Tôn Thất Tùng và 12 ngày đêm Điện Biên Phủ trên không – Vị giáo sư không rời bàn mổ khi Hà Nội bị B-52 oanh tạc
Trong 12 ngày đêm từ 18 đến 30/12/1972, khi B-52 trút bom xuống Hà Nội, Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng đã ở lại Bệnh viện Việt Đức, trực tiếp chỉ huy công tác cấp cứu và phẫu thuật cho thương binh, người dân bị thương. Ông cùng tập thể y bác sĩ, y tá và sinh viên y khoa làm việc liên tục giữa bom đạn, biến bệnh viện thành một điểm cứu người ngay trong lòng cuộc tập kích.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Hà Nội, tháng 12/1972.
1. Khi Hà Nội bước vào 12 ngày đêm khốc liệt
Tối 18/12/1972, cuộc tập kích đường không chiến lược của Mỹ bắt đầu.
Hà Nội bước vào những ngày đêm mà tiếng còi báo động, tiếng bom và tiếng máy bay trở thành một phần của cuộc sống.
Từ ngày 18 đến ngày 30/12, B-52 và các loại máy bay chiến thuật liên tục đánh phá Hà Nội, Hải Phòng và nhiều khu vực khác ở miền Bắc. Các mục tiêu bị đánh phá có cả khu dân cư, cơ sở kinh tế và bệnh viện.
Trong những ngày ấy, có những người cầm súng trên trận địa phòng không.
Có những phi công cất cánh đánh máy bay địch.
Có những dân quân lao vào cứu người giữa đống đổ nát.
Và trong các bệnh viện, một cuộc chiến khác diễn ra.
Cuộc chiến giành lại sự sống cho những người bị thương.
Tại Bệnh viện Việt Đức, người đứng đầu công tác phẫu thuật là một cái tên đã quá quen thuộc với nền y học Việt Nam:
Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng.
Chú thích ảnh: Chân dung và ảnh tư liệu Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng. Ảnh tư liệu được sử dụng trong các công trình, bài viết về cuộc đời và sự nghiệp của ông; không khẳng định ảnh được chụp đúng trong 12 ngày đêm năm 1972 nếu nguồn gốc không ghi rõ.
2. Một giáo sư được khuyên đi sơ tán
Trước khi bom B-52 bắt đầu đánh phá, Hà Nội đã có kế hoạch sơ tán một bộ phận cơ quan, trường học, bệnh viện và nhân dân.
Đó là một biện pháp cần thiết để hạn chế thương vong.
Nhưng Tôn Thất Tùng đã lựa chọn ở lại.
Tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi rõ: trong 12 ngày đêm, ông cùng tập thể y bác sĩ Bệnh viện Việt Đức kiên trì bám trụ, tổ chức cứu thương; ông trực tiếp chỉ huy công tác cấp cứu phẫu thuật người bị thương.
Một tư liệu của Bộ môn Ngoại, Trường Đại học Y Dược Huế còn ghi rằng Tôn Thất Tùng là người được đề nghị sơ tán nhưng ông vẫn ở lại cùng bệnh viện và bộ môn.
Đây là chi tiết quan trọng.
Không nên kể rằng ông “không hề được yêu cầu sơ tán” hay “bắt buộc phải ở lại”.
Tư liệu cho thấy ngược lại:
ông có lựa chọn, và ông đã chọn ở lại với bệnh viện.
Bởi ông hiểu rằng nếu bom đánh vào Hà Nội, sẽ có người bị thương.
Và nếu có người bị thương, bệnh viện cần bác sĩ.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Bệnh viện Việt Đức – tiền thân Bệnh viện Phủ Doãn – và cơ sở bệnh viện trong các giai đoạn lịch sử. Ảnh minh họa bối cảnh, không gán thành ảnh chụp đúng ngày 18/12/1972 nếu nguồn không xác nhận.
3. Chiếc mũ sắt giữa bệnh viện
Có một hình ảnh được tư liệu của Bộ môn Ngoại, Trường Đại học Y Dược Huế nhắc đến:
Tôn Thất Tùng với chiếc mũ sắt Liên Xô, có mặt liên tục suốt 12 ngày đêm tại Bệnh viện Việt Đức.
Ông trực tiếp phân loại chiến thương và chỉ đạo công tác cấp cứu hàng loạt.
Chiếc mũ sắt ấy không phải một biểu tượng được tạo ra sau này.
