TÔN ĐỨC THẮNG – TỪ NGƯỜI CÔNG NHÂN BA SON ĐẾN VỊ CHỦ TỊCH TRỌN ĐỜI VÌ CÁCH MẠNG

TÔN ĐỨC THẮNG – TỪ NGƯỜI CÔNG NHÂN BA SON ĐẾN VỊ CHỦ TỊCH TRỌN ĐỜI VÌ CÁCH MẠNG
Trong dòng chảy lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người đi qua những năm tháng chiến tranh bằng những chiến công vang dội, cũng có những người để lại dấu ấn bằng một cuộc đời bền bỉ, lặng thầm và thủy chung với lý tưởng đã lựa chọn từ thuở thanh niên. Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một con người như thế. Từ một người thợ trong xưởng máy Ba Son, Người sớm nhận ra sức mạnh của sự đoàn kết và đấu tranh của giai cấp công nhân; từ những ngày đầu hoạt động cách mạng, Người đã chấp nhận tù đày, tra tấn và những năm tháng khắc nghiệt nơi Côn Đảo nhưng chưa bao giờ khuất phục. Gần như trọn một thế kỷ cuộc đời, Chủ tịch Tôn Đức Thắng luôn giữ vững một niềm tin son sắt vào cách mạng, vào độc lập dân tộc và vào sức mạnh của nhân dân.
Chủ tịch Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại cù lao Ông Hổ, làng Mỹ Hòa Hưng, tỉnh Long Xuyên, nay thuộc thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang. Xuất thân từ một gia đình nông dân, Người sớm rời quê hương lên Sài Gòn học nghề và trở thành một người thợ. Những năm tháng trực tiếp lao động trong môi trường công nghiệp đã giúp Người thấu hiểu sâu sắc cuộc sống nhọc nhằn của người công nhân dưới chế độ thuộc địa. Chính từ thực tiễn ấy, tinh thần yêu nước và ý thức về quyền lợi của người lao động trong Chủ tịch Tôn Đức Thắng ngày càng được hun đúc.
Năm 1912, khi làm việc tại xưởng Ba Son, Chủ tịch Tôn Đức Thắng đã tham gia tổ chức và lãnh đạo cuộc bãi công của công nhân Ba Son. Cuộc đấu tranh diễn ra trong hoàn cảnh thực dân Pháp tìm cách tăng cường bóc lột người lao động và phục vụ các hoạt động quân sự của chính quyền thuộc địa. Công nhân Ba Son đã đấu tranh đòi cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương và phản đối việc đưa tàu chiến của Pháp sang đàn áp phong trào cách mạng ở Trung Quốc. Cuộc bãi công kéo dài nhiều ngày và trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam. Từ đây, hình ảnh người công nhân Tôn Đức Thắng không chỉ gắn với những công việc nặng nhọc trong nhà máy, mà còn gắn với tinh thần đoàn kết, ý thức tổ chức và lòng yêu nước của giai cấp công nhân Việt Nam.
Những năm sau đó, Chủ tịch Tôn Đức Thắng tiếp tục hoạt động trong phong trào yêu nước và phong trào công nhân. Năm 1916, Người sang Pháp, làm việc tại một số cơ sở công nghiệp và tiếp tục tìm hiểu phong trào công nhân quốc tế. Sau khi trở về nước, Người tiếp tục hoạt động, tham gia tổ chức Công hội bí mật ở Sài Gòn – tổ chức được xem là một trong những hình thức tổ chức công đoàn đầu tiên của công nhân Việt Nam. Người hiểu rằng muốn đấu tranh chống áp bức, người lao động phải biết đoàn kết và tổ chức mình thành một lực lượng có sức mạnh.
Đến năm 1927, Chủ tịch Tôn Đức Thắng được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và trở thành một trong những cán bộ tích cực của phong trào cách mạng ở Nam Kỳ. Người tham gia xây dựng cơ sở, tuyên truyền, tổ chức công nhân và chuẩn bị lực lượng cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng. Những hoạt động ấy diễn ra trong điều kiện thực dân Pháp kiểm soát gắt gao, mạng lưới mật thám ngày càng dày đặc. Người hiểu rõ rằng con đường mình đã chọn có thể dẫn đến tù đày, thậm chí hy sinh, nhưng vẫn không lùi bước.
Năm 1929, Chủ tịch Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt. Sau một thời gian giam giữ, Người bị kết án 20 năm khổ sai và đày ra Côn Đảo. Đó là bước ngoặt đau đớn trong cuộc đời một người chiến sĩ cách mạng, nhưng cũng là nơi phẩm chất kiên trung của Người được thử thách khắc nghiệt nhất.
Côn Đảo khi ấy được ví như “địa ngục trần gian”. Những người tù chính trị phải chịu chế độ lao tù hà khắc, lao động khổ sai, thiếu thốn lương thực và thuốc men, thường xuyên đối mặt với bệnh tật và những hình thức đàn áp tàn bạo. Thế nhưng, đối với Chủ tịch Tôn Đức Thắng, nhà tù không phải là nơi có thể chôn vùi lý tưởng. Trong lao tù, Người vẫn cùng các đồng chí tổ chức cuộc sống, duy trì tinh thần đoàn kết và đấu tranh của những người tù cách mạng. Người luôn giữ thái độ bình tĩnh, kiên cường, không khuất phục trước sự đàn áp của kẻ thù.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Điều đáng kính phục ở Chủ tịch Tôn Đức Thắng chính là sự thủy chung với cách mạng được thể hiện không phải trong một khoảnh khắc, mà kéo dài qua hàng chục năm thử thách. Người có thể bị tước đoạt tự do nhưng không để kẻ thù tước đoạt niềm tin. Người có thể bị đày ra nơi khắc nghiệt nhất nhưng không từ bỏ con đường đã lựa chọn. Đối với Người, cách mạng không phải là một sự lựa chọn nhất thời, mà là lẽ sống đã được xác định bằng cả cuộc đời.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chủ tịch Tôn Đức Thắng được đón về đất liền và tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách của Đảng, Nhà nước và Mặt trận. Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, Người hoạt động trong Trung ương Đảng, Mặt trận Liên Việt, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Từ một người thợ Ba Son năm nào, Người từng bước trở thành một nhà lãnh đạo có uy tín lớn, nhưng dù ở cương vị nào, phẩm chất của người công nhân vẫn luôn hiện diện trong con người Người: giản dị, gần gũi, chân thành và hết lòng vì tập thể.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Chủ tịch Tôn Đức Thắng tiếp tục dành trọn tâm huyết cho sự nghiệp thống nhất đất nước. Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Người được Quốc hội bầu giữ chức Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ở tuổi 81, Chủ tịch Tôn Đức Thắng tiếp nhận trọng trách cao cả trong thời điểm đất nước vẫn còn chia cắt, chiến tranh vẫn diễn ra ác liệt. Người tiếp tục cùng toàn Đảng, toàn quân và toàn dân động viên sức mạnh của cả nước hướng tới mục tiêu giải phóng miền Nam, thống nhất Tổ quốc.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, Chủ tịch Tôn Đức Thắng trở thành Chủ tịch nước đầu tiên của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Dù đã ở tuổi cao, Người vẫn tận tụy với công việc, luôn quan tâm đến đời sống của nhân dân, chăm lo xây dựng khối đại đoàn kết và giữ gìn những giá trị tốt đẹp của cách mạng. Hình ảnh một vị Chủ tịch nước tóc đã bạc, dáng người giản dị nhưng luôn gần gũi với công nhân, nông dân, bộ đội và nhân dân đã trở thành biểu tượng đẹp về một người lãnh đạo sống trọn với nhân dân.
Điều khiến nhiều thế hệ kính trọng Chủ tịch Tôn Đức Thắng không chỉ nằm ở những chức vụ mà Người từng đảm nhiệm, mà ở cách Người đi qua những chức vụ ấy. Từ người công nhân Ba Son đến người đứng đầu Nhà nước, Người chưa bao giờ quên mình từng là một người lao động. Từ người tù Côn Đảo đến vị Chủ tịch nước, Người chưa bao giờ quên những đồng chí đã cùng mình chịu đựng những năm tháng khắc nghiệt trong lao tù. Quyền lực không làm Người xa rời nhân dân; trái lại, càng ở cương vị cao, Người càng giữ sự giản dị, khiêm nhường và lòng thương yêu con người.
Cuộc đời Chủ tịch Tôn Đức Thắng vì thế là một hành trình đặc biệt: từ người thợ trở thành người lãnh đạo, từ người tù trở thành vị Chủ tịch nước, nhưng trong suốt hành trình ấy, lý tưởng cách mạng và lòng trung thành với Tổ quốc chưa bao giờ thay đổi. Những năm tháng bị thực dân Pháp giam cầm không thể khuất phục Người; những gian khổ của chiến tranh không làm Người dao động; những trọng trách lớn lao cũng không khiến Người quên đi nguồn gốc của mình.
Ngày 30 tháng 3 năm 1980, Chủ tịch Tôn Đức Thắng từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 92 tuổi. Người ra đi sau gần một thế kỷ sống và cống hiến cho đất nước, trong đó có hơn nửa thế kỷ gắn bó với sự nghiệp cách mạng. Từ một người công nhân đứng lên tổ chức phong trào đấu tranh tại Ba Son, Người đã trở thành một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng Việt Nam, nhưng điều còn lại sâu đậm nhất trong lòng nhân dân có lẽ vẫn là hình ảnh một con người suốt đời sống giản dị, khiêm nhường và thủy chung.
Nhìn lại cuộc đời Chủ tịch Tôn Đức Thắng, chúng ta càng hiểu rằng lòng yêu nước không phải chỉ được chứng minh bằng những lời nói lớn lao, mà được thử thách qua những năm tháng gian khổ nhất. Người đã từng đứng trước sự lựa chọn giữa an toàn của bản thân và con đường đấu tranh; từng bị bắt, bị kết án, bị đày ra Côn Đảo; từng sống trong những điều kiện mà con người bình thường khó có thể chịu đựng. Nhưng sau tất cả, Người vẫn một lòng với cách mạng, không khuất phục trước kẻ thù, không thay đổi lý tưởng và không bao giờ đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích của đất nước.
Với thế hệ hôm nay, câu chuyện về Chủ tịch Tôn Đức Thắng không chỉ là câu chuyện về một nhà lãnh đạo cách mạng, mà còn là câu chuyện về lòng trung thành, ý chí kiên cường và phẩm chất của một con người suốt đời vì dân, vì nước. Từ tiếng búa, tiếng máy nơi xưởng Ba Son đến những năm tháng khắc nghiệt ở Côn Đảo, từ những ngày hoạt động bí mật đến cương vị cao nhất của Nhà nước, Người vẫn giữ nguyên một tấm lòng son sắt. Và có lẽ đó chính là điều khiến chúng ta hôm nay càng thêm kính trọng, biết ơn Chủ tịch Tôn Đức Thắng – một người công nhân đã dành trọn cuộc đời mình cho cách mạng, cho nhân dân và cho Tổ quốc Việt Nam.



