Khác

Tôn Thất Thuyết – Tiếng sấm Cần Vương và khí tiết của người thủ lĩnh chủ chiến

Nắm giữ binh quyền tối cao của triều Nguyễn, Tôn Thất Thuyết dùng "bàn tay sắt" gạt bỏ phe chủ hòa để kiên quyết tử chiến với thực dân Pháp. Sau thất bại trong đêm đánh úp Kinh thành Huế, ông đưa vua Hàm Nghi rút lên chiến khu hạ chiếu Cần Vương, thổi bùng ngọn lửa kháng chiến khắp cả nước. Dù đại nghiệp không thành và phải ôm hận trút hơi thở cuối cùng nơi đất khách, ông mãi là biểu tượng lẫm liệt của tinh thần tận trung báo quốc.

Huế14/08/2026Xã Ba Vì (Đoàn xã Ba Vì)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Tôn Thất Thuyết – Tiếng sấm Cần Vương và khí tiết của người thủ lĩnh chủ chiến

TÔN THẤT THUYẾT: VỊ ĐẠI THẦN "CHỦ CHIẾN" VÀ BẢN HÙNG CA CẦN VƯƠNG BI TRÁNG

image.png

Trong những trang sử bi thương nhưng hào hùng của dân tộc Việt Nam nửa cuối thế kỷ 19, Tôn Thất Thuyết hiện lên như một bức tượng đài lẫm liệt. Giữa bối cảnh triều đình Huế rệu rã, vận nước ngàn cân treo sợi tóc trước dã tâm thôn tính của thực dân Pháp, ông đã chọn một con đường đầy máu và nước mắt: Kiên quyết tử chiến để bảo vệ non sông. Dù đại nghiệp không thành, tên tuổi của ông mãi gắn liền với tiếng sấm Cần Vương chấn động lịch sử.

Bàn tay sắt quét sạch tư tưởng thỏa hiệp

Xuất thân từ hoàng tộc triều Nguyễn, Tôn Thất Thuyết (1839 – 1913) bước lên đỉnh cao quyền lực sau khi vua Tự Đức băng hà (1883). Giữa lúc nội bộ triều đình chia rẽ sâu sắc thành hai phe "chủ hòa" và "chủ chiến", với cương vị Phụ chính Đại thần kiêm Thượng thư bộ Binh, ông đã trở thành linh hồn và thủ lĩnh tối cao của phe chủ chiến.

Không chấp nhận thái độ ươn hèn, nhượng bộ ngoại bang của một bộ phận quan lại, Tôn Thất Thuyết đã dùng bàn tay sắt để thanh trừng mọi tư tưởng thỏa hiệp. Trong một thời gian ngắn, ông liên tiếp phế truất và bức tử các vị vua có ý định đầu hàng (Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc), để cuối cùng đưa vị vua trẻ Hàm Nghi lên ngôi, nhằm củng cố một triều đình đồng lòng đánh giặc.

Song song với việc chỉnh đốn triều cương, ông âm thầm rèn đúc vũ khí, tích trữ lương thảo, xây dựng lực lượng "Phấn nghĩa quân" và thiết lập hệ thống sơn phòng từ Quảng Bình đến Ninh Bình, chuẩn bị cho một cuộc huyết chiến không thể tránh khỏi.

Đêm kinh thành rực lửa và Hịch Cần Vương lịch sử

Đỉnh điểm của mâu thuẫn Việt - Pháp bùng nổ vào đêm mùng 4 rạng sáng mùng 5 tháng 7 năm 1885 (tức 23 tháng 5 năm Ất Dậu). Bất bình trước sự chèn ép ngang ngược của kẻ thù, Tôn Thất Thuyết hạ lệnh cho quân triều đình bất ngờ nã pháo, tấn công thẳng vào sào huyệt quân Pháp tại đồn Mang Cá và tòa Khâm sứ. Cuộc phản công Kinh thành Huế diễn ra vô cùng khốc liệt. Tuy nhiên, trước hỏa lực vượt trội của đối phương, quân triều đình đành chấp nhận thất thủ sau vài giờ chiến đấu đẫm máu.

Kinh thành thất thủ nhưng ý chí kháng chiến không tàn lụi. Tôn Thất Thuyết hộ giá vua Hàm Nghi vượt vòng vây, rút chạy ra căn cứ sơn phòng Tân Sở (Quảng Trị). Tại đây, ngày 13 tháng 7 năm 1885, ông đã thay mặt nhà vua ban Hịch Cần Vương, kêu gọi sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên "giúp vua cứu nước".

Lời hiệu triệu đầy huyết lệ ấy đã đánh thức tinh thần tự tôn dân tộc, thổi bùng lên một phong trào vũ trang kháng Pháp rộng khắp từ Bắc chí Nam, kéo dài suốt hơn một thập kỷ với hàng loạt cuộc khởi nghĩa lớn như Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê.

Vác gươm chém đá - Nỗi uất hận nơi đất khách

Phong trào Cần Vương rầm rộ nhưng vấp phải muôn vàn khó khăn trước sự càn quét của quân Pháp. Năm 1886, nhận thấy lực lượng tại chỗ khó lòng trụ vững, Tôn Thất Thuyết quyết định trao lại trọng trách phò giá nhà vua cho hai người con trai (Tôn Thất Đạm và Tôn Thất Thiệp), còn mình lặn lội sang Trung Quốc cầu viện nhà Thanh.

Thế nhưng, thời cuộc đã phũ phàng quay lưng lại với vị đại thần. Triều đình nhà Thanh lúc bấy giờ đã ký hòa ước nhượng bộ Pháp, thẳng thừng từ chối xuất binh giúp đỡ. Bị kẹt lại nơi đất khách quê người, Tôn Thất Thuyết đành phải sống những năm tháng cuối đời trong cảnh nghèo khó, bệnh tật và nỗi uất hận tột cùng vì chí lớn không thành.

Tương truyền, trong những ngày tháng lưu vong ở Long Châu (Quảng Tây, Trung Quốc), vì quá bi phẫn trước cảnh nước mất nhà tan, ông thường vác gươm chém vào đá để xả nỗi căm hờn. Năm 1913, ông trút hơi thở cuối cùng nơi xứ người, khép lại một cuộc đời oanh liệt nhưng thấm đẫm bi kịch.

Dấu ấn ngàn năm

Đánh giá về Tôn Thất Thuyết, lịch sử từng có những góc nhìn trái chiều. Có người trách ông vì sự độc đoán và những biện pháp tàn khốc trong việc phế lập các đời vua, khiến triều chính thêm phần rối ren. Nhưng xét về đại cục, không ai có thể phủ nhận tấm lòng tận trung báo quốc và khí tiết lẫm liệt không chịu khuất phục của ông.

Tôn Thất Thuyết đã dám đứng lên, dám vứt bỏ vinh hoa phú quý, hy sinh cả sinh mạng của những người con trai và chính bản thân mình để giữ trọn danh dự cho dân tộc trong thời khắc đen tối nhất. Ông mãi là một biểu tượng sáng ngời của tinh thần yêu nước, là người đã thắp lên ngọn lửa Cần Vương bất diệt trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn