phố, công trình văn hóa và giải thưởng trên cả nước. Cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Tôn Đức Thắng mãi là tấm gương sáng về lòng yêu nước, đức hy sinh, tinh thần đoàn kết và sự cống hiến trọn đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc.



