Tôn Thất Tùng – Người thầy thuốc đi giữa chiến trường và những ca mổ dưới bom đạn
Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng (1912–1982) là một trong những người đặt nền móng cho nền y học hiện đại Việt Nam. Trong kháng chiến chống Pháp, ông trực tiếp tham gia cứu chữa thương binh, trong đó có mặt tại Chiến dịch Điện Biên Phủ; giữa điều kiện chiến tranh thiếu thốn, ông cùng đồng nghiệp nghiên cứu phương pháp sản xuất penicillin. Sau này, ông làm nên “phương pháp Tôn Thất Tùng” trong phẫu thuật gan, trở thành tên tuổi được giới y học quốc tế biết đến.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Pháp và kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – từ chiến khu Việt Bắc, Điện Biên Phủ đến Hà Nội.
1. Cậu bé Huế và con đường đến với nghề y
Tôn Thất Tùng sinh năm 1912.
Khi ông mới được ba tháng tuổi, cha ông – Tổng đốc tỉnh Thanh Hóa – qua đời. Mẹ đưa gia đình trở về Huế.
Năm lên 9 tuổi, Tôn Thất Tùng ra Hà Nội và ở tại nhà bác sĩ Hồ Đắc Di để học tập.
Chính môi trường ấy đã đưa ông đến gần với y học.
Nhưng Tôn Thất Tùng không phải một sinh viên y khoa chỉ học thuộc những gì đã có.
Ông có thói quen quan sát rất kỹ.
Đặt câu hỏi.
Tìm nguyên nhân.
Và đặc biệt thích tìm lời giải cho những điều mà người khác coi là bình thường.
Trong những năm học y, ông bắt đầu nghiên cứu giải phẫu gan – một lĩnh vực cực kỳ khó vào thời điểm ấy.
Từ năm 1935 đến 1939, trong điều kiện thiếu cả tài liệu khoa học lẫn dụng cụ, ông nghiên cứu cách phân chia mạch máu trong gan và bảo vệ thành công luận văn về vấn đề này. Công trình được Trường Đại học Tổng hợp Paris trao huy chương bạc.
Đó là dấu hiệu đầu tiên của một tài năng y học đặc biệt.
Nhưng rồi đất nước bước vào chiến tranh.
Và kiến thức ông có được sẽ không chỉ phục vụ phòng mổ.
Nó sẽ đi theo ông đến những nơi thương binh nằm kín các trạm phẫu thuật.
Chú thích ảnh: Chân dung tư liệu Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng. Nguồn ảnh được các cơ quan báo chí và tư liệu y học sử dụng khi giới thiệu về cuộc đời ông.
2. Người thầy thuốc bước vào kháng chiến
Những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Tôn Thất Tùng đang giữ cương vị Giám đốc Bệnh viện Phủ Doãn ở Hà Nội.
Nhưng ông không đứng yên trong bệnh viện.
Ông thường xuyên có mặt tại các trạm phẫu thuật ở ngoại ô Hà Nội để cứu chữa thương binh.
Sau đó, ông được bổ nhiệm làm cố vấn phẫu thuật của Bộ Quốc phòng.
Người bác sĩ dân sự ngày nào giờ trở thành một phần của hệ thống quân y kháng chiến.
Và khi chiến tranh ngày càng ác liệt, ông tiếp tục đi xa hơn.
Đến những nơi người lính đang cần bác sĩ.
Theo Báo Quân đội nhân dân, Tôn Thất Tùng là một trong những bác sĩ được huy động tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ, trực tiếp cứu chữa thương binh tại mặt trận.
Điều đó có nghĩa là một trong những nhà phẫu thuật giỏi nhất của Việt Nam lúc bấy giờ đã không chỉ đứng trong một bệnh viện ở hậu phương.
Ông đi vào chiến trường.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu minh họa hoạt động của quân y Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp. Không xác định Tôn Thất Tùng trong ảnh nếu chú thích gốc không ghi rõ.
3. Điện Biên Phủ – nơi người thầy thuốc đứng giữa những thương binh
Chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn ác liệt.
Số thương binh tăng nhanh.
