Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

TRÁI TIM HƯỚNG VỀ MIỀN NAM

Chuyện đời cô thanh niên xung phong

Lào Cai05/12/2025Lý Thị Thao (Đoàn xã Cốc Lầu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng sáu năm 1964, gió từ phía biển Nam Định thổi qua những dải ruộng lúa đang thì con gái, mùi bùn non quyện mùi rơm khô và mùi mặn của sông nước. Trời vừa tạnh một trận mưa, những vệt nước còn đọng trên tàu lá chuối ngoài ngõ, long lanh như ai đó vừa rắc lên cả làng một nắm hạt thủy tinh nhỏ.

Ở xóm Nguyễn Chẩm, xã Hải Thanh, người ta nghe tin “Đoàn thanh niên phát động” từ mấy hôm trước. Tin ấy không cần loa đài gì cũng lan nhanh như lửa gặp rơm: từ bến nước, đầu đình, chợ sớm, đến từng mâm cơm. Nhà này truyền nhà kia, qua cái gật đầu, qua tiếng thở dài, qua những câu “Đi đấy à?” nói nhỏ như sợ gió nghe thấy.

Nguyễn Thị Sen lúc ấy mới ngoài đôi mươi, tuổi trẻ còn sáng như giọt sương đầu cỏ. Nhưng trong đôi mắt cô, đã có thứ ánh nhìn khác với lũ bạn cùng trang lứa: vừa trong vừa sâu, như thể nhìn lên bầu trời mà thấy cả một miền đất xa đang cháy đỏ trong tim.

Người ta vẫn hay nói: tuổi trẻ lúc ấy giống một bó đuốc. Không phải ai cũng cầm bó đuốc ấy mà không run. Run chứ. Run vì thương mẹ, vì nhớ nhà, vì sợ tiếng bom xé trời, sợ cái “không biết ngày mai” mỏng như sợi chỉ. Nhưng càng run, họ càng cầm chặt hơn. Như Sen, cô run khi nghe tên gọi “Thanh niên xung phong” vang lên ở sân đình, run khi nhìn mẹ đứng cuối hàng người, mắt mẹ không khóc mà đỏ như hạt lựu. Run, nhưng chân không lùi.

Sân đình hôm ấy đông nghịt. Áo nâu, áo trắng, khăn mỏ quạ, khăn vấn, những đôi dép cao su mòn, những đôi chân trần lấm đất. Các anh cán bộ Đoàn đứng trên bậc tam cấp, giọng vang lên khô mà ấm:

“Miền Nam đang cần! Cả nước hướng về miền Nam thân yêu! Đánh cho Mỹ cút, đánh cho ngụy nhào!”

Những khẩu hiệu ấy không phải chỉ là câu chữ. Nó là nhịp tim, là tiếng máu chảy. Nó nằm trong câu chuyện mỗi gia đình: có người anh chưa về, có người chú đang ở tuyến lửa, có lá thư gửi về chỉ vỏn vẹn mấy dòng mà mực đã nhòe vì mưa rừng. Nó nằm trong bữa cơm độn khoai, trong hũ gạo chắt chiu, trong cái áo vá nhiều miếng mà vẫn được mẹ giặt phẳng phiu để con mặc ngày lên đường.

Khi Sen bước lên ghi tên, cán bộ hỏi:

“Em đã nghĩ kỹ chưa?”

Sen trả lời rất nhỏ, nhưng tiếng ấy lạ lắm—nó không nhỏ trong lòng ai cả:

“Em nghĩ rồi ạ. Em đi.”

Lúc ký tên, ngòi bút tre cứa nhẹ vào giấy, Sen bỗng thấy một cảm giác như vừa ký lên chính số phận mình. Một chữ ký mỏng thôi, nhưng nó kéo theo cả con đường dài: từ xóm Nguyễn Chẩm ra bến xe, từ bến xe đến vùng tập kết, từ vùng tập kết vào tuyến đường 7 – Khe Xanh, nơi người ta bảo “đất đá không yên, trời cũng không yên”.

Cô vẫn nhớ buổi tối trước ngày đi. Mẹ không nói nhiều. Mẹ đặt trước mặt cô một gói muối vừng, một bọc lạc rang, và một mảnh vải nhỏ may vội làm túi đựng kim chỉ. Mẹ nhìn cô, mắt như muốn khắc thật sâu hình con vào lòng.

