Tổng Bí thư Lê Duẩn - Dấu ấn trong hành trình thống nhất và phát triển đất nước

Buổi sáng tháng Tư năm 1975, Sài Gòn thức dậy trong một không khí khác thường.
Trên những con đường còn vương dấu tích chiến tranh, người dân lặng lẽ nhìn về phía những đoàn quân đang tiến vào thành phố. Có người đứng bên hiên nhà, có người nép sau cánh cửa, có người chỉ biết lặng im nghe tiếng xe, tiếng bước chân và những âm thanh dồn dập của một thời khắc lịch sử.
Ở một nơi khác, cách Sài Gòn hàng nghìn cây số, những người lãnh đạo cách mạng cũng đang hướng về miền Nam.
Trong hành trình dài của cuộc kháng chiến, có một người đã dành phần lớn cuộc đời mình cho mục tiêu thống nhất đất nước. Đó là Lê Duẩn – người giữ cương vị Bí thư thứ Nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng từ năm 1960, sau đó là Tổng Bí thư từ tháng 9-1960 đến tháng 7-1986.
Một niềm tin không đổi
Sinh ra ở Quảng Trị, Lê Duẩn trưởng thành trong những năm đất nước chìm dưới ách đô hộ. Những năm tháng hoạt động cách mạng, bị bắt, bị tù đày rồi trở lại với phong trào đã hun đúc ở ông một ý chí mạnh mẽ: độc lập dân tộc phải gắn với quyền làm chủ của nhân dân và sự thống nhất của Tổ quốc.
Năm 1960, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng, Lê Duẩn được bầu làm Bí thư thứ Nhất Ban Chấp hành Trung ương. Đại hội xác định hai nhiệm vụ lớn: xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất nước nhà ở miền Nam.
Đó là một thời điểm đặc biệt.
Đất nước khi ấy vẫn bị chia cắt. Một nửa Tổ quốc bước vào công cuộc xây dựng trong điều kiện hòa bình, nửa còn lại tiếp tục cuộc chiến đấu khốc liệt.
Với Lê Duẩn, thống nhất không phải là một khẩu hiệu xa xôi. Đó là một mục tiêu gắn với vận mệnh của cả dân tộc.
Ông thường suy nghĩ về một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng vô cùng lớn lao: Làm thế nào để một dân tộc đã chịu quá nhiều đau thương có thể đi đến ngày non sông liền một dải?
Câu trả lời không thể chỉ nằm trong những cuộc họp hay những văn kiện. Nó phải được viết bằng sức mạnh của cả dân tộc.
Những năm tháng quyết liệt
Chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Ở miền Bắc, những thành phố, làng quê, nhà máy, cầu đường phải đối mặt với bom đạn. Ở miền Nam, người dân sống giữa những trận càn, những cuộc hành quân và những mất mát không thể kể hết bằng lời.
Trong hoàn cảnh ấy, Lê Duẩn cùng tập thể lãnh đạo Đảng phải đưa ra những quyết định có ý nghĩa đối với vận mệnh đất nước.
Đằng sau những quyết định ấy là một niềm tin lớn: sức mạnh của cách mạng không chỉ nằm ở vũ khí, mà còn nằm ở lòng dân, ở ý chí độc lập và ở khát vọng thống nhất của hàng triệu người Việt Nam.
Những năm tháng chiến tranh cũng là những năm tháng mà cả nước phải huy động sức người, sức của cho tiền tuyến.
Có những người lính rời quê hương khi tuổi đời còn rất trẻ.
Có những người mẹ tiễn con ra trận rồi nhiều năm sau vẫn đứng bên cổng chờ một bóng người trở về.
Có những cô gái thanh niên xung phong mở đường giữa mưa bom.
Có những người nông dân ban ngày sản xuất, ban đêm làm nhiệm vụ.
Họ có thể không biết hết những quyết sách ở tầm chiến lược. Nhưng họ biết mình đang chiến đấu vì điều gì.
Đó chính là sức mạnh mà Lê Duẩn và những người lãnh đạo cách mạng tìm cách quy tụ: sức mạnh của một dân tộc cùng hướng về một mục tiêu.
Ngày non sông độc lập
Rồi mùa Xuân năm 1975 đến.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân giành thắng lợi. Ngày 30 tháng 4, miền Nam được giải phóng, đất nước bước sang một trang sử mới. Tư liệu lịch sử của Đảng ghi nhận đây là thời điểm miền Nam hoàn toàn được giải phóng, non sông thu về một mối.
Nhưng với những người đã đi qua chiến tranh, ngày chiến thắng không chỉ là tiếng reo vui.
Đó còn là sự im lặng trước những người đã nằm lại.
Là những lá thư chưa kịp gửi.
Là những gia đình không còn đủ người.
Là những vùng đất bị bom đạn cày xới.
Là câu hỏi lớn hơn đang chờ phía trước:
Sau chiến thắng, đất nước sẽ đi về đâu?
Lê Duẩn hiểu rằng thống nhất lãnh thổ mới là bước đầu. Một đất nước thực sự thống nhất còn phải thống nhất về thể chế nhà nước, về đời sống kinh tế, về tình cảm của con người và về một tương lai chung.
