Trái tim còn đập, còn chiến đấu
La Văn Cầu là người dân tộc Tày, quê Cao Bằng, nhập ngũ năm 1948. Trong Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950, tại trận Đông Khê, ông chỉ huy tổ bộc phá tiến công lô cốt địch. Bị thương nặng, cánh tay phải gần đứt lìa, ông vẫn đề nghị đồng đội xử lý phần tay bị thương để tiếp tục chiến đấu. Chiến công ấy trở thành một biểu tượng tiêu biểu của ý chí và tinh thần chiến đấu của người chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Quân đội nhân dân Việt Nam từng bước trưởng thành qua những chiến dịch lớn. Năm 1950, Chiến dịch Biên giới Thu – Đông được mở nhằm tiêu diệt một bộ phận quan trọng lực lượng địch, khai thông biên giới và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc.
Trong chiến dịch ấy, cứ điểm Đông Khê là một vị trí quan trọng trên tuyến Đường số 4. Quân ta phải vượt qua hệ thống phòng thủ kiên cố của đối phương để giành quyền làm chủ cứ điểm.

Trong lực lượng tiến công có chiến sĩ trẻ La Văn Cầu, thuộc Đại đội 671, Trung đoàn 174.
Đêm 17-9-1950, ông được giao nhiệm vụ chỉ huy một tổ bộc phá gồm 5 người, tiến công vào một lô cốt quan trọng của địch.
Nhiệm vụ của tổ bộc phá là phá hàng rào, đánh lô cốt và mở đường cho các đơn vị phía sau tiến lên.
Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt.
Hỏa lực địch từ các vị trí phòng ngự liên tục bắn xuống.
Các chiến sĩ trong tổ bộc phá lần lượt bị thương hoặc hy sinh.
La Văn Cầu vẫn tiếp tục đưa khối bộc phá tiến về phía trước.
Trong lúc áp sát mục tiêu, ông bị đạn địch bắn trọng thương. Cánh tay phải gần như bị dập nát, máu chảy nhiều. Nhưng người chiến sĩ trẻ vẫn không rời khỏi vị trí chiến đấu.
Trong hoàn cảnh ấy, La Văn Cầu đề nghị đồng đội chặt phần cánh tay bị thương để ông có thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.
Sau khi được đồng đội giúp xử lý vết thương, ông tiếp tục chiến đấu bằng cánh tay còn lại.
Ông ôm khối bộc phá nặng khoảng 12kg tiến sát lô cốt địch, đặt bộc phá vào vị trí thích hợp rồi kích nổ. Lô cốt đầu cầu bị phá hủy, tạo điều kiện cho đồng đội tiếp tục xung phong.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, La Văn Cầu bị ngất đi vì mất nhiều máu.
Đến ngày 18-9-1950, quân ta hoàn toàn làm chủ Đông Khê. Chiến thắng Đông Khê là một thắng lợi quan trọng trong Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950, góp phần tạo bước chuyển mới cho cuộc kháng chiến.
Sau chiến dịch, tấm gương chiến đấu của La Văn Cầu được biểu dương rộng rãi trong toàn quân. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đánh giá ông là một trong những tấm gương tiêu biểu của phong trào thi đua giết giặc lập công.
Tháng 5-1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, La Văn Cầu được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cùng Huân chương Quân công hạng Ba. Khi ấy, ông còn rất trẻ và là một trong những Anh hùng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Sau chiến tranh, La Văn Cầu tiếp tục công tác trong Quân đội. Ông từng công tác tại Bảo tàng Quân đội, nay là Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, và nghỉ hưu với quân hàm Đại tá.
Ngày 24-6-2026, Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu từ trần tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, hưởng thọ 95 tuổi. Sự ra đi của ông khép lại cuộc đời của một người chiến sĩ đã dành phần lớn tuổi trẻ và cuộc đời mình cho sự nghiệp cách mạng.
Điều khiến em xúc động nhất khi tìm hiểu về La Văn Cầu là ý chí vượt lên nỗi đau để hoàn thành nhiệm vụ. Trong hoàn cảnh bị thương rất nặng, ông vẫn đặt nhiệm vụ chiến đấu và sự an toàn của đồng đội lên trên bản thân.
Câu chuyện của La Văn Cầu giúp em hiểu rằng lòng dũng cảm không chỉ thể hiện ở việc đối mặt với hiểm nguy, mà còn nằm ở ý thức trách nhiệm và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.
Là đoàn viên thanh niên hôm nay, em không phải đối mặt với chiến tranh như thế hệ cha anh. Nhưng em có thể học ở ông tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt khó và sự kiên trì. Trong công việc và cuộc sống, mỗi người trẻ cần biết cố gắng, không dễ dàng bỏ cuộc và luôn có trách nhiệm với tập thể.
Gần tám thập kỷ sau trận Đông Khê, hình ảnh người chiến sĩ trẻ La Văn Cầu với cánh tay phải để lại nơi chiến trường vẫn là một biểu tượng xúc động của Quân đội nhân dân Việt Nam. Cuộc đời ông nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với những hy sinh của cha anh.