Nó là một vật dụng cần thiết khi người bác sĩ làm việc trong một thành phố đang bị không kích.
Bởi bệnh viện không còn là nơi hoàn toàn an toàn.
Bom có thể rơi xuống bất cứ lúc nào.
Mảnh bom có thể xuyên qua cửa.
Những tòa nhà có thể rung chuyển.
Nhưng bên trong bệnh viện vẫn phải có người đứng cạnh bàn mổ.
Tôn Thất Tùng là người đứng ở đó.
4. Những người bị thương liên tục được đưa tới
Bom xuống.
Người bị thương được đưa về.
Có thương binh.
Có dân thường.
Có những người bị sức ép của bom.
Có những người bị mảnh bom.
Có những người bị thương trong các khu vực dân cư.
Công việc của bệnh viện lúc này không còn là hoạt động chữa bệnh thông thường.
Đó là cấp cứu hàng loạt.
Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, tập thể cán bộ, bác sĩ, y tá và sinh viên y khoa tại Bệnh viện Việt Đức phối hợp làm việc liên tục, phẫu thuật cấp cứu thương binh và dân thường bị bom Mỹ gây thương tích.
Tôn Thất Tùng đứng ở vị trí chỉ huy chuyên môn.
Nhưng ông không chỉ ngồi trong một phòng làm việc.
Ông trực tiếp tham gia công tác phẫu thuật.
Từng bệnh nhân được đưa đến.
Từng ca phải được đánh giá.
Ai cần mổ ngay?
Ai có thể chờ?
Ai đang mất máu?
Ai cần được ưu tiên?
Trong cấp cứu hàng loạt, đó là những quyết định có thể liên quan trực tiếp đến sự sống còn của người bệnh.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về hoạt động cấp cứu, điều trị tại các bệnh viện Hà Nội trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ. Chỉ xác định người trong ảnh là cán bộ Bệnh viện Việt Đức khi chú thích gốc xác nhận.
5. Bàn mổ không ngừng sáng đèn
Tư liệu về 12 ngày đêm tại Bệnh viện Việt Đức ghi lại một chi tiết rất ám ảnh:
Các bác sĩ, y tá và sinh viên y khoa làm việc từ sáng tới đêm bên bàn mổ, nhiều người chỉ kịp thay găng tay mà không kịp thay quần áo mổ.
Đó là nhịp làm việc của một bệnh viện trong tình trạng chiến tranh.
Không phải một ca mổ.
Không phải hai ca.
Mà là hết người này đến người khác.
Khi một ca kết thúc, bệnh nhân tiếp theo đã chờ.
Khi một bác sĩ mệt, người khác tiếp tục.
Và ở phía trước họ là tiếng bom.
Nhưng trong phòng mổ, điều quan trọng nhất vẫn chỉ có một:
cứu người bệnh đang nằm trước mặt mình.
Đó là lý do hình ảnh Tôn Thất Tùng bên bàn mổ trong những ngày ấy trở thành một trong những biểu tượng của những “chiến sĩ áo trắng” trong 12 ngày đêm Hà Nội.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về bác sĩ và hoạt động phẫu thuật trong thời kỳ chiến tranh. Nếu ảnh không có chú thích xác định Bệnh viện Việt Đức năm 1972, chỉ sử dụng như ảnh bối cảnh, không gán cho ca mổ của Tôn Thất Tùng.
6. Khi bom rơi xuống thành phố, bác sĩ vẫn phải làm việc
Bên ngoài bệnh viện là một Hà Nội đang chịu những trận đánh phá dữ dội.
Trong 12 ngày đêm, B-52 cùng nhiều loại máy bay khác liên tục tập kích.
Các nguồn chính thống ghi nhận nhiều cơ sở dân sự và bệnh viện ở Hà Nội bị đánh phá, gây thương vong lớn.
Nhưng với người bác sĩ, bom rơi xuống ở đâu không làm thay đổi nhiệm vụ trước mắt.
Một bệnh nhân đang chảy máu vẫn cần được cấp cứu.
Một người bị thương nặng vẫn cần phẫu thuật.
Một người đang hấp hối vẫn cần được cứu.
Đó là điều làm cho công việc của những người ở lại bệnh viện trở nên đặc biệt.
Họ không thể bắn trả máy bay.
Không thể điều khiển tên lửa.
Không thể cất cánh trên một chiếc MiG-21.