“Đi thì đi,” mẹ nói, giọng bình bình như nói chuyện mùa màng, “nhưng nhớ… giữ mình.”

Sen cúi đầu. Cô muốn nói “Con sẽ về”, nhưng câu ấy mắc ở cổ. Ai dám hứa chắc trong những năm tháng mà tiếng bom có thể xóa tên một người nhanh hơn cả tốc độ của lời cầu nguyện? Sen chỉ nắm tay mẹ. Bàn tay mẹ thô, những ngón tay nứt nẻ vì gió mặn và ruộng đồng, nhưng ấm. Cái ấm ấy theo Sen suốt những đêm sau này, những đêm nằm dưới hầm chữ A nghe đất rung như có con thú khổng lồ đang gầm bên trên.

Sáng tiễn quân, cả làng ra đưa. Người già, trẻ con, phụ nữ, đàn ông. Có người cười cho đỡ nghẹn, có người lặng im, có người dúi vội vào tay Sen cái bánh nếp, cái kẹo vừng. Tiếng trống thúc, tiếng gọi nhau, tiếng “chào nhé”, tiếng “giữ gìn”. Một đoạn đường làng bỗng dài ra như vô tận.

Khi xe chuyển bánh, Sen nhìn qua cửa kính, thấy mẹ đứng giữa đám đông, bé dần, bé dần. Mẹ không vẫy tay. Mẹ đứng im. Sen hiểu: mẹ sợ vẫy tay thì nước mắt sẽ rơi, mà nước mắt rơi thì con sẽ yếu lòng. Mẹ đứng im để con mạnh mẽ.

Và Sen quay mặt đi. Cô không muốn để mẹ nhìn thấy mình khóc.

TUỔI TRẺ ĐI VÀO TUYẾN LỬA

Tuyến đường 7 – Khe Xanh không giống bất kỳ con đường nào Sen từng biết. Ở quê, đường làng chỉ có tiếng chân trâu, tiếng xe đạp, tiếng trẻ con gọi nhau. Còn ở đây, con đường là một vết cắt giữa rừng núi, lúc thì ngập bùn, lúc thì đá hộc, lúc thì khói bom còn ngai ngái như nhà ai vừa bị cháy. Trời xanh đó rồi đen đó. Mưa đến bất ngờ như tấm màn kéo sập. Nắng lên chói gắt như giận dữ.

Sen và đồng đội làm “kiểm soát đường”: nghe thì tưởng như đứng gác, nhưng thực ra là lao vào nơi chết chóc vừa quét qua. Bom Mỹ đánh xong, mặt đường bị cày lên, hố sâu như miệng giếng. Đất đá văng như bão, cây rừng gãy rạp, khói bụi phủ mờ cả ánh mắt.

Công việc của họ bắt đầu từ tiếng còi báo yên—“yên” ở đây không phải yên bình, mà là yên tiếng máy bay, tạm thời. Khi vừa dứt tiếng động cơ, cả đội bật dậy như lò xo.

“Đi! Nhanh!”

Chân chạy trượt trên đá, tay ôm cuốc xẻng, vai khoác bao đất, mắt đảo liên tục. Cái sợ không biến mất, nó chỉ được nhét vào một góc sâu; còn trên mặt, chỉ còn lại sự khẩn trương. Bởi vì sau mỗi trận bom, điều cần nhất là thông đường. Thông đường để xe qua. Xe qua để hàng vào. Hàng vào để miền Nam có đạn, có gạo, có thuốc. Và miền Nam sống được—chiến đấu được.

Có hôm Sen nhìn thấy một quả bom chưa nổ nằm chỏng chơ, miệng nó há ra như đang cười. Đất xung quanh bị xới lên, cây cối cháy đen. Đồng đội của Sen—một chị lớn hơn, người Thanh Hóa—kéo Sen lại, giọng gằn gằn như sợ gió mang đi:

“Đứng xa! Để đội rà phá xử lý!”

Sen đứng lùi, tim đập thình thịch. Cô tưởng mình đã quen với tiếng bom, nhưng mỗi lần nhìn thấy quả bom im lìm ấy, cô vẫn thấy sống lưng lạnh như nước.

