TÔN THẤT THUYẾT - KHÍ PHÁCH MỘT BẬC TRUNG THẦN YÊU NƯỚC
Tóm tắt tiểu sử, công lao và câu chuyện đêm mồng 4 tháng 7 năm 1885 của Tôn Thất Thuyết – vị phụ chính đại thần nhà Nguyễn đã phát động phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp.

TÔN THẤT THUYẾT - KHÍ PHÁCH MỘT BẬC TRUNG THẦN YÊU NƯỚC
1. Đôi nét về tiểu sử
Tôn Thất Thuyết sinh ngày 29 tháng 3 năm Kỷ Hợi, tức 12 tháng 5 năm 1839, tại làng Phú Mộng, bên bờ sông Bạch Yến cạnh Kinh thành Thuận Hóa, nay thuộc thôn Phú Mộng, phường Kim Long, thành phố Huế. Ông có biểu tự là Đàm Phu, mất năm 1913. Xuất thân trong hoàng tộc nhà Nguyễn, Tôn Thất Thuyết bước vào con đường quan trường và nhanh chóng bộc lộ tài năng quân sự lẫn chính trị.
Nhờ lập được nhiều công lao trong việc dẹp loạn và giữ yên bờ cõi phía Bắc, ông được vua Tự Đức trọng dụng và thăng tiến liên tục. Tháng 3 năm 1872 được bổ làm Bố chính tỉnh Hải Dương. Năm 1873 làm Tham tán Đại thần hàm Thị lang Bộ binh. Tháng 3 năm 1874 được phong Hữu tham tri Bộ binh, tước Vệ Chính Nam. Tháng 4 năm 1874 giữ chức Tuần Vũ tỉnh Sơn Tây kiêm Tham tán Đại thần. Đến năm 1881, sau một thắng lợi quân sự quan trọng, ông được phong chức Thượng thư Bộ binh. Tháng 2 năm 1882 kiêm thêm chức Hải phòng sứ Kinh thành Huế. Từ đây, Tôn Thất Thuyết trở thành một trong những đại thần quyền lực nhất của triều đình Huế, giữ vai trò phụ chính đại thần, nhiếp chính dưới các triều Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc và Hàm Nghi.
Theo các nhà nghiên cứu lịch sử, ông là người có cá tính đặc biệt: ít nói nhưng cương quyết, khẳng khái, thích lời ngay thẳng, không ưa xu nịnh. Chính tính cách cứng rắn ấy vừa giúp ông trở thành trụ cột của phe chủ chiến trong triều, vừa khiến hậu thế và các sử gia đương thời có nhiều đánh giá khác nhau về ông.
2. Công lao đóng góp cho đất nước
Trong bối cảnh thực dân Pháp từng bước xâm chiếm Việt Nam sau các hiệp ước bất bình đẳng, Tôn Thất Thuyết là một trong số ít đại thần kiên quyết chủ trương chống Pháp đến cùng, thay vì thỏa hiệp. Ông cùng Nguyễn Văn Tường tổ chức lại triều đình theo hướng chủ chiến, xây dựng lực lượng, tích trữ lương thảo, khí giới, chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến lâu dài.
Đỉnh cao trong sự nghiệp của ông là sự kiện đêm mồng 4, rạng ngày mồng 5 tháng 7 năm 1885, khi Tôn Thất Thuyết cùng nhóm chủ chiến trong triều đình nhà Nguyễn tiến công vào sào huyệt của thực dân Pháp tại kinh thành Huế, dẫn đến sự bùng nổ của phong trào Cần Vương – một trong những giai đoạn quan trọng nhất của lịch sử chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX. Sau thất bại của cuộc tấn công, ông đưa vua Hàm Nghi ra Quảng Trị, và chính ông nhân danh nhà vua ban ra chiếu Cần Vương nổi tiếng, kêu gọi văn thân sĩ phu cả nước đứng lên chống Pháp. Từ đó, phong trào Cần Vương lan rộng khắp Trung Kỳ, Bắc Kỳ, quy tụ đông đảo nghĩa quân và trở thành phong trào yêu nước có quy mô lớn nhất thời kỳ đầu chống Pháp.