Nhưng họ cũng đang ở trong cuộc chiến.
Họ chiến đấu với cái chết ngay trên bàn mổ.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Hà Nội trong 12 ngày đêm tháng 12/1972. Nguồn ảnh từ các bộ sưu tập lịch sử và cơ quan lưu trữ/báo chí; ảnh nhằm tái hiện bối cảnh cuộc tập kích, không phải ảnh chụp riêng tại Bệnh viện Việt Đức.
7. Tôn Thất Tùng không chỉ là người chỉ huy
Nếu chỉ nói Tôn Thất Tùng “chỉ huy bệnh viện” thì chưa đủ.
Các nguồn tư liệu đều nhấn mạnh ông trực tiếp tham gia phẫu thuật.
Điều đó rất quan trọng.
Bởi ông không đứng ngoài phòng mổ để giao nhiệm vụ cho người khác.
Ông là một phẫu thuật viên.
Ông hiểu từng vấn đề chuyên môn.
Và trong những ngày cấp cứu hàng loạt, kinh nghiệm ấy trở thành chỗ dựa cho cả ê-kíp.
Từ việc tổ chức phân loại chiến thương đến quyết định xử trí, từ những ca mổ khẩn cấp đến việc duy trì hoạt động của bệnh viện, tất cả đều đòi hỏi sự phối hợp rất cao.
Một người thầy thuốc giỏi có thể cứu một bệnh nhân.
Một người chỉ huy giỏi có thể tổ chức cả một tập thể.
Tôn Thất Tùng lúc ấy phải làm cả hai việc.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Tôn Thất Tùng cùng đồng nghiệp và trong hoạt động chuyên môn. Nguồn ảnh cần ưu tiên các bộ sưu tập y học, bệnh viện và báo chí có chú thích xác nhận.
8. Bệnh viện cũng là một mặt trận
Trong những câu chuyện về “Điện Biên Phủ trên không”, người ta thường nhớ đến các trận địa tên lửa.
Nhớ những khẩu đội cao xạ.
Nhớ các phi công.
Nhớ những chiếc B-52 bị bắn rơi.
Nhưng chiến thắng ấy còn có một mặt trận khác:
hậu phương chiến đấu để cứu người.
Các bệnh viện phải duy trì hoạt động.
Các bác sĩ phải trực.
Y tá phải chăm sóc người bị thương.
Sinh viên y khoa phải tham gia.
Những người vận chuyển phải đưa bệnh nhân đến nơi an toàn.
Tại Việt Đức, dưới sự chỉ huy của Tôn Thất Tùng, tập thể cán bộ y tế đã bám trụ suốt chiến dịch.
Có những đóng góp không tạo ra tiếng nổ.
Không có máy bay rơi.
Không có con số chiến công.
Nhưng nếu thiếu họ, những người sống sót sau bom đạn sẽ không có cơ hội tiếp tục sống.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về đội ngũ y tế Hà Nội trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ. Những ảnh không có chú thích định danh chỉ được sử dụng làm tư liệu bối cảnh.
9. 22/12/1972 – Bệnh viện Bạch Mai chìm trong bom đạn
Trong khi Tôn Thất Tùng và đồng nghiệp bám trụ ở Việt Đức, một bệnh viện lớn khác của Hà Nội cũng phải đối mặt với thảm họa.
Đêm 22/12/1972, B-52 đánh phá Bệnh viện Bạch Mai.
Nhiều khu nhà bị phá hủy nghiêm trọng.
Những người làm việc trong bệnh viện phải đối mặt với một thực tế khủng khiếp: ngay cả nơi dành để cứu người cũng có thể trở thành mục tiêu của bom đạn.
Tư liệu của Bộ môn Ngoại Đại học Y Dược Huế cho biết trong 12 ngày đêm, cán bộ ngành ngoại khoa và sinh viên y khoa có mặt phục vụ cấp cứu chiến thương tại Việt Đức, Bạch Mai, Saint Paul và các cơ sở khác.
Như vậy, câu chuyện của Tôn Thất Tùng không đứng riêng lẻ.
Ông là một phần của một đội ngũ y tế Hà Nội đã cùng nhau chống chọi với cuộc tập kích.
Và chính vì vậy, khi nhắc đến ông, cũng cần nhớ đến những bác sĩ, y tá, hộ lý, sinh viên và nhân viên bệnh viện đã làm việc bên cạnh ông.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Bệnh viện Bạch Mai sau trận ném bom ngày 22/12/1972. Đây là ảnh tư liệu lịch sử về một trong những bệnh viện bị đánh phá nặng trong 12 ngày đêm.
10. Người từng ở Điện Biên Phủ lại đứng giữa một “Điện Biên Phủ” khác
Có một sự trùng hợp lịch sử đặc biệt trong cuộc đời Tôn Thất Tùng.
Năm 1954, ông từng trực tiếp chỉ huy công tác phẫu thuật cho thương binh tại chiến trường Điện Biên Phủ.
Mười tám năm sau, ông lại đứng trước một cuộc chiến mang tên “Điện Biên Phủ trên không”.
Nguồn của Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Quy Nhơn ghi rõ ông là người chỉ huy phẫu thuật trong cả hai trận chiến.
Một lần là giữa núi rừng Tây Bắc.
Một lần là giữa Hà Nội.
Một lần là thương binh từ chiến hào được đưa về.
Một lần là người dân và chiến sĩ bị thương bởi bom B-52.
Nhưng đối với người bác sĩ, bản chất công việc không thay đổi.
Người bị thương cần được cứu.
Và ông lại ở đó.
11. Mười hai ngày không chỉ có tiếng bom
Nếu nhìn từ bên ngoài, 12 ngày đêm là một chuỗi những con số:
Máy bay.
Bom.
Trận địa.
Những lần xuất kích.
Những chiếc B-52 bị bắn rơi.
Nhưng ở Bệnh viện Việt Đức, 12 ngày ấy được đo bằng một đơn vị khác:
số người cần được cứu.
Mỗi ca cấp cứu là một cuộc chạy đua.
Mỗi tiếng còi báo động có thể báo hiệu một đợt thương binh mới.
Mỗi lần máy bay xuất hiện là một lần người trong bệnh viện phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
Và sau tất cả, những người áo trắng vẫn tiếp tục.
Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng, họ làm việc quên ăn, quên ngủ với mục đích cao nhất là cứu người.
Đó không phải một chiến công dễ nhìn thấy.
Nhưng đó là một chiến công của lòng kiên trì.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu minh họa đội ngũ y tế Hà Nội trong thời kỳ chiến tranh. Không gán danh tính hoặc địa điểm cụ thể nếu nguồn ảnh không xác nhận.
12. 30/12 – bom ngừng, nhưng ký ức còn lại
Đến ngày 30/12/1972, sau 12 ngày đêm, Mỹ tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc từ vĩ tuyến 20 trở ra và trở lại bàn đàm phán Paris.
Hà Nội dần trở lại với sự im lặng.
Nhưng sự im lặng ấy không thể xóa được những gì đã xảy ra.
Những khu phố bị phá hủy.
Những gia đình mất người thân.
Những bệnh viện bị đánh phá.
Những thương binh.
Những người đã sống sót.
Và trong các bệnh viện, những người thầy thuốc bắt đầu nhìn lại 12 ngày vừa qua.
Tại Việt Đức, Tôn Thất Tùng và các đồng nghiệp đã đi qua những ngày ấy bằng công việc của mình:
cấp cứu và phẫu thuật.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Hà Nội sau 12 ngày đêm tháng 12/1972, phản ánh hậu quả của cuộc tập kích và đời sống thành phố sau khi bom ngừng.
Lời kết – Có những người chiến đấu bằng cách giữ một mạng người ở lại
Khi kể về “Điện Biên Phủ trên không”, chúng ta thường nhìn lên bầu trời.
Nhìn những chiếc MiG-21.
Những trận địa tên lửa.
Những quả đạn phòng không.
Những chiếc B-52 bốc cháy.
Nhưng dưới mặt đất cũng có một cuộc chiến.
Một cuộc chiến không có tiếng súng.
Không có máy bay bị bắn rơi.
Không có chiến công được tính bằng số mục tiêu tiêu diệt.
Đó là cuộc chiến của những người cứu người.
Trong 12 ngày đêm ấy, Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng đã chọn ở lại Bệnh viện Việt Đức.
Ông không rời khỏi nơi mà ông biết chắc sẽ có người bị thương cần đến mình.
Ông đội mũ sắt.
Bám trụ.
Chỉ huy cấp cứu.
Phân loại chiến thương.
Trực tiếp phẫu thuật.
