Tổng Bí Thư Lê Duẩn-Nhà lãnh đạo của thời kỳ quyết định
Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, Tổng bí thư Lê Duẩn hiện lên như một kiến trúc sư thiên tài của chiến thắng, một trí tuệ lớn với tư duy độc lập và lòng yêu nước nồng nàn. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về sự kiên cường, nhưng có lẽ giai đoạn để lại dấu ấn đậm nét nhất, khắc họa rõ nhất bản lĩnh của một nhà chiến lược kiệt xuất chính là những năm tháng ông bí mật bám trụ tại miền Nam sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954. Đó là thời điểm đất nước đứng trước ngưỡng cửa sinh tử, và chính từ những đêm trắng trăn trở giữa lòng địch, ông đã tìm ra "chìa khóa" để mở cánh cửa giải phóng miền Nam, thống nhất non sông.
Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, Tổng bí thư Lê Duẩn hiện lên như một kiến trúc sư thiên tài của chiến thắng, một trí tuệ lớn với tư duy độc lập và lòng yêu nước nồng nàn. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về sự kiên cường, nhưng có lẽ giai đoạn để lại dấu ấn đậm nét nhất, khắc họa rõ nhất bản lĩnh của một nhà chiến lược kiệt xuất chính là những năm tháng ông bí mật bám trụ tại miền Nam sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954. Đó là thời điểm đất nước đứng trước ngưỡng cửa sinh tử, và chính từ những đêm trắng trăn trở giữa lòng địch, ông đã tìm ra "chìa khóa" để mở cánh cửa giải phóng miền Nam, thống nhất non sông.
Sau năm 1954, khi vĩ tuyến 17 trở thành lằn ranh chia cắt hai miền, theo hiệp định, các lực lượng kháng chiến phải tập kết ra Bắc. Giữa bối cảnh lịch sử đầy biến động và lòng người ly tán, Trung ương Đảng đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược: để đồng chí Lê Duẩn – khi đó là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ – ở lại miền Nam để trực tiếp chèo lái con thuyền cách mạng. Đây là một nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm, bởi lúc bấy giờ, chính quyền Mỹ - Diệm bắt đầu thực hiện chính sách "tố cộng, diệt cộng" cực kỳ tàn bạo. Tiếng máy chém vang lên khắp các làng quê, máu của đồng bào và chiến sĩ đổ xuống mỗi ngày, các cơ sở Đảng bị đánh phá tan hoang. Trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, hình ảnh "Anh Ba" – cái tên thân mật và kính trọng mà đồng bào miền Nam dành cho ông – đã trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc.
Suốt từ năm 1954 đến 1957, Lê Duẩn sống và làm việc trong sự đùm bọc, che chở của nhân dân. Ông không ở trong những căn cứ xa xôi, an toàn mà chọn cách sống ngay trong lòng địch. Khi thì ông hiện thân là một người nông dân chất phác giữa vùng sông nước Cà Mau, lúc lại là một trí thức ẩn mình giữa lòng Sài Gòn hoa lệ nhưng đầy rẫy mật thám. Những đêm trắng ở vùng U Minh hạ, dưới ánh đèn dầu leo lét trong những căn nhà lá đơn sơ ven kênh rạch, Lê Duẩn đã thức cùng nỗi đau của nhân dân. Ông tận mắt chứng kiến cảnh những gia đình có công với cách mạng bị tàn sát, những đồng chí vừa mới hôm qua còn ăn chung bát cơm nay đã hy sinh dưới họng súng kẻ thù. Lòng ông đau thắt, nhưng cái đầu của một nhà chiến lược thì luôn tỉnh táo để phân tích: "Chẳng lẽ chúng ta cứ để bà con chịu nhục, chịu chết mãi sao? Phải làm gì để cứu lấy phong trào khi kẻ thù mạnh hơn ta gấp nhiều lần về vũ khí?". Chính từ những trăn trở đau đáu đó, Lê Duẩn đã bắt tay vào viết bản dự thảo "Đề cương cách mạng miền Nam". Đây không chỉ là một văn bản chính trị khô khan, mà là sự kết tinh từ máu, nước mắt và khát vọng tự do của hàng triệu con người. Trong bản đề cương ấy, ông đã đưa ra một nhận định mang tính bước ngoặt: cách mạng miền Nam không thể đi bằng con đường hòa bình đơn thuần khi kẻ thù là kẻ thù phát xít. Ông khẳng định đanh thép rằng phải dùng bạo lực cách mạng để chống lại bạo lực phản cách mạng. Tuy nhiên, tư duy của Lê Duẩn không dừng lại ở súng đạn; ông thấu hiểu sâu sắc rằng sức mạnh lớn nhất của dân tộc Việt Nam chính là lòng dân. Ông đề ra chiến lược kết hợp tài tình giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang, lấy quần chúng làm gốc, tạo nên một sức mạnh tổng hợp mà không một thứ vũ khí hiện đại nào của quân thù có thể khuất phục được.
