TỐNG VIẾT HỢI - NHỮNG NGÀY THÁNG TRONG QUÂN NGŨ
Trong chiến tranh, người ta thường nhớ đến những biến cố lớn, nhưng phía sau những biến cố ấy là cuộc sống của vô số con người vẫn tiếp diễn. Chúng tôi vẫn phải giữ nếp sống, giữ tinh thần và giữ mối gắn bó với nhau. Chính những điều bình thường ấy tạo nên sức chịu đựng lâu dài của một tập thể và cũng âm thầm rèn một người lính thành con người chín chắn hơn.
Một đời người đi qua nhiều chặng, nhưng không phải chặng nào cũng để lại cùng một độ sâu. Có những năm tháng khi đang sống, con người chỉ biết đi hết ngày này sang ngày khác; đến khi đã cách xa thật lâu mới hiểu đó chính là khoảng thời gian âm thầm định hình mình. Tôi là Tống Viết Hợi, sinh năm 1944, quê Thiệu Hóa. Năm 1965, khi khoảng hai mươi mốt tuổi, tôi nhập ngũ. Quãng đời quân ngũ của tôi gắn với K5 F2 S325C và kéo dài đến năm 1972. Đó là những năm đất nước còn chia cắt, cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ngày càng quyết liệt, miền Bắc cũng phải trực tiếp đối mặt với chiến tranh. Bảy năm phục vụ đã đi qua một phần rất đẹp của tuổi thanh xuân, từ khi tôi còn là một người trẻ vừa bước vào đời đến lúc trở về với nhiều trải nghiệm đã lắng sâu trong suy nghĩ.
Năm 1965 không phải một năm bình thường trong lịch sử dân tộc. Chiến tranh mở rộng, miền Bắc bước vào những năm tháng vừa xây dựng, vừa sản xuất, vừa đối phó với chiến tranh phá hoại; cuộc đấu tranh vì độc lập và thống nhất đất nước vẫn còn một chặng đường dài phía trước. Với thế hệ chúng tôi, chuyện nước và chuyện nhà gần nhau hơn nhiều so với những gì người trẻ trong thời bình có thể hình dung. Tôi cũng có những mong muốn của một người ở tuổi hai mươi: được sống gần gia đình, được nghĩ về công việc, về cuộc đời sau này, về những niềm vui riêng rất bình dị. Nhưng giữa hoàn cảnh ấy, người thanh niên khó chỉ nghĩ đến mình. Khi đất nước chưa yên, những dự định cá nhân cũng phải biết nhường một khoảng cho nghĩa vụ chung.
Ngày rời Thiệu Hóa, tôi bước ra khỏi những gì đã quen thuộc để đi vào một đời sống mà ở đó mình phải học lại cách đứng, cách nghĩ và cách sống cùng người khác. Nỗi nhớ quê là điều không thể tránh. Nhưng nỗi nhớ ấy không chỉ khiến lòng hướng về phía sau; nó còn làm tôi nhận ra quê hương quý đến mức nào. Khi một người biết mình có một nơi để thương, họ cũng hiểu rõ hơn vì sao hòa bình đáng được gìn giữ. Đất nước trong suy nghĩ của tôi ngày ấy không phải điều gì xa xôi. Đất nước bắt đầu từ cha mẹ, người thân, từ Thiệu Hóa, từ những cuộc đời bình thường chỉ mong được sống yên ổn. Mang theo những tình cảm ấy, tôi bước vào hàng ngũ không phải như một con người đã biết hết mọi điều, mà như một thanh niên đang học cách đặt tuổi trẻ của mình vào nhịp bước chung của một thế hệ.
K5 F2 S325C – những năm tháng rèn nên sự vững vàng
Quãng quân ngũ của tôi gắn với K5 F2 S325C. Tôi không có ý định làm cho những ký hiệu ấy mang thêm những câu chuyện ngoài những gì đã được xác nhận. Với tôi, điều sâu sắc nhất nằm ở chính việc đã từng sống trong một tập thể quân đội suốt những năm chiến tranh. Môi trường ấy buộc một người trẻ phải dần từ bỏ sự tùy tiện. Trong hàng ngũ, không thể hôm nay thích thì cố gắng, ngày mai mệt lại buông lỏng; càng không thể chỉ nghĩ đến cảm xúc của riêng mình. Tôi phải học cách tự thu xếp bản thân, biết giữ nề nếp, biết rằng mỗi hành động đều nằm trong mối liên hệ với những người xung quanh. Sự thay đổi ấy không đến trong một ngày. Nó tích lại qua tháng năm, để rồi chính mình cũng không nhận ra từ lúc nào sự bồng bột đã nhường chỗ cho một thái độ bình tĩnh hơn.
Bảy năm chiến tranh cũng cho tôi hiểu sự bền bỉ khác với sự mạnh mẽ nhất thời. Một người có thể quyết tâm rất lớn trong một khoảnh khắc, nhưng sống được qua những năm dài lại cần một sức chịu đựng sâu hơn. Có những lúc lòng người phấn chấn, cũng có những lúc nỗi nhớ quê trở nên nặng nề; có những ngày dễ chịu hơn và cũng có những thời điểm mọi thứ như thử thách sự kiên nhẫn. Nhưng quân ngũ không cho phép con người chỉ sống bằng tâm trạng. Tôi dần hiểu rằng bản lĩnh có khi chỉ là biết giữ mình ngay cả trong một ngày không vui, biết không để phút chùng lòng làm thay đổi cách mình đối xử với người khác. Qua từng năm, điều ấy trở thành một phần trong cách tôi nhìn cuộc sống.
Nhìn lại, tôi thấy chính những ngày không có gì đặc biệt để kể mới chiếm phần lớn quãng đời quân ngũ. Nhưng chúng không hề vô nghĩa. Một con người được tạo nên bởi rất nhiều ngày như thế: ngày biết làm việc cẩn thận hơn hôm trước, ngày biết nhường một câu để giữ hòa khí, ngày nhận ra không phải điều gì cũng có thể giải quyết bằng sự nóng vội. Trong chiến tranh, người ta thường nhớ đến những biến cố lớn, nhưng phía sau những biến cố ấy là cuộc sống của vô số con người vẫn tiếp diễn. Chúng tôi vẫn phải giữ nếp sống, giữ tinh thần và giữ mối gắn bó với nhau. Chính những điều bình thường ấy tạo nên sức chịu đựng lâu dài của một tập thể và cũng âm thầm rèn một người lính thành con người chín chắn hơn.
Đồng đội – nơi tuổi thanh xuân được sẻ chia
Nếu chỉ nhớ quân ngũ bằng kỷ luật và những năm tháng chiến tranh thì ký ức sẽ thiếu đi phần gần gũi nhất. Với tôi, đó là đồng đội. Những người từ nhiều miền quê gặp nhau trong một đơn vị, ban đầu chẳng có gì ngoài việc cùng đứng trong hàng ngũ. Mỗi người mang theo một giọng nói, một tính cách, một gia đình và những nỗi nhớ riêng. Nhưng chiến tranh và những tháng năm sống bên nhau khiến khoảng cách dần thu hẹp. Người này không nhất thiết biết hết cuộc đời người kia vẫn có thể hiểu cảm giác xa nhà. Chỉ cần chính mình từng có lúc nhớ quê đến nao lòng thì cũng dễ nhận ra nỗi nhớ ấy trên khuôn mặt một người khác. Từ sự đồng cảm rất tự nhiên đó, những con người xa lạ dần trở thành những người có thể tin cậy.
Tình đồng đội cũng không cần được chứng minh bằng những câu chuyện phi thường. Đôi khi nó chỉ là cách một người không bỏ mặc người khác trong một lúc tinh thần đi xuống, cách người ta biết giữ lời, biết nhường nhau một chút để cùng sống được lâu dài. Trong một tập thể, tính cách mỗi người không giống nhau và chẳng phải ngày nào cũng có thể hoàn toàn hòa hợp. Nhưng càng ở cạnh nhau lâu, càng hiểu rằng điều đáng quý không phải không bao giờ có khác biệt, mà là dù khác nhau vẫn biết giữ sự tôn trọng. Chính từ đó, tình nghĩa hình thành. Những người cùng mình đi qua nhiều năm tháng trở thành một phần ký ức mà về sau không điều gì có thể thay thế.
