Tổng Bí thư Lê Duẩn - Nhà lãnh đạo kiệt xuất của cách mạng Việt Nam
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, Lê Duẩn là một nhân vật gắn bó với nhiều giai đoạn đặc biệt quan trọng của đất nước. Ông hoạt động cách mạng từ khi còn trẻ, trải qua nhiều năm tù đày dưới chế độ thực dân, hoạt động ở cả ba miền Bắc – Trung – Nam và giữ những trọng trách quan trọng trong Đảng. Đặc biệt, trong suốt 26 năm liên tục, từ năm 1960 đến năm 1986, ông giữ cương vị Bí thư thứ nhất rồi Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Đây cũng là giai đoạn đất nước trải qua cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, tiến tới ngày thống nhất năm 1975 và những năm đầu xây dựng đất nước sau chiến tranh. Báo Quân đội nhân dân đánh giá ông là một trong những nhà lãnh đạo có đóng góp lớn vào việc hoạch định và tổ chức thực hiện đường lối cách mạng Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh.
Lê Duẩn tên thật là Lê Văn Nhuận, sinh ngày 7/4/1907 tại làng Bích La, xã Triệu Đông, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị. Ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu nước, trong bối cảnh Việt Nam đang chịu sự cai trị của thực dân Pháp. Những năm đầu thế kỷ XX là thời kỳ phong trào yêu nước diễn ra mạnh mẽ nhưng cũng bị đàn áp khốc liệt. Đối với lớp thanh niên như Lê Duẩn, câu hỏi về tương lai của đất nước ngày càng trở nên cấp thiết: làm thế nào để một dân tộc mất nước có thể giành lại độc lập và tự quyết định vận mệnh của mình?
Từ những năm 1920, Lê Duẩn bắt đầu tham gia các hoạt động yêu nước và cách mạng. Năm 1928, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, ông trở thành một trong những người tham gia hoạt động xây dựng tổ chức Đảng. Nhưng con đường ấy nhanh chóng đưa ông vào tầm ngắm của chính quyền thuộc địa. Ông bị bắt và trải qua nhiều năm tù đày. Những nhà tù của thực dân Pháp không chỉ là nơi giam giữ thể xác mà còn là nơi thử thách ý chí của những người cách mạng. Với Lê Duẩn, những năm tháng ấy trở thành một phần quan trọng trong quá trình hình thành bản lĩnh chính trị và tư duy của ông.
Sau khi được trả tự do, Lê Duẩn tiếp tục hoạt động cách mạng. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, ông trở lại miền Nam và được giao những nhiệm vụ quan trọng. Trong kháng chiến chống Pháp, ông hoạt động ở Nam Bộ, trực tiếp đi sâu vào thực tiễn chiến trường và đời sống nhân dân. Từ những vùng căn cứ như Rừng U Minh, Đồng Tháp Mười đến các địa bàn chiến đấu ở Nam Bộ, ông tìm cách nắm tình hình và tổ chức lãnh đạo phong trào. Những trải nghiệm trực tiếp ấy có ảnh hưởng lớn đến tư duy của ông về cách mạng miền Nam. Quân đội nhân dân ghi nhận rằng ngay trong những năm đầu kháng chiến, từ Côn Đảo trở về, Lê Duẩn được giao trọng trách Bí thư Xứ ủy Nam Bộ và đã trực tiếp đi vào nhiều vùng căn cứ để lãnh đạo, nghiên cứu thực tiễn.
Một trong những điểm đáng chú ý ở Lê Duẩn là ông đặc biệt coi trọng việc xuất phát từ thực tiễn. Những năm hoạt động tại Nam Bộ giúp ông nhìn thấy cuộc đấu tranh không chỉ qua các văn kiện mà qua đời sống thực tế của người dân. Người nông dân, công nhân, trí thức, cán bộ cơ sở và lực lượng vũ trang đều có vai trò trong cuộc đấu tranh. Từ thực tiễn ấy, ông có những báo cáo và nghiên cứu về tình hình cách mạng miền Nam, trong đó có Báo cáo tình hình chung ở Nam Bộ năm 1948 và Một vài đặc điểm của cách mạng Việt Nam năm 1949. Những công trình này thể hiện quá trình ông tìm cách lý giải những đặc điểm riêng của cách mạng Việt Nam thay vì chỉ sao chép một mô hình có sẵn.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Lê Duẩn tiếp tục ở lại miền Nam hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn. Đây là một giai đoạn đặc biệt trong cuộc đời ông. Trong khi miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng một chế độ mới thì tại miền Nam, phong trào cách mạng phải đối mặt với sự đàn áp và những chiến dịch truy quét. Lê Duẩn hoạt động bí mật, duy trì liên lạc với cơ sở và nghiên cứu tình hình thực tế. Những năm tháng này khiến ông trở thành một trong những người hiểu khá sâu về tình hình miền Nam sau Genève.
Năm 1957, Lê Duẩn được Trung ương điều động ra miền Bắc, tham gia Ban Bí thư và được giao nhiệm vụ chủ trì công việc của Ban Bí thư. Ông cũng tham gia chuẩn bị văn kiện cho Đại hội III của Đảng. Năm 1960, tại Đại hội III, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị và giữ chức Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Từ đây, vai trò của ông trở nên đặc biệt quan trọng đối với việc hoạch định đường lối cách mạng trong giai đoạn chiến tranh.
Những năm 1960 là thời điểm chiến tranh Việt Nam bước vào một giai đoạn ngày càng ác liệt. Mỹ tăng cường can thiệp quân sự, miền Nam trở thành chiến trường lớn, còn miền Bắc vừa xây dựng vừa phải đối phó với chiến tranh phá hoại. Trong hoàn cảnh ấy, Lê Duẩn cùng tập thể lãnh đạo Trung ương và Bộ Chính trị tham gia xác định đường lối chiến lược cho cả hai miền. Theo các tư liệu của Quân đội nhân dân, ông có vai trò quan trọng trong việc cùng Trung ương Đảng lãnh đạo cuộc kháng chiến, xây dựng lực lượng và phát triển nghệ thuật chiến tranh cách mạng.
Điều đáng chú ý là khi nói về Lê Duẩn, không nên chỉ nhìn ông như một nhân vật ngồi trong các phòng họp ở Hà Nội. Trong nhiều giai đoạn, ông phải đưa ra những quyết định trong hoàn cảnh mà thông tin luôn thay đổi và hậu quả của mỗi quyết định có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người. Chiến tranh Việt Nam là một cuộc chiến kéo dài, với nhiều giai đoạn khác nhau, từ chiến tranh du kích đến những cuộc hành quân quy mô lớn, từ đấu tranh chính trị đến đấu tranh ngoại giao. Người lãnh đạo phải đồng thời nhìn thấy tình hình trước mắt và dự đoán những diễn biến có thể xảy ra trong tương lai.
Một dấu mốc đặc biệt khác gắn với vai trò của Lê Duẩn là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975. Sau Hiệp định Paris năm 1973, quân Mỹ và lực lượng đồng minh rút khỏi Việt Nam, nhưng chiến tranh ở miền Nam chưa kết thúc. Trung ương Đảng xác định phải tiếp tục chuẩn bị lực lượng và nắm bắt thời cơ để đi đến thắng lợi cuối cùng. Những năm 1973–1975 là quá trình chuyển biến nhanh chóng của tình hình chiến trường. Các chiến thắng ở Tây Nguyên, Huế – Đà Nẵng và sau đó là Chiến dịch Hồ Chí Minh tạo nên thời cơ chiến lược chưa từng có. Quân đội nhân dân đánh giá Đại thắng mùa Xuân 1975 là kết quả của nghệ thuật tạo thời cơ, nắm bắt thời cơ và hạ quyết tâm chiến lược kịp thời của lãnh đạo Đảng.
Ngày 30/4/1975, chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc thắng lợi. Xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập, chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng, miền Nam được giải phóng. Đất nước bước sang thời kỳ thống nhất. Với Lê Duẩn, đây là kết quả của một quá trình đấu tranh kéo dài nhiều thập kỷ. Nhưng ngày chiến thắng không có nghĩa là mọi khó khăn chấm dứt. Đất nước sau chiến tranh phải đối mặt với những hậu quả nặng nề: cơ sở hạ tầng bị tàn phá, nền kinh tế kiệt quệ, hàng triệu người chịu hậu quả của chiến tranh và tình hình quốc tế tiếp tục phức tạp.
Tại Đại hội IV năm 1976, Lê Duẩn tiếp tục được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị, giữ chức Tổng Bí thư. Ông tiếp tục giữ cương vị này sau Đại hội V năm 1982. Như vậy, ông đã giữ cương vị lãnh đạo cao nhất của Đảng trong suốt một giai đoạn kéo dài từ chiến tranh đến những năm đầu của thời kỳ hòa bình.
Sau năm 1975, một nhiệm vụ mới đặt ra: làm thế nào để xây dựng lại đất nước sau nhiều thập kỷ chiến tranh. Nếu trong chiến tranh, mục tiêu trước mắt là giành độc lập và thống nhất thì trong hòa bình, nhiệm vụ trở thành xây dựng kinh tế, ổn định đời sống nhân dân, củng cố quốc phòng và mở rộng quan hệ quốc tế. Bối cảnh quốc tế cũng rất phức tạp. Việt Nam vừa thống nhất nhưng phải đối mặt với những khó khăn về kinh tế, quan hệ khu vực và quan hệ quốc tế. Trong những năm Lê Duẩn lãnh đạo, việc bảo vệ đất nước và duy trì quan hệ với các nước láng giềng trở thành những nhiệm vụ quan trọng.
Lê Duẩn cũng quan tâm đến vấn đề quan hệ quốc tế. Các tư liệu của Quân đội nhân dân cho thấy ông từng đề cập đến vấn đề cùng tồn tại hòa bình giữa các nước có chế độ chính trị và xã hội khác nhau. Sau năm 1975, trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng, việc xây dựng môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước trở thành một nhiệm vụ quan trọng.
Nhìn lại cuộc đời Lê Duẩn, có thể thấy một hành trình kéo dài qua nhiều thời kỳ: từ người thanh niên tham gia phong trào yêu nước, người tù cách mạng, cán bộ hoạt động ở Nam Bộ, nhà lãnh đạo trong kháng chiến chống Pháp, Bí thư thứ nhất trong những năm chiến tranh chống Mỹ, đến Tổng Bí thư trong những năm đầu đất nước thống nhất. Ông đã trải qua những hoàn cảnh rất khác nhau nhưng luôn gắn hoạt động của mình với những vấn đề lớn của đất nước.
Câu chuyện ấy không nên chỉ kể bằng những chức danh như “Bí thư thứ nhất”, “Tổng Bí thư” hay những nghị quyết, văn kiện. Điều đáng kể hơn là hành trình của một con người đã đi qua nhà tù thực dân, những năm tháng hoạt động bí mật ở Nam Bộ, những cuộc họp giữa thời chiến và những quyết định trong những thời điểm mà vận mệnh đất nước đứng trước những bước ngoặt lớn. Khi nhìn từ góc độ đó, lịch sử không còn chỉ là những dòng chữ trong văn kiện mà trở thành câu chuyện về con người, lựa chọn và trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.
Lê Duẩn là một trong những nhà lãnh đạo giữ vai trò đặc biệt trong lịch sử Việt Nam hiện đại. Cuộc đời ông gắn với những năm tháng đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước và những thử thách đầu tiên của thời kỳ xây dựng đất nước sau chiến tranh. Với “Câu chuyện thời hoa lửa”, câu chuyện về ông có thể được kể như câu chuyện của một người đã dành phần lớn cuộc đời mình cho những quyết định lớn của một dân tộc trong thời đại chiến tranh và chuyển mình.