Năm 1957, khi được Trung ương gọi ra Bắc để chuẩn bị cho những quyết sách mới, Lê Duẩn mang theo bản đề cương ấy như một báu vật của miền Nam gửi gắm cho cả dân tộc. Khi về đến Hà Nội, nhìn thấy Thủ đô hòa bình đang bắt tay vào xây dựng chủ nghĩa xã hội, ông không khỏi bồi hồi, nhưng trong lòng ông, ngọn lửa miền Nam vẫn cháy hừng hực. Tại các cuộc họp của Bộ Chính trị, bằng chất giọng Quảng Trị rành rọt, trầm ấm nhưng đầy uy lực, ông đã trình bày những quan điểm sắc bén mà mình đã đúc rút từ thực tiễn xương máu. Có những ý kiến lúc bấy giờ còn e ngại rằng việc dùng vũ trang sẽ làm vi phạm hiệp định, gây bất lợi trên diễn đàn quốc tế. Nhưng với bản lĩnh của người đã kinh qua trận mạc, Lê Duẩn đã đứng dậy, ánh mắt cương nghị nhìn thẳng vào các đồng chí của mình mà nói rằng nhân dân miền Nam không thể đợi chờ thêm được nữa, chỉ có vùng lên mới có con đường sống. Sự quyết đoán và những lập luận thực tiễn của ông đã thuyết phục được tập thể Bộ Chính trị, đặt nền móng cho Nghị quyết 15 lịch sử năm 1959 – nghị quyết đã chính thức cho phép miền Nam vùng dậy khởi nghĩa, làm bùng lên ngọn lửa Đồng khởi rung chuyển chế độ thực dân mới.
Trong suốt hơn hai thập kỷ trên cương vị Tổng bí thư, Lê Duẩn luôn là linh hồn của những quyết sách chiến lược lớn. Ông là người đã cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Bộ Chính trị chèo lái con thuyền cách mạng qua những giai đoạn cam go nhất. Đặc điểm nổi bật nhất trong tư duy của ông chính là tinh thần độc lập, tự chủ. Trong bối cảnh quốc tế cực kỳ phức tạp lúc bấy giờ, khi các cường quốc có những toan tính riêng, Lê Duẩn luôn giữ vững nguyên tắc: Việt Nam phải tự quyết định vận mệnh của mình. Ông thường nói với các cộng sự rằng chúng ta trân trọng kinh nghiệm và sự giúp đỡ của bạn bè quốc tế, nhưng đánh giặc trên đất nước ta thì phải theo cách của người Việt Nam. Chính cái nhìn thực tế và sáng tạo đó đã giúp chúng ta giữ được sự thăng bằng, huy động được tối đa sức mạnh dân tộc kết hợp với sức mạnh thời đại để đi đến thắng lợi cuối cùng.
Dưới vẻ ngoài nghiêm nghị, đôi khi có phần sắc sảo của một nhà lãnh đạo, "Anh Ba" lại là một người giàu tình cảm và vô cùng giản dị. Những người từng phục vụ ông kể lại rằng, ông sống một cuộc đời thanh bạch, không màng danh lợi. Mỗi khi nhận được tin chiến sự báo ra có thương vong lớn, ông thường ngồi lặng lẽ rất lâu trong căn phòng làm việc tại số 4 Hoàng Diệu, đôi mắt đỏ hoe vì thương xót đồng chí, đồng bào. Tình yêu của ông dành cho miền Nam là một tình yêu máu thịt, cháy bỏng. Sau ngày thống nhất đất nước năm 1975, khi lần đầu tiên trở lại miền Nam trên cương vị lãnh đạo cao nhất, ông đã rơi lệ khi gặp lại những người mẹ, người chị từng nuôi giấu mình trong những năm tháng gian khổ. Ông dành cả phần đời còn lại để trăn trở về việc làm sao để mỗi gia đình Việt Nam đều có cơm ăn, áo mặc, mỗi đứa trẻ đều được học hành, đúng như di nguyện của Bác Hồ kính yêu.
Tổng bí thư Lê Duẩn đã đi vào lịch sử dân tộc như một nhân vật kiệt xuất, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Hình ảnh ông với mái tóc bạc, ánh mắt sâu thẳm luôn đau đáu vì dân vì nước đã trở thành biểu tượng cho ý chí tự lực tự cường của người Việt Nam. Câu chuyện về cuộc đời và sự nghiệp của ông, đặc biệt là tinh thần dấn thân trong những năm tháng ở miền Nam, mãi mãi là bài học vô giá về lòng dũng cảm, trí tuệ và khát vọng độc lập dân tộc. Ông không chỉ là kiến trúc sư của chiến tranh giữ nước, mà còn là người đặt những viên gạch đầu tiên cho tư duy đổi mới, mở đường cho một Việt Nam vươn mình ra biển lớn. Di sản mà ông để lại không chỉ là độc lập, thống nhất, mà còn là niềm tin mãnh liệt rằng: Một dân tộc dù nhỏ bé, nhưng nếu có một đường lối đúng đắn và một ý chí tự chủ, nhất định sẽ chiến thắng mọi kẻ thù và xây dựng được cuộc sống ấm no, hạnh phúc.



