trải dài qua 8 năm thanh xuân rực lửa (1966 – 1974) nơi chiến trường khốc liệt
1. Tiếng gọi tuổi mười tám và giảng đường xếp lại
Năm 1966, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go nhất, chàng thanh niên Lương Văn Thêm vừa tròn 18 tuổi. Tuổi mười tám với bao hoài bão, ước mơ của một thế hệ học trò đầy nhiệt huyết. Nhưng khi Tổ quốc cần, ông và hàng vạn thanh niên ngày ấy đã gác lại bút nghiên, viết đơn tình nguyện nhập ngũ.
Ngày bước chân lên xe ra trận, hành trang của người chiến sĩ trẻ chỉ là chiếc ba lô sờn vải, một ý chí sắt đá và nụ cười lạc quan của tuổi trẻ. Khí thế "ba sẵn sàng" của những năm 1966 hừng hực trong lồng ngực, biến chàng trai thư sinh ngày nào nhanh chóng thích nghi với cuộc đời quân ngũ, trải qua những tháng ngày huấn luyện nghiêm ngặt trước khi hành quân vào chiến trường miền Nam Nam Bộ.
2. Ký ức Trường Sơn và những trận đánh sinh tử
Giai đoạn từ năm 1966 đến năm 1974 là thời kỳ chiến sự diễn ra ác liệt nhất. Đơn vị của ông Lương Văn Thêm phải hành quân dọc theo dãy Trường Sơn huyền thoại. Kỷ niệm sâu sắc nhất của ông có lẽ là những đêm dài hành quân dưới mưa bom bão đạn, muỗi rừng, sốt rét ác tính rình rập.
"Gian khổ không làm chùn bước chân, chỉ có tình đồng đội sưởi ấm những đêm đông lạnh giá nơi rừng sâu."
Ông Thêm thường nhớ về những kỷ niệm chia nhau từng ngụm nước suối, củ sắn lùi, hay cái ôm siết chặt trước giờ xung trận. Trong một trận đánh ác liệt (có thể là chiến dịch Đường 9 - Nam Lào hoặc tại các mặt trận miền Trung, Tây Nguyên gay go), bom đạn địch cày xới từng tấc đất. Ông và các đồng đội đã bám trụ kiên cường, giữ vững trận địa. Nhiều đồng đội của ông đã ngã xuống ngay trước mắt, máu của họ đã hòa vào đất mẹ. Những mất mát ấy không làm ông sờn lòng, mà càng thổi bùng ngọn lửa quyết tâm chiến đấu để trả thù cho đồng đội và giành lại độc lập cho quê hương.
3. Ngày trở về và hành trình "tàn nhưng không phế"
Sau 8 năm nếm mật nằm gai, vào năm 1974 – ngay trước thềm chiến dịch giải phóng hoàn toàn miền Nam một năm – người lính Lương Văn Thêm được xuất ngũ trở về địa phương. Ông mang theo trên mình những vết thương của chiến tranh, những mảnh đạn còn găm lại trong cơ thể mỗi khi trái gió trở trời lại đau nhức.
Trở về với cuộc sống đời thường, đối mặt với muôn vàn khó khăn của thời kỳ hậu chiến và bao cấp, phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ" trong ông lại một lần nữa tỏa sáng. Ông tích cực tham gia vào các hoạt động xây dựng quê hương, tăng gia sản xuất và nuôi dạy con cái thành tài. Với ông, việc mình còn sống sót trở về đã là một may mắn lớn lao so với biết bao đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Hôm nay, ở tuổi gần 80, cựu chiến binh Lương Văn Thêm là một nhân chứng sống, một tấm gương sáng về lòng yêu nước tại địa phương. Câu chuyện về 8 năm thanh xuân (1966 - 1974) của ông không chỉ là niềm tự hào của gia đình, dòng họ mà còn là bài học lịch sử vô giá cho thế hệ trẻ — những đoàn viên, thanh niên hôm nay — về giá trị của hòa bình, độc lập và trách nhiệm tiếp bước cha anh xây dựng quê hương giàu đẹp.