Đêm xuống, họ ở trong những lán tạm. Mưa rừng gõ lên mái nứa lộp bộp. Có đêm gió luồn vào làm đèn dầu rung, bóng người trên vách chập chờn như ma. Người ta nằm sát nhau, nghe tiếng rừng thở, nghe tiếng côn trùng gào, nghe tiếng bụng đói sôi. Nhưng rồi ai đó lại cất tiếng hát.

Bài hát lúc ấy không chỉ để vui. Nó là cách buộc tâm hồn lại, không cho tản mác vì sợ hãi.

“Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước,
Mà lòng phơi phới dậy tương lai…”

Giọng hát khàn, có người lệch nhịp, có người hát sai lời, nhưng mỗi câu cất lên là một cái nắm tay vô hình. Sen nằm nhìn lên mái lán, mắt mở. Trong bóng tối, cô tự hỏi: Miền Nam bây giờ ra sao? Có phải cũng mưa như thế này? Có những người con gái như cô đang chạy trong tiếng bom không? Có những bà mẹ như mẹ cô đang đứng cuối ngõ chờ tin con không?

Câu hỏi không có lời đáp, nhưng nó làm trái tim cô co lại, rồi bỗng nóng lên. Nóng lên thành quyết tâm.

Nếu có cái gì làm nên tâm trạng của thanh niên Việt Nam lúc ấy, thì không chỉ là khí thế. Đó còn là một thứ thương nhớ khổng lồ. Thương nhớ không chỉ một người, một nhà, mà thương nhớ cả một miền đất chưa từng đặt chân tới. Miền Nam trở thành “người thân” trong tâm tưởng: vừa xa vừa gần, vừa bí ẩn vừa thân thuộc, như một nửa trái tim bị chia đôi.

Sen từng nghe có người nói: “Chưa vào Nam mà nhớ Nam.” Lúc đầu cô thấy lạ. Sau rồi, giữa những ngày đào đất lấp hố bom, cô hiểu. Nhớ Nam không phải vì cảnh, mà vì người. Nhớ vì biết ở đó có những người đang chịu đựng điều đau hơn, đang chiến đấu trực diện hơn, đang cần từng chuyến hàng qua con đường này để sống còn.

MƯA, ĐẤT, VÀ NHỮNG ĐÊM KHÔNG NGỦ

Công việc “chuyển tải đạn” là những chuyến đi lặng lẽ mà nặng trĩu. Những thùng đạn, những bao gạo, những hòm thuốc được chuyền tay qua nhau trong đêm. Đêm là áo choàng, che mắt máy bay. Nhưng đêm cũng làm mọi thứ khó hơn: đường trơn, dốc đứng, chân dễ trượt, người dễ ngã, và nếu có tiếng động mạnh… thì cái chết có thể đến mà không kịp gọi tên.

Sen vẫn nhớ một lần đi trong mưa. Mưa rừng như ai dội thẳng cả sông lên đầu. Tóc ướt bết, áo dính lạnh vào da. Gùi trên lưng nặng khiến vai đau rát. Mỗi bước chân như kéo theo cả một tảng đá.

Đi trước Sen là một anh TNXP, vai anh rộng, bước chắc. Đi sau Sen là mấy chị em nữa, thở gấp. Không ai than. Than cũng chẳng nhẹ hơn. Chỉ có tiếng “Cố lên!”, “Sắp tới rồi!”, “Nghiêng người!”, “Cẩn thận đá lăn!”

Lúc nghỉ chân, Sen ngồi bệt xuống đất, thở như chưa từng thở. Mắt cô nhìn ra khoảng rừng tối mịt, mưa rơi thành vệt, và cô bỗng nghĩ đến căn bếp nhà mình: bếp rơm, khói lam, tiếng mẹ quạt lửa, tiếng nồi cơm sôi. Một hình ảnh bình thường đến mức trước đây cô chẳng bao giờ quý. Giờ nghĩ đến, nó như một bài thơ.

Nhưng rồi tiếng còi báo động vang lên. Cả đội bật dậy. Máy bay tới.

Không có cái cảm giác nào giống cảm giác nhìn bầu trời bị xé bởi tiếng động cơ. Nó khiến người ta vừa muốn nằm áp xuống đất, vừa muốn ngẩng lên thách thức. Trong lòng Sen, hai thứ ấy kéo nhau như giằng co. Sợ—và căm. Căm—và thương. Thương—và quyết tâm.

Bom trút xuống. Núi rung lên như bị đấm. Đất văng vào mặt, vào cổ. Một khoảnh khắc, Sen tưởng mình bị chôn sống trong tiếng nổ. Cô ôm đầu, miệng đầy bùn, tai ù đi. Khi tiếng bom xa dần, chỉ còn tiếng mưa và tiếng tim đập, cô ngẩng lên.

Có người bị thương. Máu đỏ trên nền đất đen. Có người ngồi ôm chân, mặt trắng bệch. Có người lặng im quá lâu.

Sen nhìn đồng đội, nhìn bàn tay mình run, và lần đầu cô thấy một ý nghĩ rõ rệt như lưỡi dao: Mình có thể chết. Chết thật.

Nhưng ngay sau đó, ý nghĩ khác đến, dịu hơn mà mạnh hơn: Nếu mình chết, con đường vẫn phải thông. Nếu mình chết, hàng vẫn phải tới. Nếu mình chết, người sau vẫn sẽ đi.

Tâm trạng thanh niên lúc ấy là thế: nhìn thẳng vào cái chết, không phải vì không biết sợ, mà vì biết sợ nhưng vẫn đi. Có sự “bướng” rất đẹp của tuổi trẻ: bướng với bom đạn, bướng với số phận. Và phía sau cái bướng ấy là một tình yêu nước không cần nói nhiều.

Đêm đó, họ sửa đường tới gần sáng. Tay phồng rộp, móng tay bật máu. Người mệt lả. Nhưng khi chiếc xe đầu tiên lăn bánh qua đoạn vừa lấp, bánh xe nghiến lên đất đá nghe ken két, ai nấy bỗng cười. Cười không thành tiếng, cười bằng mắt. Cái cười ấy như đốm lửa.

Sen nhìn theo dải đèn xe khuất dần, lòng cô bỗng ấm. Một chút thôi, nhưng đủ để sống thêm một ngày.

“CẢ NƯỚC HƯỚNG VỀ MIỀN NAM”

Ở tuyến lửa, câu ấy không phải khẩu hiệu treo trên vải đỏ. Nó là nhịp sống hàng ngày.

Có lúc, Sen và đồng đội ngồi ăn cơm độn. Cơm ít, muối vừng nhiều. Ăn xong, người ta vẫn đói. Nhưng ai cũng nhường nhau. Nhường như một thói quen. Nhường như một đạo lý nhỏ giữa chiến tranh.

Có một chị trong đội hay kể về Sài Gòn. Chị chưa vào Sài Gòn bao giờ, nhưng chị nghe người ta kể: đường phố nhiều xe, đèn sáng, nhà cao. Chị nói, mắt sáng lên:

“Rồi sẽ có ngày mình đi từ đây vào, đi trên đường thông suốt, không phải chui hầm. Mình sẽ đứng giữa phố mà cười.”

Sen nghe, lòng thắt lại. Không biết vì vui hay vì buồn. Sen tin vào ngày ấy, nhưng càng tin, cô càng sợ không kịp thấy.

Trong đội có người viết thư. Giấy thư mỏng. Mực nhạt. Có lá thư viết rồi lại xé, vì nghĩ “nói nhớ nhiều quá, ở nhà lo”. Có lá thư chỉ viết: “Con khỏe. Con vẫn làm nhiệm vụ. Mẹ đừng lo.” Nhưng ai cũng biết, một câu “đừng lo” không làm bớt lo. Nó chỉ là cách con để mẹ có cái mà bám vào để sống qua ngày.

Có một lần, tin về miền Nam đến theo lời một anh lái xe. Anh nói nhỏ:

“Trong kia khổ lắm, nhưng gan lắm. Bọn nó đánh mạnh lắm.”

Cả đội im. Im để nghe từng tiếng. Rồi một anh TNXP khác nói:

“Thế thì mình càng phải thông đường.”

Đó là câu trả lời của tuổi trẻ. Không triết lý dài dòng. Chỉ một chữ “phải”.

Sen nhìn lên trời. Trời xám. Mưa giăng. Rừng im như giữ bí mật. Nhưng trong lòng Sen, Miền Nam không bao giờ xa. Nó đứng ngay trước mặt như một đích đến. Đích đến ấy không chỉ là một nơi chốn, mà là một ngày—ngày hòa bình.

NHỮNG MẤT MÁT KHÔNG THÀNH LỜI

Chiến tranh không chỉ lấy đi máu. Nó lấy cả tiếng cười.

