Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Tổng bí thư Trần Phú

Có những người sinh ra như những ngôi sao băng, vụt sáng rực rỡ trên bầu trời đen tối rồi vụt tắt, nhưng ánh sáng dư ba của nó thì còn mãi đến muôn đời sau. Tôi về Tùng Ảnh (Đức Thọ, Hà Tĩnh) vào một ngày trời lộng gió. Dòng sông La xanh ngắt một màu huyền thoại, chảy qua những bãi bờ ngô mía mướt xanh, mang theo cả khí thiêng của ngàn năm văn vật. Đứng trên núi Quần Hội, nơi Tổng Bí thư Trần Phú yên nghỉ, gió thổi hun hút như tiếng vọng của lịch sử dội về. Hai mươi bảy tuổi đời. Một con số quá

06/03/2026DƯƠNG LÊ QUÂN (Khoa Kinh tế Công nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người Thanh Niên Gánh Vận Mệnh Non Sông

Có những người sinh ra như những ngôi sao băng, vụt sáng rực rỡ trên bầu trời đen tối rồi vụt tắt, nhưng ánh sáng dư ba của nó thì còn mãi đến muôn đời sau. Tôi về Tùng Ảnh (Đức Thọ, Hà Tĩnh) vào một ngày trời lộng gió. Dòng sông La xanh ngắt một màu huyền thoại, chảy qua những bãi bờ ngô mía mướt xanh, mang theo cả khí thiêng của ngàn năm văn vật. Đứng trên núi Quần Hội, nơi Tổng Bí thư Trần Phú yên nghỉ, gió thổi hun hút như tiếng vọng của lịch sử dội về.

Hai mươi bảy tuổi đời. Một con số quá ngắn ngủi cho một kiếp người, nhưng lại quá đủ đầy cho một huyền thoại. Trần Phú đã sống một cuộc đời “nhanh” đến mức kinh ngạc, như thể ông biết thời gian của mình không nhiều, nên phải chạy đua với định mệnh để kịp thắp lên ngọn lửa dẫn đường cho cả một dân tộc.

Đứng trước mộ ông, tôi không chỉ thấy một bức tượng đài lạnh lẽo. Tôi thấy hình bóng của một chàng trai trẻ, đôi mắt sáng rực lửa, đang ngồi cặm cụi viết những dòng Luận cương trong căn hầm tối tại Hà Nội, và tôi nghe thấy tiếng hô đanh thép vang lên từ trại giam Chợ Quán: “Hãy giữ vững chí khí chiến đấu!”.

Lịch sử thường chọn những số phận nghiệt ngã để trao gửi sứ mệnh lớn lao. Trần Phú sinh ngày 1 tháng 5 năm 1904, không phải tại quê cha Hà Tĩnh mà tại thành cổ An Thổ (Phú Yên), nơi cha ông – cụ Trần Văn Phổ – đang làm quan Giáo thụ.

Câu chuyện về cái chết của cụ thân sinh Trần Văn Phổ là bài học đầu đời, khắc cốt ghi tâm vào tâm hồn non nớt của Trần Phú. Người ta kể rằng, vì không chịu nổi sự ép buộc và nhục mạ của thực dân Pháp khi chúng bắt ông phải đàn áp phong trào Cần Vương, cụ Phổ đã chọn cái chết để giữ tròn khí tiết. Năm ấy, Trần Phú mới 4 tuổi.

Nỗi đau chưa kịp nguôi, thì hai năm sau, mẹ ông cũng qua đời. Sáu tuổi, Trần Phú trở thành đứa trẻ mồ côi cả cha lẫn mẹ. Cuộc đời đẩy ông vào bi kịch tột cùng để thử thách bản lĩnh của một "hạt giống đỏ" tương lai. Những năm tháng ấy, cậu bé Phú sống nhờ sự đùm bọc của người thân, nay đây mai đó, từ Quảng Trị về Huế.

Chính những ngày tháng cơ cực, chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, cảnh người dân lầm than dưới gót giày thực dân đã hun đúc nên trong Trần Phú một sự già dặn trước tuổi. Ông học rất giỏi. Sự thông minh của ông không chỉ là thiên bẩm, mà là sự nỗ lực của một người biết rằng: Chỉ có tri thức mới là vũ khí đầu tiên để thay đổi vận mệnh.

Năm 1922, Trần Phú đỗ đầu kỳ thi Thành chung ở Huế. Với tấm bằng ấy, ông có thể chọn con đường làm quan, sống vinh thân phì gia như bao kẻ thức thời khác. Nhưng không, dòng máu của người cha tuẫn tiết đã chảy rần rật trong huyết quản. Ông chọn làm nghề dạy học tại trường Cao Xuân Dục (Vinh).

Tại đất Vinh – Bến Thủy, nơi phong trào yêu nước đang sục sôi, thầy giáo trẻ Trần Phú không chỉ dạy chữ. Ông dạy học trò về lòng tự tôn dân tộc. Những đêm chong đèn đọc sách, những cuộc gặp gỡ bí mật với những người cùng chí hướng trong Hội Phục Việt (sau đổi là Hội Hưng Nam) đã dần định hình con đường đi của người thanh niên ấy. Ông nhận ra rằng: Yêu nước thôi chưa đủ, cần phải có một phương pháp, một con đường đúng đắn mới cứu được nước.

Năm 1926 là một cột mốc quan trọng. Trần Phú được cử sang Quảng Châu (Trung Quốc) để gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc.

Tôi cứ hình dung mãi về cuộc gặp gỡ giữa hai con người vĩ đại ấy. Một người đã bôn ba khắp năm châu bốn biển, đang tìm kiếm những hạt giống tốt nhất cho cách mạng Việt Nam. Một người là chàng trai trẻ 22 tuổi, đầy nhiệt huyết và khát khao cống hiến. Nguyễn Ái Quốc đã nhìn thấy ở Trần Phú tố chất của một nhà lãnh đạo: tư duy sắc sảo, lý luận vững chắc và một trái tim rực lửa.

Được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp huấn luyện, Trần Phú như cá gặp nước. Ông hấp thụ chủ nghĩa Mác - Lênin không phải như một mớ lý thuyết khô khan, mà như ánh sáng mặt trời soi rọi vào đêm đen của dân tộc. Tên tuổi của ông – với bí danh Lý Quý – bắt đầu xuất hiện trong hồ sơ mật thám Pháp như một mối đe dọa tiềm tàng.

Năm 1927, Trần Phú được cử đi học tại Đại học Phương Đông (Moscow, Liên Xô). Từ Quảng Châu đến Moscow là một hành trình dài, nhưng hành trình tư tưởng của Trần Phú còn đi xa hơn thế vạn dặm. Giữa cái lạnh cắt da cắt thịt của xứ bạch dương, Trần Phú đã miệt mài nghiên cứu. Ông hiểu rằng, cách mạng Việt Nam không thể chỉ dựa vào nhiệt huyết, mà cần phải có một Cương lĩnh chính trị khoa học, một Đảng Cộng sản vững mạnh dẫn đường.

Ông là Bí thư chi bộ của nhóm du học sinh Việt Nam tại đó. Những người bạn học cùng thời kể lại, Trần Phú học ngày học đêm, ông tranh luận sắc sảo, bảo vệ quan điểm đến cùng nhưng cũng rất khiêm nhường học hỏi. Ông đang chuẩn bị hành trang cho một sứ mệnh mà ông biết là vô cùng nặng nề: Trở về và thống nhất phong trào cách mạng trong nước.

Tháng 4 năm 1930, Trần Phú bí mật về nước. Lúc này, Đảng Cộng sản Việt Nam vừa được thành lập (tháng 2/1930). Tình hình trong nước vô cùng căng thẳng sau cuộc khởi nghĩa Yên Bái, thực dân Pháp điên cuồng khủng bố trắng.

Giữa trùng trùng vây ráp, Trần Phú được Trung ương lâm thời giao trọng trách soạn thảo Luận cương Chính trị. Địa điểm lịch sử ấy là ngôi nhà số 90 phố Thợ Nhuộm, Hà Nội.

Đến thăm ngôi nhà số 90 Thợ Nhuộm hôm nay, lòng người không khỏi rưng rưng. Trong căn hầm bí mật chật hẹp, thiếu ánh sáng, thiếu không khí, chàng trai 26 tuổi ấy đã làm việc với cường độ siêu phàm. Tôi tưởng tượng tiếng ngòi bút sột soạt trên giấy trong những đêm khuya khoắt, tiếng ho kìm nén để tránh tai mắt kẻ thù.

Chính tại đây, những dòng chữ gan ruột đã ra đời. Bản Luận cương Chính trị tháng 10 năm 1930 do Trần Phú khởi thảo là một văn kiện thiên tài. Lần đầu tiên, cách mạng Việt Nam xác định rõ ràng hai nhiệm vụ chiến lược: Đánh đổ đế quốc và đánh đổ phong kiến, thực hiện "Tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản".

