Tống Văn Giáp - Hai Mươi Mốt Năm Theo Dấu Chân Người Lính

Tôi là Tống Văn Giáp, sinh năm 1950.
Tôi nhập ngũ vào tháng 12 năm 1971, tại chiến trường miền Nam, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang ở giai đoạn quyết liệt. Lúc ấy tôi hai mươi mốt tuổi, đủ trẻ để xung phong, và cũng đủ hiểu rằng một khi đã bước vào quân ngũ thì con đường phía trước sẽ rất dài.
Những năm 1971–1972, chiến trường miền Nam nóng bỏng từng ngày. Quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn mở nhiều cuộc hành quân lớn, đánh sâu vào vùng giải phóng. Đơn vị tôi liên tục cơ động, bám địa bàn, đánh địch trong điều kiện thiếu thốn đủ bề. Ban ngày tránh máy bay, ban đêm hành quân. Ăn vội, ngủ ít. Người lính sống bằng kỷ luật và sự tin cậy lẫn nhau. Trong hoàn cảnh ấy, tôi được rèn luyện, trưởng thành và từng bước đảm nhiệm vai trò chỉ huy.
Năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết. Nhiều người nói chiến tranh đã kết thúc, nhưng với người lính ở chiến trường thì súng chưa thể cất. Chúng tôi tiếp tục giữ vùng giải phóng, đối phó với những cuộc lấn chiếm, đụng độ nhỏ lẻ. Đó là giai đoạn vừa hy vọng, vừa căng thẳng, vì ai cũng biết hòa bình đã gần, nhưng chỉ một sơ suất cũng có thể phải trả giá bằng sinh mạng.
Rồi mùa Xuân năm 1975 đến. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy diễn ra nhanh, mạnh và dứt khoát. Đơn vị tôi hành quân liên tục, ngày nối ngày. Khi đất nước hoàn toàn giải phóng, cảm giác trong tôi không phải là vui mừng ồn ào, mà là một sự nhẹ nhõm rất sâu: cuối cùng, chiến tranh chống Mỹ đã khép lại.
Nhưng con đường quân ngũ của tôi chưa dừng lại ở đó.
Sau năm 1975, đất nước bước vào giai đoạn mới, nhưng không hề yên ổn. Từ 1978 đến đầu những năm 1980, tôi cùng đơn vị tham gia chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia, đánh trả chế độ diệt chủng Pol Pot, bảo vệ biên giới và giúp nước bạn ổn định tình hình. Đây là cuộc chiến khác hẳn trước đó: gian khổ kéo dài, địa bàn phức tạp, rừng núi, sốt rét, thiếu thốn triền miên. Người lính phải bền bỉ hơn là quyết liệt.
Năm 1979, chiến tranh biên giới phía Bắc bùng nổ. Dù đang làm nhiệm vụ ở hướng khác, toàn quân đều đặt trong tình trạng sẵn sàng cao độ. Những năm sau đó, từ 1980 đến cuối thập niên 1980, tôi tiếp tục công tác trong quân đội, vừa làm nhiệm vụ chiến đấu, vừa huấn luyện, xây dựng lực lượng, giữ vững an ninh trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn. Trong quãng thời gian ấy, tôi mang quân hàm Đại úy, gắn trách nhiệm của mình với con người, đơn vị và kỷ luật quân đội.
Đến tháng 12 năm 1992, tôi xuất ngũ.
Hai mươi mốt năm trong quân đội, từ 1971 đến 1992, tôi đã đi qua kháng chiến chống Mỹ, ngày toàn thắng 1975, chiến tranh biên giới Tây Nam, nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia và những năm bảo vệ Tổ quốc sau chiến tranh. Tôi rời quân ngũ không mang theo hào quang gì lớn, chỉ mang theo kỷ luật, ký ức và trách nhiệm của một người lính đã đi trọn một chặng đường dài.
Giờ đây, khi nhìn lại, tôi thấy đời mình gắn với những bước ngoặt lớn của đất nước. Tôi không tự nhận mình là anh hùng. Tôi chỉ biết rằng, trong suốt quãng thời gian ấy, tôi đã ở đúng vị trí mà Tổ quốc cần, và làm tròn phần việc của một người lính cho đến ngày treo quân hàm.



