Tổng trấn Gia Định và người để lại dấu ấn sâu đậm ở Nam Bộ
Lê Văn Duyệt (1764–1832) sinh trong một gia đình nông dân ở làng Hòa Khánh, nay thuộc tỉnh Tiền Giang. Là con cả trong gia đình bốn anh em, từ nhỏ ông được nhận xét là nhanh nhẹn, thông minh và có ý chí mạnh mẽ. Theo các tư liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại, dù mang khuyết tật bẩm sinh, Lê Văn Duyệt vẫn sớm thể hiện khát vọng lập thân và đặc biệt yêu thích việc học, tìm hiểu cả sách Nho lẫn binh thư. Khi chưa đầy 20 tuổi, ông được tuyển vào Nội đình dưới thời Nguyễn Ánh. Trong những năm Nguyễn Ánh còn phải bôn ba, Lê Văn Duyệt dần được tin cậy nhờ hiểu biết về việc quân và trở thành một trong những người phò trợ đắc lực. Sau khi Nguyễn Ánh lên ngôi Gia Long năm 1802, vai trò của Lê Văn Duyệt trong triều đình ngày càng được khẳng định.
Điểm nổi bật nhất trong sự nghiệp của Lê Văn Duyệt là hai lần ông được giao làm Tổng trấn Gia Định. Lần thứ nhất khoảng từ năm 1812 đến 1815 dưới thời Gia Long; lần thứ hai bắt đầu từ năm 1820 dưới thời Minh Mạng và kéo dài đến khi ông qua đời năm 1832. Khi quản lý một vùng đất rộng lớn ở phía Nam, ông chú trọng cả việc giữ gìn an ninh lẫn phát triển kinh tế. Ông khuyến khích hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và giao thương với người nước ngoài; đồng thời cho đào kênh, mở đường thủy phục vụ sản xuất và buôn bán. Năm 1823, việc đào kênh Vĩnh Tế được bài viết nhắc đến như một công trình vừa phục vụ giao thông, sản xuất vừa có ý nghĩa đối với việc bảo vệ vùng biên giới. Những chính sách ấy góp phần thúc đẩy sự giao lưu hàng hóa giữa Gia Định với Đồng Nai, Cà Mau và các vùng khác ở Nam Bộ.
Một nét đáng chú ý trong cách quản lý của Lê Văn Duyệt là ông không chỉ quan tâm đến kinh tế và an ninh mà còn chú ý đến những người yếu thế trong xã hội. Ông cho lập hai cơ quan được gọi là “Anh hài” và “Giáo dưỡng”. Theo bài viết, “Anh hài” dành cho việc rèn luyện võ nghệ, còn “Giáo dưỡng” giúp trẻ em và quả phụ học văn chương, nghề nghiệp. Cách làm ấy cho thấy quan niệm khá rộng về trách nhiệm của người đứng đầu: phát triển một vùng đất không chỉ là làm cho việc buôn bán thuận lợi mà còn phải tạo điều kiện để người dân có cơ hội học tập và sinh sống ổn định.
Sự cởi mở trong giao thương của Lê Văn Duyệt còn được một thương nhân người Anh là John Crawfurd ghi lại sau chuyến đến Gia Định năm 1822. Ông mô tả cảnh thuyền bè từ nhiều nơi đưa lúa gạo, hàng hóa đến buôn bán và nhận xét rằng người dân dành nhiều sự kính trọng cho vị Tổng trấn. Điều đáng chú ý trong ghi chép này là Crawfurd nhấn mạnh sự cởi mở của Lê Văn Duyệt đối với hoạt động thương mại và mong muốn làm cho Gia Định trở nên phồn thịnh. Đây là một nguồn tư liệu từ người nước ngoài, vì vậy nó phản ánh góc nhìn của người viết, nhưng cũng góp thêm một tư liệu đương thời về hoạt động kinh tế ở Gia Định dưới thời Lê Văn Duyệt.
Đối với người dân Nam Bộ, hình ảnh Lê Văn Duyệt còn gắn với một tình cảm đặc biệt. Bài viết cho biết người dân Gia Định gọi ông là “ông Lớn Thượng” và sau khi ông qua đời vẫn tiếp tục duy trì việc thờ phụng. Khu lăng mộ của ông ở Gia Định dần trở thành một không gian văn hóa, tín ngưỡng quan trọng của vùng Nam Bộ. Đặc biệt, sự gắn bó ấy vẫn được thể hiện qua những lần nhân dân đóng góp công sức, tiền của để tu sửa khu mộ và đền thờ. Di tích Lăng Ông Bà Chiểu được công nhận là Di tích Lịch sử Văn hóa cấp quốc gia năm 1988.
Tuy nhiên, cuộc đời Lê Văn Duyệt cũng gắn với một biến cố lớn xảy ra sau khi ông qua đời. Năm 1832, ông mất tại Gia Định. Năm sau, người con nuôi Lê Văn Khôi nổi dậy chống triều đình. Sau khi cuộc nổi dậy bị dẹp, triều đình Minh Mạng tiến hành xét lại những vấn đề liên quan đến Lê Văn Duyệt và gia đình ông. Năm 1835, ông bị kết án sau khi đã qua đời, mộ phần bị xử lý và thân thuộc bị liên lụy. Đến thời Thiệu Trị, rồi Tự Đức, những người thân của ông được tha tội và quan tước của Lê Văn Duyệt từng bước được phục hồi. Đến năm 1868, triều đình phục nguyên phẩm hàm cho ông. Những biến động ấy khiến cuộc đời Lê Văn Duyệt trở thành một trường hợp đặc biệt trong lịch sử triều Nguyễn: công trạng, chính trị và những đánh giá về ông đã tiếp tục được tranh luận trong nhiều thế hệ.
Ngày nay, khi nhắc đến Lê Văn Duyệt, người ta không chỉ nhớ đến một vị tướng và khai quốc công thần dưới triều Gia Long, mà còn nhớ đến một nhân vật gắn bó sâu sắc với quá trình phát triển của vùng Gia Định – Nam Bộ đầu thế kỷ XIX. Những con kênh phục vụ giao thương, chính sách khuyến khích buôn bán, việc chăm lo giáo dưỡng và dấu ấn của ông trong đời sống văn hóa Nam Bộ đều góp phần tạo nên một chân dung nhiều chiều. Dù việc đánh giá Lê Văn Duyệt trong lịch sử còn có những cách nhìn khác nhau, sức sống của hình tượng “Lăng Ông” trong đời sống người dân Nam Bộ cho thấy ký ức về vị Tổng trấn Gia Định này đã vượt khỏi phạm vi một nhân vật triều Nguyễn để trở thành một phần của lịch sử và văn hóa vùng đất phương Nam.