Các trạm phẫu thuật phải hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn.
Không có những phòng mổ hiện đại.
Không có đầy đủ thiết bị.
Không có sự ổn định của một bệnh viện thời bình.
Nhưng thương binh vẫn được đưa về.
Người bị thương vẫn cần được mổ.
Và người thầy thuốc phải làm việc.
Tôn Thất Tùng cùng các bác sĩ quân y được điều động ra mặt trận để trực tiếp cứu chữa thương binh, bệnh binh.
Đó là một phần lịch sử thường bị khuất sau những trận đánh.
Khi chúng ta nói đến Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ đến pháo binh, bộ binh, công binh, những trận đánh trên các cứ điểm.
Nhưng phía sau mỗi trận đánh còn có một cuộc chiến khác:
cuộc chiến giành lại sự sống cho những người vừa bước ra khỏi trận địa.
Và trong cuộc chiến ấy có những người như Tôn Thất Tùng.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về hoạt động cứu chữa thương binh tại chiến trường Điện Biên Phủ. Ảnh bối cảnh, không gán danh tính Tôn Thất Tùng nếu nguồn ảnh không xác nhận.
4. Những người Pháp bị thương cũng được cứu chữa
Có một khía cạnh rất đáng nhớ trong công tác quân y Điện Biên Phủ.
Sau khi bị bắt, những binh lính Pháp bị thương cũng được quân y Việt Nam cứu chữa.
Báo Quân đội nhân dân ghi nhận lực lượng quân y được giao nhiệm vụ cứu giúp cả binh lính Pháp bị thương, thực hiện chính sách nhân đạo đối với tù hàng binh và binh lính đối phương bị thương.
Điều ấy cho thấy một nguyên tắc rất rõ:
người thầy thuốc cứu người trước khi phân biệt họ thuộc bên nào.
Với một bác sĩ như Tôn Thất Tùng, một cơ thể bị thương vẫn là một bệnh nhân cần được điều trị.
Chiến tranh có thể chia chiến tuyến.
Nhưng nghề y có một ranh giới khác.
Đó là ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu minh họa hoạt động cứu chữa thương binh Pháp tại Điện Biên Phủ. Không xác nhận Tôn Thất Tùng trực tiếp xuất hiện trong ảnh nếu nguồn gốc không ghi rõ.
5. Khi chiến trường thiếu thuốc – người thầy thuốc phải tìm cách khác
Một trong những vấn đề lớn của quân y kháng chiến là thuốc men.
Thương binh có thể được đưa đến trạm phẫu thuật.
Nhưng sau phẫu thuật, họ vẫn cần chống nhiễm trùng.
Trong điều kiện chiến tranh, những loại thuốc kháng sinh hiện đại không phải lúc nào cũng có sẵn.
Vì vậy, Tôn Thất Tùng cùng Giáo sư Đặng Văn Ngữ nghiên cứu cách sản xuất penicillin trong điều kiện kháng chiến.
Theo Báo Quân đội nhân dân, công trình này đã tạo ra nguồn thuốc kháng sinh phục vụ điều trị và được xem là một kỳ tích của ngành y trong hoàn cảnh chiến tranh thiếu thốn.
Đây là một khía cạnh rất đáng kể trong câu chuyện.
Người bác sĩ không chỉ cứu bệnh nhân bằng đôi tay.
Ông còn phải tìm cách tạo ra thứ thuốc mà bệnh nhân đang cần.
Một mặt là phẫu thuật.
Một mặt là nghiên cứu.
Một mặt là chiến trường.
Và ở giữa tất cả là những mạng người đang chờ được cứu.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Giáo sư Tôn Thất Tùng, Giáo sư Đặng Văn Ngữ và hoạt động nghiên cứu y học trong kháng chiến. Chỉ gán danh tính khi chú thích nguồn xác nhận.
6. Sau Điện Biên Phủ – ông từ bỏ chức vụ để trở lại phòng mổ
Năm 1954, Hà Nội được giải phóng.
Tôn Thất Tùng từng giữ cương vị Thứ trưởng Bộ Y tế.
Nhưng ông muốn có điều kiện tiếp tục làm chuyên môn.
Sau ngày Hà Nội giải phóng, ông xin từ chức Thứ trưởng để trở về làm Giám đốc Bệnh viện Phủ Doãn, nay là Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, đồng thời trực tiếp phụ trách chuyên môn ngoại khoa tại Trường Đại học Y Dược Hà Nội.
Đây là một lựa chọn rất đáng chú ý.
Ông đã có một vị trí quản lý cấp cao.
Nhưng ông muốn trở lại với bệnh nhân.
Trở lại phòng mổ.
Trở lại với những câu hỏi y học mà ông chưa giải quyết xong.
Có lẽ đối với Tôn Thất Tùng, chức vụ chỉ là một nhiệm vụ.
Còn nghề y mới là con đường ông thực sự muốn đi đến cùng.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Bệnh viện Phủ Doãn – tiền thân của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức – và hoạt động của Giáo sư Tôn Thất Tùng sau năm 1954.
7. “Mổ gan khô” – một cuộc cách mạng trong phẫu thuật
Từ những nghiên cứu trước chiến tranh, Tôn Thất Tùng tiếp tục đi sâu vào phẫu thuật gan.
Gan là một cơ quan đặc biệt.
Có hệ thống mạch máu rất phức tạp.
Khi phẫu thuật, nguy cơ chảy máu rất lớn.
Vì vậy, việc cắt gan trong thời kỳ ấy là một thử thách cực kỳ khó khăn.
Tôn Thất Tùng nghiên cứu kỹ hệ thống mạch máu trong gan.
Và từ những nghiên cứu ấy, ông phát triển phương pháp “mổ gan khô”, sau này được biết đến rộng rãi là phương pháp Tôn Thất Tùng.
Theo Báo Quân đội nhân dân, phương pháp này giúp giảm đáng kể thời gian phẫu thuật và lượng máu mất trong một số trường hợp, đồng thời tạo dấu ấn quan trọng trong lịch sử phẫu thuật gan.
Tên tuổi của ông từ đó không chỉ được biết đến trong nước.
Nó bước ra thế giới.
Một bác sĩ Việt Nam, từ một đất nước vừa đi qua chiến tranh, đã tạo ra một phương pháp khiến giới phẫu thuật quốc tế phải chú ý.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Giáo sư Tôn Thất Tùng trong hoạt động chuyên môn và phẫu thuật. Không sử dụng ảnh tái hiện để mô tả một ca mổ cụ thể của ông.
8. Một bác sĩ không chỉ chữa bệnh cho hôm nay
Điều đáng chú ý ở Tôn Thất Tùng là ông luôn nhìn xa hơn một ca bệnh.
Ông nghiên cứu để tìm ra phương pháp mới.
Đào tạo bác sĩ.
Xây dựng trường y.
Phát triển ngoại khoa.
Và truyền lại kiến thức cho những thế hệ sau.
Những học trò của ông sau này trở thành nhiều chuyên gia đầu ngành.
Một người thầy thuốc giỏi có thể cứu hàng nghìn bệnh nhân.
Nhưng một người thầy thuốc giỏi đồng thời là người thầy có thể tạo ra hàng trăm người tiếp tục cứu bệnh nhân.
Đó là ảnh hưởng lớn nhất của một nhà giáo y khoa.
Và Tôn Thất Tùng đã để lại một trường phái ngoại khoa có ảnh hưởng sâu rộng ở Việt Nam.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Giáo sư Tôn Thất Tùng trong hoạt động giảng dạy, đào tạo và công tác tại Đại học Y Hà Nội.
9. Một cuộc chiến khác giữa những năm bom đạn
Kháng chiến chống Mỹ bắt đầu bước vào giai đoạn khốc liệt.
Tôn Thất Tùng tiếp tục nghiên cứu y học.
Nhưng lần này, ông quan tâm đến một vấn đề mà hậu quả không chỉ xuất hiện ngay sau một trận đánh.
Đó là tác hại của chất độc da cam/dioxin.
Ông cùng cộng sự nghiên cứu ảnh hưởng của chất diệt cỏ được sử dụng trong chiến tranh đối với sức khỏe con người.