Có những ngày, một người trong đội không trở về sau trận bom. Người ta tìm. Tìm trong hố đất, tìm dưới gốc cây gãy, tìm trong mưa. Có khi chỉ tìm được chiếc khăn, một mảnh áo, một chiếc lược gãy răng. Người ta cầm những thứ ấy mà không khóc thành tiếng. Vì khóc to quá sẽ vỡ lòng. Họ chỉ lặng lẽ ngồi xuống, cắn môi, mắt đỏ.

Sen từng chứng kiến một buổi chôn cất vội. Không có quan tài. Chỉ có tấm tăng. Đất rừng ướt, đào lên là bùn. Mọi người xếp đá làm dấu. Không có nhang, chỉ có một nắm lá rừng vò nát để thay mùi. Người đội trưởng đứng nghiêm, giọng nghẹn:

“Đồng chí… yên nghỉ.”

Chỉ thế. Không có điếu văn dài. Nhưng trong lòng mỗi người, có cả nghìn câu chưa nói.

Đêm đó, Sen không ngủ. Cô nghĩ: Nếu người nằm dưới đất kia là mình, ai sẽ đặt cho mình một nắm đất? Ai sẽ gọi tên mình? Mẹ có biết không? Hay mẹ chỉ chờ đến già?

Suy nghĩ ấy khiến Sen lạnh. Nhưng sáng ra, cô vẫn ra đường. Vẫn cuốc. Vẫn gùi. Vẫn lấp hố bom. Vẫn đi.

Bởi vì giữa chiến tranh, người ta không có quyền dừng lại để buồn lâu. Nỗi buồn trở thành một phần của sức mạnh: buồn để biết quý sống, buồn để biết ghét giặc, buồn để càng quyết tâm.

Nếu hỏi tâm trạng thanh niên Việt Nam lúc đó là gì, thì đó là một thứ tâm trạng vừa rực lửa vừa lặng lẽ. Họ có thể hô khẩu hiệu rất to, nhưng cũng có thể im lặng rất sâu. Họ có thể cười trong mưa, nhưng cũng có thể khóc không tiếng trong đêm. Họ có thể nhớ nhà đến quặn, nhưng vẫn sẵn sàng rời nhà.

NGÀY TRỞ VỀ, VÀ NHỮNG VẾT THỜI GIAN

Có những người sau này sống ở Hậu Lộc – Thanh Hóa, rồi quay lại quê. Có những người đi qua chiến tranh, mang theo trong người những vết thương nhìn thấy được và không nhìn thấy được. Sen cũng vậy. Cuộc đời cô không chỉ có những năm tháng thanh xuân, mà còn có những năm dài sau đó—khi chiến tranh qua đi, người ta phải học sống lại với hòa bình.

Nhưng điều kỳ lạ là: hòa bình không xóa được ký ức, nó chỉ đặt ký ức vào một ngăn sâu. Và thỉnh thoảng, ký ức lại bật ra: khi nghe tiếng sấm, khi thấy mưa rừng, khi nhìn một đoạn đường đang làm dở, khi thấy một người trẻ khoác ba lô đi xa.

Có lần, Sen kể lại, giọng như gió lùa qua lá:

“Ngày ấy, đồng đội hy sinh nhiều lắm… nhưng bọn tôi vẫn đi. Đi để thông đường. Đi để đạn vào Nam. Đi để có ngày này.”

Nghe vậy, người ta thường im. Không phải vì không biết nói gì, mà vì không câu nào đủ.

Câu chuyện của Sen không chỉ là câu chuyện của một người. Nó là bóng dáng của hàng vạn thanh niên Việt Nam thời ấy: tuổi trẻ đặt lên vai con đường, đặt lên lưng những gùi hàng, đặt lên ngực những lời thề. Họ hướng về miền Nam thân yêu bằng cả trái tim, bằng cả sự sống.

Họ buồn chứ—buồn vì xa nhà, vì mất mát, vì những cái tên biến mất trong mưa bom. Nhưng trên nỗi buồn ấy luôn có một lớp thép: quyết tâm đánh thắng, quyết tâm đi đến đích.

Và có lẽ, chính vì thế mà trong những năm tháng đen nhất, người ta vẫn nhìn thấy một ánh sáng: ánh sáng của con người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn