Tổng Bí thư Trường Chinh – Nhà lý luận xuất sắc của Cách mạng Việt Nam
Sưu tầm, đăng lại từ Câu chuyện thời hoa lửa: Tổng Bí thư Trường Chinh – Nhà lý luận xuất sắc của Cách mạng Việt Nam
Trường Chinh (1907 – 1988) là nhà lãnh đạo kiệt xuất và nhà lý luận xuất sắc của Cách mạng Việt Nam, từng nhiều năm giữ chức Tổng Bí thư và Chủ tịch Hội đồng Nhà nước. Ông có 3 đóng góp vĩ đại cho dân tộc: Chỉ đạo Tổng khởi nghĩa Tháng Tám (1945), soạn thảo Đề cương Văn hóa Việt Nam (1943), và là người khởi xướng công cuộc Đổi mới đất nước (1986).
Trường Chinh (1907 – 1988), tên thật là Đặng Xuân Khu, quê tại Nam Định, là nhà chiến lược quân sự, nhà lý luận kiệt xuất và là một trong những học trò xuất sắc nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông là nhà lãnh đạo hiếm hoi giữ cương vị Tổng Bí thư Đảng trong hai giai đoạn mang tính bước ngoặt của lịch sử dân tộc (1941 – 1956 và năm 1986).
Dưới đây là những đóng góp chi tiết và toàn diện nhất trong cuộc đời của ông:
1. "Tổng tư lệnh" tư tưởng của Cách mạng Tháng Tám (1945)
Xây dựng lực lượng: Sau khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước, Đặng Xuân Khu được bầu làm Tổng Bí thư (1941) và lấy bút danh là Trường Chinh (nghĩa là vạn lý trường chinh, biểu thị sự kiên trì, bền bỉ của cách mạng).
Chớp thời cơ lịch sử: Tháng 8/1945, khi thời cơ đến, ông đã chủ trì Hội nghị toàn quốc của Đảng tại Tân Trào, thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc và ký Quân lệnh số 1, phát lệnh Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên cả nước trước khi quân Đồng minh tràn vào.
2. Thiết kế đường lối Kháng chiến chống Pháp
Lý luận kháng chiến: Ông là tác giả của tác phẩm lý luận kinh điển "Kháng chiến nhất định thắng lợi" (1947).
Đường lối cốt lõi: Văn kiện này đã vạch ra con đường chiến tranh nhân dân, kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ và dựa vào sức mình là chính. Đây chính là kim chỉ nam giúp quân và dân ta đi đến chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội năm 1954.
3. Đặt nền móng cho nền Văn hóa mới
Đề cương Văn hóa (1943): Giữa bối cảnh bị kìm kẹp bởi phát xít Nhật và thực dân Pháp, ông trực tiếp soạn thảo bản Đề cương về văn hóa Việt Nam.
Ba nguyên tắc vàng: Ông đề ra 3 nguyên tắc: Dân tộc hóa, Đại chúng hóa, Khoa học hóa. Đường lối này đã tập hợp được đông đảo nhân sĩ, trí thức, văn nghệ sĩ đi theo cách mạng, xây dựng nền văn hóa mới lấy nhân dân làm gốc.
Ảnh tư liệu của bài viết.
4. Người mở đường cho công cuộc Đổi mới vĩ đại (1986)
Dũng khí nhìn thẳng vào sự thật: Vào thập niên 1980, nước ta rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do cơ chế quan liêu bao cấp. Trở lại ghế Tổng Bí thư năm 1986, ông đã có một quyết định lịch sử: Thay đổi tư duy kinh tế.
Xóa bỏ bao cấp: Ông là người trực tiếp chỉ đạo soạn thảo Báo cáo Chính trị tại Đại hội VI (1986) với tinh thần: "Nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật". Ông kiên quyết xóa bỏ mô hình cũ, chấp nhận nền kinh tế nhiều thành phần, mở ra kỷ nguyên Đổi mới giúp Việt Nam thoát nghèo và phát triển như ngày nay.
5. Một nhân cách lớn, giản dị và nghiêm túc
Trong công việc, ông nổi tiếng là người cẩn trọng, nguyên tắc, làm việc khoa học và cực kỳ chính xác trong từng câu chữ lý luận.
Trong cuộc sống, ông giữ lối sống vô cùng liêm khiết, giản dị, gần gũi với nhân dân. Ngoài vai trò chính trị gia, ông còn là một nhà báo sắc sảo và là một nhà thơ với bút danh Sóng Hồng.
Nguồn sưu tầm: https://cauchuyenlichsu.vn/ky-uc-song-mai/tong-bi-thu-truong-chinh-nha-ly-luan-xuat-sac-cua-cach-mang-viet-nam-c6b65d
Chi đoàn 10C2 - THPT Tân Kỳ sưu tầm, đăng lại theo sự cho phép của ban tổ chức.