Nhiều năm sau, điều làm tôi xúc động nhất khi nghĩ về đồng đội là tuổi tác trong ký ức dường như không thay đổi. Một người mình từng gặp khi còn rất trẻ, dù thời gian ngoài đời đã đi qua mấy chục năm, vẫn có thể trở về trong trí nhớ với gương mặt của ngày xưa. Và mỗi lần như thế, tôi cũng nhìn thấy lại chính mình – một Tống Viết Hợi của những năm còn trẻ, còn nhiều điều chưa biết, còn một quê Thiệu Hóa luôn ở trong lòng. Đồng đội vì thế không chỉ là những người từng sống cùng mình. Họ giữ hộ một phần thanh xuân, một phần hình ảnh mà chính ta cũng không thể tự nhìn thấy lại nếu không có ký ức về nhau. Đó là thứ tình cảm càng để lâu càng thấm, không cần ồn ào mà vẫn đủ làm lòng người ấm lên.
Bảy năm đi qua những chặng cam go của cuộc chiến
Từ 1965 đến 1972 là quãng thời gian cuộc kháng chiến chống Mỹ trải qua nhiều biến động lớn. Khi tôi bắt đầu quân ngũ, chiến tranh đã mở rộng ra miền Bắc. Những năm sau đó, cả đất nước tiếp tục sống trong một hoàn cảnh khắc nghiệt, với mục tiêu độc lập và thống nhất vẫn còn ở phía trước. Đến năm 1972, cuộc chiến chưa kết thúc; Hiệp định Paris cũng phải tới tháng 1 năm 1973 mới được ký kết. Vì thế, cả quãng đời quân ngũ của tôi đều nằm trong thời kỳ chiến tranh. Tôi không gắn bản thân với những chiến dịch, trận đánh hay địa bàn cụ thể khi những thông tin ấy chưa được xác nhận. Điều có thể nói chắc chắn là tôi đã sống trong quân đội suốt một giai đoạn mà mỗi người lính đều phải học cách đứng vững giữa rất nhiều điều chưa thể biết trước.
Chính việc không biết ngày chiến tranh sẽ kết thúc khiến tuổi trẻ của chúng tôi mang một tâm thế khác. Người ta vẫn nghĩ về tương lai nhưng không thể đặt trước cho mình một con đường thật rõ. Tôi cũng mong có ngày trở về, mong cuộc sống sau này có thể đi vào một nhịp bình thường, nhưng không ai khi ấy biết phải chờ bao lâu. Có lẽ vì vậy, chúng tôi học cách sống trong hiện tại nhiều hơn. Ngày hôm nay còn ở trong hàng ngũ thì sống sao cho xứng với ngày hôm nay; ngày mai chưa tới thì chưa thể biết, nhưng ít nhất không để bản thân vì lo lắng mà buông lỏng hiện tại. Đó là một bài học giản dị nhưng rất sâu: con người không thể kiểm soát tất cả những gì phía trước, nhưng có thể lựa chọn thái độ của mình trước hoàn cảnh đang có.
Đến năm 1972, tôi rời quân ngũ khi khoảng hai mươi tám tuổi. Đất nước lúc ấy vẫn chưa thống nhất, nghĩa là cuộc trở về của tôi diễn ra khi hành trình chung của dân tộc còn chưa đến đích. Nhiều người vẫn tiếp tục ở lại trong hàng ngũ. Những năm sau đó còn phải đi qua Hiệp định Paris, rồi thêm hơn hai năm nữa mới đến ngày toàn thắng năm 1975. Bởi vậy, tôi càng hiểu rằng mỗi người chỉ góp một quãng trong hành trình lớn. Không ai có thể coi phần mình là toàn bộ câu chuyện. Tôi đã đi bảy năm, những người khác tiếp tục phần của họ, và tất cả những đoạn đời ấy khi đặt cạnh nhau mới làm thành sức bền của cả một thế hệ.
Phía sau năm tháng là một lời nhắc về bình yên
Giờ đây nhìn lại, tôi thấy những năm quân ngũ không nên chỉ được nhớ bằng sự khắc nghiệt của chiến tranh. Nếu chỉ giữ lại gian khó, chúng ta sẽ bỏ quên điều đẹp nhất: trong hoàn cảnh ấy, con người vẫn biết thương quê hương, biết gắn bó với đồng đội, vẫn hướng lòng về một ngày được sống bình thường. Người lính không yêu chiến tranh. Người lính mong chiến tranh kết thúc. Chính bởi từng phải xa những điều thân thuộc nên càng hiểu giá trị của sự sum họp; chính bởi từng sống trong những năm tương lai chưa rõ nên càng thấm một ngày con người có thể yên tâm nghĩ về cuộc đời mình quý giá đến nhường nào.
Đối với thế hệ hôm nay, lịch sử có thể nằm trong sách, trong những con số và những ngày kỷ niệm. Nhưng phía sau các con số ấy là những cuộc đời thật. Có người dành vài năm cho quân ngũ, có người nhiều hơn; có người có câu chuyện được ghi lại rất chi tiết, có người chỉ còn vài dòng thông tin. Điều đó không làm một cuộc đời trở nên ít ý nghĩa hơn. Khi hiểu rằng mỗi con số là tuổi trẻ của một con người, mỗi năm phục vụ là một phần thời gian không thể lấy lại, lòng biết ơn sẽ tự nhiên trở nên sâu hơn. Người sau sẽ không chỉ nhớ lịch sử bằng kiến thức mà còn bằng sự thấu cảm.
Tôi mong con cháu hiểu quá khứ không phải để sống thay quá khứ. Thế hệ sau phải có con đường riêng, phải hướng tới những điều mà người trước chưa làm được. Nhưng đi về phía trước không có nghĩa quên phía sau. Một người biết mình đến từ đâu sẽ có thêm một điểm tựa để lựa chọn cách sống. Biết quê hương từng trải qua chiến tranh, biết các thế hệ trước từng phải gác lại nhiều điều riêng, thì hôm nay càng nên sống sao cho những ngày bình yên không trở nên vô nghĩa. Không cần phải làm những việc lớn lao; điều quan trọng là đừng sống hời hợt với gia đình, với cộng đồng và với chính những cơ hội mình đang có.
Khi nước lũ rút đi, những viên đá dưới lòng sông hiện ra với dáng vẻ khác trước. Năm tháng cũng làm lộ rõ những điều thật sự bền trong một đời người. Những biến động lớn dần lùi về phía xa, còn lại là tình cảm dành cho quê hương, sự gắn bó với những người từng cùng mình đi qua gian khó và cảm giác biết quý một ngày không còn chiến tranh. Đó là những thứ không cần phải nói thật lớn vẫn có sức ở lại.
Quá khứ không nhất thiết phải được nâng lên thành một điều quá xa vời. Chỉ cần nhớ rằng người lính của một thời cũng từng là một người con bình dị, cũng biết nhớ, biết mong, biết nghĩ đến cuộc đời riêng. Chính từ sự bình dị ấy, ta mới thấy cống hiến có ý nghĩa đến đâu: họ không phải những con người không có ước mơ, mà là những người đã biết đặt một phần ước mơ của mình xuống để đi cùng đất nước trong một quãng khó khăn.
Và nếu câu chuyện này còn có thể ở lại sau rất nhiều năm, tôi mong nó ở lại bằng một cảm giác nhẹ nhưng sâu: lòng biết ơn đối với những người đã từng đứng trong hàng ngũ khi non sông chưa yên, đối với những đồng đội đã cùng nhau giữ một phần tuổi trẻ, và đối với hòa bình đang có hôm nay. Bởi sau cùng, điều đáng quý nhất của một thời hoa lửa không phải ngọn lửa đã cháy dữ dội đến đâu, mà là từ sau những năm tháng ấy, các thế hệ sau được sống dưới một bầu trời mà tiếng súng chỉ còn thuộc về ký ức và lịch sử.