Và cùng đồng nghiệp làm việc từ sáng tới đêm.
Các nguồn tư liệu không cho phép chúng ta dựng ra một câu nói cuối cùng hay một khoảnh khắc điện ảnh nào đó của ông bên bàn mổ.
Và chúng ta không cần phải làm như vậy.
Bởi sự thật đã đủ xúc động.
Mười hai ngày đêm ông ở lại bệnh viện.
Mười hai ngày đêm ông cùng đồng nghiệp cứu chữa người bị thương.
Mười hai ngày đêm ông không rời nhiệm vụ của một người thầy thuốc.
Điều đáng quý hơn nữa là Tôn Thất Tùng không phải người duy nhất.
Bên cạnh ông là cả một tập thể.
Bác sĩ.
Y tá.
Sinh viên y khoa.
Nhân viên bệnh viện.
Những người vận chuyển thương binh.
Những người làm hậu cần.
Họ cùng nhau tạo thành một mặt trận áo trắng.
Có người có tên trong lịch sử.
Có người không.
Nhưng tất cả đều góp phần giữ lại những mạng sống mà bom đạn muốn cướp đi.
Và vì thế, khi nhớ đến Tôn Thất Tùng, chúng ta cũng nên nhớ đến những đồng nghiệp vô danh đã đứng cùng ông bên bàn mổ.
Bởi một vị giáo sư có thể chỉ huy một ca cấp cứu.
Nhưng để cứu được hàng loạt người trong chiến tranh, cần cả một tập thể.
Tôn Thất Tùng đã đi qua hai Điện Biên Phủ.
Năm 1954, ông đứng giữa những thương binh ở chiến trường Tây Bắc.
Năm 1972, ông đứng giữa Hà Nội đang rung chuyển bởi bom B-52.
Hai chiến trường.
Hai hoàn cảnh.
Một con người.
Và một lời thề nghề nghiệp không cần phải nói thành lời:
còn người bị thương thì còn phải cứu.
Sau này, người ta nhớ đến ông vì phương pháp phẫu thuật gan mang tên ông.
Nhớ đến ông vì những công trình khoa học.
Nhớ đến ông vì những học trò.
Nhớ đến ông như một danh nhân của nền y học Việt Nam.
Nhưng có lẽ trong những ngày tháng 12/1972 ấy, danh hiệu không quan trọng.
Một bệnh nhân nằm trên bàn mổ không cần biết người đứng trước mình là giáo sư hay thứ trưởng.
Họ chỉ cần biết:
có một người bác sĩ đang cứu mình.
Và Tôn Thất Tùng đã ở đó.
Đó là điều khiến câu chuyện này trở nên xúc động.
Không phải vì chúng ta biến ông thành một nhân vật phi thường không có giới hạn.
Mà bởi ông đã làm một điều rất con người:
ở lại nơi mình biết mình cần phải ở lại.
Ngày hôm nay, chúng ta sống trong hòa bình.
Bước vào bệnh viện không còn phải nghe còi báo động B-52.
Một ca mổ không còn phải dừng lại vì bom rơi.
Bác sĩ không phải đội mũ sắt để đứng bên bàn mổ.
Chính vì vậy, chúng ta càng phải hiểu giá trị của những ngày tháng ấy.
Để biết rằng hòa bình không chỉ được bảo vệ trên bầu trời.
Nó còn được giữ gìn dưới mặt đất.
Bởi những người lính.
Bởi những người dân.
Và bởi những chiến sĩ áo trắng.
Tôn Thất Tùng là một trong những người tiêu biểu nhất.
Ông không bắn hạ một chiếc B-52.
Nhưng trong 12 ngày đêm ấy, ông đã làm một việc quan trọng không kém đối với những người đang nằm trên bàn mổ:
ông cố giữ họ lại với cuộc đời.
Và đó cũng là một cách chiến đấu.
Một cách chiến đấu bằng trí tuệ.
Bằng đôi bàn tay.
Bằng lòng can đảm.
Và bằng trách nhiệm của một người thầy thuốc trước sự sống của đồng bào mình.
Xin được biết ơn Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng.
Xin được biết ơn những người đã đứng bên ông trong những ngày Hà Nội đỏ lửa.
Và xin được biết ơn tất cả những người đã chiến đấu, hy sinh và chịu đựng để chúng ta có thể sống trong một đất nước hòa bình hôm nay.