Tháng 9 năm 1975, Hội nghị lần thứ 24 Ban Chấp hành Trung ương Đảng đề ra nhiệm vụ hoàn thành thống nhất Tổ quốc và đưa cả nước tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tư liệu của Đảng nhấn mạnh rằng thống nhất đất nước tạo ra sức mạnh và điều kiện mới để phát triển kinh tế, văn hóa, củng cố quốc phòng và nâng cao vị thế đất nước.
Ngày 25 tháng 4 năm 1976, cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa VI được tổ chức trên phạm vi cả nước.
Đến kỳ họp đầu tiên, Quốc hội tuyên bố hoàn thành thống nhất nước nhà về mặt Nhà nước và quyết định tên nước là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Sau bao nhiêu năm chia cắt, từ Lạng Sơn đến Cà Mau, đất nước đã có một mái nhà chung.
Từ chiến thắng đến những thử thách mới
Nhưng hòa bình không có nghĩa là mọi khó khăn biến mất.
Sau chiến tranh, Việt Nam đứng trước một núi công việc khổng lồ. Cơ sở hạ tầng bị tàn phá. Sản xuất đình đốn. Đời sống nhân dân còn nhiều thiếu thốn. Hậu quả chiến tranh kéo dài trong khi môi trường quốc tế cũng đầy biến động.
Lê Duẩn tiếp tục đứng ở vị trí cao nhất của Đảng để cùng tập thể lãnh đạo đất nước tìm con đường xây dựng một Việt Nam mới.
Trong tư duy của ông, thống nhất phải mở ra một thời kỳ phát triển. Đất nước không thể mãi sống trong ký ức chiến tranh; những con người đã hy sinh cần được đền đáp bằng một cuộc sống hòa bình, ấm no hơn cho các thế hệ sau.
Những năm sau 1975, các kế hoạch phát triển kinh tế được triển khai với mục tiêu xây dựng cơ sở vật chất, phát triển sản xuất và từng bước cải thiện đời sống nhân dân.
Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy chặng đường này không bằng phẳng.
Những hạn chế của cơ chế quản lý, những khó khăn kinh tế trong nước, hậu quả chiến tranh và hoàn cảnh quốc tế khiến đất nước rơi vào một giai đoạn nhiều thử thách. Kinh tế Việt Nam sau thống nhất từng trải qua một thời kỳ khủng hoảng kéo dài trong những năm 1970 và 1980.
Đây cũng là một phần cần được nhìn nhận đầy đủ khi đánh giá di sản lịch sử của thời kỳ Lê Duẩn: có những thành tựu lớn trong sự nghiệp thống nhất và xây dựng đất nước, đồng thời cũng có những hạn chế, khó khăn và bài học mà các thế hệ sau phải tiếp tục giải quyết.
Dấu ấn còn lại
Năm 1986, Lê Duẩn qua đời.
Ông không sống đến những năm tháng Đổi mới sau đó, cũng không thể nhìn thấy những đổi thay sâu sắc của Việt Nam trong những thập niên tiếp theo.
Nhưng lịch sử không chỉ được đo bằng thời gian một con người sống.
Dấu ấn của Lê Duẩn nằm trong một giai đoạn đặc biệt của dân tộc: giai đoạn đất nước phải đi qua chiến tranh để giành lấy độc lập và thống nhất, rồi từ trong đống đổ nát của chiến tranh bắt đầu xây dựng một cuộc sống mới.
Nếu ngày hôm nay chúng ta đứng trên một cây cầu nối hai bờ sông, đi trên một con đường xuyên suốt Bắc – Nam, hay đơn giản là nhìn bản đồ Việt Nam với một đường biên giới thống nhất, có thể chúng ta không còn cảm nhận hết những năm tháng đã làm nên điều đó.
Nhưng phía sau sự bình yên ấy là hàng triệu cuộc đời.
Và trong lịch sử lãnh đạo cuộc đấu tranh thống nhất đất nước, tên tuổi Lê Duẩn gắn với một thời kỳ đầy biến động, quyết liệt và hy sinh.
Dấu ấn ấy không nên chỉ được kể bằng những chiến thắng.
Nó còn được kể bằng câu chuyện của một dân tộc đã đi qua chiến tranh, đứng dậy từ đổ nát và không ngừng tìm kiếm con đường phát triển.
Có lẽ đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của hai chữ “thống nhất”.
Thống nhất không chỉ là nối liền những vùng đất.
Đó còn là nối liền những ký ức, những số phận và những ước mơ của người Việt Nam thành một hành trình chung.
Từ mùa Xuân năm 1975 đến những chặng đường phát triển hôm nay, hành trình ấy vẫn tiếp tục.
Và lịch sử, suy cho cùng, không chỉ nằm lại phía sau.
Lịch sử trở thành lời nhắc nhở cho mỗi thế hệ rằng: Độc lập có được bằng hy sinh, thống nhất có được bằng ý chí, còn phát triển phải được xây dựng bằng trí tuệ, trách nhiệm và khát vọng của con người.



