Tôn Đức Thắng – Người thợ máy mang trái tim của Tổ quốc
"Có những con người trở thành vĩ nhân không phải vì quyền lực, mà vì suốt cuộc đời họ luôn sống vì nhân dân. Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một con người như thế. Hơn bảy mươi năm hoạt động cách mạng, ông đã để lại cho dân tộc Việt Nam một tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và đức hy sinh cao cả."
Mỗi lần đến Bảo tàng Tôn Đức Thắng tại Thành phố Hồ Chí Minh hay đọc những trang sách viết về cuộc đời của Bác Tôn, tôi luôn cảm nhận được sự gần gũi, giản dị toát lên từ một con người đã đi qua biết bao biến cố lịch sử nhưng vẫn giữ trọn tấm lòng son sắt với Tổ quốc và nhân dân.
Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại cù lao Ông Hổ, nay thuộc xã Mỹ Hòa Hưng, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang. Sinh ra trong một gia đình nông dân lao động, từ nhỏ ông đã sớm hiểu được nỗi vất vả của người dân nghèo và nuôi dưỡng tinh thần yêu nước.
Lớn lên, ông theo nghề thợ máy. Chính những năm tháng lao động đã giúp ông thấu hiểu cuộc sống của người công nhân, đồng thời hình thành trong ông tinh thần đoàn kết và ý thức đấu tranh vì công bằng, lẽ phải.
Trong quá trình làm việc trên các chiến hạm của Hải quân Pháp, Tôn Đức Thắng được tiếp xúc với phong trào đấu tranh của công nhân và những tư tưởng tiến bộ trên thế giới. Ông tham gia các hoạt động yêu nước và từng bước đến với con đường cách mạng.
Điều khiến tôi xúc động nhất là dù hoạt động trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn, ông vẫn luôn giữ vững niềm tin vào tương lai của dân tộc. Đối với Tôn Đức Thắng, độc lập của đất nước và hạnh phúc của nhân dân luôn là mục tiêu cao nhất.
Năm 1929, ông bị thực dân Pháp bắt và kết án 20 năm tù khổ sai, đày ra Côn Đảo.
Côn Đảo khi ấy được mệnh danh là "địa ngục trần gian". Những phòng giam chật hẹp, xiềng xích nặng nề, lao dịch khắc nghiệt và sự tra tấn của kẻ thù tưởng như có thể bẻ gãy ý chí con người.
Nhưng với Tôn Đức Thắng, nhà tù lại trở thành một "trường học cách mạng".
Suốt gần 16 năm bị giam cầm, ông cùng các đồng chí bí mật học tập, truyền bá lý luận cách mạng, động viên nhau giữ vững niềm tin và bảo vệ khí tiết của người chiến sĩ cộng sản.
Điều đáng quý là trong bất kỳ hoàn cảnh nào, ông cũng luôn đặt lợi ích tập thể lên trên hết. Đồng chí, bạn tù đều nhớ đến Tôn Đức Thắng như một người anh cả điềm đạm, bao dung và giàu nghị lực.
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tôn Đức Thắng được trở về với nhân dân sau nhiều năm tù đày. Ông tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách quan trọng của Đảng và Nhà nước.
Trong suốt cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp rồi chống Mỹ cứu nước, Bác Tôn luôn là biểu tượng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Ông dành nhiều tâm huyết cho việc củng cố Mặt trận dân tộc thống nhất, chăm lo đời sống nhân dân và động viên quân dân cả nước vượt qua gian khổ.
Điều khiến tôi cảm phục nhất ở Bác Tôn là đức tính khiêm nhường và giản dị.
Dù giữ nhiều cương vị cao, ông vẫn giữ lối sống thanh bạch, gần gũi với cán bộ, chiến sĩ và nhân dân. Ông luôn lắng nghe, luôn tôn trọng mọi người và lấy sự đoàn kết làm sức mạnh của cách mạng.
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Quốc hội bầu Tôn Đức Thắng giữ cương vị Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đó là một thời điểm vô cùng đặc biệt.
Đất nước vẫn đang trong cuộc kháng chiến chống Mỹ đầy ác liệt.
Toàn dân vừa chịu nỗi đau mất Bác Hồ, vừa tiếp tục chiến đấu vì ngày thống nhất.
Trong hoàn cảnh ấy, hình ảnh Bác Tôn với mái tóc bạc, nụ cười hiền hậu và phong thái điềm tĩnh đã tiếp thêm niềm tin cho đồng bào cả nước.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi non sông thu về một mối, Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một trong những người được chứng kiến giây phút lịch sử mà biết bao thế hệ cách mạng đã hy sinh để giành lấy.
Có lẽ, đó cũng là phần thưởng lớn nhất dành cho người chiến sĩ đã dành cả cuộc đời cho độc lập, tự do của dân tộc.
Đọc về cuộc đời của Bác Tôn, tôi càng thấm thía rằng sự vĩ đại không chỉ nằm ở những chiến công lẫy lừng, mà còn ở nhân cách và tấm lòng.
Ông không bao giờ tự đặt mình cao hơn người khác.
Ông luôn sống giản dị.
Luôn yêu thương con người.
Luôn giữ vững niềm tin vào sức mạnh của đoàn kết.
Ngày nay, Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng tại cù lao Ông Hổ, An Giang đã trở thành địa chỉ đỏ giáo dục truyền thống cho các thế hệ trẻ. Những hiện vật mộc mạc, căn nhà đơn sơ và những câu chuyện về cuộc đời ông giúp mỗi người hiểu rằng: một con người bình dị vẫn có thể làm nên những điều phi thường khi sống hết mình vì Tổ quốc.
Là một đoàn viên thanh niên, tôi nhận ra rằng bài học lớn nhất từ cuộc đời Chủ tịch Tôn Đức Thắng chính là tinh thần đoàn kết, lòng trung thực và trách nhiệm với cộng đồng.
Ngày nay, lòng yêu nước không chỉ thể hiện trên chiến trường mà còn được thể hiện trong từng giờ học, từng công việc, trong sự tử tế với mọi người, trong ý thức chấp hành pháp luật và trong khát vọng xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.
"Câu chuyện thời hoa lửa" không chỉ là câu chuyện của quá khứ.
Đó còn là câu chuyện của những con người đã biến cả cuộc đời mình thành ngọn lửa sưởi ấm dân tộc.
Chủ tịch Tôn Đức Thắng chính là một ngọn lửa như thế.
Một ngọn lửa của lòng nhân ái.
Một ngọn lửa của tinh thần đoàn kết.
Một ngọn lửa của sự tận tụy và cống hiến không ngừng.
Xin được khép lại bài kể bằng một thông điệp:
Cuộc đời của Chủ tịch Tôn Đức Thắng là bản hùng ca về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và đức hy sinh. Hơn bảy mươi năm hoạt động cách mạng của ông đã truyền cho các thế hệ hôm nay niềm tin rằng, khi mỗi người biết sống chân thành, đoàn kết, học tập và cống hiến vì lợi ích của Tổ quốc, ngọn lửa mà các bậc tiền nhân đã thắp lên sẽ mãi rực sáng trên hành trình phát triển của dân tộc Việt Nam.



