TÔN ĐỨC THẮNG – TỪ NGƯỜI THỢ CẢNG SÀI GÒN ĐẾN CHỦ TỊCH NƯỚC
Phạm Quang Huy
1. Người thợ trẻ và phong trào công nhân
Tôn Đức Thắng sinh ngày 20/8/1888 tại làng Mỹ Lộc, tổng Dinh Thành, tỉnh Long Xuyên, nay thuộc tỉnh An Giang. Ông trưởng thành trong thời kỳ thực dân Pháp đã thiết lập bộ máy cai trị ở Nam Kỳ và đời sống công nhân ngày càng phát triển cùng với quá trình khai thác thuộc địa.
Sau khi lên Sài Gòn học nghề, Tôn Đức Thắng trở thành một người thợ. Ông từng làm việc tại xưởng Ba Son, một cơ sở sửa chữa tàu lớn ở Sài Gòn.
Môi trường Ba Son đưa ông tiếp xúc với nhiều công nhân và giúp ông nhận ra sức mạnh của tổ chức tập thể. Đây cũng là nơi ông tham gia những hoạt động đấu tranh đòi quyền lợi cho người lao động.
2. Cuộc bãi công Ba Son năm 1925
Một trong những dấu mốc nổi tiếng nhất trong cuộc đời Tôn Đức Thắng là cuộc bãi công của công nhân Ba Son năm 1925.
Công nhân Ba Son đấu tranh chống việc chủ sử dụng lao động kéo dài thời gian sửa chữa tàu chiến nhằm phục vụ chính quyền thuộc địa và yêu cầu cải thiện điều kiện lao động. Cuộc đấu tranh kéo dài và thu hút sự chú ý lớn.
Tôn Đức Thắng là một trong những người tham gia tổ chức và lãnh đạo phong trào công nhân tại Ba Son.
Cuộc bãi công được xem là một dấu mốc quan trọng của phong trào công nhân Việt Nam, bởi nó không chỉ mang nội dung kinh tế mà còn thể hiện sự trưởng thành về ý thức tổ chức và đoàn kết của công nhân.
3. Từ phong trào công nhân đến hoạt động cách mạng
Sau những năm hoạt động tại Sài Gòn, Tôn Đức Thắng tiếp tục tham gia phong trào yêu nước và phong trào công nhân.
Ông từng tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và có quan hệ với nhiều cán bộ cách mạng hoạt động ở Nam Kỳ.
Năm 1927, ông tham gia tổ chức Kỳ bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên Nam Kỳ. Sau đó, khi các tổ chức cộng sản phát triển, ông tiếp tục tham gia phong trào cộng sản.
Đây là quá trình chuyển biến quan trọng: từ đấu tranh đòi quyền lợi của người lao động sang đấu tranh chính trị nhằm thay đổi chế độ thuộc địa.
4. Bị bắt và những năm tháng Côn Đảo
Năm 1929, Tôn Đức Thắng bị chính quyền thực dân bắt.
Sau khi bị xét xử, ông bị kết án và đày ra Côn Đảo. Những năm tháng ở Côn Đảo là một thử thách lớn.
Nhà tù Côn Đảo có chế độ lao động khổ sai và điều kiện sống vô cùng khắc nghiệt. Nhưng Tôn Đức Thắng cùng nhiều tù nhân chính trị khác vẫn tìm cách duy trì tổ chức, đoàn kết và đấu tranh trong nhà tù.
Ông ở Côn Đảo từ năm 1930 cho đến khi Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công.
5. Mười lăm năm trong nhà tù thực dân
Gần 15 năm bị giam cầm là một khoảng thời gian rất dài trong cuộc đời một con người.
Tôn Đức Thắng phải trải qua lao động khổ sai, bệnh tật và sự kiểm soát nghiêm ngặt. Nhưng ông vẫn giữ được tinh thần và tiếp tục tham gia các hoạt động của tù nhân chính trị.
Nhà tù Côn Đảo lúc ấy tập trung nhiều chiến sĩ cách mạng. Những người tù vừa đấu tranh chống chế độ lao tù, vừa học tập và trao đổi kinh nghiệm.
Tôn Đức Thắng là một trong những người có uy tín lớn trong tập thể tù nhân. Sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, ông được đón trở về đất liền.
6. Trở về Nam Bộ giữa cuộc kháng chiến
Năm 1945, Cách mạng tháng Tám thành công. Nhưng ở Nam Bộ, thực dân Pháp nhanh chóng quay trở lại.
Ngày 23/9/1945, Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn. Nhân dân Nam Bộ bước vào cuộc kháng chiến.
Tôn Đức Thắng được giao tham gia lãnh đạo phong trào kháng chiến ở Nam Bộ. Ông tham gia xây dựng lực lượng, tổ chức đoàn kết nhân dân và phục vụ cuộc kháng chiến chống Pháp.
Từ một người tù Côn Đảo vừa trở về, ông lại bước ngay vào một cuộc chiến tranh mới.
7. Công tác mặt trận và đoàn kết dân tộc
Trong quá trình kháng chiến, Tôn Đức Thắng ngày càng có vai trò quan trọng trong công tác mặt trận.
Ông tham gia xây dựng và củng cố các tổ chức đoàn kết dân tộc, tập hợp nhiều tầng lớp nhân dân cùng tham gia kháng chiến.
Năm 1950, Hội Liên Việt và Mặt trận Việt Minh được thống nhất thành Mặt trận Liên Việt. Tôn Đức Thắng giữ vai trò quan trọng trong tổ chức mặt trận và sau đó trở thành Chủ tịch Mặt trận Liên Việt.
Công tác mặt trận đòi hỏi khả năng tập hợp con người và tạo sự đồng thuận giữa những tầng lớp có hoàn cảnh, quan điểm khác nhau. Đây là lĩnh vực Tôn Đức Thắng có nhiều kinh nghiệm từ những năm hoạt động trong phong trào công nhân.
8. Từ người thợ đến người đứng đầu Nhà nước
Sau năm 1954, Tôn Đức Thắng tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Nhà nước và Mặt trận.
Ông từng giữ chức Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Tôn Đức Thắng được Quốc hội bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đây là một hành trình đặc biệt: từ một người thợ ở Ba Son, ông trở thành người đứng đầu Nhà nước.
Nhưng trong cách sống, ông vẫn giữ phong cách giản dị. Hình ảnh một người lãnh đạo xuất thân từ giai cấp công nhân trở thành biểu tượng của phong trào công nhân Việt Nam.
9. Những năm cuối đời
Trên cương vị Chủ tịch nước, Tôn Đức Thắng phải đối mặt với những năm tháng chiến tranh ác liệt.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra. Miền Bắc vừa xây dựng vừa chiến đấu, miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh chống quân đội Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Tôn Đức Thắng tham gia các hoạt động đối ngoại, động viên nhân dân và góp phần củng cố khối đoàn kết trong nước.
Sau ngày 30/4/1975, đất nước thống nhất, ông tiếp tục giữ cương vị Chủ tịch nước trong giai đoạn chuyển tiếp và xây dựng đất nước sau chiến tranh.
10. Một người thợ đi đến vị trí cao nhất
Tôn Đức Thắng qua đời ngày 30/3/1980, hưởng thọ 91 tuổi.
Cuộc đời ông kéo dài qua gần như toàn bộ những biến động lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại: từ thời thuộc địa, phong trào công nhân, những năm tù Côn Đảo, Cách mạng tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, kháng chiến chống Mỹ đến ngày đất nước thống nhất.
Điểm đặc biệt trong câu chuyện của ông là xuất thân từ người công nhân. Ông từng trực tiếp đứng trong hàng ngũ những người lao động đấu tranh tại Ba Son, sau đó trải qua gần 15 năm tù đày và cuối cùng trở thành Chủ tịch nước.
Cuộc đời Tôn Đức Thắng vì thế là một câu chuyện về sự trưởng thành của phong trào công nhân Việt Nam. Từ một cuộc đấu tranh của những người thợ tại xưởng Ba Son, con đường của ông đã đưa ông đến những vị trí lãnh đạo cao nhất của đất nước.
Và dù ở vị trí nào, dấu ấn nổi bật của ông vẫn là hình ảnh một người xuất thân từ lao động, sống giản dị, coi trọng đoàn kết và dành phần lớn cuộc đời cho phong trào cách mạng.