Theo Báo Quân đội nhân dân, ông đã nghiên cứu 836 trường hợp, tập trung vào những ảnh hưởng liên quan đến thần kinh học, phôi thai học, di truyền học và bệnh lý thần kinh.
Đây là một công việc đặc biệt quan trọng.
Bởi những vết thương của chiến tranh không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay.
Có những người không bị thương bởi đạn.
Nhưng hậu quả của chiến tranh có thể tiếp tục xuất hiện nhiều năm sau.
Tôn Thất Tùng đã cố gắng đưa vấn đề ấy vào nghiên cứu khoa học.
Một cuộc chiến khác.
Không diễn ra trên chiến hào.
Mà diễn ra trong phòng nghiên cứu.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về nghiên cứu hậu quả chất độc da cam/dioxin tại Việt Nam và Giáo sư Tôn Thất Tùng. Không gán các trường hợp bệnh nhân cụ thể cho công trình của ông nếu nguồn ảnh không xác nhận.
10. Những ngày “Điện Biên Phủ trên không”
Năm 1972, Hà Nội trải qua cuộc ném bom dữ dội trong chiến dịch mà lịch sử gọi là “Điện Biên Phủ trên không”.
Bệnh viện và các cơ sở y tế phải tiếp nhận người bị thương.
Một lần nữa, Tôn Thất Tùng lại đứng trước những người cần được cứu.
Báo Quân đội nhân dân ghi nhận trong 12 ngày đêm máy bay B-52 oanh tạc Hà Nội, ông đã ngày đêm trực tiếp mổ cho thương binh và nhân dân bị thương.
Một người đã từng đến Điện Biên Phủ.
Giờ lại đứng trong một Hà Nội bị bom đạn đánh phá.
Chiến tranh đã thay đổi địa điểm.
Nhưng công việc của ông không thay đổi.
Người bị thương cần bác sĩ.
Và ông có mặt.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Hà Nội trong 12 ngày đêm năm 1972 và hoạt động cấp cứu thương binh. Nguồn Quân đội nhân dân xác nhận Tôn Thất Tùng trực tiếp mổ cho thương binh và người dân bị thương trong thời gian này.
11. Người thầy thuốc và quan niệm về sự sống
Nhìn lại cuộc đời Tôn Thất Tùng, có một điều rất nhất quán.
Ông không xem y học chỉ là một nghề.
Đó là trách nhiệm.
Trong chiến tranh, trách nhiệm ấy là cứu thương binh.
Trong hòa bình, trách nhiệm ấy là cứu bệnh nhân.
Trong nghiên cứu, trách nhiệm ấy là tìm ra phương pháp tốt hơn.
Trong giảng dạy, trách nhiệm ấy là truyền lại kiến thức cho thế hệ sau.
Vì vậy, dù ở chiến trường Điện Biên Phủ hay trong phòng mổ Hà Nội, ông vẫn là một con người với cùng một mục tiêu:
giành lại sự sống.
Chú thích ảnh: Chân dung và ảnh tư liệu Giáo sư Tôn Thất Tùng trong hoạt động chuyên môn.
12. Người thầy của nhiều thế hệ bác sĩ
Tôn Thất Tùng không chỉ để lại một phương pháp phẫu thuật.
Ông để lại những học trò.
Những người tiếp tục phát triển ngoại khoa Việt Nam.
Tiếp tục nghiên cứu.
Tiếp tục giảng dạy.
Tiếp tục cứu bệnh nhân.
Đó là cách một người thầy sống lâu hơn tuổi thọ của mình.
Một ca mổ kết thúc.
Một bệnh nhân ra viện.
Một bài giảng kết thúc.
Nhưng kiến thức được truyền lại sẽ tiếp tục đi qua nhiều thế hệ.
Vì vậy, khi nhắc đến Tôn Thất Tùng, không chỉ nên nhớ đến “phương pháp Tôn Thất Tùng”.
Hãy nhớ đến một người thầy đã góp phần xây dựng cả một thế hệ ngoại khoa Việt Nam.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Giáo sư Tôn Thất Tùng cùng đồng nghiệp, học trò trong các hoạt động y khoa và đào tạo.
Lời kết – Người bác sĩ đã đi qua chiến tranh bằng những ca mổ
Có những người lính được nhớ đến bởi một trận đánh.
Có những người được nhớ bởi một khẩu súng.
Có những người được nhớ bởi một chiến công.
Tôn Thất Tùng được nhớ bởi những người ông đã cứu sống.
Ông không phải một người lính chiến đấu theo cách thông thường.
Vũ khí của ông là kiến thức.
Là dao mổ.
Là đôi bàn tay.
Là những nghiên cứu được thực hiện trong điều kiện thiếu thốn.
Và là ý chí không chịu đầu hàng trước bệnh tật.
Trong kháng chiến chống Pháp, ông đến với các trạm phẫu thuật.
Ông có mặt ở Điện Biên Phủ.
Ông trực tiếp cứu chữa thương binh.
Cùng Đặng Văn Ngữ, ông nghiên cứu cách sản xuất penicillin trong điều kiện kháng chiến.
Đó là những công việc có thể không được nhìn thấy trên chiến trường.
Nhưng nếu không có họ, rất nhiều người lính có thể đã không trở về.
Sau chiến tranh, ông không chọn sự an toàn của chức vụ.
Ông xin trở lại bệnh viện.
Trở lại phòng mổ.
Trở lại với những nghiên cứu còn dang dở.
Và rồi ông làm nên phương pháp phẫu thuật gan mang tên mình.
Một bác sĩ Việt Nam đã tạo ra một dấu ấn được giới y học quốc tế biết đến.
Nhưng có lẽ điều đáng quý nhất vẫn không nằm ở danh tiếng.
Nó nằm ở sự lựa chọn.
Khi đất nước cần bác sĩ, ông đi làm bác sĩ.
Khi chiến trường cần phẫu thuật viên, ông đến chiến trường.
Khi bệnh nhân cần thuốc, ông nghiên cứu thuốc.
Khi sinh viên cần người thầy, ông đứng trên bục giảng.
Khi Hà Nội bị bom B-52 đánh phá, ông lại vào phòng mổ.
Một cuộc đời như vậy không cần phải tô thêm những câu chuyện hư cấu.
Những gì ông thực sự đã làm đã đủ lớn.
Tôn Thất Tùng qua đời năm 1982, nhưng tên tuổi ông vẫn còn trong nền y học Việt Nam.
Không chỉ trong sách giáo khoa.
Không chỉ trên những con phố mang tên ông.
Mà trong những thế hệ bác sĩ được đào tạo từ trường phái của ông.
Trong những bệnh nhân được cứu bằng những phương pháp ông góp phần xây dựng.
Và trong ký ức về một thời kỳ mà người thầy thuốc phải làm việc giữa bom đạn.
Hôm nay, khi chúng ta bước vào một bệnh viện hiện đại, có thuốc men, máy móc, phòng mổ và những điều kiện mà người bác sĩ thời chiến không thể có, thật dễ quên rằng nền y học ấy đã được xây dựng từ những con người từng mổ dưới điều kiện chiến tranh, nghiên cứu trong thiếu thốn và cứu bệnh nhân giữa bom đạn.
Tôn Thất Tùng là một trong những người như vậy.
Và khi kể lại câu chuyện của ông, điều đáng để thế hệ hôm nay mang theo không chỉ là niềm tự hào.
Mà còn là lòng biết ơn.
Biết ơn những người đã dùng trí tuệ để cứu người.
Biết ơn những người đã đứng phía sau người lính.
Biết ơn những bác sĩ quân y đã không bỏ cuộc khi trước mắt họ là hàng loạt thương binh.
Và rộng hơn nữa, biết ơn cả một thế hệ đã cống hiến tuổi trẻ để đất nước có ngày hôm nay.
Bởi sau cùng, mục đích của người thầy thuốc không phải là chiến thắng một trận đánh.
Mà là giữ cho con người được sống.
Và Tôn Thất Tùng đã dành gần như trọn cuộc đời mình cho điều ấy.



