TÔN ĐỨC THẮNG – TỪ NGƯỜI THỢ NĂM XƯA ĐẾN VỊ CHỦ TỊCH CỦA LÒNG DÂN

Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người bước vào lịch sử không bằng ánh hào quang quyền lực, mà bằng đôi bàn tay lao động, trái tim yêu nước và một cuộc đời tận tụy vì nhân dân. Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một con người như thế. Từ người thợ cơ khí bình dị nơi xưởng Ba Son đến vị Chủ tịch nước được đồng bào kính yêu, hành trình cuộc đời Người là bản trường ca đẹp đẽ về lòng yêu nước, đức khiêm nhường và lý tưởng phụng sự Tổ quốc.
Sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại Cù lao Ông Hổ, tỉnh An Giang, Tôn Đức Thắng lớn lên giữa tình quê mộc mạc và truyền thống yêu nước của nhân dân Nam Bộ. Khi rời quê hương đến Sài Gòn học nghề, rồi trở thành người thợ cơ khí tại xưởng Ba Son, Người đã trực tiếp chứng kiến cuộc sống nhọc nhằn của những người lao động dưới ách thống trị thực dân. Tiếng máy, tiếng búa và những giọt mồ hôi nơi xưởng thợ không chỉ hun đúc trong Người đức tính cần cù, mà còn khơi dậy khát vọng đấu tranh cho quyền sống, quyền tự do và phẩm giá của con người.
Tháng 8 năm 1925, cuộc bãi công của công nhân Ba Son trở thành một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam. Đằng sau cuộc đấu tranh ấy là tinh thần đoàn kết, ý thức tổ chức và bản lĩnh của những người thợ không cam chịu áp bức. Tôn Đức Thắng đã góp phần khơi dậy sức mạnh tập thể, để những con người bình dị nhận ra rằng khi cùng chung ý chí, họ có thể tạo nên những chuyển biến lớn lao. Từ xưởng máy Ba Son, ngọn lửa đấu tranh của người thợ Việt Nam đã góp thêm ánh sáng cho con đường cách mạng của dân tộc.
Nhưng con đường Người lựa chọn cũng đầy những thử thách nghiệt ngã. Năm 1929, Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt, sau đó bị kết án và đày ra Côn Đảo. Gần mười bảy năm trong chốn lao tù, Người phải đối mặt với biết bao gian khổ, nhưng vẫn giữ vững khí tiết và niềm tin vào ngày đất nước được tự do. Trong bóng tối nhà lao, tình đồng chí trở thành điểm tựa, ý chí cách mạng trở thành sức mạnh giúp Người vượt qua nghịch cảnh. Xiềng gông có thể trói buộc thân thể, nhưng không thể khuất phục một trái tim đã hiến dâng cho Tổ quốc.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, cánh cửa độc lập mở ra cho dân tộc Việt Nam. Tôn Đức Thắng trở về với nhân dân, tiếp tục đảm nhận những trọng trách trong sự nghiệp đấu tranh, xây dựng và bảo vệ đất nước. Từ người công nhân từng đứng giữa phong trào đấu tranh ở Ba Son, Người đã trở thành một nhà lãnh đạo có uy tín, dành nhiều năm cống hiến cho công tác đoàn kết toàn dân tộc. Ở bất cứ cương vị nào, Bác Tôn vẫn giữ phong cách giản dị, chân thành, gần gũi với đồng bào và luôn đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng.
Năm 1969, sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, Tôn Đức Thắng được bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trọng trách lớn lao ấy không làm thay đổi con người vốn khiêm nhường, mộc mạc của Người. Bác Tôn vẫn sống với phong thái của một người lao động, trân trọng từng đóng góp của nhân dân và hết lòng vì sự nghiệp cách mạng. Khi đất nước tiến tới ngày toàn thắng mùa Xuân năm 1975, niềm vui độc lập, thống nhất trở thành thành quả thiêng liêng của biết bao thế hệ người Việt Nam đã hy sinh, cống hiến. Trong hành trình ấy, cuộc đời Tôn Đức Thắng là một minh chứng tiêu biểu cho sức mạnh của lòng kiên định và tinh thần phụng sự không mệt mỏi.
Điều khiến nhân dân kính trọng Bác Tôn không chỉ là những chức vụ Người từng đảm nhiệm, mà còn là nhân cách sáng ngời của một con người suốt đời cần kiệm, liêm chính, khiêm tốn và tận tụy. Người không lấy quyền cao chức trọng làm niềm tự hào cho riêng mình, mà xem đó là trách nhiệm trước nhân dân và lịch sử. Từ người thợ năm xưa đến vị Chủ tịch nước, Người vẫn giữ nguyên cốt cách chân thành, giản dị, luôn hướng về những người lao động đã làm nên sức mạnh của đất nước.
Tôn Đức Thắng – từ người thợ năm xưa đến vị Chủ tịch của lòng dân – là minh chứng cho một chân lý đẹp đẽ: sự vĩ đại của con người không nằm ở khoảng cách với nhân dân, mà ở sự gắn bó trọn đời với nhân dân. Cuộc đời Người mãi là ngọn lửa đỏ của lòng yêu nước, là bài học về đức hy sinh và sự tận trung với Tổ quốc. Tên tuổi Bác Tôn sẽ còn sống mãi trong lòng dân tộc, nhắc nhở các thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình, giữ gìn độc lập và viết tiếp những trang sử vẻ vang bằng trách nhiệm, lòng nhân ái và khát vọng dựng xây đất nước Việt Nam giàu đẹp.



