Cựu chiến binh

TÓNG VĂN HÒNG - PHÍA TRƯỚC LÀ PHẦN VIỆC CỦA TUỔI TRẺ

Tôi không còn nhìn thử thách chỉ như điều để chứng minh bản thân, mà hiểu rằng có những lúc quan trọng nhất là biết bền lòng. Mỗi ngày không nhất thiết phải có một điều đáng nhớ, nhưng chính những ngày bình thường mới tạo nên con người của mình. Từ đó, tôi học được cách coi trọng sự đều đặn, biết làm điều cần làm mà không chờ cảm hứng, biết rằng tuổi trẻ chỉ thật sự mạnh khi nó có khả năng tự giữ hướng đi của mình.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày nhận lấy phần trách nhiệm của mình, tôi chỉ nghĩ một điều rất giản dị: đã đến lúc phải bước ra khỏi những gì quen thuộc. Tôi là Tống Văn Hồng, sinh năm 1960, quê Thiệu Hóa. Năm 1978, khi khoảng mười tám tuổi, tôi nhập ngũ, quãng đời quân ngũ gắn với F337 và kéo dài đến năm 1981. Đó là thời điểm đất nước đã thống nhất được ba năm. Cuộc kháng chiến chống Mỹ đã kết thúc, nhưng Việt Nam chưa thể lập tức bước vào một cuộc sống đủ đầy và yên ổn. Hậu quả chiến tranh còn nặng nề, kinh tế và đời sống nhân dân còn nhiều khó khăn, trong khi nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc tiếp tục đặt ra những yêu cầu mới. Tôi bước vào hàng ngũ trong chính hoàn cảnh ấy – một thanh niên vừa qua tuổi thiếu niên, còn nhiều bỡ ngỡ nhưng cũng đầy khí thế muốn góp sức vào phần việc của thế hệ mình.

Năm 1978, tôi chưa thể nhìn hết những chuyển động lớn đang diễn ra quanh đất nước. Ở tuổi mười tám, điều gần nhất vẫn là quê hương, những người thân thuộc và một tương lai còn chưa kịp hình dung rõ. Nhưng thế hệ chúng tôi lớn lên khi câu chuyện về chiến tranh, về ngày thống nhất và về trách nhiệm đối với đất nước vẫn còn rất gần. Ba năm sau ngày 30 tháng 4 năm 1975 chưa phải là một khoảng đủ dài để mọi dấu vết gian khó biến mất. Người trẻ khi ấy hiểu rằng hòa bình đã đến nhưng công việc của một đất nước sau chiến tranh mới chỉ bắt đầu. Bởi vậy, ngày vào quân đội mang đến trong tôi không chỉ sự lưu luyến khi rời quê, mà còn có một niềm phấn chấn rất rõ: mình đang bước vào những năm tháng mà sức trẻ sẽ được thử thách thật sự.

Thiệu Hóa ở lại phía sau, còn trước mắt là một môi trường mới. Tôi chưa biết ba năm tiếp theo sẽ làm mình thay đổi thế nào, chỉ biết từ đây không thể sống hoàn toàn theo điều mình thích. Một ngày của người lính có nề nếp riêng, một tập thể có yêu cầu riêng, và người bước vào đó phải học cách điều chỉnh bản thân. Nỗi nhớ quê vẫn có, nhưng càng xa những điều thân thuộc, tôi càng hiểu quê hương không chỉ là nơi để nhớ mà còn là điều khiến mình muốn sống cho ngay ngắn hơn. Bước chân của tuổi mười tám lúc ấy có thể còn nhiều vụng về, nhưng trong lòng đã có một hướng rất rõ: phía trước là phần việc mình phải nhận, và đã nhận thì phải cố gắng đi cho trọn.

F337 – những năm tháng rèn một người trẻ biết đứng vững

Quãng quân ngũ của tôi gắn với F337. Ngày đầu bước vào môi trường quân đội, điều dễ nhận thấy nhất là mọi thứ đều đòi hỏi tính tổ chức. Ở đó, một người không thể chỉ hành động theo thói quen hay cảm xúc của riêng mình. Mỗi việc đều nằm trong một nhịp chung, và từng cá nhân phải biết tự điều chỉnh để không phá vỡ nhịp ấy. Với một thanh niên mười tám tuổi, đây là một sự thay đổi lớn. Tôi phải học cách tự giác hơn, biết kiểm soát sự nóng vội và hiểu rằng sự trưởng thành không đến chỉ vì mình thêm một tuổi. Nó đến khi người ta bắt đầu biết chịu trách nhiệm với những điều mình làm, kể cả khi chẳng có ai đứng bên cạnh nhắc nhở.

