Trà Vinh - Tái thiết Xã hội và Phát triển các Lĩnh vực then chốt sau giải phóng (2)
Ngay sau ngày giải phóng, chính quyền cách mạng phải đối mặt với những thách thức vô cùng cấp bách xuất phát từ hậu quả chiến tranh nặng nề, đời sống nhân dân khó khăn và sự gián đoạn của các dịch vụ xã hội cơ bản. Trong bối cảnh đó, việc nhanh chóng ổn định đời sống, khôi phục sản xuất và xây dựng lại các lĩnh vực giáo dục, y tế, an sinh xã hội không chỉ là nhiệm vụ kinh tế - xã hội mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu sắc, thể hiện tính ưu việt của chế độ mới và củng cố niềm tin của nhân dân.
2.1. Cải cách và Xây dựng Hệ thống Giáo dục
Ngành giáo dục được xác định là mặt trận tư tưởng văn hóa quan trọng, do đó đã được tập trung chỉ đạo quyết liệt:
• Chính quyền cách mạng đã nhanh chóng tiếp quản toàn bộ hệ thống giáo dục cũ, đồng thời tiến hành cải tạo tư tưởng, mở các lớp bồi dưỡng chính trị và chuyên môn cho đội ngũ giáo viên.
• Ngày 15/10/1975, năm học đầu tiên dưới chế độ mới đã được khai giảng trên toàn tỉnh, với đầy đủ các cấp học từ tiểu học, trung học cơ sở đến trung học phổ thông, đánh dấu một bước ngoặt trong sự nghiệp giáo dục.
• Song song với giáo dục chính quy, công tác xóa mù chữ và bổ túc văn hóa cho người dân được xem là nhiệm vụ trọng tâm, được triển khai rộng khắp ở các xã, ấp.
2.2. Khôi phục và Mở rộng Mạng lưới Y tế
Công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân được triển khai khẩn trương ngay từ những ngày đầu giải phóng:
• Ngành y tế đã nỗ lực khôi phục lại các cơ sở khám chữa bệnh hiện có, đồng thời củng cố và phát triển mạng lưới y tế cơ sở.
• Các chiến dịch vệ sinh phòng dịch được tuyên truyền và thực hiện rộng rãi nhằm ngăn chặn bệnh tật lây lan, hướng dẫn người dân ăn ở hợp vệ sinh.
• Đến cuối năm 1975, một thành tựu nổi bật là hầu hết các xã trong tỉnh đã có trạm y tế. Các đội y tế lưu động được thành lập để khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho người dân ở những vùng sâu, vùng xa.
2.3. Thực thi Chính sách An sinh Xã hội
Việc thực hiện các chính sách "đền ơn đáp nghĩa" có ý nghĩa to lớn trong việc xoa dịu vết thương chiến tranh và củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền cách mạng.
• Tỉnh ủy đã chỉ đạo thực hiện tốt các chính sách đối với các gia đình liệt sĩ, thương binh, và cán bộ có công với cách mạng.
• Các hoạt động cụ thể như tìm kiếm, quy tập mộ liệt sĩ được tiến hành chu đáo, thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn của dân tộc.
• Bên cạnh đó, chính quyền cũng có chính sách giúp đỡ binh lính của chế độ cũ trở về địa phương, tạo điều kiện để họ tái hòa nhập cộng đồng và ổn định cuộc sống.
Những nỗ lực tái thiết xã hội nêu trên chỉ có thể được bảo đảm và phát huy hiệu quả khi đặt dưới một hệ thống chính trị thống nhất và vững mạnh. Do đó, song song với các nhiệm vụ kinh tế-xã hội, việc củng cố và hợp nhất các thiết chế chính trị được xác định là nền tảng cốt lõi.
--------------------------------------------------------------------------------
3. Hợp nhất và Củng cố Hệ thống Chính trị
Sau khi đất nước thống nhất về mặt nhà nước, yêu cầu tất yếu là phải thống nhất các tổ chức chính trị - xã hội từ trung ương đến địa phương. Việc xây dựng một hệ thống chính trị vững mạnh, đồng nhất về tổ chức và hành động là điều kiện tiên quyết để tập hợp sức mạnh toàn dân tộc, triển khai thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ cách mạng trong giai đoạn mới.
3.1. Thành lập và Tổ chức Đại hội Đảng bộ tỉnh Lần thứ nhất
Việc thành lập cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng ở địa phương là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Sau khi thành lập Ban Chấp hành Đảng bộ lâm thời để lãnh đạo mọi mặt công tác, Tỉnh ủy đã khẩn trương chuẩn bị cho Đại hội đại biểu chính thức. Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Cửu Long lần thứ I là một sự kiện chính trị trọng đại, được tổ chức qua hai vòng để đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phát huy trí tuệ tập thể:
• Vòng 1: Diễn ra từ ngày 15/11 đến 20/11/1976.
• Vòng 2: Diễn ra từ ngày 28/3 đến 08/4/1977.
Đại hội đã bầu ra Ban Chấp hành chính thức và các chức danh lãnh đạo chủ chốt của tỉnh, đánh dấu sự thống nhất về ý chí và hành động của toàn Đảng bộ:
• Bí thư Tỉnh ủy: Đồng chí Nguyễn Đằng (Năm Trung)
• Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy: Đồng chí Trần Văn Láu (Tư Cẩn)
• Phó Bí thư, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh: Đồng chí Sáu Fê
• Ủy viên Thường vụ, Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Dân tộc giải phóng tỉnh: Đồng chí Sơn Thong
3.2. Quá trình Thống nhất Tổ chức Mặt trận
Quá trình thống nhất các tổ chức Mặt trận tại Cửu Long diễn ra đồng bộ với tiến trình chung của cả nước, thể hiện sự nhất quán trong chỉ đạo của Trung ương. Chủ trương này được khởi đầu bằng Nghị quyết số 249-NQ/TW ngày 29/3/1976 của Bộ Chính trị về việc thành lập Ban Dân vận - Mặt trận. Tiếp đó, ngày 24/5/1976, Ban Bí thư Trung ương Đảng ra quyết định về việc thống nhất các tổ chức Mặt trận trong cả nước. Thực hiện chủ trương trên, vào đầu tháng 02/1977, Hội nghị hiệp thương chính trị đã diễn ra, chính thức thống nhất các tổ chức chính trị - xã hội tại địa phương thành Mặt trận Tổ quốc tỉnh Cửu Long. Các tổ chức thành viên nòng cốt của Mặt trận bao gồm: Đoàn Thanh niên Lao động Việt Nam, Hội Phụ nữ, Liên hiệp Công đoàn, và Hội Nông dân tỉnh Cửu Long.
3.3. Cơ cấu và Vai trò của Mặt trận Tổ quốc tỉnh Cửu Long
Sau khi thống nhất, Mặt trận Tổ quốc tỉnh Cửu Long được tổ chức chặt chẽ và có vai trò chiến lược trong hệ thống chính trị:
• Nguyên tắc tổ chức: Mặt trận không phải là một tổ chức có hội viên riêng lẻ, mà là một liên minh chính trị, bao gồm các tổ chức thành viên. Hoạt động của Mặt trận dựa trên nguyên tắc tự nguyện, hiệp thương dân chủ, phối hợp và thống nhất hành động.
• Hệ thống tổ chức: Mặt trận được tổ chức theo 3 cấp hành chính của tỉnh: cấp tỉnh, cấp huyện và cấp xã (phường, thị trấn).
• Vai trò: Mặt trận có vai trò tập hợp, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, tuyên truyền vận động nhân dân phát huy quyền làm chủ, tham gia xây dựng chính quyền, và thực hiện các nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Những bước đi vững chắc trong việc hợp nhất và củng cố hệ thống chính trị từ Đảng bộ đến Mặt trận đã tạo ra một bộ máy lãnh đạo, chỉ đạo xuyên suốt, làm nền tảng vững vàng để tỉnh Cửu Long vượt qua khó khăn ban đầu và bước vào giai đoạn phát triển mới.a



