Tổng Bí thư Lê Duẩn (Anh Ba)

Đêm hạ tuần tháng 11 năm 1957, trên một chiếc ghe bầu nhỏ chao đảo giữa sóng nước vùng Vàm Cỏ, một người đàn ông trung niên ngồi trầm ngâm dưới ánh đèn dầu tù mù. Ông mặc bộ quần áo bà ba đen sờn cũ, gương mặt góc cạnh với đôi mắt sâu thẳm nhìn xoáy vào khoảng không. Đó là Lê Duẩn — người đang mang trong mình bí mật có thể thay đổi cục diện của cả một dân tộc: bản dự thảo Đề cương cách mạng Miền Nam.
Từ người thợ máy hỏa xa đến ngục tStorage ngục tù
Sinh ra tại làng Bích La, Quảng Trị năm 1907, Lê Duẩn (tên thật là Lê Hoàn) lớn lên trong một gia đình lao động nghèo. Sự nghèo khó và cảnh nước mất nhà tan đã sớm đẩy chàng thanh niên trẻ vào con đường cách mạng. Khi làm thợ máy tại Hãng hỏa xa Hà Nội, ông gia nhập Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội năm 1928, rồi trở thành một trong những đảng viên đời đầu của Đảng Cộng sản Đông Dương.
Nhà tù thực dân không làm mai một, mà trái lại, trở thành "trường đại học" trui rèn nên tư duy chính trị sắc bén của ông:
Năm 1931 - 1936: Bị bắt tại Hải Phòng, nhận án 20 năm tù và bị đày qua các nhà tù Hỏa Lò, Sơn La, Côn Đảo.
Năm 1940 - 1945: Tiếp tục bị bắt lần hai và bị đày ra Côn Đảo cho đến khi Cách mạng Tháng Tám thành công mới được đón về đất liền.
Người con của Nam Bộ và "Đề cương cách mạng Miền Nam"
Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954, Việt Nam tạm thời bị chia cắt. Theo quy định, các lực lượng kháng chiến phải tập kết ra Bắc. Tuy nhiên, được sự phân công của Trung ương, Lê Duẩn bí mật ở lại Miền Nam với tư cách Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.
Sống ẩn nấp giữa lòng dân tại Cà Mau, Bến Tre, Sài Gòn, ông chứng kiến phong trào cách mạng miền Nam rơi vào thời kỳ đen tối nhất dưới chính sách "tố cộng, diệt cộng". Trong một căn hầm bí mật ở Bến Tre, ông đã thức trắng nhiều đêm để viết nên bản Đề cương cách mạng Miền Nam. Bản văn kiện này khẳng định: Con đường sống duy nhất của nhân dân miền Nam là phải dùng bạo lực cách mạng để tự giải phóng, không thể chỉ đấu tranh hòa bình đơn thuần. Đây chính là kim chỉ nam dẫn đến sự ra đời của Nghị quyết 15 (năm 1959), mở ra phong trào Đồng Khởi lịch sử.
Nhiệm kỳ Tổng Bí thư và Cuộc trường chinh thống nhất
Năm 1960, tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ III, Lê Duẩn được bầu làm Bí thư Thứ nhất (sau này là Tổng Bí thư) Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Ông đảm nhận vai trò chèo lái chiến lược trong suốt giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Chiến lược hai miền: Trực tiếp chỉ đạo việc xây dựng Miền Bắc thành hậu phương lớn xã hội chủ nghĩa, đồng thời dồn toàn lực viện trợ cho tiền tuyến Miền Nam thông qua tuyến đường Trường Sơn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Quyết sách chiến lược: Cùng Bộ Chính trị đưa ra các quyết định lịch sử trong Mậu Thân 1968, Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không 1972, và đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh mùa Xuân 1975, hoàn thành nguyện vọng thu giang sơn về một mối.
Sau năm 1975, trên cương vị người lãnh đạo cao nhất của đất nước cho đến khi qua đời (năm 1986), ông phải đối mặt với những thử thách cực kỳ phức tạp của thời kỳ hậu chiến: khủng hoảng kinh tế, cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc, cùng sự bao vây cấm vận gay gắt.
Lê Duẩn mất đi để lại hình ảnh một nhà lãnh đạo kiên cường, tư duy chiến lược sắc sảo và mang đậm dấu ấn cá nhân trong lịch sử hiện đại Việt Nam.



