Tống Văn Trân – Người thầy viết lời bất khuất bằng máu
rong lịch sử cách mạng Việt Nam có những con người sống một cuộc đời rất ngắn, nhưng mỗi bước chân của họ đều để lại dấu ấn. Tống Văn Trân là một người như thế.
Ông sinh năm 1905 tại làng Tân Cầu, tổng Cát Đằng, huyện Phong Doanh, nay thuộc huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định. Trước khi trở thành một chiến sĩ cách mạng, Tống Văn Trân là một thầy giáo.
Trong lớp học nhỏ nơi làng quê, người thầy trẻ không chỉ dạy học trò đọc chữ, làm toán. Ông còn giúp họ hiểu về nỗi khổ của người dân mất nước, về lòng yêu quê hương và khát vọng sống trong một đất nước độc lập.
Cuối những năm 1920, phong trào yêu nước phát triển mạnh tại Nam Định. Năm 1928, chi hội Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên ở Phong Doanh được thành lập. Tống Văn Trân là một trong những hội viên tích cực; một số học trò của ông cũng được giác ngộ và tham gia tổ chức.
Từ bục giảng, người thầy trẻ bước vào một lớp học rộng lớn và nguy hiểm hơn: lớp học của cách mạng. Bài học không còn được viết bằng phấn trắng mà được truyền đi qua những tờ báo bí mật, những cuộc gặp trong đêm và những chuyến đi luôn có mật thám rình rập.
Ngày 27 tháng 10 năm 1929, Tống Văn Trân bị thực dân Pháp bắt. Trong nhà giam, chúng dùng nhiều cực hình nhằm buộc ông khai báo về tổ chức và đồng đội. Nhưng sự tra tấn chỉ làm thân thể người chiến sĩ trẻ thêm đau đớn, không thể lay chuyển ý chí của ông.
Ngày 16 tháng 1 năm 1930, Tống Văn Trân bị đưa ra xét xử tại Tòa án Nam Định. Tư liệu văn học và lịch sử còn ghi lại hình ảnh ông xuất hiện trước tòa với chiếc cà vạt đỏ và khăn đỏ. Ông đọc bài thơ được viết trong xà lim bằng máu từ ngón tay mình, lên án chế độ thực dân và kêu gọi nhân dân đứng lên đấu tranh.
Giữa nơi mà kẻ thù muốn biến thành sân khấu khuất phục một người cộng sản, Tống Văn Trân đã biến phiên tòa thành diễn đàn tố cáo chính những kẻ đang xét xử mình.
Sau đó, ông bị đày ra Côn Đảo.
Nhà tù giữa biển khơi nổi tiếng với xiềng xích, đòn roi, lao động khổ sai và bệnh tật. Chính quyền thực dân muốn dùng nơi ấy để vùi lấp ý chí của những người yêu nước. Nhưng đối với Tống Văn Trân và đồng đội, nhà tù lại trở thành một trường học cách mạng.
Ông tham gia sinh hoạt tổ chức, học tập lý luận và góp sức dạy văn hóa cho những người cùng bị giam giữ. Người thầy năm xưa vẫn tiếp tục công việc của mình, chỉ khác rằng lớp học lúc này nằm sau song sắt và người học là những chiến sĩ đang chuẩn bị cho ngày trở về tiếp tục đấu tranh.
Khát vọng ấy đã dẫn tới một quyết định táo bạo: vượt ngục Côn Đảo.
Giữa biển rộng, một chiếc thuyền nhỏ gần như chẳng là gì trước sóng gió. Người vượt ngục có thể chết vì bão, đói khát hoặc bị bắt lại bất cứ lúc nào. Nhưng nếu ở lại, họ sẽ tiếp tục bị giam cầm; còn nếu trở về được đất liền, cách mạng sẽ có thêm những cán bộ đã được tôi luyện trong tù ngục.
Trong một chuyến vượt biển vào thập niên 1930, Tống Văn Trân cùng các đồng chí đã thoát khỏi Côn Đảo và trở về đất liền. Đây là một trong số ít chuyến vượt ngục bằng thuyền thành công tại nhà tù được canh giữ nghiêm ngặt ấy.
Trở về không có nghĩa là tìm kiếm một cuộc sống bình yên. Ông tiếp tục được giao phụ trách công tác tuyên truyền, gây dựng và củng cố các cơ sở cách mạng tại Nam Bộ và miền Trung. Sau Đại hội lần thứ nhất của Đảng năm 1935, ông tham gia khôi phục những tổ chức đang bị chính quyền thực dân đánh phá.
Trong một chuyến công tác năm 1935, Tống Văn Trân lại rơi vào tay địch. Chúng tiếp tục tra tấn để tìm kiếm thông tin về phong trào cách mạng, nhưng ông vẫn không khai báo. Người thầy–chiến sĩ qua đời trong nhà tù khi mới khoảng 30 tuổi.
Tống Văn Trân không kịp nhìn thấy Cách mạng Tháng Tám thành công. Ông cũng không được trở lại mái trường quê hương hay gặp lại những học trò năm cũ. Nhưng những hạt giống ông gieo đã tiếp tục lớn lên trong phong trào cách mạng của Nam Định và nhiều địa phương trên cả nước.
Điều khiến cuộc đời Tống Văn Trân trở nên đặc biệt không chỉ là chuyến vượt biển từ Côn Đảo hay những năm tháng hoạt động bí mật. Đó còn là sự thống nhất giữa người thầy và người chiến sĩ.
Ông dùng tri thức để thức tỉnh con người, dùng lòng dũng cảm để bảo vệ đồng đội và dùng chính cuộc đời mình để chứng minh cho bài học về lòng yêu nước.
Ngày nay, tên Tống Văn Trân được đặt cho trường học và đường phố tại quê hương Nam Định. Tên ông nhắc chúng ta nhớ rằng trong những thời khắc đen tối nhất, một lớp học nhỏ vẫn có thể thắp lên ánh sáng; một người thầy bình dị vẫn có thể trở thành người mở đường cho cả một thế hệ.
Tống Văn Trân đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng bài học ông để lại vẫn còn nguyên giá trị: tri thức chỉ thật sự cao quý khi được dùng để phụng sự nhân dân và đất nước.