Ba năm quân ngũ dần làm tôi hiểu khác về hai chữ mạnh mẽ. Lúc còn trẻ, người ta dễ nghĩ mạnh là phải tiến thật nhanh, phải tỏ ra không ngại bất cứ điều gì. Nhưng cuộc sống tập thể cho thấy có những sức mạnh không ồn ào như thế. Đó là khả năng giữ bình tĩnh khi mọi thứ không thuận theo ý mình, biết kiên trì với một nề nếp đã chọn, biết chấp nhận rằng có những điều phải làm đi làm lại cho đến khi trở thành thói quen tốt. Chính từ những ngày bình thường ấy, một con người được rèn nên từng chút. Tôi bớt hấp tấp hơn, biết suy nghĩ kỹ hơn và dần nhận ra rằng sự đáng tin không được tạo ra trong một khoảnh khắc, mà được tích lại từ cách mình sống qua rất nhiều ngày.

Những năm cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 cũng là giai đoạn đất nước đối diện với những thách thức lớn về kinh tế, đời sống và quốc phòng. Các cuộc xung đột ở biên giới đã đặt nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong một bối cảnh mới, dù mỗi người lính ở mỗi đơn vị có phần việc khác nhau. Với tôi, điều rõ nhất là cảm giác không thể xem sự thống nhất năm 1975 như điểm kết thúc của mọi trách nhiệm. Một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh vẫn cần những người biết giữ sự nghiêm túc trong hàng ngũ, biết rèn mình và không chủ quan trước những thử thách mới. Chính hoàn cảnh ấy khiến ba năm quân ngũ của tôi mang một ý nghĩa sâu hơn: đó không chỉ là một nghĩa vụ phải hoàn thành, mà còn là quãng đời học cách đứng vững giữa những năm đất nước chưa hết gian khó.

Đồng đội – nơi những người trẻ học cách dựa vào nhau

Nếu chỉ có kỷ luật, quân ngũ sẽ là một ký ức rất khác. Điều làm những năm ấy có hơi ấm chính là đồng đội. Chúng tôi đến từ nhiều nơi, mỗi người một giọng nói, một tính cách và một hoàn cảnh riêng. Có người cởi mở, có người ít lời; có người dễ thích nghi, có người cần nhiều thời gian hơn để làm quen. Nhưng khi đã cùng sống trong một môi trường, những khác biệt ấy dần không còn quan trọng như lúc ban đầu. Người ta bắt đầu hiểu nhau bằng cách quan sát, bằng những ngày cùng sinh hoạt, cùng đi qua sự nhớ quê và cùng tập quen với những yêu cầu của cuộc sống quân đội. Từ xa lạ đến gần gũi là một quá trình rất tự nhiên, nhưng chính nó lại tạo nên phần bền nhất của ký ức.

Ở tuổi mười tám, đôi khi một người chưa biết cách nói hết những điều trong lòng. Nỗi nhớ cũng vậy, có lúc chỉ nằm yên mà không cần được kể. Chính trong những lúc ấy, sự có mặt của đồng đội trở nên quý. Không nhất thiết phải có một lời khuyên thật hay; nhiều khi chỉ cần biết người bên cạnh cũng đang cố gắng, mình đã thấy có lý do để tự giữ tinh thần. Một câu nói vui có thể làm nhẹ đi một ngày nặng nề, một sự nhường nhịn có thể ngăn một bất đồng trở thành khoảng cách. Từ những điều rất nhỏ, người ta học được cách sống rộng hơn, biết rằng mình không thể đòi hỏi người khác luôn hiểu mình nếu bản thân không biết mở lòng để hiểu họ.

Nhiều năm sau, khi nghĩ về đồng đội, tôi nhận ra điều đáng quý nhất không phải là chúng tôi đã cùng nhau trải qua một câu chuyện đặc biệt nào, mà là từng có một quãng đời đứng cạnh nhau khi ai cũng còn rất trẻ. Chúng tôi đã nhìn thấy nhau ở tuổi chưa nhiều kinh nghiệm, còn đầy sức lực và còn đang học cách trở thành người trưởng thành. Có lẽ vì thế mà ký ức về nhau luôn mang một vẻ rất trong. Đó là những gương mặt gắn với một thời đất nước khó khăn nhưng lòng người không dễ chùng xuống. Nhớ đồng đội, tôi cũng gặp lại chính mình – một người trẻ của Thiệu Hóa đang từng ngày hiểu thêm rằng đi một mình có thể nhanh, nhưng muốn đi qua một chặng gian khó thì phải biết trân trọng những người đang đứng bên cạnh.

Ba năm đi qua một thời hậu chiến không bình lặng

Từ 1978 đến 1981, đất nước đã thống nhất nhưng chưa bước vào sự ổn định lâu dài. Hậu quả của chiến tranh còn hiện hữu, đời sống kinh tế còn nhiều thiếu thốn, trong khi tình hình quốc phòng đặt ra những thử thách mới. Đó là bối cảnh rất khác với cuộc kháng chiến chống Mỹ trước năm 1975, nhưng không vì thế mà trách nhiệm của người lính trở nên nhẹ hơn. Thế hệ chúng tôi đứng trong quân ngũ vào lúc đất nước đang vừa dựng lại cuộc sống, vừa phải gìn giữ thành quả thống nhất. Chính vì vậy, mỗi ngày phục vụ đều nhắc tôi hiểu rằng hòa bình không phải là trạng thái con người có thể mặc nhiên cho rằng sẽ luôn tồn tại mà không cần giữ gìn.

Ba năm ấy cũng là quãng con người thay đổi rất nhanh. Năm 1978, tôi bước vào quân đội với sự háo hức và cả nét non trẻ của một người vừa ở tuổi mười tám. Đến những năm sau, sự háo hức ban đầu dần nhường chỗ cho một cảm giác chắc hơn. Tôi không còn nhìn thử thách chỉ như điều để chứng minh bản thân, mà hiểu rằng có những lúc quan trọng nhất là biết bền lòng. Mỗi ngày không nhất thiết phải có một điều đáng nhớ, nhưng chính những ngày bình thường mới tạo nên con người của mình. Từ đó, tôi học được cách coi trọng sự đều đặn, biết làm điều cần làm mà không chờ cảm hứng, biết rằng tuổi trẻ chỉ thật sự mạnh khi nó có khả năng tự giữ hướng đi của mình.

Đến năm 1981, tôi kết thúc quãng quân ngũ và trở về. Ba năm không phải một khoảng dài nếu so với cả cuộc đời, nhưng với người bước vào quân đội khi còn rất trẻ, đó là một chặng đủ để suy nghĩ thay đổi rõ rệt. Tôi trở lại Thiệu Hóa với một cách nhìn khác về bản thân. Những điều từng khiến mình nóng vội trước đây không còn dễ làm mình dao động như trước. Tôi biết quý hơn sự ổn định, hiểu hơn giá trị của việc sống có kỷ luật và nhận ra rằng sự trưởng thành không cần biểu hiện bằng những lời thật lớn. Chỉ cần trước một việc khó, mình bình tĩnh hơn; trước một lựa chọn, mình biết cân nhắc hơn; trước người khác, mình biết nghĩ thêm một phần cho họ – như thế cũng đã là một thay đổi rất lớn.

Điều muốn để lại không phải là gian khó

Sau nhiều năm, quãng đời 1978–1981 và cái tên F337 vẫn là một phần riêng trong ký ức của tôi. Nhưng khi nhắc về những năm ấy, tôi không muốn chỉ nói đến gian khó. Điều tôi nhớ sâu hơn là khí thế của những người trẻ khi bước vào hàng ngũ giữa một đất nước vừa thống nhất nhưng còn rất nhiều việc phải làm. Tôi nhớ cảm giác từ bỡ ngỡ đến vững vàng, từ chỉ biết nhìn vào bản thân đến biết rằng mình luôn đang sống giữa những người khác. Chính sự chuyển biến ấy mới là điều đáng giá nhất mà quân ngũ đã để lại cho tôi.

Người trẻ hôm nay được lớn lên trong một Việt Nam rất khác. Đất nước đã đi qua nhiều thập niên hòa bình, đời sống mở rộng, cơ hội học tập và lập nghiệp nhiều hơn trước rất nhiều. Tôi mong các thế hệ sau không cần phải trải qua những thiếu thốn giống người đi trước để hiểu giá trị của những gì mình đang có. Điều cần hơn là biết nhìn vào hiện tại bằng sự tỉnh táo: có cơ hội thì phải biết học, có khả năng thì phải biết làm, có bình yên thì phải biết sử dụng những năm tháng ấy cho những điều tử tế. Biết ơn lịch sử không phải là mang một món nợ nặng nề, mà là đừng sống hời hợt với những điều đã phải mất rất nhiều năm mới có được.

Tuổi trẻ nào rồi cũng sẽ qua, nhưng điều một người đã chọn khi còn nhiều sức lực thường ở lại rất lâu trong cách họ nhìn cuộc đời. Với tôi, ba năm quân ngũ là một lời nhắc như thế. Nó nhắc rằng khi trước mắt có phần việc cần mình, điều quan trọng không phải hỏi phần việc ấy có làm mình nổi bật hay không, mà là mình có đủ nghiêm túc để nhận lấy và làm cho đến nơi hay không. Một đời bình thường vẫn có thể rất đáng quý nếu trong những năm tháng đẹp nhất, con người từng biết đặt sức trẻ của mình vào một điều có ích, biết sống nghĩa tình với người bên cạnh và không quay lưng trước phần trách nhiệm thuộc về mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TÓNG VĂN HÒNG - PHÍA TRƯỚC LÀ PHẦN VIỆC CỦA TUỔI TRẺ | Câu chuyện thời hoa lửa