Dù phong trào cuối cùng thất bại do những hạn chế về đường lối và điều kiện lịch sử, các nhà nghiên cứu sau này vẫn khẳng định phong trào Cần Vương để lại những bài học giá trị về xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc và sự cần thiết của một ngọn cờ lãnh đạo thống nhất trong công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc sau này. Với những cống hiến đó, hậu thế xem Tôn Thất Thuyết là bậc tôi trung, một vị phụ chính đại thần yêu nước, một tấm gương về khí tiết trước ngoại xâm, dù trong cuộc đời làm quan ông cũng để lại không ít tranh cãi liên quan đến những quyết định chính trị gay gắt trong nội bộ triều đình.
3. Câu chuyện tiêu biểu: Đêm quyết chiến tại Kinh thành Huế
Câu chuyện tiêu biểu nhất cho khí phách và tấm lòng yêu nước của Tôn Thất Thuyết chính là sự kiện đêm mồng 4 rạng sáng mồng 5 tháng 7 năm 1885.
Sau khi triều đình Huế buộc phải ký các hiệp ước công nhận sự bảo hộ của Pháp, quân Pháp ngày càng lộng hành, đóng quân sát kinh thành, xem thường triều đình nhà Nguyễn. Là Thượng thư Bộ binh kiêm phụ chính đại thần, Tôn Thất Thuyết không cam chịu cảnh mất chủ quyền. Ông âm thầm chuẩn bị lực lượng, tích trữ vũ khí, xây dựng các căn cứ ở vùng núi Quảng Trị để phòng khi cần rút lui kháng chiến lâu dài – một tầm nhìn chiến lược cho thấy ông không hành động bồng bột mà đã tính toán trước khả năng thất bại.
Khi tướng Pháp De Courcy đưa quân vào Huế với thái độ ngạo mạn, đòi triều đình phải tiếp đón theo nghi thức nước bảo hộ, căng thẳng lên đến đỉnh điểm. Nhận thấy không thể trì hoãn thêm, đêm mồng 4 tháng 7 năm 1885, Tôn Thất Thuyết quyết định ra lệnh cho quân triều đình bất ngờ tấn công vào đồn Mang Cá và Tòa Khâm sứ Pháp – nơi đóng quân của lực lượng viễn chinh ngay giữa lòng kinh thành. Đây là một quyết định vô cùng táo bạo và đầy rủi ro: quân triều đình dù đông nhưng trang bị thô sơ, trong khi quân Pháp tinh nhuệ và có hỏa lực vượt trội.
Cuộc tấn công diễn ra trong đêm nhưng không đạt được yếu tố bất ngờ như mong muốn, quân Pháp nhanh chóng phản công mạnh mẽ. Đến rạng sáng, quân triều đình thất thế, kinh thành Huế thất thủ, quân Pháp tràn vào cướp phá cung điện. Trong tình thế nguy cấp ấy, Tôn Thất Thuyết đã không đầu hàng hay tìm đường lánh thân riêng, mà lập tức đưa vua Hàm Nghi cùng đoàn tùy tùng rời khỏi kinh thành, vượt đường rừng ra Tân Sở (Quảng Trị). Tại đây, ông nhân danh nhà vua trẻ ban chiếu Cần Vương, kêu gọi toàn dân đứng lên phò vua giúp nước, chống lại thực dân Pháp.
Câu chuyện này cho thấy rõ tính cách của Tôn Thất Thuyết: cương quyết, dám hành động, đặt vận mệnh đất nước lên trên an nguy bản thân và cả uy quyền cá nhân. Thất bại của trận đánh đêm mồng 4 tháng 7 không làm ông chùn bước, mà trở thành khởi đầu cho một phong trào kháng chiến kéo dài nhiều năm sau đó, thắp lên ngọn lửa yêu nước trong lòng dân tộc vào những năm tháng đen tối nhất của lịch sử cận đại Việt Nam.
4. Kết luận
Tôn Thất Thuyết là một nhân vật lịch sử phức tạp nhưng để lại dấu ấn sâu đậm: từ một võ quan tài năng của triều Nguyễn, ông trở thành linh hồn của phong trào Cần Vương, người dám đương đầu trực diện với thực dân Pháp khi phần lớn triều đình chọn con đường thỏa hiệp. Dù cuộc đời làm quan của ông còn nhiều tranh cãi, không thể phủ nhận rằng hành động phát động phong trào Cần Vương đã trở thành một trang sử hào hùng, minh chứng cho tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam trước họa ngoại xâm.