Luận cương không chỉ là lý thuyết, nó là ngọn đuốc. Nó chỉ ra rằng công nhân và nông dân là hai lực lượng nòng cốt. Nó khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản. Những tư tưởng ấy, đến nay vẫn còn nguyên giá trị.

Tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương lần thứ nhất (tháng 10/1930) ở Hương Cảng, bản Luận cương đã được thông qua. Và cũng tại hội nghị này, chàng trai 26 tuổi Trần Phú được bầu làm Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng.

Hai mươi sáu tuổi! Ở cái tuổi mà nhiều người hôm nay còn đang loay hoay tìm hướng đi cho riêng mình, thì Trần Phú đã gánh trên vai vận mệnh của cả một dân tộc. Ông trở thành "nhạc trưởng" của cao trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, phong trào cách mạng sục sôi nhất lúc bấy giờ. Ông di chuyển liên tục từ Hà Nội vào Sài Gòn, trực tiếp chỉ đạo, uốn nắn những lệch lạc, củng cố tổ chức Đảng non trẻ.

Nhưng định mệnh nghiệt ngã đã ập đến quá sớm. Tháng 4 năm 1931, do sự phản bội của kẻ chiêu hồi, Trần Phú bị mật thám Pháp bắt tại số nhà 66 đường Champagne (nay là đường Lý Chính Thắng, TP.HCM).

Đây là chương bi tráng nhất trong cuộc đời Trần Phú, cũng là chương khiến kẻ thù phải khiếp sợ và cúi đầu.

Chúng đưa ông về bót Catinat, rồi chuyển sang Khám Lớn Sài Gòn. Biết ông là Tổng Bí thư, kẻ thù đã dùng mọi thủ đoạn, từ dụ dỗ ngon ngọt đến tra tấn dã man nhất. Chúng treo ngược ông lên, dùng điện tra tấn, dùng dùi cui đánh đập tàn bạo. Chúng muốn khai thác bí mật về tổ chức Đảng, muốn đè bẹp ý chí của người lãnh đạo trẻ.

Nhưng chúng đã lầm. Cơ thể Trần Phú có thể nát tan vì đòn roi, nhưng tinh thần của ông là thép, là kim cương. Người ta kể rằng, mỗi lần tỉnh lại sau những trận đòn chết đi sống lại, Trần Phú lại nhìn thẳng vào mặt kẻ thù với ánh mắt khinh bỉ. Ông không khai nửa lời. Ngược lại, ông còn tham gia tổ chức các cuộc đấu tranh của tù nhân, giảng giải chính trị cho anh em bạn tù, biến nhà tù thành trường học cách mạng.

Sức khỏe của ông suy kiệt nhanh chóng. Những đòn tra tấn hiểm ác đã tàn phá cơ thể vốn mảnh khảnh của người thư sinh. Bệnh phổi tái phát nặng. Thực dân Pháp, thấy ông sắp không qua khỏi và sợ dư luận lên án, đã đưa ông sang Bệnh viện Chợ Quán (nay là Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới TP.HCM) để giam giữ và điều trị cầm chừng.

Những ngày cuối cùng tại Chợ Quán là những ngày đau đớn tột cùng về thể xác nhưng sáng ngời về tinh thần. Trần Phú biết mình không thể sống. Nhưng ông không hề bi quan. Ông tranh thủ từng phút giây còn lại để dặn dò đồng chí, đồng đội.

Ngày 6 tháng 9 năm 1931. Trong gian phòng bệnh lạnh lẽo, hơi thở của người Tổng Bí thư trẻ tuổi yếu dần. Đồng chí đến thăm, cầm tay ông, nước mắt lưng tròng. Trần Phú dồn chút sức lực tàn, ngước nhìn đồng chí, nói câu cuối cùng, ngắn gọn nhưng đanh thép như một mệnh lệnh, một lời thề:

“Hãy giữ vững chí khí chiến đấu!”

Nói xong, ông trút hơi thở cuối cùng. Năm ấy, ông vừa bước qua tuổi 27.

Câu nói ấy đã trở thành bất tử. Nó không chỉ là lời trăng trối, mà là di sản tinh thần vô giá ông để lại cho Đảng và dân tộc. Trong những năm tháng đen tối nhất của cách mạng, khi Đảng bị khủng bố tan tác, khi nhiều chiến sĩ bị bắt bớ, tù đày, lời dặn “Hãy giữ vững chí khí chiến đấu” đã trở thành ngọn lửa sưởi ấm lòng người, vực dậy niềm tin, thôi thúc lớp lớp người đứng lên tiếp bước.

Sau khi hy sinh, thi hài Trần Phú được chôn cất sơ sài tại nghĩa trang Đô Thành (Sài Gòn). Nấm mồ vô danh ấy nằm lặng lẽ giữa lòng đất mẹ phương Nam suốt bao nhiêu năm.

Phải đến tháng 1 năm 1999, sau bao nỗ lực tìm kiếm của Đảng, Nhà nước và gia đình, hài cốt của Tổng Bí thư Trần Phú mới được tìm thấy và long trọng đưa về an táng tại quê nhà Tùng Ảnh, trên ngọn núi Quần Hội, nhìn xuống bến Tam Soa, sông La.

Ngày đưa ông về, người dân Hà Tĩnh đổ ra đường đông như trẩy hội, nhưng ai nấy đều rưng rưng nước mắt. Đứa con ưu tú của quê hương, sau gần 70 năm lưu lạc, nay đã trở về trong lòng đất mẹ. Cây cỏ Tùng Ảnh như xanh hơn, dòng sông La như chảy êm đềm hơn để ru giấc ngủ ngàn thu cho người anh hùng.

Khu mộ của ông nay đã trở thành một địa chỉ đỏ, một chốn linh thiêng. Người ta đến đây không chỉ để thắp một nén hương, mà để soi mình vào tấm gương của ông.

Viết về Trần Phú, tôi không muốn dùng những từ ngữ sáo rỗng. Bởi cuộc đời ông, tự thân nó đã là một áng văn hùng tráng và bi thương nhất. Ông đại diện cho một thế hệ thanh niên Việt Nam đầu thế kỷ 20: Giàu lòng yêu nước, khát khao tri thức, dám dấn thân và dám hy sinh.

Ông là minh chứng cho chân lý: Thước đo giá trị của đời người không phải là sống bao lâu, mà là sống như thế nào. 27 năm của Trần Phú nặng tựa Thái Sơn. Ông đã đặt nền móng lý luận cho Đảng, đã xây dựng tổ chức trong thời kỳ trứng nước, và quan trọng hơn cả, ông đã truyền lại một “gen” quý báu cho những người cộng sản Việt Nam: Gen kiên trung, bất khuất.

Chúng ta đang sống trong những ngày tháng hòa bình, độc lập – thành quả được đánh đổi bằng máu xương của bao thế hệ, trong đó có dòng máu nóng của Tổng Bí thư Trần Phú.

Khi nhắc đến ông, người trẻ hôm nay nghĩ gì?

Có thể nhiều người sẽ thấy xa lạ với bối cảnh ngục tù, tra tấn, hy sinh. Nhưng thông điệp “Chí khí chiến đấu” thì chưa bao giờ cũ.

“Chí khí chiến đấu” hôm nay không phải là cầm súng ra trận. Đó là cuộc chiến đấu với sự tụt hậu, với đói nghèo, với những cám dỗ vật chất tầm thường, với sự tha hóa đạo đức. Đó là chí khí để dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới sáng tạo, đưa đất nước vươn mình ra biển lớn như khát vọng ngàn đời của cha ông.

Nhìn lại tấm gương Trần Phú, ta thấy hổ thẹn với những phút giây yếu lòng, những toan tính vị kỷ. Một người trẻ 26 tuổi đã làm Tổng Bí thư, đã viết nên Luận cương, đã chết vì lý tưởng. Vậy chúng ta, những người trẻ hôm nay, chúng ta đang làm gì cho Tổ quốc?

Trần Phú đã đi xa gần một thế kỷ, nhưng ông vẫn sống. Ông sống trong từng trang sách lịch sử, trong từng bài học chính trị, và trong cả những công trình xây dựng đất nước hôm nay.

Tôi rời Tùng Ảnh khi nắng chiều đã ngả bóng dài trên núi Quần Hội. Gió từ sông La vẫn thổi, mang theo hương thơm của đồng nội. Tôi như nghe thấy trong gió lời thì thầm: “Hãy giữ vững chí khí chiến đấu”.

Lời hiệu triệu ấy, ngót một trăm năm qua, vẫn vang vọng, giục giã, và sẽ còn vang vọng mãi, chừng nào dòng máu Lạc Hồng còn chảy trong tim mỗi người Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn